13:51 EDT Thứ năm, 17/08/2017

Menu

Liên kết nội bộ




Thăm dò ý kiến

Bạn có thường xuyên vào mail office 365 để nhận thông tin từ Phòng Công tác sinh viên không ?

Thường xuyên.

Thỉnh thoảng.

Ít vào.

Chưa bao giờ.

Trang nhất » Tin Tức » Thông báo mới

Thông báo V/v tổ chức Lễ bế giảng & Lễ trao bằng tốt nghiệp đại học chính quy năm 2017

Thứ ba - 27/06/2017 11:58
Thông báo V/v tổ chức Lễ bế giảng & Lễ trao bằng tốt nghiệp đại học chính quy năm 2017

Thông báo V/v tổ chức Lễ bế giảng & Lễ trao bằng tốt nghiệp đại học chính quy năm 2017

Thông báo V/v tổ chức Lễ bế giảng & Lễ trao bằng tốt nghiệp đại học chính quy năm 2017

Tải thông báo Tại đây


I. Về Sơ đồ Hội trường




Tải sơ đồ Hội trường Tại đây


II. Lượt & Thứ tự nhận bằng

TT Số Áo Số Lượt Mã SV Họ Tên Phái Ngày sinh Lớp Loại TN Ngành
1 1 1 317011131101 Trương Thị Thuận An 1 25/07/1995 13SNV Xuất sắc Sư phạm Ngữ Văn
2 2 1 317044131106 Lương Thị Ngọc Diệp 1 10/04/1995 13CBC Xuất sắc Báo chí
3 3 1 319011131107 Phạm Thị Thanh Dung 1 30/11/1995 13SDL Xuất sắc Sư phạm Địa lý
4 4 1 315011131110 Phan Quang Duy 0 24/08/1989 13SS Xuất sắc Sư phạm Sinh học
5 5 1 314011131110 Nguyễn Thị Thúy Hằng 1 21/11/1995 13SHH Xuất sắc Sư phạm Hóa học
6 6 1 316011131111 Trần Thị Hằng 1 23/07/1994 13SGC Xuất sắc Giáo dục Chính trị
7 7 1 321012131118 Vũ Thị Khánh Hội 1 18/07/1995 13STH2 Xuất sắc Giáo dục Tiểu học
8 8 1 314033131121 Dương Quỳnh Hương 1 03/12/1995 13CHD Xuất sắc Hóa học
9 9 1 317044131118 Nguyễn Trọng Huy 0 16/06/1995 13CBC Xuất sắc Báo chí
10 10 1 315011131119 Trần Thị Ngọc Khuyên 1 15/09/1995 13SS Xuất sắc Sư phạm Sinh học
11 11 1 314022131119 Lê Thị Anh Khuyên 1 08/10/1995 13CHP Xuất sắc Hóa học
12 12 1 311011131113 Trần Ngọc Lễ 0 16/02/1995 13ST Xuất sắc Sư phạm Toán học
13 13 1 316011131124 Vương Thị Ánh Minh 1 17/12/1995 13SGC Xuất sắc Giáo dục Chính trị
14 14 1 319011131127 Nguyễn Hải My 1 16/07/1995 13SDL Xuất sắc Sư phạm Địa lý
15 15 1 314044131140 Võ Thái Thảo Nguyên 1 29/03/1995 13CQM Xuất sắc Khoa học môi trường
16 16 2 317011131133 Nguyễn Kim Nguyên 1 20/08/1995 13SNV Xuất sắc Sư phạm Ngữ Văn
17 17 2 311011131120 Lê Thị Thu Nguyệt 1 21/10/1995 13ST Xuất sắc Sư phạm Toán học
18 18 2 321012131131 Phạm Thị Lan Nhi 1 19/06/1995 13STH2 Xuất sắc Giáo dục Tiểu học
19 19 2 320032131139 Trần Thị My Ny 1 25/03/1995 13CTXH Xuất sắc Công tác xã hội
20 20 2 317011131139 Võ Thị Thủy Phượng 1 30/08/1994 13SNV Xuất sắc Sư phạm Ngữ Văn
21 21 2 313011131143 Đặng Thị Tâm 1 10/11/1995 13SVL Xuất sắc Sư phạm Vật lý
22 22 2 314011131139 Phạm Thị Thanh Tâm 1 10/10/1995 13SHH Xuất sắc Sư phạm Hóa học
23 23 2 317022131152 Đinh Thị Thanh Thuý 1 08/08/1995 13CVH Xuất sắc Văn học
24 24 2 321024131153 Nguyễn Thị Thiệu Tiên 1 27/06/1995 13SMN2 Xuất sắc Giáo dục Mầm non
25 25 2 314011131147 Trần Thị Bảo Trâm 1 25/06/1995 13SHH Xuất sắc Sư phạm Hóa học
26 26 2 315032131156 Phan Thị Ái Trinh 1 14/11/1995 13CTM Xuất sắc Quản lý Tài nguyên và môi trường
27 27 2 313011131154 Nguyễn Hoàng Tú Trinh 1 16/10/1995 13SVL Xuất sắc Sư phạm Vật lý
28 28 2 314011131149 Đỗ Thị Tuyết Trinh 1 01/01/1995 13SHH Xuất sắc Sư phạm Hóa học
29 29 2 321024131156 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1 11/03/1995 13SMN2 Xuất sắc Giáo dục Mầm non
30 30 2 317011131157 Nguyễn Thanh Trúc 1 06/06/1995 13SNV Xuất sắc Sư phạm Ngữ Văn
31 31 2 315011131159 Ngô Thị Ty 1 24/02/1994 13SS Xuất sắc Sư phạm Sinh học
32 32 3 319011131105 Nguyễn Công Bình 0 25/02/1994 13SDL Giỏi Sư phạm Địa lý
33 33 3 319011131109 Lê Thị Hồng Hạnh 1 27/01/1995 13SDL Giỏi Sư phạm Địa lý
34 34 3 319011131118 Ngô Thị Vỹ Linh 1 17/03/1995 13SDL Giỏi Sư phạm Địa lý
35 35 3 319011131125 Dương Duy Minh 0 15/11/1994 13SDL Giỏi Sư phạm Địa lý
36 36 3 319011131128 Trương Thị Trà My 1 25/10/1995 13SDL Giỏi Sư phạm Địa lý
37 37 3 319011131130 Lê Thị Bích Ngọc 1 04/08/1994 13SDL Giỏi Sư phạm Địa lý
38 38 3 319011131135 Nguyễn Thị Hồng Phi 1 31/12/1995 13SDL Giỏi Sư phạm Địa lý
39 39 3 319011131143 Lê Thị Thu 1 20/09/1995 13SDL Giỏi Sư phạm Địa lý
40 40 3 319011131152 Nguyễn Thị Yến Trâm 1 19/08/1995 13SDL Giỏi Sư phạm Địa lý
41 41 3 319011131161 Lương Anh Vĩnh 0 28/02/1995 13SDL Giỏi Sư phạm Địa lý
42 42 3 319032131115 Đặng Thị Hiền 1 06/12/1995 13CDMT Giỏi Địa lý tự nhiên
43 43 3 319032131163 Ngô Vũ Linh 0 06/11/1994 13CDMT Giỏi Địa lý tự nhiên
44 44 3 319032131122 Hồ Thị Quỳnh Mai 1 15/05/1995 13CDMT Giỏi Địa lý tự nhiên
45 45 3 319032131172 Hoàng Thị Cẩm Nhung 1 06/08/1995 13CDMT Giỏi Địa lý tự nhiên
46 46 3 319032131176 Lê Thị Phước Thảo 1 15/04/1995 13CDMT Giỏi Địa lý tự nhiên
47 47 3 319032131181 Nguyễn Văn Thiện 0 10/02/1995 13CDMT Giỏi Địa lý tự nhiên
48 48 3 319032131187 Võ Đình Tuấn 0 06/04/1994 13CDMT Giỏi Địa lý tự nhiên
49 49 3 319043131119 Nguyễn Thị Hương 1 02/11/1995 13CDDL Giỏi Địa lý học 
50 50 3 319043131136 Lưu Thị Thanh Tâm 1 18/03/1994 13CDDL Giỏi Địa lý học 
51 51 4 311011131108 Bùi Thị Thu 1 14/10/1994 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
52 52 4 311011131110 Phạm Thị Hương 1 11/11/1994 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
53 53 4 311011131117 Đinh Thị Bích Ngân 1 01/04/1995 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
54 54 4 311011131116 Nguyễn Thị Thanh Ngân 1 07/09/1995 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
55 55 4 311011131119 Lưu Thị Minh Nguyệt 1 23/03/1995 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
56 56 4 311011131121 Bùi Ngọc Quỳnh Nhi 1 27/03/1995 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
57 57 4 311011131122 Nguyễn Thị Phi 1 18/11/1995 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
58 58 4 311011131124 Hoàng Thị Phương 1 20/06/1995 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
59 59 4 311011131126 Nguyễn Thị Xuân Quỳnh 1 28/09/1995 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
60 60 4 311011131127 Hồ Thị Sa 1 24/09/1995 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
61 61 4 311011131128 Trần Thanh Sang 0 16/06/1995 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
62 62 4 311011131132 Trần Thị Thanh 1 15/08/1994 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
63 63 4 311011131135 Nguyễn Thị Thu Thuỷ 1 30/12/1995 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
64 64 4 311011131137 Huỳnh Thị Bảo Trâm 1 01/11/1995 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
65 65 4 311011131138 Huỳnh Thị Ngọc Trang 1 20/03/1994 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
66 66 4 311011131141 Nguyễn Dương Thị Cẩm 1 24/02/1995 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
67 67 4 311011131144 Trần Thị Thanh Vân 1 20/03/1995 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
68 68 4 311032131134 Hoàng Văn Phước 0 14/11/1994 13CTUD Giỏi Toán ứng dụng
69 69 4 311032131148 Nguyễn Thị Thanh Thắm 1 04/08/1994 13CTUD Giỏi Toán ứng dụng
70 70 4 311032131182 Nguyễn Thị Bích Trâm 1 20/04/1994 13CTUD Giỏi Toán ứng dụng
71 71 5 317011131103 Phạm Thị Ngọc Bích 1 11/01/1995 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
72 72 5 317011131107 Y Doan 1 07/09/1995 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
73 73 5 317011131109 Phạm Thị Mỹ Dung 1 13/07/1994 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
74 74 5 317011131112 Hoàng Thị Linh Giang 1 02/09/1995 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
75 75 5 317011131113 Phan Thúy Hằng 1 12/10/1994 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
76 76 5 317011131116 Trần Thị Hạnh 1 14/12/1995 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
77 77 5 317011131123 Nguyễn Thị Hoanh 1 01/02/1995 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
78 78 5 317011131125 Trần Xuân Hùng 0 18/10/1995 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
79 79 5 317011131127 Nguyễn Thị Lài 1 25/04/1994 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
80 80 5 317011131134 Nguyễn Thị Yến Nhi 1 21/02/1995 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
81 81 5 317011131138 Y Non 1 02/11/1995 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
82 82 5 317011131140 Nguyễn Văn Quang 0 10/12/1995 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
83 83 5 317011131149 Vũ Thị Hồng Thuỷ 1 20/02/1995 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
84 84 5 317011131150 Võ Thị Nguyên Thủy 1 01/01/1994 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
85 85 5 317011131151 Võ Thị Thanh Thủy 1 10/05/1995 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
86 86 5 317011131153 Phạm Thủy Tiên 1 06/07/1995 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
87 87 5 317011131155 Nguyễn Thị Bích Trâm 1 09/08/1995 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
88 88 5 317011131158 Trần Thị Băng Tuyền 1 23/10/1995 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
89 89 5 317011131159 Nguyễn Thị Thảo Vân 1 16/03/1995 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
90 90 5 317022131103 Lê Thị Phương Dung 1 20/08/1995 13CVH Giỏi Văn học
91 91 5 317022131111 Bùi Thị 1 02/09/1994 13CVH Giỏi Văn học
92 92 5 317022131114 Nguyễn Thị Hiền 1 20/02/1995 13CVH Giỏi Văn học
93 93 5 317022131128 Hoàng Văn Mạnh 0 24/07/1994 13CVH Giỏi Văn học
94 94 5 317022131142 Cao Thị Tuyết Phương 1 10/09/1995 13CVH Giỏi Văn học
95 95 5 317022131144 Nguyễn Thị Thắm 1 27/01/1995 13CVH Giỏi Văn học
96 96 5 317022131151 Lê Thị Minh Thuý 1 07/07/1995 13CVH Giỏi Văn học
97 97 6 317033131110 Lê Thị 1 29/10/1995 13CVHH Giỏi Văn hóa học
98 98 6 317033131126 Mai Thị Phương Mai 1 29/04/1993 13CVHH Giỏi Văn hóa học
99 99 6 317033131131 Lê Văn Phúc 0 06/04/1994 13CVHH Giỏi Văn hóa học
100 100 6 317033131135 Trần Thị Trúc Phương 1 02/02/1995 13CVHH Giỏi Văn hóa học
101 101 6 317033131144 Lê Thị Thanh Tâm 1 10/09/1995 13CVHH Giỏi Văn hóa học
102 102 6 317033131147 Nguyễn Văn Thuật 0 22/09/1994 13CVHH Giỏi Văn hóa học
103 103 6 317033131157 Trần Thị 1 18/07/1994 13CVHH Giỏi Văn hóa học
104 104 6 317033131162 Nguyễn Thị Thanh Xuân 1 21/05/1994 13CVHH Giỏi Văn hóa học
105 105 6 317044131101 Ngô Thị Bão Anh 1 04/06/1995 13CBC Giỏi Báo chí
106 106 6 317044131107 Nguyễn Thị Dung 1 30/10/1995 13CBC Giỏi Báo chí
107 107 6 317044131108 Phạm Thị Hải Dương 1 19/03/1995 13CBC Giỏi Báo chí
108 108 6 317044131112 Võ Thị Ngọc 1 02/01/1995 13CBC Giỏi Báo chí
109 109 6 317044131114 Nguyễn Thị Mỹ Hảo 1 12/03/1995 13CBC Giỏi Báo chí
110 110 6 317044131122 Lê Thị Kim Liên 1 26/09/1995 13CBC Giỏi Báo chí
111 111 6 317044131123 Hứa Thị Thùy Linh 1 30/07/1995 13CBC Giỏi Báo chí
112 112 6 317044131125 Trần Thị Ngọc Lũy 1 05/03/1995 13CBC Giỏi Báo chí
113 113 6 317044131136 Nguyễn Bích Nhật 1 19/10/1995 13CBC Giỏi Báo chí
114 114 6 317044131137 Phan Thị Ái Nhi 1 13/06/1995 13CBC Giỏi Báo chí
115 115 6 317044131146 Vương Thị Như Quỳnh 1 21/03/1994 13CBC Giỏi Báo chí
116 116 6 317044131156 Nguyễn Thị Thu 1 10/12/1995 13CBC Giỏi Báo chí
117 117 6 317044131165 Nguyễn Xuân Trang 1 30/09/1994 13CBC Giỏi Báo chí
118 118 6 317044131166 Trần Thị Thanh Trang 1 12/12/1995 13CBC Giỏi Báo chí
119 119 6 317044131167 Đoàn Quang Tuấn 0 26/04/1995 13CBC Giỏi Báo chí
120 120 6 317044131168 Hồ Thị Nhật Tuyền 1 27/06/1995 13CBC Giỏi Báo chí
121 121 6 317044131170 Nguyễn Tường Vy 1 06/07/1995 13CBC Giỏi Báo chí
122 122 7 321011131101 Lương Thị Thúy An 1 01/01/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
123 123 7 321011131104 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 1 02/12/1994 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
124 124 7 321011131105 Lý Thị Diễm 1 20/11/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
125 125 7 321011131107 Vũ Thị Thuỳ Dương 1 09/10/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
126 126 7 321011131108 Hoàng Thị Cẩm Giang 1 19/01/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
127 127 7 321011131113 Lê Thị Mỹ Hạnh 1 12/08/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
128 128 7 321011131116 Lê Thị Thu Hiền 1 06/01/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
129 129 7 321011131114 Vy Thị Thu Hiển 1 20/07/1994 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
130 130 7 321011131117 Phạm Hải Đăng Hiếu 1 22/01/1994 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
131 131 7 321011131118 Phạm Thị Hoa 1 20/04/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
132 132 7 321011131119 Huỳnh Thị Hoàng 1 20/04/1994 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
133 133 7 321011131121 Lưu Lê Thúy Hương 1 09/12/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
134 134 7 321011131123 Huỳnh Thị Thúy Kiều 1 22/07/1994 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
135 135 7 321011131124 Đinh Thị Lắm 1 02/09/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
136 136 7 321011131125 Ngô Thị Lan 1 17/04/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
137 137 7 321011131127 Trần Thị Thiên 1 12/07/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
138 138 7 321011131131 Lê Trần Thảo Nguyên 1 06/09/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
139 139 7 321011131134 Trương Thị Lan Nhi 1 28/01/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
140 140 7 321011131138 Nguyễn Lệ Quyên 1 22/10/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
141 141 7 321011131139 Phan Thị Như Quỳnh 1 18/04/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
142 142 7 321011131140 Hồ Thị Thu Sang 1 01/01/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
143 143 8 321011131146 Nguyễn Hoàng Thương Thương 1 13/04/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
144 144 8 321011131149 Lê Thị Kiều Minh Trang 1 05/03/1995 13STH1 Giỏi Giáo dục Tiểu học
145 145 8 321012131104 Võ Thị Kiều Anh 1 28/02/1994 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
146 146 8 321012131107 Bùi Thị Đức 1 02/09/1995 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
147 147 8 321012131108 Nguyễn Thị Hương Giang 1 03/08/1995 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
148 148 8 321012131109 Trần Thị Như 1 09/09/1994 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
149 149 8 321012131113 Đinh Thị Hiền 1 20/12/1995 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
150 150 8 321012131112 Hà Thị Thu Hiền 1 25/08/1995 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
151 151 8 321012131116 Phan Thị Như Hoa 1 20/09/1995 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
152 152 8 321012131121 Nguyễn Thị Thùy Khuê 1 02/05/1995 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
153 153 8 321012131127 Phan Thị Nga 1 13/08/1995 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
154 154 8 321012131129 Phạm Thị Nguyên 1 06/11/1993 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
155 155 8 321012131130 Đồng Thị Hồng Nhân 1 01/12/1995 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
156 156 8 321012131132 Trần Ngọc Yến Nhi 1 18/10/1994 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
157 157 8 321012131133 Trần Thị Như 1 20/07/1995 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
158 158 8 321012131139 Đinh Thị Thiện Tâm 1 04/02/1995 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
159 159 8 321012131141 Nguyễn Thị Kim Thi 1 10/03/1994 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
160 160 8 321012131142 Nguyễn Thị Anh Thư 1 19/12/1995 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
161 161 8 321012131144 Cao Thị Phương Thương 1 01/01/1994 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
162 162 8 321012131146 Lê Thị Thanh Tiền 1 26/11/1995 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
163 163 8 321012131147 Ngô Thị Huyền Trang 1 20/05/1995 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
164 164 8 321012131150 Nguyễn Trương Tường Vy 1 26/09/1995 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
165 165 8 321012131151 Trần Thị Ly Yên 1 14/04/1995 13STH2 Giỏi Giáo dục Tiểu học
166 166 9 314011131104 Nguyễn Thị Hoà Châu 1 01/01/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
167 167 9 314011131106 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1 22/02/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
168 168 9 314011131108 Lê Thị Ánh Hằng 1 05/07/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
169 169 9 314011131113 Lê Thị Hồng Hạnh 1 16/08/1994 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
170 170 9 314011131112 Văn Thị Mỹ Hạnh 1 17/02/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
171 171 9 314011131115 Trần Thị Phương Hoa 1 20/02/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
172 172 9 314011131118 Nguyễn Thanh Huyền 1 24/10/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
173 173 9 314011131122 Lương Thị Hiền Linh 1 25/07/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
174 174 9 314011131123 Nguyễn Thị Khánh Ly 1 19/02/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
175 175 9 314011131126 Nguyễn Thị Thanh Nga 1 28/04/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
176 176 9 314011131127 Đỗ Thị Khôi Nguyên 1 12/02/1994 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
177 177 9 314011131128 Nguyễn Thị Lệ Ny 1 25/05/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
178 178 9 314011131129 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1 19/05/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
179 179 9 314011131132 Hồ Thị Phương 1 30/10/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
180 180 9 314011131133 Nguyễn Thị Thu Phượng 1 19/02/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
181 181 9 314011131137 Lê Thị Sương 1 10/12/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
182 182 9 314011131138 Trương Thị Tài 1 14/03/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
183 183 9 314011131140 Lê Thị Thu Thà 1 10/06/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
184 184 9 314011131141 Nguyễn Thị Thiệt 1 25/10/1994 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
185 185 9 314011131144 Nguyễn Thị Hồng Thương 1 30/05/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
186 186 9 314011131152 Lê Quang 0 26/12/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
187 187 9 314011131153 Huỳnh Thị Tố Yên 1 21/08/1995 13SHH Giỏi Sư phạm Hóa học
188 188 10 314022131102 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 1 26/02/1995 13CHP Giỏi Hóa học
189 189 10 314022131110 Lê Thị Hiền Giang 1 10/03/1995 13CHP Giỏi Hóa học
190 190 10 314022131112 Ngô Thị Thanh Hiền 1 22/09/1995 13CHP Giỏi Hóa học
191 191 10 314022131129 Thái Thị Bảo Ngân 1 02/06/1995 13CHP Giỏi Hóa học
192 192 10 314022131131 Huỳnh Nguyễn Hồng Phước 1 07/04/1995 13CHP Giỏi Hóa học
193 193 10 314022131139 Phạm Thị Thảo 1 13/04/1995 13CHP Giỏi Hóa học
194 194 10 314022131154 Nguyễn Thị Uyên 1 29/11/1995 13CHP Giỏi Hóa học
195 195 10 314033131103 Trần Thị Hoàng Anh 1 26/04/1994 13CHD Giỏi Hóa học
196 196 10 314033131105 Trần Thị Kim Chung 1 10/12/1995 13CHD Giỏi Hóa học
197 197 10 314033131113 Đặng Khánh Đệ 0 24/10/1995 13CHD Giỏi Hóa học
198 198 10 314033131141 Nguyễn Thị Ngọc Thạch 1 03/09/1995 13CHD Giỏi Hóa học
199 199 10 314033131146 Trần Thị Lệ Thu 1 30/10/1995 13CHD Giỏi Hóa học
200 200 10 314033131147 Nguyễn Hoài Thương 1 17/09/1994 13CHD Giỏi Hóa học
201 201 10 314033131150 Nguyễn Vũ Thanh Thy 1 11/01/1994 13CHD Giỏi Hóa học
202 202 10 314033131155 Trần Thị Thu Trang 1 01/05/1995 13CHD Giỏi Hóa học
203 203 10 314033131164 Bùi Thị Hoàng 1 21/06/1995 13CHD Giỏi Hóa học
204 204 10 314044131102 Hoàng Thị Lan Anh 1 09/11/1994 13CQM Giỏi Khoa học môi trường
205 205 10 314044131117 Đỗ Hoàng Thu Hiền 1 07/06/1994 13CQM Giỏi Khoa học môi trường
206 206 10 314044131118 Lê Vũ Thu Hiền 1 29/09/1995 13CQM Giỏi Khoa học môi trường
207 207 10 314044131160 Nguyễn Thị Thảo 1 29/04/1995 13CQM Giỏi Khoa học môi trường
208 208 10 314044131163 Trần Thị Thanh Thảo 1 14/04/1995 13CQM Giỏi Khoa học môi trường
209 209 10 314044131169 Ngô Thị Thanh Thúy 1 20/07/1995 13CQM Giỏi Khoa học môi trường
210 210 11 312011131122 Bùi Xuân Hương 1 12/11/1994 13SPT Giỏi Sư phạm Tin học
211 211 11 312011131133 Trương Thị Thảo Nguyên 1 20/03/1995 13SPT Giỏi Sư phạm Tin học
212 212 11 312022131112 Bùi Thị Ánh Duyên 1 15/10/1995 13CNTT Giỏi Công nghệ thông tin
213 213 11 312022131131 Phạm Nguyễn Anh Huy 0 17/03/1994 13CNTT Giỏi Công nghệ thông tin
214 214 11 312022131135 Nguyễn Song Bảo Khiêm 0 21/01/1995 13CNTT Giỏi Công nghệ thông tin
215 215 11 312022131168 Đỗ Minh Tuấn 0 17/05/1995 13CNTT Giỏi Công nghệ thông tin
216 216 12 320021131102 Hoàng Thị Bình 1 14/08/1995 13CTL Giỏi Tâm lý học
217 217 12 320021131105 Huỳnh Thị Duyên 1 23/06/1995 13CTL Giỏi Tâm lý học
218 218 12 320021131136 Trương Xuân Ngọc 1 12/08/1995 13CTL Giỏi Tâm lý học
219 219 12 320021131140 Trương Xuân Nguyên 1 12/08/1995 13CTL Giỏi Tâm lý học
220 220 12 320021131178 Nguyễn Thị Phương Thảo 1 17/11/1993 13CTL Giỏi Tâm lý học
221 221 12 320021131162 Nguyễn Thị Bảo Trâm 1 21/06/1994 13CTL Giỏi Tâm lý học
222 222 12 320021131168 Ngô Thị Hồng Vân 1 14/04/1995 13CTL Giỏi Tâm lý học
223 223 12 320032131102 Nguyễn Thị Kim Chi 1 15/02/1994 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
224 224 12 320032131103 Đặng Thị Thanh Dung 1 09/01/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
225 225 12 320032131107 Phan Lê Thái Dung 1 27/05/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
226 226 12 320032131109 Nguyễn Thị Hải 1 14/09/1994 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
227 227 12 320032131112 Ngô Thị Thu Hằng 1 01/08/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
228 228 12 320032131113 Phạm Thị Hậu 1 05/02/1993 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
229 229 12 320032131114 Phạm Thị Minh Hiếu 1 25/08/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
230 230 12 320032131115 Võ Thị Hoài 1 20/09/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
231 231 12 320032131116 Trần Thị Hoàn 1 11/11/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
232 232 12 320032131119 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 1 18/08/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
233 233 12 320032131120 Nguyễn Thị Xuân Kiều 1 13/02/1994 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
234 234 12 320032131121 Nguyễn Thị Thường Lạc 1 28/07/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
235 235 12 320032131122 Nguyễn Thị Lài 1 10/10/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
236 236 12 320032131124 Võ Thanh Lan 1 17/08/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
237 237 13 320032131125 Lương Thị Mỹ Lệ 1 13/12/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
238 238 13 320032131128 Huỳnh Thị Lợi 1 14/07/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
239 239 13 320032131130 Phan Thị Mến 1 01/08/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
240 240 13 320032131131 Nguyễn Thị Ngà 1 25/02/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
241 241 13 320032131134 Trần Thị Minh Nguyệt 1 25/03/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
242 242 13 320032131133 Võ Thị Xuân Nguyệt 1 30/07/1994 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
243 243 13 320032131136 Hoàng Thị Ý Nhi 1 04/08/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
244 244 13 320032131137 Đoàn Thị Như 1 14/07/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
245 245 13 320032131138 Nguyễn Thị Nhung 1 09/02/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
246 246 13 320032131140 Võ Ngọc Hoàng Phú 1 25/02/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
247 247 13 320032131141 Hồ Thị Phúc 1 28/05/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
248 248 13 320032131144 Lâm Thị Thanh San 1 04/02/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
249 249 13 320032131145 Hoàng Thị Sáu 1 01/05/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
250 250 13 320032131146 Lê Thị Hồng Sương 1 21/04/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
251 251 13 320032131149 Đặng Thị Phương Thảo 1 14/10/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
252 252 13 320032131148 Nguyễn Thị Thảo 1 11/02/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
253 253 13 320032131154 Nguyễn Thị Bích Trâm 1 27/02/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
254 254 13 320032131158 Ngô Thị Bích Vân 1 19/01/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
255 255 13 320032131159 Võ Thị Kim Vinh 1 16/05/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
256 256 13 320032131161 Phan Thúy Vy 1 17/07/1995 13CTXH Giỏi Công tác xã hội
257 257 14 313011131103 Đặng Thị Diễm 1 20/03/1994 13SVL Giỏi Sư phạm Vật lý
258 258 14 313011131109 Hà Thị Hiếu 1 13/05/1995 13SVL Giỏi Sư phạm Vật lý
259 259 14 313011131115 Bùi Thị Thu Hương 1 14/10/1994 13SVL Giỏi Sư phạm Vật lý
260 260 14 313011131114 Hứa Thị Hương 1 09/03/1995 13SVL Giỏi Sư phạm Vật lý
261 261 14 313011131121 Nguyễn Thị Phương Loan 1 04/11/1995 13SVL Giỏi Sư phạm Vật lý
262 262 14 313011131127 Võ Thị Cẩm Ngọc 1 20/04/1995 13SVL Giỏi Sư phạm Vật lý
263 263 14 313011131133 Cao Thị Hồng Nhung 1 29/06/1995 13SVL Giỏi Sư phạm Vật lý
264 264 14 313011131134 Phạm Thị Hồng Nhung 1 15/10/1994 13SVL Giỏi Sư phạm Vật lý
265 265 14 313011131140 Hoàng Thị Phương 1 19/09/1995 13SVL Giỏi Sư phạm Vật lý
266 266 14 313011131157 Nguyễn Hà Ngọc Viên 1 14/04/1995 13SVL Giỏi Sư phạm Vật lý
267 267 14 313022131124 Lê Thị Kim Ngân 1 27/07/1995 13CVL Giỏi Vật lý học
268 268 14 313022131125 Võ Thị Kim Ngọc 1 19/11/1995 13CVL Giỏi Vật lý học
269 269 14 313022131144 Xa Thị Thu 1 20/08/1995 13CVL Giỏi Vật lý học
270 270 15 321023131103 Phạm Thị Nhị Ca 1 06/02/1994 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
271 271 15 321023131104 Phạm Thị Thảo Chinh 1 28/05/1994 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
272 272 15 321023131105 Văn Thị Cuối 1 25/11/1995 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
273 273 15 321023131116 Lường Thị Hạnh 1 01/06/1995 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
274 274 15 321023131119 Trần Thị Hương 1 05/08/1995 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
275 275 15 321023131120 Vũ Thị Huyền 1 16/11/1995 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
276 276 15 321023131122 Lê Thị Kiều 1 11/06/1995 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
277 277 15 321023131123 Phạm Thị Oanh Kiều 1 01/01/1995 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
278 278 15 321023131126 Nguyễn Thị Đức Loan 1 04/05/1993 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
279 279 15 321023131127 Võ Thị Đặng Hồng Luận 1 30/05/1995 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
280 280 15 321023131129 Nguyễn Thị 1 10/02/1995 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
281 281 15 321023131153 Lê Thị Diễm Thương 1 13/02/1995 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
282 282 15 321023131154 Nguyễn Thị Ánh Thuý 1 20/01/1994 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
283 283 15 321023131155 Đoàn Thanh Thúy 1 05/08/1995 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
284 284 15 321023131161 Nguyễn Dạ Trúc 1 18/10/1994 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
285 285 15 321023131163 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1 18/07/1995 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
286 286 15 321023131164 Lê Thị Hồng Vân 1 13/10/1994 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
287 287 15 321023131165 Tô Thị Hồng Vân 1 26/08/1994 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
288 288 15 321023131168 Trần Thị Như Ý 1 25/03/1995 13SMN1 Giỏi Giáo dục Mầm non
289 289 15 321024131103 Nguyễn Thị Mỹ Châu 1 11/12/1993 13SMN2 Giỏi Giáo dục Mầm non
290 290 15 321024131107 Lê Thị Diễm 1 20/02/1994 13SMN2 Giỏi Giáo dục Mầm non
291 291 15 321024131106 Nguyễn Thị Phương Diễm 1 19/09/1995 13SMN2 Giỏi Giáo dục Mầm non
292 292 15 321024131123 Lương Thị Phương Kiều 1 10/02/1995 13SMN2 Giỏi Giáo dục Mầm non
293 293 15 321024131128 Đặng Thị Lương 1 20/09/1995 13SMN2 Giỏi Giáo dục Mầm non
294 294 15 321024131137 Trương Thị Diễm Phượng 1 15/02/1995 13SMN2 Giỏi Giáo dục Mầm non
295 295 15 321024131141 Lê Hồng Thắm 1 12/10/1995 13SMN2 Giỏi Giáo dục Mầm non
296 296 15 321024131148 Phạm Thị Thư 1 10/03/1995 13SMN2 Giỏi Giáo dục Mầm non
297 297 15 321024121116 Lê Thị Ngọc Hậu 1 01/02/1994 12SMN2 Giỏi Giáo dục Mầm non
298 298 16 316011131109 Trần Thị Lệ Giang 1 04/01/1995 13SGC Giỏi Giáo dục Chính trị
299 299 16 316011131115 Đặng Thị Ngọc Huyền 1 02/10/1994 13SGC Giỏi Giáo dục Chính trị
300 300 16 316011131116 Trần Thị Thu Kha 1 24/07/1995 13SGC Giỏi Giáo dục Chính trị
301 301 16 316011131119 Nguyễn Thị Lệ 1 08/08/1995 13SGC Giỏi Giáo dục Chính trị
302 302 16 316011131120 Nguyễn Hoàng Kim Liên 1 17/10/1995 13SGC Giỏi Giáo dục Chính trị
303 303 16 316011131121 Phạm Thị Trà Linh 1 25/05/1995 13SGC Giỏi Giáo dục Chính trị
304 304 16 316011131123 Trần Thanh Ly 1 01/10/1995 13SGC Giỏi Giáo dục Chính trị
305 305 16 316011131139 Trần Văn Tùng 0 31/10/1995 13SGC Giỏi Giáo dục Chính trị
306 306 16 316032141208 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 1 21/07/1996 14CDAN Giỏi CĐSP Âm nhạc
307 307 17 318011131111 Nguyễn Thị Giang 1 08/04/1995 13SLS Giỏi Sư phạm Lịch sử
308 308 17 318011131115 Lê Thị Thu Hiền 1 24/11/1994 13SLS Giỏi Sư phạm Lịch sử
309 309 17 318011131126 Trần Thị Lành 1 08/03/1994 13SLS Giỏi Sư phạm Lịch sử
310 310 17 318011131151 Huỳnh Thị Thúy 1 29/12/1994 13SLS Giỏi Sư phạm Lịch sử
311 311 17 318011131154 Lâm Thị Thanh Trâm 1 30/05/1995 13SLS Giỏi Sư phạm Lịch sử
312 312 17 318011131156 Nguyễn Thị Ngọc Tứ 1 12/04/1995 13SLS Giỏi Sư phạm Lịch sử
313 313 17 318011131161 Đoàn Thị Hiền Vi 1 22/09/1995 13SLS Giỏi Sư phạm Lịch sử
314 314 17 318022131105 Nguyễn Thị Hoàng Giang 1 22/08/1995 13CVNH Giỏi Việt Nam học
315 315 17 318022131124 Nguyễn Thị Ngọc Linh 1 27/04/1995 13CVNH Giỏi Việt Nam học
316 316 17 318022131145 Huỳnh Khánh Quỳnh 1 13/10/1995 13CVNH Giỏi Việt Nam học
317 317 17 318022131147 Nguyễn Thị Quỳnh 1 01/10/1995 13CVNH Giỏi Việt Nam học
318 318 17 318022131160 Dũ Thị Thanh Thủy 1 26/08/1995 13CVNH Giỏi Việt Nam học
319 319 17 318022131163 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 1 10/05/1995 13CVNH Giỏi Việt Nam học
320 320 18 315011131102 Đinh Thị Phương Anh 1 02/10/1995 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
321 321 18 315011131107 Phạm Thị Diệu 1 08/12/1994 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
322 322 18 315011131113 Trịnh Thị 1 11/04/1995 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
323 323 18 315011131124 Nguyễn Thị Ngọc Ly 1 10/01/1995 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
324 324 18 315011131127 Đỗ Thị Kim Nga 1 13/08/1995 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
325 325 18 315011131129 Nguyễn Thị Ngọc 1 17/04/1994 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
326 326 18 315011131133 Nguyễn Thị Hồng Nhật 1 24/06/1995 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
327 327 18 315011131134 Bùi Thị Anh Nhi 1 25/05/1994 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
328 328 18 315011131136 Đinh Thị Mỹ Nhung 1 30/12/1995 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
329 329 18 315011131139 Bùi Thị Quyên 1 01/02/1995 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
330 330 18 315011131140 Huỳnh Thị Thu Sa 1 15/04/1995 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
331 331 18 315011131142 Nguyễn Thị Thùy Tâm 1 27/07/1995 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
332 332 18 315011131143 Đào Thị Thảo 1 30/12/1995 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
333 333 18 315011131149 Trần Thị Thúy 1 26/01/1995 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
334 334 18 315011131151 Trần Thị Thanh Thúy 1 23/11/1995 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
335 335 18 315011131160 Lê Thị Uyên 1 01/11/1995 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
336 336 18 315011131161 Nguyễn Thị Hải Vân 1 28/11/1995 13SS Giỏi Sư phạm Sinh học
337 337 19 315032131101 Nguyễn Thị Ánh 1 18/02/1995 13CTM Giỏi Quản lý Tài nguyên và môi trường
338 338 19 315032131106 Nguyễn Thị Lộc Duyên 1 12/01/1995 13CTM Giỏi Quản lý Tài nguyên và môi trường
339 339 19 315032131121 Nguyễn Thị Kim Ngân 1 20/06/1995 13CTM Giỏi Quản lý Tài nguyên và môi trường
340 340 19 315032131127 Nguyễn Thị Phúc 1 24/07/1995 13CTM Giỏi Quản lý Tài nguyên và môi trường
341 341 19 315032131133 Bùi Thị Như Quỳnh 1 20/02/1995 13CTM Giỏi Quản lý Tài nguyên và môi trường
342 342 19 315032131139 Nguyễn Văn Thắng 0 20/02/1995 13CTM Giỏi Quản lý Tài nguyên và môi trường
343 343 19 315032131152 Nguyễn Đặng Thu Trang 1 11/10/1995 13CTM Giỏi Quản lý Tài nguyên và môi trường
344 344 19 315032131151 Nguyễn Trần Thảo Trang 1 15/04/1995 13CTM Giỏi Quản lý Tài nguyên và môi trường
345 345 19 315032131157 Nguyễn Nhung Thuỳ Trinh 1 07/02/1995 13CTM Giỏi Quản lý Tài nguyên và môi trường
346 346 19 315032131155 Võ Ngọc Trinh 0 09/05/1995 13CTM Giỏi Quản lý Tài nguyên và môi trường
347 347 19 315043131110 Tạ Thị Hương 1 01/02/1995 13CNSH Giỏi Công nghệ sinh học
348 348 19 315043131118 Ngô Thị Vân Kiều 1 14/05/1995 13CNSH Giỏi Công nghệ sinh học
349 349 19 315043131131 Trịnh Thị Quỳnh 1 15/10/1995 13CNSH Giỏi Công nghệ sinh học
350 350 19 315043131134 Lê Thị Tâm 1 07/06/1995 13CNSH Giỏi Công nghệ sinh học
351 351 19 315043131137 Nguyễn Thị Nam Thi 1 19/03/1994 13CNSH Giỏi Công nghệ sinh học
352 352 19 315043131145 Ngô Thị Hồng Vân 1 18/02/1995 13CNSH Giỏi Công nghệ sinh học
353 353 19 315043131147 Trần Văn Vươn 0 03/02/1995 13CNSH Giỏi Công nghệ sinh học
354 354 20 314011131102 Vi Thị Thùy Chang 1 03/09/1995 13SHH Khá Sư phạm Hóa học
355 355 20 314011131109 Nguyễn Thị Hằng 1 11/09/1995 13SHH Khá Sư phạm Hóa học
356 356 20 314011131117 Phan Minh Huy 0 25/10/1995 13SHH Khá Sư phạm Hóa học
357 357 20 314011131124 Trần Thị Hoàng Ly 1 23/03/1995 13SHH Khá Sư phạm Hóa học
358 358 20 314011131125 Trương Thị Mỹ 1 25/03/1995 13SHH Khá Sư phạm Hóa học
359 359 20 314011131130 Nguyễn Thị Hồng Phúc 1 24/11/1995 13SHH Khá Sư phạm Hóa học
360 360 20 314011131134 Nguyễn Hạ Quyên 1 02/09/1995 13SHH Khá Sư phạm Hóa học
361 361 20 314011131135 Phạm Thị Quyên 1 10/06/1995 13SHH Khá Sư phạm Hóa học
362 362 20 314011131143 Võ Thị Kim Thoa 1 10/10/1994 13SHH Khá Sư phạm Hóa học
363 363 20 314011131145 Lê Thị Hà Tiên 1 28/01/1995 13SHH Khá Sư phạm Hóa học
364 364 20 314011131156 Ngô Thị Phương Trang 1 19/03/1995 13SHH Khá* Sư phạm Hóa học
365 365 20 314011131148 Phan Hồng Trí 0 26/10/1995 13SHH Khá Sư phạm Hóa học
366 366 20 314011131151 Lê Thị Tường Vi 1 28/08/1995 13SHH Khá Sư phạm Hóa học
367 367 20 314022131101 Lê Thị Ái 1 20/12/1993 13CHP Khá Hóa học
368 368 20 314022131103 Lê Văn Bình 0 16/04/1995 13CHP Khá Hóa học
369 369 20 314022131104 Phan Đình Bộ 0 15/07/1994 13CHP Khá Hóa học
370 370 20 314022131105 Phan Thị Bảo Châu 1 01/08/1995 13CHP Khá Hóa học
371 371 20 314022131111 Đinh Thị Hồng Hạnh 1 16/01/1995 13CHP Khá Hóa học
372 372 20 314022131113 Huỳnh Thị Hoa 1 30/08/1995 13CHP Khá Hóa học
373 373 20 314022131116 Trần Thị Kim Hương 1 20/11/1994 13CHP Khá Hóa học
374 374 20 314022131121 Mai Thị Ý Kiều 1 30/01/1995 13CHP Khá Hóa học
375 375 21 314022131123 Phạm Thị Liễu 1 04/11/1994 13CHP Khá Hóa học
376 376 21 314022131124 Phan Lưu Luy 1 04/08/1995 13CHP Khá Hóa học
377 377 21 314022131126 Huỳnh Thị Ly Na 1 01/06/1995 13CHP Khá Hóa học
378 378 21 314022131128 Đường Thị Huyền Nga 1 27/02/1995 13CHP Khá Hóa học
379 379 21 314022131134 Đỗ Thị Minh Phương 1 26/08/1995 13CHP Khá Hóa học
380 380 21 314022131132 Trần Thị Thanh Phương 1 10/08/1995 13CHP Khá Hóa học
381 381 21 314022131137 Nguyễn Thị Phương Thảo 1 22/04/1995 13CHP Khá Hóa học
382 382 21 314022131141 Trần Thị Thuý 1 26/11/1995 13CHP Khá Hóa học
383 383 21 314022131143 Ngô Thị Thu Thuỳ 1 13/10/1994 13CHP Khá Hóa học
384 384 21 314022131142 Trần Thị Thu Thủy 1 02/08/1994 13CHP Khá Hóa học
385 385 21 314022131148 Đặng Nguyễn Huyền Trang 1 08/07/1993 13CHP Khá Hóa học
386 386 21 314033131101 Đoàn Thị Mỹ Á 1 31/01/1995 13CHD Khá Hóa học
387 387 21 314033131102 Lê Nguyễn Thu An 1 30/12/1995 13CHD Khá Hóa học
388 388 21 314033131106 Nguyễn Hữu Danh 0 10/02/1995 13CHD Khá Hóa học
389 389 21 314033131107 Nguyễn Thị Tô Diệp 1 28/02/1994 13CHD Khá Hóa học
390 390 21 314033131109 Trần Thị Kiều Duyên 1 31/07/1994 13CHD Khá Hóa học
391 391 21 314033131110 Trần Thị Thanh Duyên 1 16/11/1995 13CHD Khá Hóa học
392 392 21 314033131114 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1 25/10/1994 13CHD Khá Hóa học
393 393 21 314033131116 Đào Thị Hiệp 1 25/05/1995 13CHD Khá Hóa học
394 394 21 314033131119 Đồng Thị Minh Hưng 1 05/03/1995 13CHD Khá Hóa học
395 395 21 314033131122 Nguyễn Thị Bích Huyền 1 05/02/1994 13CHD Khá Hóa học
396 396 22 314033131123 Lê Xuân Khánh 0 30/10/1995 13CHD Khá Hóa học
397 397 22 314033131125 Võ Thị Thanh Lệ 1 02/06/1995 13CHD Khá Hóa học
398 398 22 314033131126 Đinh Thảo Linh 1 05/04/1995 13CHD Khá Hóa học
399 399 22 314033131129 Nguyễn Mai Ly 1 29/09/1995 13CHD Khá Hóa học
400 400 22 314033131130 Nguyễn Hoàng Mai 1 14/03/1994 13CHD Khá Hóa học
401 401 22 314033131132 Lê Thùy Giáng My 1 19/07/1995 13CHD Khá Hóa học
402 402 22 314033131134 Lê Thị Nga 1 09/09/1994 13CHD Khá Hóa học
403 403 22 314033131135 Lê Thị Kim Ngọc 1 04/02/1994 13CHD Khá Hóa học
404 404 22 314033131137 Trần Văn Nhật 0 07/04/1995 13CHD Khá Hóa học
405 405 22 314033131138 Phan Thị Hoài Nhi 1 21/06/1994 13CHD Khá Hóa học
406 406 22 314033131139 Hồ Quang Sơn 0 16/01/1995 13CHD Khá Hóa học
407 407 22 314033131140 Phạm Thị Thu Sương 1 25/11/1994 13CHD Khá Hóa học
408 408 22 314033131144 Nguyễn Thị Thiệt 1 20/02/1994 13CHD Khá Hóa học
409 409 22 314033131148 Nguyễn Thị Thu Thủy 1 06/06/1995 13CHD Khá Hóa học
410 410 22 314033131151 Nguyễn Thị Kim Tiên 1 29/01/1995 13CHD Khá Hóa học
411 411 22 314033131152 Nguyễn Văn Tín 0 15/03/1995 13CHD Khá Hóa học
412 412 22 314033131153 Mai Thị Đoan Trang 1 04/04/1995 13CHD Khá Hóa học
413 413 22 314033131154 Nguyễn Thị Thùy Trang 1 11/07/1995 13CHD Khá Hóa học
414 414 22 314033131157 Lê Xuân Hồng Trung 0 09/10/1994 13CHD Khá Hóa học
415 415 22 314033131158 Võ Thị Tuyên 1 25/03/1994 13CHD Khá Hóa học
416 416 22 314033131159 Hoàng Nguyễn Ánh Tuyết 1 23/08/1995 13CHD Khá Hóa học
417 417 22 314033131160 Nguyễn Thị Tuyết 1 02/04/1995 13CHD Khá Hóa học
418 418 22 314033131162 Lâm Thị Kim Uyên 1 01/01/1994 13CHD Khá Hóa học
419 419 22 314033131167 Nguyễn Thị Hồng Yến 1 13/02/1995 13CHD Khá Hóa học
420 420 23 314044131103 Võ Thị Hoàng Anh 1 01/07/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
421 421 23 314044131105 Ngô Trịnh Tiến Bảo 0 25/02/1994 13CQM Khá Khoa học môi trường
422 422 23 314044131106 Nguyễn Thị Kim Bông 1 10/05/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
423 423 23 314044131111 Huỳnh Thị Ngọc Đan 1 30/11/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
424 424 23 314044131114 Hồ Thị Xuân Hằng 1 18/11/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
425 425 23 314044131120 Nguyễn Thị Hoa 1 18/10/1994 13CQM Khá Khoa học môi trường
426 426 23 314044131186 Nguyễn Thị Xuân Hoa 1 02/09/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
427 427 23 314044131124 Trần Thị Hoàng Hoanh 1 26/08/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
428 428 23 314044131125 Dương Thị Hơn 1 07/02/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
429 429 23 314044131131 Bùi Thị Mai Liên 1 24/09/1994 13CQM Khá Khoa học môi trường
430 430 23 314044131133 Đặng Thị Mỹ Linh 1 30/10/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
431 431 23 314044131134 Phan Thị Thùy Linh 1 20/02/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
432 432 23 314044131135 Trương Thị Thanh Mai 1 10/04/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
433 433 23 314044131138 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ 1 25/11/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
434 434 23 314044131143 Nguyễn Thị Hoàng Nhi 1 02/10/1994 13CQM Khá Khoa học môi trường
435 435 23 314044131146 Lê Thị Nhung 1 02/03/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
436 436 23 314044131148 Huỳnh Nhật Ni 1 24/10/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
437 437 23 314044131151 Nghiêm Xuân Phú 0 16/02/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
438 438 23 314044131153 Trần Thị Phương 1 23/04/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
439 439 23 314044131155 Trần Phương Quỳnh 1 07/08/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
440 440 23 314044131158 Nguyễn Thị Tâm 1 03/09/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
441 441 23 314044131162 Huỳnh Thị Thảo 1 10/06/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
442 442 23 314044131161 Trương Thị Kim Thảo 1 12/08/1994 13CQM Khá Khoa học môi trường
443 443 23 314044131159 Trương Thị Phương Thảo 1 07/10/1994 13CQM Khá Khoa học môi trường
444 444 23 314044131165 Nguyễn Thị Thanh Thiên 1 22/10/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
445 445 23 314044131166 Nguyễn Thị Hải Thọ 1 11/05/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
446 446 23 314044131168 Phạm Thị Thương 1 02/01/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
447 447 23 314044131171 Nguyễn Thị Như Thùy 1 02/04/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
448 448 23 314044131170 Võ Thị Như Thủy 1 09/06/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
449 449 23 314044131173 Nguyễn Văn Tĩnh 0 07/07/1994 13CQM Khá Khoa học môi trường
450 450 23 314044131174 Trần Thị Trang 1 29/06/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
451 451 23 314044131179 Nguyễn Đỗ Ánh Tuyết 1 20/08/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
452 452 23 314044131178 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1 10/05/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
453 453 23 314044131182 Nguyễn Văn 0 17/09/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
454 454 23 314044131185 Trần Cẩm Tú Yên 1 02/11/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
455 455 24 318011131102 Nguyễn Thị Ánh 1 28/10/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
456 456 24 318011131107 Xiêng Thị Đan 1 30/10/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
457 457 24 318011131108 Hôih Đào 1 04/10/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
458 458 24 318011131109 Nguyễn Văn Đầy 0 08/01/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
459 459 24 318011131105 Nguyễn Thị Mỹ Dung 1 12/06/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
460 460 24 318011131106 Nguyễn Thị Duyên 1 17/07/1994 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
461 461 24 318011131110 Hồ Phùng Khánh Giang 1 02/10/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
462 462 24 318011131112 Mai Hồng 0 07/04/1994 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
463 463 24 318011131114 Trần Thị Thu Hằng 1 20/06/1994 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
464 464 24 318011131116 Nguyễn Thị Thu Hiền 1 26/09/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
465 465 24 318011131119 H Nga Liêng Hót 1 30/10/1993 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
466 466 24 318011131121 Nguyễn Thị Thu Hương 1 13/02/1994 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
467 467 24 318011131122 Trương Thị Ngọc Huyền 1 07/09/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
468 468 24 318011131123 Đặng Thị Ngọc Kiều 1 28/01/1994 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
469 469 24 318011131124 Trần Thị Thu Kiều 1 21/08/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
470 470 24 318011131128 Lê Thị Ngọc Linh 1 27/12/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
471 471 24 318011131130 Nguyễn Thị Ly 1 06/01/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
472 472 24 318011131131 Nguyễn Văn Nam 0 20/12/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
473 473 24 318011131133 Trương Thị Nhi 1 04/04/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
474 474 24 318011131134 Nguyễn Thị Thanh Nhuận 1 19/09/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
475 475 25 318011131135 Hồ Thị Nhung 1 10/01/1993 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
476 476 25 318011131136 Nguyễn Thị Nhung 1 08/03/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
477 477 25 318011131138 Đặng Thị Diễm Phúc 1 21/03/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
478 478 25 318011131139 Trần Thị Minh Phương 1 01/11/1994 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
479 479 25 318011131141 Mai Thị Lệ Quyên 1 20/02/1994 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
480 480 25 318011131146 Nguyễn Văn Thịnh 0 13/04/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
481 481 25 318011131147 Phạm Trọng Thọ 0 28/11/1994 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
482 482 25 318011131149 Phan Thị Hoài Thương 1 26/06/1995 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
483 483 25 318011131157 Lương Thị 1 11/10/1991 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
484 484 25 318011131159 Lê Thị Tú Uyên 1 10/10/1993 13SLS Khá Sư phạm Lịch sử
485 485 25 318022131101 Nguyễn Thị Thu An 1 24/04/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
486 486 25 318022131103 Trần Thị Thùy Dung 1 19/05/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
487 487 25 318022131106 Hà Thị Cẩm Giang 1 01/05/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
488 488 25 318022131104 Nguyễn Đặng Trà Giang 1 10/03/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
489 489 25 318022131108 Lưu Thị Bão 1 21/09/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
490 490 25 318022131109 Đỗ Thị Thu Hằng 1 15/04/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
491 491 25 318022131110 Phạm Tuyết Diễm Hằng 1 09/11/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
492 492 25 318022131113 Lê Thị Hiệp 1 20/06/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
493 493 25 318022131117 Lê Thị Mỹ Hòa 1 28/05/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
494 494 25 318022131118 Ngô Thị Minh Huệ 1 20/08/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
495 495 25 318022131119 Nguyễn Thị Hương 1 14/09/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
496 496 26 318022131123 Nguyễn Thị Cẩm 1 25/09/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
497 497 26 318022131125 Đặng Thị Tuý Linh 1 12/01/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
498 498 26 318022131131 Phan Thị Hồng Na 1 08/04/1994 13CVNH Khá Việt Nam học
499 499 26 318022131133 Nguyễn Thị Thanh Nga 1 30/12/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
500 500 26 318022131135 Nguyễn Thị Phương Nguyên 1 17/07/1994 13CVNH Khá Việt Nam học
501 501 26 318022131136 Phạm Thị Mỹ Nguyệt 1 08/10/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
502 502 26 318022131137 Nguyễn Thị Tuyết Nhàn 1 05/04/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
503 503 26 318022131138 Nguyễn Thị Nhân 1 21/09/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
504 504 26 318022131139 Dương Yến Nhi 1 16/02/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
505 505 26 318022131140 Ngô Thị Quỳnh Nhi 1 06/04/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
506 506 26 318022131141 Đinh Thị Nhung 1 19/09/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
507 507 26 318022131142 Phạm Thị Kiều Oanh 1 31/05/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
508 508 26 318022131143 Huỳnh Lê Quang Phúc 0 07/02/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
509 509 26 318022131146 Hồ Lê Khánh Quỳnh 1 15/09/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
510 510 26 318022131149 Nguyễn Hồng Sương 1 19/05/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
511 511 26 318022131150 Vi Văn Thắng 0 20/06/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
512 512 26 318022131151 Nguyễn Phạm Thanh Thảo 1 02/09/1994 13CVNH Khá Việt Nam học
513 513 26 318022131153 Nguyễn Thị Thu Thảo 1 25/08/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
514 514 26 318022131155 Nguyễn Thị Bích Thuận 1 16/10/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
515 515 26 318022131157 Nguyễn Thị Ngọc Thương 1 04/05/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
516 516 26 318022131156 Quách Thị Thương 1 12/02/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
517 517 26 318022131159 Phan Thị Thúy 1 12/09/1994 13CVNH Khá Việt Nam học
518 518 26 318022131161 Lý Thị Thủy Tiên 1 16/08/1994 13CVNH Khá Việt Nam học
519 519 26 318022131164 Lê Thanh Toàn 0 06/08/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
520 520 26 318022131165 Ông Ngô Thùy Trang 1 26/02/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
521 521 26 318022131166 Lê Thị Bảo Trinh 1 26/05/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
522 522 26 318022131168 Đổ Thị Kim Tường 1 05/07/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
523 523 26 318022131170 Trương Thị Hồng Vân 1 13/02/1994 13CVNH Khá Việt Nam học
524 524 26 318022131172 Châu Thị Thanh Văn 1 22/08/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
525 525 26 318022131173 Nguyễn Thị Yến Vi 1 02/11/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
526 526 26 318022131174 Nguyễn Thị Hoàng Viên 1 05/01/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
527 527 26 318022131178 Đặng Thị Thảo Vy 1 08/02/1995 13CVNH Khá Việt Nam học
528 528 27 317011131104 Nguyễn Thị Bích Chi 1 28/03/1995 13SNV Khá Sư phạm Ngữ Văn
529 529 27 317011131110 Lê Thị Phương Dung 1 03/11/1995 13SNV Khá Sư phạm Ngữ Văn
530 530 27 317011131114 Nguyễn Việt Hằng 1 15/10/1994 13SNV Khá Sư phạm Ngữ Văn
531 531 27 317011131121 Nguyễn Thị Hiền 1 26/10/1995 13SNV Khá Sư phạm Ngữ Văn
532 532 27 317011131119 Nguyễn Thị Thu Hiền 1 24/06/1995 13SNV Khá Sư phạm Ngữ Văn
533 533 27 317011131135 Lê Kiều Yến Nhi 1 09/11/1995 13SNV Khá Sư phạm Ngữ Văn
534 534 27 317011131136 Trần Thị Diễm Như 1 18/04/1995 13SNV Khá Sư phạm Ngữ Văn
535 535 27 317011131143 Phạm Thị Thanh Tâm 1 28/05/1995 13SNV Khá Sư phạm Ngữ Văn
536 536 27 317011131144 Nguyễn Thị Thành 1 30/04/1993 13SNV Khá Sư phạm Ngữ Văn
537 537 27 317011131152 Huỳnh Thị Thủy Tiên 1 01/06/1994 13SNV Khá Sư phạm Ngữ Văn
538 538 27 317011131161 Diệp Từ Thế Vương 0 28/10/1995 13SNV Khá Sư phạm Ngữ Văn
539 539 27 317022131101 Lê Thị Thục Anh 1 05/04/1995 13CVH Khá Văn học
540 540 27 317022131102 Đoàn Văn Cung 0 26/05/1994 13CVH Khá Văn học
541 541 27 317022131107 Lê Tấn Đầy 0 12/03/1994 13CVH Khá Văn học
542 542 27 317022131106 Ngô Thị Duyên 1 22/03/1994 13CVH Khá Văn học
543 543 27 317022131104 Nguyễn Thị Duyên 1 15/03/1994 13CVH Khá Văn học
544 544 27 317022131112 Lê Thị 1 25/08/1995 13CVH Khá Văn học
545 545 27 317022131113 Tống Thị Hằng 1 24/08/1995 13CVH Khá Văn học
546 546 27 317022131115 Hoàng 0 17/05/1995 13CVH Khá Văn học
547 547 27 317022131116 Nguyễn Minh Hùng 0 26/03/1993 13CVH Khá Văn học
548 548 27 317022131118 Phạm Thị Diễm Hương 1 16/08/1994 13CVH Khá Văn học
549 549 28 317022131119 Phan Thị Huyền 1 15/07/1994 13CVH Khá Văn học
550 550 28 317022131129 Võ Thị My 1 02/04/1995 13CVH Khá Văn học
551 551 28 317022131162 Phạm Thị Mỹ 1 10/04/1995 13CVH Khá Văn học
552 552 28 317022131134 Võ Lê Thảo Ngọc 1 22/09/1995 13CVH Khá Văn học
553 553 28 317022131136 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1 25/05/1994 13CVH Khá Văn học
554 554 28 317022131135 Trần Thị Nguyên 1 30/06/1995 13CVH Khá Văn học
555 555 28 317022131138 Nguyễn Thị Nhân 1 06/07/1994 13CVH Khá Văn học
556 556 28 317022131140 Phạm Thị Như Phấn 1 13/09/1994 13CVH Khá Văn học
557 557 28 317022131143 Nguyễn Thị Sương 1 22/05/1995 13CVH Khá Văn học
558 558 28 317022131145 Phạm Thị Thạch Thảo 1 10/10/1995 13CVH Khá Văn học
559 559 28 317022131147 Nguyễn Thị Thu 1 28/04/1995 13CVH Khá Văn học
560 560 28 317022131148 Phạm Thị Nhật Thư 1 20/09/1995 13CVH Khá Văn học
561 561 28 317022131153 Bùi Thị Ngọc Thuỷ 1 24/11/1994 13CVH Khá Văn học
562 562 28 317022131157 Nguyễn Thị Trang 1 02/01/1994 13CVH Khá Văn học
563 563 28 317022131156 Võ Thị Cẩm Trang 1 13/12/1995 13CVH Khá Văn học
564 564 28 317022131158 Lê Thị Vân Trình 1 10/01/1995 13CVH Khá Văn học
565 565 28 317022131161 Lý Thị Thảo Vi 1 18/10/1994 13CVH Khá Văn học
566 566 28 317022121121 Nguyễn Thị Hoà 1 20/01/1990 12CVH Khá Văn học
567 567 28 317033131102 Phạm Thị Thùy An 1 28/12/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
568 568 28 317033131103 Vũ Hải Anh 0 26/05/1994 13CVHH Khá Văn hóa học
569 569 28 317033131104 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 1 29/04/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
570 570 29 317033131163 Lê Công Chí 0 07/04/1994 13CVHH Khá Văn hóa học
571 571 29 317033131108 Tạ Thị 1 12/07/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
572 572 29 317033131109 Trần Thị 1 10/04/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
573 573 29 317033131111 Đỗ Gia Hân 1 20/10/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
574 574 29 317033131112 Võ Thị Thanh Hằng 1 01/08/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
575 575 29 317033131114 Lê Thị Hồng Hạnh 1 21/08/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
576 576 29 317033131120 Võ Trần Mỹ Hương 1 13/10/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
577 577 29 317033131122 Huỳnh Thị Phương Kiều 1 07/03/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
578 578 29 317033131123 Mai Thị Hồng Lạt 1 18/11/1994 13CVHH Khá Văn hóa học
579 579 29 317033131124 Nguyễn Thị Ngọc Linh 1 04/08/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
580 580 29 317033131125 Nguyễn Thị Ánh Ly 1 01/09/1994 13CVHH Khá Văn hóa học
581 581 29 317033131127 Nguyễn Thị Thúy Mỹ 1 26/08/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
582 582 29 317033131128 Vũ Thị Quỳnh Nga 1 16/11/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
583 583 29 317033131130 Phạm Thị Kiều Oanh 1 29/01/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
584 584 29 317033131136 Trần Hàn Quốc 0 25/03/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
585 585 29 317033131137 Lê Thị Kiều Quyên 1 20/01/1994 13CVHH Khá Văn hóa học
586 586 29 317033131138 Thái Bá Quyết 0 19/05/1996 13CVHH Khá Văn hóa học
587 587 29 317033131140 Hồ Thị Quỳnh 1 05/02/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
588 588 29 317033131146 Mai Thị Thuận 1 13/01/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
589 589 29 317033131148 Nguyễn Thị Quỳnh Thương 1 22/11/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
590 590 30 317033131149 Lê Thị Thu Thuỷ 1 30/05/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
591 591 30 317033131154 Lê Thị Trang 1 01/01/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
592 592 30 317033131156 Hoàng Thị Bảo Trinh 1 01/02/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
593 593 30 317033131159 Lê Văn Vinh 0 24/04/1994 13CVHH Khá Văn hóa học
594 594 30 317033131161 Ngô Huỳnh Tấn Vui 0 07/09/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
595 595 30 317033131165 Đinh Thị Thanh Vy 1 25/07/1995 13CVHH Khá Văn hóa học
596 596 30 317044131102 Lê Nguyễn Hoàng Anh 1 24/09/1995 13CBC Khá Báo chí
597 597 30 317044131103 Vũ Thị Hoàng Anh 1 18/05/1995 13CBC Khá Báo chí
598 598 30 317044131105 Trần Thị Mai Chi 1 08/10/1995 13CBC Khá Báo chí
599 599 30 317044131110 Phạm Thị Cẩm Duyên 1 01/01/1994 13CBC Khá Báo chí
600 600 30 317044131116 Nguyễn Thị Thu Hiền 1 03/09/1995 13CBC Khá Báo chí
601 601 30 317044131119 Trần Thị Huyền 1 14/03/1995 13CBC Khá Báo chí
602 602 30 317044131120 Phan Thị Lan 1 27/07/1995 13CBC Khá Báo chí
603 603 30 317044131126 Trần Thị Cẩm Luyến 1 08/02/1995 13CBC Khá Báo chí
604 604 30 317044131127 Đoàn Ngọc Luýt 0 23/01/1994 13CBC Khá Báo chí
605 605 30 317044131128 Lê Thị Sao Mai 1 01/04/1994 13CBC Khá Báo chí
606 606 30 317044131129 Trương Hoạ My 1 01/11/1995 13CBC Khá Báo chí
607 607 30 317044131131 Huỳnh Mỹ Nga 1 17/10/1993 13CBC Khá Báo chí
608 608 30 317044131133 Hoàng Thị Ngân 1 28/08/1995 13CBC Khá Báo chí
609 609 30 317044131134 Trương Thị Thanh Nhàn 1 09/04/1995 13CBC Khá Báo chí
610 610 31 317044131135 Đoàn Thị Nhạn 1 06/02/1995 13CBC Khá Báo chí
611 611 31 317044131138 Trần Thị Lệ Nhi 1 15/06/1995 13CBC Khá Báo chí
612 612 31 317044131140 Nguyễn Thị Nhung 1 03/06/1994 13CBC Khá Báo chí
613 613 31 317044131141 Lê Viết Phúc 0 01/06/1995 13CBC Khá Báo chí
614 614 31 317044131142 Trần Trọng Phước 0 12/12/1995 13CBC Khá Báo chí
615 615 31 317044131145 Trần Thị Kim Phượng 1 06/02/1995 13CBC Khá Báo chí
616 616 31 317044131144 Trần Thị Thúy Phượng 1 04/04/1995 13CBC Khá Báo chí
617 617 31 317044131152 Phạm Thiên Thi 1 19/09/1995 13CBC Khá Báo chí
618 618 31 317044131154 Trần Quốc Thông 0 22/11/1995 13CBC Khá Báo chí
619 619 31 317044131157 Trần Thị Thuý 1 18/11/1995 13CBC Khá Báo chí
620 620 31 317044131158 Nguyễn Thị Cẩm Thùy 1 20/03/1994 13CBC Khá Báo chí
621 621 31 317044131159 Võ Thị Thu Thủy 1 25/09/1995 13CBC Khá Báo chí
622 622 31 317044131164 Nguyễn Thị Phúc Trang 1 27/07/1995 13CBC Khá Báo chí
623 623 31 317044131169 Mai Anh 0 25/08/1993 13CBC Khá Báo chí
624 624 31 317044131171 Huỳnh Thị Tường Vy 1 20/10/1994 13CBC Khá Báo chí
625 625 31 317044131173 Ca Thị Mỹ Xinh 1 11/02/1995 13CBC Khá Báo chí
626 626 31 317044131175 Phạm Hoàng Yến 1 23/03/1995 13CBC Khá Báo chí
627 627 32 321011131103 Hồ Thị Quỳnh Anh 1 15/07/1995 13STH1 Khá Giáo dục Tiểu học
628 628 32 321011131102 Nguyễn Trần Quỳnh Anh 1 28/08/1994 13STH1 Khá Giáo dục Tiểu học
629 629 32 321011131106 Trương Thị Mỹ Dung 1 20/02/1995 13STH1 Khá Giáo dục Tiểu học
630 630 32 321011131109 Nguyễn Thị Quỳnh Giao 1 19/06/1995 13STH1 Khá Giáo dục Tiểu học
631 631 32 321011131110 Lương Thị Việt 1 16/05/1995 13STH1 Khá Giáo dục Tiểu học
632 632 32 321011131120 Nguyễn Thị Huế 1 20/02/1994 13STH1 Khá Giáo dục Tiểu học
633 633 32 321011131126 Hoàng Nguyễn Ngọc Linh 1 04/08/1995 13STH1 Khá Giáo dục Tiểu học
634 634 32 321011131129 Lê Thanh Nga 1 21/07/1995 13STH1 Khá Giáo dục Tiểu học
635 635 32 321011131135 Nguyễn Thị Thùy Nhung 1 09/04/1995 13STH1 Khá Giáo dục Tiểu học
636 636 32 321011131141 Bùi Thị Tâm 1 08/07/1994 13STH1 Khá Giáo dục Tiểu học
637 637 32 321011131143 Nguyễn Thị Thân 1 15/06/1995 13STH1 Khá Giáo dục Tiểu học
638 638 32 321011131144 Võ Thị Như Thảo 1 06/07/1990 13STH1 Khá Giáo dục Tiểu học
639 639 32 321011131145 Lê Thị Anh Thư 1 30/05/1995 13STH1 Khá Giáo dục Tiểu học
640 640 32 321011131148 Đoàn Thị Thanh Thủy 1 07/01/1994 13STH1 Khá Giáo dục Tiểu học
641 641 32 321011131151 Đoàn Ngọc Tú 1 26/04/1995 13STH1 Khá Giáo dục Tiểu học
642 642 32 321011131152 Trần Thị Bích Vân 1 03/06/1995 13STH1 Khá Giáo dục Tiểu học
643 643 32 321012131102 Văn Thị Kiều Ân 1 01/02/1994 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
644 644 32 321012131103 Trần Thị Vân Anh 1 02/11/1995 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
645 645 32 321012131105 Trương Thị Chi 1 17/02/1995 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
646 646 32 321012131106 Nguyễn Phương Dung 1 03/11/1995 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
647 647 33 321012131111 Hồ Thị Thanh Hằng 1 15/10/1995 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
648 648 33 321012131117 Nguyễn Xa Hoài 1 05/06/1995 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
649 649 33 321012131119 Trần Thị Hương 1 16/11/1995 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
650 650 33 321012131120 Nguyễn Phan Thanh Huyền 1 23/07/1995 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
651 651 33 321012131122 Huỳnh Thị Lài 1 13/09/1994 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
652 652 33 321012131123 Đặng Linh Lan 1 28/08/1995 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
653 653 33 321012131125 Trần Thị Thùy Loan 1 24/07/1995 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
654 654 33 321012131126 Trương Bá My My 1 21/03/1994 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
655 655 33 321012131135 Trần Thị Bích Phương 1 01/01/1994 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
656 656 33 321012131136 Chế Thị Diệu Quỳnh 1 22/12/1995 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
657 657 33 321012131137 Nguyễn Thị Thu Sang 1 28/07/1994 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
658 658 33 321012131138 Trịnh Thị Sương 1 18/06/1995 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
659 659 33 321012131140 Hồ Thị Thanh Thao 1 28/10/1995 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
660 660 33 321012131143 Nguyễn Phan Anh Thư 1 04/05/1995 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
661 661 33 321012131145 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1 14/12/1994 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
662 662 33 321012131148 Nguyễn Thị Vũ Trinh 1 24/12/1995 13STH2 Khá Giáo dục Tiểu học
663 663 34 319011131102 Huỳnh Văn Anh 0 17/04/1994 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
664 664 34 319011131104 Trần Thị 1 15/04/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
665 665 34 319011131108 Lê Thị 1 28/04/1994 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
666 666 34 319011131113 Nguyễn Thị Thu Huyền 1 10/10/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
667 667 34 319011131115 Lê Thị Thuý Kiều 1 21/10/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
668 668 34 319011131116 Trần Thị Kiều 1 20/05/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
669 669 34 319011131117 Đặng Thị Ngọc La 1 30/07/1994 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
670 670 34 319011131120 Nguyễn Thị Loan 1 17/08/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
671 671 34 319011131121 Phan Thị Lợi 1 03/02/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
672 672 34 319011131122 Đinh Văn Long 0 28/08/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
673 673 34 319011131129 Đặng Kim Ngân 1 23/09/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
674 674 34 319011131132 Đặng Quốc Nhật 0 14/08/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
675 675 34 319011131134 Phan Thị Thanh Nhi 1 07/11/1994 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
676 676 34 319011131136 Mai Thị Kim Phương 1 12/12/1994 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
677 677 34 319011131139 Võ Thị Tâm 1 19/12/1994 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
678 678 34 319011131140 Nguyễn Văn Thế 0 12/10/1993 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
679 679 34 319011131144 Bùi Thị Thu 1 10/05/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
680 680 34 319011131145 Nguyễn Thị Anh Thư 1 14/05/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
681 681 34 319011131146 Mạc Thị Như Thương 1 28/03/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
682 682 34 319011131147 Nguyễn Thị Minh Thương 1 18/08/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
683 683 34 319011131150 Nguyễn Tăng Tin 0 26/02/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
684 684 35 319011131151 Nguyễn Lê Thùy Trâm 1 11/06/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
685 685 35 319011131155 Trần Thị Tuyết 1 12/09/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
686 686 35 319011131156 Y Tuyết 1 07/04/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
687 687 35 319011131160 Nguyễn Thị Vân 1 14/05/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
688 688 35 319011131159 Nguyễn Thị Hồng Vân 1 24/06/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
689 689 35 319011131158 Lê Anh Văn 0 17/10/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
690 690 35 319011131163 Nguyễn Quang Vinh 0 14/06/1995 13SDL Khá Sư phạm Địa lý
691 691 35 319011121120 Võ Thị 1 10/10/1993 12SDL Khá Sư phạm Địa lý
692 692 35 319032131147 Nguyễn Phương Chi 1 30/05/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
693 693 35 319032131148 Ngô Thị Kim Chung 1 17/07/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
694 694 35 319032131106 Lê Thanh Dạng 0 01/07/1994 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
695 695 35 319032131110 Phùng Thị Đào 1 10/05/1994 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
696 696 35 319032131107 Nguyễn Thị Bảo Dung 1 25/05/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
697 697 35 319032131109 Huỳnh Thị Hải Duyên 1 03/05/1994 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
698 698 35 319032131157 Đồng Phước Hoàng 0 19/05/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
699 699 35 319032131161 Trần Thị Kết 1 28/07/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
700 700 35 319032131164 Nguyễn Phước Hoàng Linh 1 14/01/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
701 701 35 319032131121 Thi Thị Ánh 1 11/02/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
702 702 35 319032131123 Phạm Thị My 1 02/09/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
703 703 35 319032131124 Đỗ Ngọc Nghĩa 0 23/03/1994 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
704 704 36 319032131169 Lương Thị Thúy Nguyệt 1 06/01/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
705 705 36 319032131171 Lê Thị Tố Nhi 1 14/06/1994 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
706 706 36 319032131126 Trương Tuyết Nhi 1 03/05/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
707 707 36 319032131174 Huỳnh Nhật Phi 0 02/09/1994 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
708 708 36 319032131128 Đỗ Thị Tố Quyên 1 09/07/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
709 709 36 319032131129 Đỗ Tú Quyên 1 20/06/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
710 710 36 319032131130 Phan Hữu Phước Quyền 0 20/04/1994 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
711 711 36 319032131132 Trần Duy Tân 0 23/07/1994 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
712 712 36 319032131178 Lê Thị Thảo 1 25/01/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
713 713 36 319032131133 Võ Thị Thảo 1 20/04/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
714 714 36 319032131180 Phan Văn Thiện 0 14/08/1994 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
715 715 36 319032131134 Trần Lê Minh Thu 1 10/10/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
716 716 36 319032131183 Vương Diệu Thu 1 22/08/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
717 717 36 319032131137 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1 09/09/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
718 718 36 319032131186 Phạm Thị Tú Trinh 1 10/07/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
719 719 36 319032131141 Trương Văn Tuấn 0 29/03/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
720 720 36 319032131142 Phạm Thị Diễm Vân 1 15/04/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
721 721 36 319032131189 Đỗ Thị Đào Viên 1 21/11/1994 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
722 722 36 319032131143 Võ Như 0 01/01/1994 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
723 723 36 319032131194 Kiều Thị Như Ý 1 10/02/1994 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
724 724 36 319032131145 Hoàng Vũ Yên 0 25/02/1995 13CDMT Khá Địa lý tự nhiên
725 725 37 319043131101 Nguyễn Thị Trâm Anh 1 21/08/1995 13CDDL Khá Địa lý học 
726 726 37 319043131106 Nguyễn Thị Thùy Dương 1 16/08/1995 13CDDL Khá Địa lý học 
727 727 37 319043131107 Lê Thị Duy 1 06/01/1995 13CDDL Khá Địa lý học 
728 728 37 319043131109 Trương Thị Tố Hằng 1 25/09/1994 13CDDL Khá Địa lý học 
729 729 37 319043131111 Phạm Thị Hậu 1 27/02/1994 13CDDL Khá Địa lý học 
730 730 37 319043131112 Nguyễn Thị Hay 1 10/08/1995 13CDDL Khá Địa lý học 
731 731 37 319043131114 Nguyễn Thị Hoài 1 10/09/1994 13CDDL Khá Địa lý học 
732 732 37 319043131115 Nguyễn Thị Mai Hồng 1 20/02/1995 13CDDL Khá Địa lý học 
733 733 37 319043131117 Nguyễn Thị Huế 1 05/01/1995 13CDDL Khá Địa lý học 
734 734 37 319043131122 Nguyễn Hữu Đăng Khoa 0 07/12/1994 13CDDL Khá Địa lý học 
735 735 37 319043131124 Nguyễn Thị Liễu 1 12/12/1994 13CDDL Khá Địa lý học 
736 736 37 319043131126 Phạm Thị Thanh Mai 1 16/10/1995 13CDDL Khá Địa lý học 
737 737 37 319043131129 Lê Thị Thảo Nguyên 1 12/11/1994 13CDDL Khá Địa lý học 
738 738 37 319043131131 Trịnh Thị Kim Phượng 1 13/07/1995 13CDDL Khá Địa lý học 
739 739 37 319043131138 Đặng Ngọc Thịnh 0 28/06/1995 13CDDL Khá Địa lý học 
740 740 37 319043131141 Lê Thị Thu 1 30/05/1995 13CDDL Khá Địa lý học 
741 741 37 319043131142 Nguyễn Thị Thương 1 26/12/1995 13CDDL Khá Địa lý học 
742 742 37 319043131144 Lê Hữu Tình 0 02/03/1995 13CDDL Khá Địa lý học 
743 743 38 321023131102 Trần Thị Ngọc Ánh 1 10/10/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
744 744 38 321023131107 Lê Thị Trúc Diễm 1 10/06/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
745 745 38 321023131106 Nguyễn Thị Hoài Diễm 1 20/11/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
746 746 38 321023131112 Đặng Thị Mỹ Duyên 1 18/02/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
747 747 38 321023131110 Nguyễn Thị Duyên 1 03/03/1994 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
748 748 38 321023131111 Phan Thị Thùy Duyên 1 20/09/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
749 749 38 321023131113 Trần Thị Hương Giang 1 06/06/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
750 750 38 321023131114 Huỳnh Thị Thu 1 02/12/1994 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
751 751 38 321023131115 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1 22/05/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
752 752 38 321023131117 Lê Thị Hiệp 1 29/03/1994 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
753 753 38 321023131118 Nguyễn Thị Phương Hoài 1 13/09/1994 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
754 754 38 321023131121 Lê Thị Thảo Kha 1 03/04/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
755 755 38 321023131124 Phạm Thị Lệ 1 30/04/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
756 756 38 321023131130 Lê Thị Na 1 13/02/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
757 757 38 321023131131 Nguyễn Thị Nga 1 12/06/1993 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
758 758 38 321023131132 Thái Thị Ngân 1 15/01/1994 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
759 759 38 321023131133 Nguyễn Thị Như Ngọc 1 12/09/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
760 760 38 321023131135 Nguyễn Thị Hoài Nhi 1 06/09/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
761 761 38 321023131136 Nguyễn Thị Nhung 1 12/06/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
762 762 38 321023131137 Nguyễn Thị Nhung 1 21/11/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
763 763 39 321023131140 Đặng Thị Thùy Phương 1 06/02/1994 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
764 764 39 321023131138 Nguyễn Thị Thu Phương 1 01/02/1994 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
765 765 39 321023131143 Hoàng Kỳ Thanh 1 27/07/1994 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
766 766 39 321023131145 Nguyễn Thị Phương Thảo 1 15/04/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
767 767 39 321023131147 Nguyễn Thị Thu Thảo 1 29/01/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
768 768 39 321023131144 Trần Thị Thảo 1 03/01/1994 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
769 769 39 321023131146 Trần Thị Thảo 1 26/08/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
770 770 39 321023131148 Phạm Thị Như Thơ 1 03/01/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
771 771 39 321023131149 Hồ Thị Mộng Thu 1 16/05/1994 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
772 772 39 321023131151 Võ Minh Thư 1 17/11/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
773 773 39 321023131157 Trần Thị Thủy Tiên 1 18/02/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
774 774 39 321023131158 Trần Thị Trà 1 25/05/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
775 775 39 321023131167 Nguyễn Thị Thảo Vi 1 06/10/1995 13SMN1 Khá Giáo dục Mầm non
776 776 39 321024131101 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1 02/09/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
777 777 39 321024131105 Nguyễn Thị Kim Cúc 1 04/10/1994 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
778 778 39 321024131113 Nguyễn Thị Đông 1 14/01/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
779 779 39 321024131108 Đỗ Thị Mỹ Dung 1 28/06/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
780 780 39 321024131109 Trần Thị Mỹ Dung 1 01/01/1994 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
781 781 39 321024131110 Võ Thị Dương 1 01/11/1994 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
782 782 39 321024131111 Trần Thị Mỹ Duyên 1 19/05/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
783 783 40 321024131114 Bùi Thị Thúy 1 10/10/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
784 784 40 321024131118 Nguyễn Thị Thanh Hiền 1 22/04/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
785 785 40 321024131119 Phan Thị Huệ 1 11/11/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
786 786 40 321024131120 Hoàng Thị Quỳnh Hương 1 21/10/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
787 787 40 321024131121 Đặng Thị Xuân Hường 1 19/10/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
788 788 40 321024131124 Trần Thị Liên 1 24/11/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
789 789 40 321024131127 Nguyễn Thị Lợi 1 30/06/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
790 790 40 321024131129 Nguyễn Thị Kim Mỹ 1 28/12/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
791 791 40 321024131130 Lê Thị Thúy Nga 1 26/12/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
792 792 40 321024131133 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1 01/06/1994 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
793 793 40 321024131135 Bùi Kiều Oanh 1 25/05/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
794 794 40 321024131136 Bùi Thị Tuyết Phương 1 01/08/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
795 795 40 321024131138 Trần Thị Lệ Quyên 1 12/09/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
796 796 40 321024131139 Huỳnh Thị Tâm 1 03/07/1994 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
797 797 40 321024131142 Đặng Ngọc Thanh 1 24/06/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
798 798 40 321024131144 Lưu Phương Thảo 1 15/08/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
799 799 40 321024131147 Huỳnh Thị Bích Thu 1 04/12/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
800 800 40 321024131146 Lê Thị Trần Thu 1 22/02/1994 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
801 801 40 321024131149 Trần Thị Anh Thư 1 14/08/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
802 802 40 321024131151 Đinh Thị Thu Thùy 1 20/09/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
803 803 40 321024131152 Kaphu Thuyền 1 21/10/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
804 804 40 321024131157 Y Minh Truyền 1 02/11/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
805 805 40 321024131158 Nguyễn Thị Thanh 1 23/07/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
806 806 40 321024131160 Dương Thị Thu Vân 1 18/10/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
807 807 40 321024131161 Võ Thị Hà Vi 1 24/07/1995 13SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
808 808 40 321024121136 Lê Thị Ngọc Mai 1 22/03/1994 12SMN2 Khá Giáo dục Mầm non
809 809 41 312011131103 Bùi Tuấn Cảnh 0 16/05/1994 13SPT Khá Sư phạm Tin học
810 810 41 312011131106 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 1 19/06/1994 13SPT Khá Sư phạm Tin học
811 811 41 312011131109 Bùi Thị Đường 1 10/05/1994 13SPT Khá Sư phạm Tin học
812 812 41 312011131108 Đặng Kiêu Kỳ Duyên 1 11/07/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
813 813 41 312011131110 Lưu Quốc Hải 0 25/01/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
814 814 41 312011131112 Lê Thị Hằng 1 01/02/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
815 815 41 312011131114 Lê Thị Hồng Hạnh 1 21/09/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
816 816 41 312011131116 Nguyễn Thị Thu Hiền 1 03/02/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
817 817 41 312011131118 Đỗ Thị Vĩnh Hiệp 1 07/11/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
818 818 41 312011131119 Huỳnh Thanh Hoàng 0 18/08/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
819 819 41 312011131121 Phạm Minh Hoàng 0 05/06/1994 13SPT Khá Sư phạm Tin học
820 820 41 312011131123 Nguyễn Thị Minh Hương 1 28/06/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
821 821 41 312011131124 Trần Lê Khánh Huyền 1 22/11/1994 13SPT Khá Sư phạm Tin học
822 822 41 312011131127 Lê Thị Mỹ Lâm 1 05/01/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
823 823 41 312011131128 Lâm Thị Quỳnh Lệ 1 06/10/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
824 824 41 312011131129 Nguyễn Thị Liên 1 15/06/1994 13SPT Khá Sư phạm Tin học
825 825 41 312011131130 Trương Hải 0 21/11/1994 13SPT Khá Sư phạm Tin học
826 826 41 312011131131 Phạm Trí Minh 0 18/02/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
827 827 41 312011131135 Chu Thành Nhân 0 06/08/1994 13SPT Khá Sư phạm Tin học
828 828 41 312011131136 Phạm Hồ Phương Nhi 1 10/03/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
829 829 42 312011131138 Ngô Thị Hoàng Ni 1 13/09/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
830 830 42 312011131140 Trương Thị Kim Phụng 1 09/05/1995 13SPT Trung bình Sư phạm Tin học
831 831 42 312011131142 Đặng Thị Thu Thảo 1 01/07/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
832 832 42 312011131144 Nguyễn Thị Thu Thảo 1 26/03/1994 13SPT Khá Sư phạm Tin học
833 833 42 312011131146 Trần Thị Thúy 1 10/09/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
834 834 42 312011131145 Lê Thị Thanh Thủy 1 20/07/1994 13SPT Khá Sư phạm Tin học
835 835 42 312011131147 Trần Thị Cẩm Tiên 1 15/07/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
836 836 42 312011131149 Nguyễn Thị Hồng Trang 1 16/09/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
837 837 42 312011131150 Nguyễn Thị Huyền Trang 1 13/03/1994 13SPT Khá Sư phạm Tin học
838 838 42 312011131151 Huỳnh Thị Phương Trinh 1 03/01/1994 13SPT Khá Sư phạm Tin học
839 839 42 312011131156 Phạm Thị Thu Uyển 1 26/08/1995 13SPT Khá Sư phạm Tin học
840 840 42 312011131157 Phạm Thị Tường Vân 1 25/10/1994 13SPT Khá Sư phạm Tin học
841 841 42 312022131114 Nguyễn Thị Anh Đào 1 11/07/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
842 842 42 312022131109 Lê Ngọc Duy 0 30/07/1995 13CNTT Khá* Công nghệ thông tin
843 843 42 312022131107 Nguyễn Phước Duy 0 16/10/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
844 844 42 312022131113 Nguyễn Thị Duyên 1 17/03/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
845 845 42 312022131111 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1 01/01/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
846 846 42 312022131116 Nguyễn Thị Giang 1 20/04/1994 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
847 847 42 312022131120 Lê Thị Thanh Hảo 1 04/04/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
848 848 42 312022131122 Đặng Duy Hậu 0 24/10/1993 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
849 849 43 312022131121 Lê Hữu Hậu 0 01/02/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
850 850 43 312022131125 Nguyễn Thị Hiếu 1 12/09/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
851 851 43 312022131126 Ngô Thị Hoa 1 16/12/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
852 852 43 312022131127 Lê Thị Thu Hoài 1 02/02/1994 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
853 853 43 312022131130 Nguyễn Văn Huấn 0 21/05/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
854 854 43 312022131133 Châu Viết Huy 0 19/01/1994 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
855 855 43 312022131144 Lê Thị Như Phụng 1 09/09/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
856 856 43 312022131146 Trần Thị Lê Sa 1 22/12/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
857 857 43 312022131153 Nguyễn Thị Thập 1 14/09/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
858 858 43 312022131155 Nguyễn Thị Thanh Thiện 1 10/09/1994 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
859 859 43 312022131162 Nguyễn Phước Tiên 1 01/08/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
860 860 43 312022131161 Nguyễn Thị Mỹ Tiến 1 01/03/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
861 861 43 312022131163 Võ Thị Huyền Trang 1 28/08/1994 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
862 862 43 312022131166 Trương Đình Quốc Trung 0 25/08/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
863 863 43 312022131169 Nguyễn Cao Thanh Tùng 0 08/10/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
864 864 43 312022131170 Lưu Đình Uyên 0 06/01/1995 13CNTT Trung bình Công nghệ thông tin
865 865 43 312022131172 Lê Trần 0 16/07/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
866 866 43 312022131173 Phan Văn 0 13/06/1995 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
867 867 43 312022131175 Nguyễn Thị Tường Vy 1 09/05/1994 13CNTT Khá Công nghệ thông tin
868 868 44 316011131108 Trần Thị Châu Đoan 1 10/10/1995 13SGC Khá Giáo dục Chính trị
869 869 44 316011131107 Nguyễn Thị Ngọc Dung 1 04/01/1995 13SGC Khá Giáo dục Chính trị
870 870 44 316011131110 Nguyễn Thị Kim Hải 1 24/02/1994 13SGC Khá Giáo dục Chính trị
871 871 44 316011131114 Lê Thị Kim Hồng 1 12/06/1995 13SGC Khá Giáo dục Chính trị
872 872 44 316011131117 Brôl Thị Khánh 1 21/12/1993 13SGC Khá Giáo dục Chính trị
873 873 44 316011131118 Trần Thị Phương Loan 1 04/05/1995 13SGC Khá Giáo dục Chính trị
874 874 44 316011131128 Riáh Quốc 0 17/06/1995 13SGC Khá Giáo dục Chính trị
875 875 44 316011131129 Hồ Thị Ru 1 10/01/1993 13SGC Khá Giáo dục Chính trị
876 876 44 316011131135 Nguyễn Thị Bích Thùy 1 01/09/1995 13SGC Khá Giáo dục Chính trị
877 877 44 316032141204 Nguyễn Thị Hoàng Huyên 1 11/11/1996 14CDAN Khá CĐSP Âm nhạc
878 878 44 316032141205 Nguyễn Thị Ái Liên 1 16/04/1996 14CDAN Khá CĐSP Âm nhạc
879 879 44 316032141206 Lê Văn Long 0 03/07/1994 14CDAN Khá CĐSP Âm nhạc
880 880 44 316032141211 Phan Nữ Lệ Thu 1 12/11/1994 14CDAN Khá CĐSP Âm nhạc
881 881 44 316032141212 Đặng Thị Diễm Thúy 1 24/01/1996 14CDAN Khá CĐSP Âm nhạc
882 882 44 316032141214 Nguyễn Quang Trung 0 08/01/1996 14CDAN Trung bình CĐSP Âm nhạc
883 883 44 316032141218 Nguyễn Thị Phương Uyên 1 01/07/1996 14CDAN Trung bình CĐSP Âm nhạc
884 884 44 316032141216 Hồ Thị Vi 1 20/04/1996 14CDAN Khá CĐSP Âm nhạc
885 885 44 316032141215 Nguyễn Hoàng Vi 1 02/02/1996 14CDAN Khá CĐSP Âm nhạc
886 886 45 311011131105 Phùng Thị Duyên 1 02/02/1995 13ST Khá Sư phạm Toán học
887 887 45 311011131111 Trần Sỹ Huynh 0 09/06/1983 13ST Khá Sư phạm Toán học
888 888 45 311011131112 Bùi Thị Thùy Lan 1 13/08/1995 13ST Khá Sư phạm Toán học
889 889 45 311011131123 Phạm Thị Kim Phượng 1 08/05/1994 13ST Khá Sư phạm Toán học
890 890 45 311011131130 Trần Thị Tâm 1 11/09/1995 13ST Khá Sư phạm Toán học
891 891 45 311011131133 Phạm Phú Thịnh 0 01/03/1995 13ST Khá Sư phạm Toán học
892 892 45 311011131139 Lê Xuân Trinh 1 24/05/1995 13ST Khá Sư phạm Toán học
893 893 45 311011131142 Nguyễn Thị Thục Uyên 1 03/10/1995 13ST Khá* Sư phạm Toán học
894 894 45 311011131145 Nguyễn Trường Viên 0 08/05/1995 13ST Khá Sư phạm Toán học
895 895 45 311032131106 Trần Thị Đào 1 22/12/1995 13CTUD Khá Toán ứng dụng
896 896 45 311032131108 Nguyễn Thị Thu 1 06/02/1994 13CTUD Khá Toán ứng dụng
897 897 45 311032131110 Phan Văn Hải 0 20/07/1994 13CTUD Khá Toán ứng dụng
898 898 45 311032131112 Đoàn Thị Ngọc Hiền 1 21/06/1995 13CTUD Khá Toán ứng dụng
899 899 45 311032131114 Trần Thị Xuân Hiệp 1 25/11/1995 13CTUD Khá Toán ứng dụng
900 900 45 311032131116 Ông Mỹ Hoàng 1 08/07/1995 13CTUD Khá Toán ứng dụng
901 901 45 311032131117 Phạm Văn Tân Khoa 0 12/03/1994 13CTUD Khá Toán ứng dụng
902 902 45 311032131122 Lê Thị Mận 1 28/07/1994 13CTUD Khá Toán ứng dụng
903 903 45 311032131125 Đỗ Thị Diệu My 1 22/08/1995 13CTUD Khá Toán ứng dụng
904 904 45 311032131127 Ngô Thị Kim Ngân 1 10/02/1995 13CTUD Khá Toán ứng dụng
905 905 45 311032131131 Lê Hoàng Ni 1 10/08/1994 13CTUD Khá Toán ứng dụng
906 906 46 311032131133 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1 01/01/1994 13CTUD Khá Toán ứng dụng
907 907 46 311032131140 Lê Huệ Phương 1 01/01/1995 13CTUD Khá Toán ứng dụng
908 908 46 311032131139 Nguyễn Thị Uyên Phương 1 16/01/1995 13CTUD Khá Toán ứng dụng
909 909 46 311032131145 Lê Thị Diệp Sương 1 31/10/1994 13CTUD Khá Toán ứng dụng
910 910 46 311032131146 Nguyễn Thị Ngọc Tâm 1 16/09/1995 13CTUD Khá Toán ứng dụng
911 911 46 311032131151 Phạm Thị Ngọc Thạnh 1 20/07/1995 13CTUD Khá Toán ứng dụng
912 912 46 311032131152 Nguyễn Thị Thảo 1 17/07/1994 13CTUD Khá Toán ứng dụng
913 913 46 311032131154 Nguyễn Thị Mỹ Thịnh 1 15/09/1994 13CTUD Khá Toán ứng dụng
914 914 46 311032131165 Nguyễn Lê Huyền Trang 1 18/09/1994 13CTUD Khá Toán ứng dụng
915 915 46 311032131168 Nguyễn Văn 0 16/07/1995 13CTUD Khá Toán ứng dụng
916 916 46 311032131169 Lê Đức Trọng Tuấn 0 15/05/1994 13CTUD Khá Toán ứng dụng
917 917 46 311032131173 Đinh Thị Hoa Tuyết 1 15/03/1994 13CTUD Khá Toán ứng dụng
918 918 46 311032131172 Nguyễn Thị Lệ Tuyết 1 20/08/1995 13CTUD Khá Toán ứng dụng
919 919 46 311032131174 Nguyễn Đoàn Tố Uyên 1 02/10/1995 13CTUD Khá Toán ứng dụng
920 920 46 311032131177 Văn Thị Thảo Vy 1 04/03/1994 13CTUD Khá Toán ứng dụng
921 921 47 313011131105 Nguyễn Thị Thu 1 26/01/1995 13SVL Khá Sư phạm Vật lý
922 922 47 313011131107 Lê Trung Hải 0 09/09/1995 13SVL Khá Sư phạm Vật lý
923 923 47 313011131110 Nguyễn Thị Hộp 1 01/08/1995 13SVL Khá Sư phạm Vật lý
924 924 47 313011131113 Nguyễn Thành Hưng 0 28/06/1994 13SVL Khá Sư phạm Vật lý
925 925 47 313011131118 Nguyễn Thị Tĩnh Lệ 1 22/09/1995 13SVL Khá Sư phạm Vật lý
926 926 47 313011131123 Phan Hạ My 1 28/03/1995 13SVL Khá Sư phạm Vật lý
927 927 47 313011131129 Nguyễn Thị Ý Nhi 1 02/02/1995 13SVL Khá Sư phạm Vật lý
928 928 47 313011131130 Trần Ngọc Nhi 1 05/09/1995 13SVL Khá Sư phạm Vật lý
929 929 47 313011131137 Tô Thị Oanh 1 26/12/1995 13SVL Khá Sư phạm Vật lý
930 930 47 313011131139 Nguyễn Trần Phước 0 04/07/1995 13SVL Khá Sư phạm Vật lý
931 931 47 313011131146 Nguyễn Thị Bích Thảo 1 26/09/1995 13SVL Khá Sư phạm Vật lý
932 932 47 313011131152 Phan Văn Như Tịnh 0 08/04/1995 13SVL Khá Sư phạm Vật lý
933 933 47 313011131158 Dương Đang Vy 1 11/03/1995 13SVL Khá Sư phạm Vật lý
934 934 47 313022131103 Nguyễn Thị Thu Diễm 1 06/07/1995 13CVL Khá Vật lý học
935 935 47 313022131105 Nguyễn Đức Dũng 0 23/03/1995 13CVL Khá Vật lý học
936 936 47 313022131110 Nguyễn Thị Huyền 1 14/06/1995 13CVL Trung bình Vật lý học
937 937 47 313022131116 Đỗ Thị Lệ 1 30/10/1995 13CVL Khá Vật lý học
938 938 47 313022131117 Nguyễn Thị Lệ 1 15/04/1994 13CVL Khá Vật lý học
939 939 47 313022131121 Nguyễn Thị Bích Lựu 1 11/11/1994 13CVL Khá Vật lý học
940 940 47 313022131133 Nguyễn Thị Sinh 1 27/04/1994 13CVL Khá Vật lý học
941 941 47 313022131134 Nguyễn Thị Sương 1 14/03/1994 13CVL Khá Vật lý học
942 942 47 313022131136 Nguyễn Thị Thanh Tài 1 16/05/1995 13CVL Khá Vật lý học
943 943 47 313022131140 Huỳnh Thị Thu Thanh 1 20/04/1995 13CVL Khá Vật lý học
944 944 47 313022131141 Lê Thị Thảo 1 20/04/1995 13CVL Khá Vật lý học
945 945 47 313022131143 Lê Thị Phương Thảo 1 30/04/1995 13CVL Khá Vật lý học
946 946 47 313022131149 Lê Thị Minh Trang 1 01/01/1993 13CVL Khá Vật lý học
947 947 47 313022131157 Trần Thị Thu Xuân 1 07/07/1995 13CVL Khá Vật lý học
948 948 48 315011131101 Đoàn Tường An 1 02/04/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
949 949 48 315011131104 Võ Thị Ngọc Châu 1 17/12/1994 13SS Khá Sư phạm Sinh học
950 950 48 315011131106 Trần Thị Diễm 1 30/06/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
951 951 48 315011131120 Lê Thị Kỳ 1 01/06/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
952 952 48 315011131121 Lê Thị Mỹ Lệ 1 28/11/1993 13SS Khá Sư phạm Sinh học
953 953 48 315011131125 Võ Ly Ly 1 09/02/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
954 954 48 315011131130 Đinh Thị Hạnh Nguyên 1 19/01/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
955 955 48 315011131131 Lê Thị Thảo Nguyên 1 24/07/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
956 956 48 315011131135 Nguyễn Thị Hoài Nhớ 1 26/12/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
957 957 48 315011131137 Hồ Thị Cẩm Nhung 1 12/09/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
958 958 48 315011131141 Nguyễn Thị Thảo Tâm 1 07/06/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
959 959 48 315011131144 Nguyễn Thị Bích Thảo 1 14/01/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
960 960 48 315011131145 Trần Thị Thu Thảo 1 16/08/1994 13SS Khá Sư phạm Sinh học
961 961 48 315011131147 Phạm Thị Kim Thoa 1 08/01/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
962 962 48 315011131148 Đinh Thị Thu 1 17/02/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
963 963 48 315011131150 Trần Thị Thanh Thuý 1 16/11/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
964 964 48 315011131153 Đào Thị Thủy 1 08/06/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
965 965 48 315011131154 Lưu Thị Thủy 1 13/02/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
966 966 48 315011131165 Trần Thị Thủy 1 20/09/1993 13SS Khá Sư phạm Sinh học
967 967 48 315011131155 Lê Thị Anh Trà 1 12/11/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
968 968 49 315011131157 Nguyễn Thị Trí 1 04/09/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
969 969 49 315011131158 Nguyễn Thị Tỵ 1 19/03/1994 13SS Khá Sư phạm Sinh học
970 970 49 315011131162 Phạm Thị Vy 1 13/11/1994 13SS Khá Sư phạm Sinh học
971 971 49 315011131163 Lê Thị Hoài Yên 1 03/06/1995 13SS Khá Sư phạm Sinh học
972 972 49 315011121107 Bùi Thị Thúy Hằng 1 01/01/1994 12SS Khá Sư phạm Sinh học
973 973 49 315032131102 Nguyễn Văn Bảo 0 06/11/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
974 974 49 315032131105 Nguyễn Thị Thùy Dung 1 06/02/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
975 975 49 315032131109 Võ Thị Hồng 1 10/12/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
976 976 49 315032131112 Trần Thị Huệ 1 02/02/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
977 977 49 315032131116 Cao Đình  Lộc 0 24/08/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
978 978 49 315032131117 Nguyễn Các Lượng 0 30/05/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
979 979 49 315032131118 Trần Diệp Thị Ly 1 20/05/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
980 980 49 315032131120 Phạm Thị Mỹ 1 10/01/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
981 981 49 315032131123 Tăng Thị Bích Ngọc 1 07/03/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
982 982 49 315032131125 Nguyễn Thị Anh Nhàn 1 08/06/1994 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
983 983 49 315032131126 Nguyễn Quang Phúc 0 03/03/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
984 984 49 315032131168 Nguyễn Đức Phước 0 06/10/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
985 985 49 315032131129 Võ Nguyễn Minh Phước 0 18/02/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
986 986 49 315032131130 Nguyễn Tăng Phương 0 02/04/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
987 987 49 315032131136 Huỳnh Thị Tâm 1 02/07/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
988 988 50 315032131138 Ngô Đình Tân 0 09/09/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
989 989 50 315032131140 Phạm Đức Thanh 0 01/01/1994 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
990 990 50 315032131144 Âu Thị Thu Thảo 1 30/08/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
991 991 50 315032131142 Lê Thu Thảo 1 10/01/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
992 992 50 315032131143 Phan Thị Thu Thảo 1 02/09/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
993 993 50 315032131141 Võ Thị Thu Thảo 1 27/08/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
994 994 50 315032131146 Phạm Thanh Thoa 1 01/05/1994 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
995 995 50 315032131148 Lê Thị Thu 1 29/09/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
996 996 50 315032131149 Trần Quốc Thuận 0 25/01/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
997 997 50 315032131159 Trần Ngọc Trung 0 20/05/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
998 998 50 315032131162 Lê Văn Tuấn 0 22/01/1994 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
999 999 50 315032131164 Trương Văn Tùng 0 02/02/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
1000 1000 50 315032131167 Nguyễn Thị Hoa Viên 1 19/06/1995 13CTM Khá Quản lý Tài nguyên và môi trường
1001 1001 50 315043131101 Lê Thị Ngọc Anh 1 10/08/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1002 1002 50 315043131102 Phạm Thị Sơn Ca 1 11/07/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1003 1003 50 315043131106 Đặng Nguyễn Tường Duy 0 02/12/1995 13CNSH Trung bình Công nghệ sinh học
1004 1004 50 315043131109 Nguyễn Thị Thu 1 03/07/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1005 1005 50 315043131112 Lương Phước Thục Huyên 1 25/02/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1006 1006 50 315043131115 Nguyễn Đình Khoa 0 27/03/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1007 1007 50 315043131117 Lê Văn Kiêm 0 20/02/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1008 1008 51 315043131119 Nguyễn Thị Hoài Linh 1 09/03/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1009 1009 51 315043131120 Nguyễn Hồng Long 0 15/05/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1010 1010 51 315043131122 Đỗ Thị Ly 1 10/02/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1011 1011 51 315043131123 Đỗ Văn Minh 0 22/06/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1012 1012 51 315043131127 Ngô Mỵ Nương 1 21/10/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1013 1013 51 315043131129 Trần Thị Ngọc Phượng 1 23/07/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1014 1014 51 315043131132 Huỳnh Thị Thu Sương 1 10/10/1994 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1015 1015 51 315043131133 Lê Thị Lệ Tâm 1 01/07/1994 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1016 1016 51 315043131136 Nguyễn Thị Như Thảo 1 02/04/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1017 1017 51 315043131138 Hồ Thị Hiền Thu 1 20/11/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1018 1018 51 315043131141 Nguyễn Xuân Thuyết 0 15/01/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1019 1019 51 315043131143 Dương Quang Trung 0 31/03/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1020 1020 51 315043131144 Phạm Thị Tú Uyên 1 30/11/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1021 1021 51 315043131146 Đặng Thị Tường Vi 1 18/08/1995 13CNSH Khá Công nghệ sinh học
1022 1022 52 320021131108 Nguyễn Thị Nguyệt Hạc 1 08/09/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1023 1023 52 320021131116 Phạm Đình Huy 0 01/01/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1024 1024 52 320021131119 Trần Thị Dung Khang 1 01/09/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1025 1025 52 320021131123 Nguyễn Thanh Mai 1 12/12/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1026 1026 52 320021131126 Võ Thị Kiều My 1 20/02/1993 13CTL Khá Tâm lý học
1027 1027 52 320021131127 Nguyễn Thị Ly Na 1 15/01/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1028 1028 52 320021131130 Lê Văn Nam 0 07/11/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1029 1029 52 320021131132 Lê Thị Hồng Nga 1 06/12/1994 13CTL Khá Tâm lý học
1030 1030 52 320021131135 Huỳnh Thị Nghĩa 1 28/08/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1031 1031 52 320021131141 Võ Thị Thanh Như 1 26/10/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1032 1032 52 320021131143 Tô Thị Hoàng Oanh 1 14/03/1994 13CTL Khá Tâm lý học
1033 1033 52 320021131145 Lê Thị Nhã Phương 1 01/12/1994 13CTL Khá Tâm lý học
1034 1034 52 320021131146 Hoàng Thị Khánh Phượng 1 15/10/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1035 1035 52 320021131151 Lê Thị Bích Thái 1 16/01/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1036 1036 52 320021131152 Nguyễn Thị Thành 1 29/08/1994 13CTL Khá Tâm lý học
1037 1037 52 320021131155 Lưu Thị Mỹ Thơ 1 15/09/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1038 1038 52 320021131156 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1 10/10/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1039 1039 52 320021131160 Đỗ Thị Tình 1 15/09/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1040 1040 52 320021131163 Đỗ Thị Huyền Trân 1 26/10/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1041 1041 52 320021131166 Lê Thị Xuân Trinh 1 23/11/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1042 1042 53 320021131167 Ngô Công Trực 0 04/02/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1043 1043 53 320021131172 Huỳnh Công 0 19/01/1995 13CTL Khá Tâm lý học
1044 1044 53 320021131175 Trình Thị Yên 1 14/12/1994 13CTL Khá Tâm lý học
1045 1045 53 320032131104 Phùng Ngọc Dung 1 18/11/1995 13CTXH Khá Công tác xã hội
1046 1046 53 320032131108 Nguyễn Thị Thu 1 20/07/1995 13CTXH Khá Công tác xã hội
1047 1047 53 320032131110 Phan Thị Thu Hằng 1 03/09/1995 13CTXH Khá Công tác xã hội
1048 1048 53 320032131129 Trịnh Công Mạnh 0 20/01/1995 13CTXH Khá Công tác xã hội
1049 1049 53 320032131151 Nguyễn Thị Hoài Thương 1 24/04/1995 13CTXH Khá Công tác xã hội
1050 1050 53 320032131152 Mai Thị Thúy 1 01/01/1995 13CTXH Khá Công tác xã hội
1051 1051 53 320032131156 Phạm Thị Lệ Trinh 1 09/06/1995 13CTXH Khá Công tác xã hội
1052 1052 53 320032131157 Khương Thị Cẩm 1 14/08/1995 13CTXH Khá Công tác xã hội

Tải danh sách Tại đây 

Danh sách bổ sung


TT Số Áo Số Lượt Mã SV Họ tên Phái Ngày sinh Lớp Loại TN Ngành
1053 1053 53 311011131106 Trần Nguyễn Quỳnh Giang 1 30/08/1995 13ST Khá Sư phạm Toán học
1054 1054 53 311011131129 Trương Thị Ngọc Sương 1 09/10/1994 13ST Giỏi Sư phạm Toán học
1055 1055 53 311011131140 Đinh Viết 0 20/08/1995 13ST Khá Sư phạm Toán học
1056 1056 53 312011121129 Võ Thị Thanh Thảo 1 12/10/1994 12SPT Khá Sư phạm Tin học
1057 1057 53 312011121149 Ngô Thị Tường Vi 1 06/12/1994 12SPT Khá Sư phạm Tin học
1058 1058 53 314022131107 Lê Thanh Dương 0 04/07/1995 13CHP Khá Hóa học
1059 1059 53 314044131167 Đỗ Thị Thôi 1 30/04/1995 13CQM Khá Khoa học môi trường
1060 1060 53 315043121106 Hà Phước Hậu 0 17/07/1994 12CNSH Giỏi Công nghệ sinh học
1061 1061 53 317011131130 Võ Thị Quế Ly 1 07/03/1994 13SNV Giỏi Sư phạm Ngữ Văn
1062 1062 53 320021131173 Ngô Thị Tường Vy 1 22/01/1995 13CTL Khá Tâm lý học

III. Lễ phục
Sinh viên nhận Lễ phục tốt nghiệp cần lưu ý các bước sau
1.     Đúng 8.00 ngày 30/6/2017, Lớp trưởng các lớp đến nhận Lễ phục, số đeo áo và danh sách sinh viên tại Phòng Công tác Sinh viên.
2.     Căn cứ vào danh sách, Lớp trưởng phát Lễ phục và số đeo áo cho sinh viên. Yêu cầu sinh viên kí vào ô “Ký nhận”, sau đó mở Lễ phục ra kiểm tra có bị hư hỏng gì không và phản hồi ngay lại với cán bộ phát Lễ phục.
Sau 15 phút kể từ khi Lớp trưởng nhận Lễ phục, mọi sự hư hỏng mất mát, sinh viên chịu hoàn toàn trách nhiệm.
3.     Số đeo áo được gắn vào ngực trái của Lễ phục. Số đeo áo là số thứ tự nhận bằng của sinh viên trên sân khấu và mỗi sinh viên chỉ được cấp 1 lần. Nếu không có số áo sẽ không được vào Hội trường nhận bằng. Vì thế sinh viên phải bảo quản cẩn thận.
4.      Sau Lễ phát bằng, sinh viên trả Lễ phục lại cho Lớp trưởng và kí vào ô “Kí trả”. Lớp trưởng kiểm tra cẩn thận từng bộ Lễ phục, sau đó tập hợp gửi lại cho cán bộ phòng CTSV vào lúc 13h30 ngày 01/7/2017 tại Hội trường B4.
Nếu Lễ phục bị hư hỏng hay mất mát, sinh viên phải chịu trách nhiệm đền bù.
5.     Sau khi trả xong Lễ phục, Lớp trưởng cầm phiếu xác nhận của cán bộ thu Lễ phục đến phòng Công tác Sinh viên để nhận lại tiền cược Lễ phục cho lớp.
 
Chú ý:
Tất cả sinh viên nhận bằng có mặt tại Hội trường A5 và các phòng chờ (Ban tổ chức đã thông báo) đúng vào lúc 6.30 ngày 01/7/2017, đúng trang phục quy định của Nhà trường và dán số áo vào phía ngực trái. Mọi sự chậm trễ và không đúng trang phục sẽ không được vào nhận bằng.

Tác giả bài viết: Phòng CTSV

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Điện thoại

Văn phòng
(Hồ sơ, học bổng,
chính sách,...)
 0236 3 841 846
Ký túc xá
(Liên quan KTX)
 0236 3  732 562