13:53 ICT Thứ ba, 25/07/2017

Menu

Liên kết nội bộ




Thăm dò ý kiến

Bạn có thường xuyên vào mail office 365 để nhận thông tin từ Phòng Công tác sinh viên không ?

Thường xuyên.

Thỉnh thoảng.

Ít vào.

Chưa bao giờ.

Trang nhất » Tin Tức » Thông báo mới

Thông báo V/v cấp học bổng khuyến khích học tập học kỳ I/2014-2015 cho sinh viên chính quy

Thứ hai - 06/04/2015 19:08
Thông báo V/v cấp học bổng khuyến khích học tập học kỳ I/2014-2015 cho sinh viên chính quy

Thông báo V/v cấp học bổng khuyến khích học tập học kỳ I/2014-2015 cho sinh viên chính quy

Vừa qua Nhà trường đã gửi danh sách dự kiến học bổng học kỳ I/2014-2015 qua Email đến các khoa và trên trang Website của phòng CTSV. Qua đó đã nhận được những ý kiến phản hồi từ các khoa. Hiện nay phòng Công tác sinh viên đã tập hợp những Tờ trình từ các khoa và đã lên danh sách chính thức sinh viên được nhận học bổng khuyến khích học tập. Đề nghị khoa và sinh viên liên hệ phòng Kế hoạch Tài chính để biết thủ tục nhận tiền.


DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP 
HỆ CHÍNH QUY, KHÓA TUYỂN SINH 2011, 2012, 2013, 2014 
HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2014 - 2015 
STT SL SL Mã số Họ và tên Lớp Điểm  Điểm Điểm Xếp loại Điểm Xếp Mức Ghi chú Lọc chọn Khoa
HB HB sinh viên TB  thưởng xét HB điểm xét rèn loại nhận
Khoa Ngành   học tập     HB luyện rèn luyện học bổng
        KHOA TOÁN                   Toán
1 1 1 311011111119 Phan Nguyễn Anh Khoa 11ST 9,44   9,44 X.Sắc 88 Tốt Giỏi   Toán
2 2 2 311011111121 Lê Nguyễn Hồng 11ST 9,35   9,35 X.Sắc 88 Tốt Giỏi   Toán
3 3 3 311011111145 Huỳnh Thanh Thảo 11ST 8,97 0,20 9,17 X.Sắc 88 Tốt Giỏi Lớp phó Toán
4 4 4 311011111140 Nguyễn Thị Mai Sương 11ST 9,12   9,12 X.Sắc 88 Tốt Giỏi   Toán
5 5 5 311011111132 Bùi Như Thành Nhân 11ST 9,10   9,10 X.Sắc 88 Tốt Giỏi   Toán
6 6 1 311011121134 Phạm Thị Đoan Phúc 12ST 9,19   9,19 X.Sắc 88 Tốt Giỏi   Toán
7 7 2 311011121124 Hoàng Lê Mai 12ST 9,02   9,02 X.Sắc 86 Tốt Giỏi   Toán
8 8 3 311011121142 Nguyễn Thị Thanh 12ST 8,98   8,98 Giỏi 86 Tốt Giỏi   Toán
9 9 4 311011121120 Trần Thị Thuý Loan 12ST 8,64 0,20 8,84 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Toán
10 10 5 311011121161 Lê Tường Vi 12ST 8,74   8,74 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Toán
11 11 6 311011121108 Lê Thị Hạnh 12ST 8,70   8,70 Giỏi 86 Tốt Giỏi   Toán
12 12 1 311011131113 Trần Ngọc Lễ 13ST 8,40 0,30 8,70 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Toán
13 13 2 311011131124 Hoàng Thị Phương 13ST 8,47 0,20 8,67 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Toán
14 14 3 311011131103 Hoàng Gia Minh Châu 13ST 8,18 0,20 8,38 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó Toán
15 15 4 311011131121 Bùi Ngọc Quỳnh Nhi 13ST 8,27   8,27 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Toán
16 16 1 311011141129 Lê Minh Quân 14ST 9,29   9,29 X.Sắc 80 Tốt Giỏi   Toán
17 17 2 311011141115 Phạm Anh Khoa 14ST 8,71   8,71 Giỏi 83 Tốt Giỏi   Toán
18 18 3 311011141142 Trần Lê Thương 14ST 8,23 0,20 8,43 Giỏi 85 Tốt Giỏi Lớp phó Toán
19 19 4 311011141134 Đồng Đắc Tài 14ST 8,30   8,30 Giỏi 80 Tốt Giỏi   Toán
20 20 5 311011141145 Nguyễn Văn Trung Tín 14ST 7,91 0,30 8,21 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Toán
21 21 1 311033111111 Đặng Nguyễn Hạ Giang 11CTUD2 8,52 0,20 8,72 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Toán
22 22 2 311033111120 Nguyễn Thị Linh 11CTUD2 8,66   8,66 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Toán
23 23 3 311032111110 Trà Thị Thanh Hoa 11CTUD1 8,35 0,20 8,55 Giỏi 85 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ Toán
24 24 4 311032111120 Hồ Thị Ngọc Quyên 11CTUD1 8,10 0,30 8,40 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Toán
25 25 5 311032111130 Lê Thị Diệp 11CTUD1 8,16 0,20 8,36 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó Toán
26 26 6 311033111104 Huỳnh Thị Chung 11CTUD2 7,84 0,50 8,34 Giỏi 89 Tốt Giỏi LT; GK/ĐHSP Toán
27 27 7 311033111140 Trần Thị Thắm 11CTUD2 8,33   8,33 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Toán
28 28 8 311033111150 Nguyễn Thị Trang 11CTUD2 8,26   8,26 Giỏi 83 Tốt Giỏi   Toán
29 29 9 311033111146 Nguyễn Thị Thủy Tiên 11CTUD2 8,35   8,35 Giỏi 79 Khá Khá   Toán
30 30 1 311032121102 Nguyễn Thị Ánh 12CTUD 8,76 0,20 8,96 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó Toán
31 31 2 311032121162 Phan Thị Hồng Thắm 12CTUD 8,93   8,93 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Toán
32 32 3 311032121155 Nguyễn Thị Phương 12CTUD 8,72 0,20 8,92 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó Toán
33 33 4 311032121139 Đoàn Thị Thanh Nga 12CTUD 8,28 0,50 8,78 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP Toán
34 34 5 311032121138 Lê Thị Nga 12CTUD 8,65   8,65 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Toán
35 35 6 311032121105 Trương Thị Kim Chi 12CTUD 8,45 0,20 8,65 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Toán
36 36 7 311032121168 Hồ Thị Trang 12CTUD 8,52 0,30 8,82 Giỏi 79 Khá Khá Lớp trưởng Toán
37 37 1 311032131134 Hoàng Văn Phước 13CTUD 8,21   8,21 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Toán
38 38 2 311032131182 Nguyễn Thị Bích Trâm 13CTUD 7,77 0,20 7,97 Khá 91 X.Sắc Khá Lớp phó Toán
39 39 3 311032131110 Phan Văn Hải 13CTUD 7,20 0,50 7,70 Khá 93 X.Sắc Khá BT; GK/ĐHSP Toán
40 40 4 311032131122 Lê Thị Mận 13CTUD 7,65   7,65 Khá 91 X.Sắc Khá   Toán
41 41 5 311032131133 Nguyễn Thị Kiều Oanh 13CTUD 7,39 0,20 7,59 Khá 91 X.Sắc Khá Lớp phó Toán
42 42 6 311032131149 Lê Thị Thành 13CTUD 7,57   7,57 Khá 85 Tốt Khá   Toán
43 43 7 311032131148 Nguyễn Thị Thanh Thắm 13CTUD 7,55   7,55 Khá 93 X.Sắc Khá   Toán
44 44 1 311032141132 Lê Thị Phương 14CTUD 7,96 0,30 8,26 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Toán
45 45 2 311032141152 Nguyễn Thị Bích Vy 14CTUD 7,40   7,40 Khá 79 Khá Khá   Toán
46 46 3 311032141145 Đặng Thị Bảo Trâm 14CTUD 7,39   7,39 Khá 80 Tốt Khá   Toán
47 47 4 311032141141 Ngô Bùi Thị Hoài Thương 14CTUD 7,38   7,38 Khá 85 Tốt Khá   Toán
        KHOA TIN HỌC                   Tin học
48 1 1 312011111150 Phan Thị Kiều Uyên 11SPT 8,58   8,58 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Tin học
49 2 2 312011111138 Cao Thị Thanh Tâm 11SPT 8,31   8,31 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Tin học
50 3 3 312011111136 Trần Thị Hồng Phúc 11SPT 7,80   7,80 Khá 89 Tốt Khá   Tin học
51 4 4 312011111111 Ca Khánh Uyên 11SPT 7,77   7,77 Khá 89 Tốt Khá   Tin học
52 5 1 312011121120 Từ Khắc Nghĩa 12SPT 8,74 0,20 8,94 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Tin học
53 6 2 312011121108 Đặng Thị Thu Hằng 12SPT 8,49 0,20 8,69 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Tin học
54 7 3 312011121145 Lê Văn  Tuấn 12SPT 8,44 0,20 8,64 Giỏi 86 Tốt Giỏi UVBCHLCĐ Tin học
55 8 4 312011121114 Mạc Thị Hồng Hương 12SPT 8,48   8,48 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tin học
56 9 1 312011131122 Bùi Xuân Hương 13SPT 7,84   7,84 Khá 82 Tốt Khá   Tin học
57 10 2 312011131124 Trần Lê Khánh Huyền 13SPT 7,58 0,20 7,78 Khá 89 Tốt Khá Lớp phó Tin học
58 11 3 312011131156 Phạm Thị Thu Uyển 13SPT 7,44 0,20 7,64 Khá 87 Tốt Khá Phó bí thư CĐ Tin học
59 12 4 312011131135 Chu Thành Nhân 13SPT 7,04 0,50 7,54 Khá 92 X.Sắc Khá LT; GK/ĐHSP Tin học
60 13 5 312011131133 Trương Thị Thảo Nguyên 13SPT 7,49   7,49 Khá 82 Tốt Khá   Tin học
61 14 1 312011141137 Đặng Công Tân 14SPT 8,51   8,51 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Tin học
62 15 2 312011141139 Võ Như Phương Thảo 14SPT 7,82 0,20 8,02 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó Tin học
63 16 3 312011141112 Nguyễn Thị Hồng 14SPT 7,87   7,87 Khá 79 Khá Khá   Tin học
64 17 4 312011141118 Đỗ Anh Huy 14SPT 7,48 0,20 7,68 Khá 91 X.Sắc Khá Lớp phó Tin học
65 18 1 312023111103 Trương Thị Ngọc Ánh 11CNTT2 8,97 0,20 9,17 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Tin học
66 19 2 312023111159 Lê Thị Thuỳ Trang 11CNTT2 8,73 0,40 9,13 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP Tin học
67 20 3 312023111120 Nguyễn Thị Kim Hoàng 11CNTT2 8,55 0,30 8,85 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Tin học
68 21 4 312024111156 Nguyễn Vũ Thành Tiến 11CNTT3 8,77   8,77 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Tin học
69 22 5 312022111166 Nguyễn Thị Thanh Hòa 11CNTT1 8,30 0,30 8,60 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Tin học
70 23 6 312023111154 Đoàn Đình Thi 11CNTT2 8,30 0,30 8,60 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Tin học
71 24 7 312022111150 Thái Thị Anh Nga 11CNTT1 8,56   8,56 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Tin học
72 25 8 312024111113 Nguyễn Hoàng Khánh 11CNTT3 8,25 0,30 8,55 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Tin học
73 26 9 312023111131 Phan Hồng Minh 11CNTT2 8,53   8,53 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Tin học
74 27 10 312024111144 Trịnh Thị Ngọc Phương 11CNTT3 8,32 0,20 8,52 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó Tin học
75 28 11 312023111122 Đinh Trí Hùng 11CNTT2 8,43   8,43 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Tin học
76 29 12 312024111133 Lê Thị Nga 11CNTT3 8,39   8,39 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Tin học
77 30 13 312022111162 Đồng Diễm Thúy 11CNTT1 8,38   8,38 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Tin học
78 31 14 312024111105 Nguyễn Xuân Bình 11CNTT3 8,18 0,20 8,38 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Tin học
79 32 1 312022121130 Nguyễn Linh 12CNTT 7,37 0,50 7,87 Khá 93 X.Sắc Khá BT; GK/ĐHSP Tin học
80 33 2 312022121163 Nguyễn Thị Ngọc Trân 12CNTT 7,75   7,75 Khá 80 Tốt Khá   Tin học
81 34 3 312022121109 Huỳnh Bá Duy 12CNTT 7,73   7,73 Khá 83 Tốt Khá   Tin học
82 35 4 312022121143 Võ Thị Thanh Nhàn 12CNTT 7,65   7,65 Khá 80 Tốt Khá   Tin học
83 36 5 312022121122 Ngô Thị Lan Hương 12CNTT 7,62   7,62 Khá 83 Tốt Khá   Tin học
84 37 6 312022121127 Nguyễn Thị Lệ 12CNTT 7,53   7,53 Khá 82 Tốt Khá   Tin học
85 38 1 312022131168 Đỗ Minh Tuấn 13CNTT 8,30 0,20 8,50 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Tin học
86 39 2 312022131112 Bùi Thị Ánh Duyên 13CNTT 8,18 0,20 8,38 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Tin học
87 40 3 312022131121 Lê Hữu Hậu 13CNTT 7,97 0,40 8,37 Giỏi 87 Tốt Giỏi UVBCHLC; GK/ĐHSP Tin học
88 41 4 312022131122 Đặng Duy Hậu 13CNTT 7,86 0,50 8,36 Giỏi 89 Tốt Giỏi LT; GK/ĐHSP Tin học
89 42 5 312022131175 Nguyễn Thị Tường Vy 13CNTT 8,19   8,19 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Tin học
90 43 6 312022131173 Phan Văn 13CNTT 7,73 0,30 8,03 Giỏi 89 Tốt Giỏi Bí thư CĐ Tin học
91 44 7 312022131109 Lê Ngọc Duy 13CNTT 7,86   7,86 Khá 84 Tốt Khá   Tin học
92 45 1 312022141167 Lê Thị Phương Thảo 14CNTT 8,52 0,20 8,72 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Tin học
93 46 2 312022141175 Trần Đắc Trí 14CNTT 8,24   8,24 Giỏi 82 Tốt Giỏi   Tin học
94 47 3 312022141153 Trần Lê Thanh Phan 14CNTT 8,07   8,07 Giỏi 81 Tốt Giỏi   Tin học
95 48 4 312022141164 Nguyễn Phước Thành 14CNTT 7,93   7,93 Khá 81 Tốt Khá   Tin học
96 49 5 312022141116 Nguyễn Minh Đức 14CNTT 7,92   7,92 Khá 82 Tốt Khá   Tin học
97 50 6 312022141101 Võ Thế Đông An 14CNTT 7,88   7,88 Khá 89 Tốt Khá   Tin học
98 51 7 312022141103 Phạm Nguyễn Nhật Anh 14CNTT 7,84   7,84 Khá 86 Tốt Khá   Tin học
99 52 8 312022141145 Lê Thị Na 14CNTT 7,83   7,83 Khá 93 X.Sắc Khá   Tin học
        KHOA VẬT LÝ                   Vật lý
100 1 1 313011111164 Nguyễn Cao Viễn 11SVL 8,99 0,40 9,39 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc PBT; GK/ĐHSP Vật lý
101 2 2 313011111116 Lê Thị Mỹ Hạnh 11SVL 8,96 0,40 9,36 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP Vật lý
102 3 3 313011111101 Nguyễn Thị Thúy An 11SVL 8,81 0,30 9,11 X.Sắc 100 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Vật lý
103 4 4 313011111113 Lê Thị Diệu Hằng 11SVL 8,78 0,20 8,98 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp phó Vật lý
104 5 5 313011111135 Phạm Thị Nguyệt 11SVL 8,88   8,88 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Vật lý
105 6 6 313011111148 Võ Thị Thu Sương 11SVL 8,65 0,20 8,85 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó Vật lý
106 7 1 313011121138 Nguyễn Văn Ngọc 12SVL 9,08   9,08 X.Sắc 93 X.Sắc X.Sắc   Vật lý
107 8 2 313011121106 Thái Thiên Bảo 12SVL 8,51 0,50 9,01 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP Vật lý
108 9 3 313011121123 Phạm Thị Y Lan 12SVL 8,83   8,83 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Vật lý
109 10 4 313011121102 Huỳnh Thị Ngọc Anh 12SVL 8,82   8,82 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Vật lý
110 11 5 313011121137 Nguyễn Thị Bích Ngọc 12SVL 8,79   8,79 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Vật lý
111 12 6 313011121159 Bùi Văn Quang Thông 12SVL 8,51 0,20 8,71 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp phó Vật lý
112 13 7 313011121104 Trần Thị Kim Anh 12SVL 8,71   8,71 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Vật lý
113 14 1 313011131154 Nguyễn Hoàng Tú Trinh 13SVL 8,16 0,50 8,66 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHSP Vật lý
114 15 2 313011131103 Đặng Thị Diễm 13SVL 8,06 0,50 8,56 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP Vật lý
115 16 3 313011131159 Nguyễn Hồng Hải Yến 13SVL 8,45   8,45 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Vật lý
116 17 4 313011131114 Hứa Thị Hương 13SVL 8,15   8,15 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Vật lý
117 18 5 313011131143 Đặng Thị Tâm 13SVL 8,10   8,10 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Vật lý
118 19 1 313011141104 Nguyễn Gia Bảo 14SVL 8,26 0,30 8,56 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Vật lý
119 20 2 313011141114 Nguyễn Thị Ngọc Hiệp 14SVL 8,55   8,55 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Vật lý
120 21 3 313011141129 Nguyễn Trà My 14SVL 8,11   8,11 Giỏi 83 Tốt Giỏi   Vật lý
121 22 4 313011141111 Nguyễn Thị Hằng 14SVL 8,06   8,06 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Vật lý
122 23 5 313011141149 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 14SVL 7,69 0,20 7,89 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó Vật lý
123 24 6 313011141126 Lê Thị Hồng Linh 14SVL 7,74   7,74 Khá 82 Tốt Khá   Vật lý
124 25 1 313022111160 Nguyễn Lê Tuyền 11CVL 8,99 0,20 9,19 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Vật lý
125 26 2 313022111109 Tống Phan Ngọc Châu 11CVL 8,73   8,73 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Vật lý
126 27 3 313022111144 Nguyễn Thị Mi Sa 11CVL 8,13 0,50 8,63 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP Vật lý
127 28 4 313022111116 Lê Nguyễn Thanh Hằng 11CVL 8,53   8,53 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Vật lý
128 29 5 313022111108 Nguyễn Thị Bích Trâm 11CVL 8,09 0,40 8,49 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi PBT; GK/ĐHSP Vật lý
129 30 1 313022121106 Bùi Thị Quỳnh Giao 12CVL 8,36 0,20 8,56 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Vật lý
130 31 2 313022121137 Nguyễn Phan Minh Thảo 12CVL 8,37   8,37 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Vật lý
131 32 3 313022121102 Bảo 12CVL 7,92 0,20 8,12 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Vật lý
132 33 1 313022131124 Lê Thị Kim Ngân 13CVL 7,63 0,20 7,83 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó Vật lý
133 34 2 313022131121 Nguyễn Thị Bích Lựu 13CVL 7,62   7,62 Khá 85 Tốt Khá   Vật lý
134 35 3 313022131125 Võ Thị Kim Ngọc 13CVL 7,43   7,43 Khá 87 Tốt Khá   Vật lý
135 36 1 313022141105 Lê Thị Mỹ Hạnh 14CVL 7,96   7,96 Khá 85 Tốt Khá   Vật lý
136 37 2 313022141108 Trần Thị Hiếu 14CVL 7,46   7,46 Khá 85 Tốt Khá   Vật lý
        KHOA HOÁ HỌC                   Hóa học
137 1 1 314011111140 Ngô Lữ Thanh 11SHH 8,98 0,50 9,48 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP Hóa học
138 2 2 314011111108 Nguyễn Văn Duy 11SHH 8,52 0,50 9,02 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP Hóa học
139 3 3 314011111107 Tạ Thị Kim Dung 11SHH 8,56 0,40 8,96 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP Hóa học
140 4 4 314011111136 Trần Thị Sang 11SHH 8,71 0,20 8,91 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
141 5 5 314011111123 Nguyễn Thị Trà My 11SHH 8,81   8,81 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Hóa học
142 6 1 314011121137 Phan Nguyễn Phương Thảo 12SHH 8,79 0,50 9,29 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP Hóa học
143 7 2 314011121136 Lê Phương Thảo 12SHH 8,88   8,88 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Hóa học
144 8 3 314011121107 Lê Ngọc Dung 12SHH 8,27 0,40 8,67 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi PBT; GK/ĐHSP Hóa học
145 9 4 314011121143 Nguyễn Thị Tình 12SHH 8,67   8,67 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Hóa học
146 10 1 314011131110 Nguyễn Thị Thúy Hằng 13SHH 8,82   8,82 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Hóa học
147 11 2 314011131139 Phạm Thị Thanh Tâm 13SHH 8,68   8,68 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Hóa học
148 12 3 314011131118 Nguyễn Thanh Huyền 13SHH 8,41 0,20 8,61 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
149 13 4 314011131147 Trần Thị Bảo Trâm 13SHH 8,61   8,61 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
150 14 5 314011131132 Hồ Thị Phương 13SHH 8,36   8,36 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
151 15 6 314011131149 Đỗ Thị Tuyết Trinh 13SHH 8,36   8,36 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
152 16 1 314011141104 Nguyễn Thị Kim Cúc 14SHH 8,79 0,20 8,99 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
153 17 2 314011141122 Nguyễn Xuân Nguyên 14SHH 8,66   8,66 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
154 18 3 314011141123 Lê Phước Thảo Nguyên 14SHH 8,60   8,60 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
155 19 1 314022111114 Huỳnh Thị Hà Duy 11CHP 8,90   8,90 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Hóa học
156 20 2 314022111171 Phạm Thị Hồng Vi 11CHP 8,57 0,20 8,77 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
157 21 3 314022111153 Ngô Văn Thông 11CHP 8,67   8,67 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi   Hóa học
158 22 4 314022111155 Đặng Thị Hoài Thương 11CHP 8,42 0,20 8,62 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
159 23 5 314022111123 Nguyễn Thị Thùy Hương 11CHP 8,54   8,54 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi   Hóa học
160 24 6 314022111172 Huỳnh Thị Tường Vi 11CHP 8,31 0,20 8,51 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP Hóa học
161 25 1 314022121147 Huỳnh Thị Phương Thảo 12CHP 8,36 0,50 8,86 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHSP Hóa học
162 26 2 314022121129 Trần Thị Nga 12CHP 8,45   8,45 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Hóa học
163 27 3 314022121132 Lê Thị Thanh Nhàn 12CHP 8,40   8,40 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Hóa học
164 28 4 314022121136 Trần Thị Yến Nhung 12CHP 8,39   8,39 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Hóa học
165 29 5 314022121103 Trần Thị Minh Châu 12CHP 8,38   8,38 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Hóa học
166 30 6 314022121116 Lê Thị Như Hoài 12CHP 8,36   8,36 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Hóa học
167 31 1 314022131119 Lê Thị Anh Khuyên 13CHP 8,69   8,69 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
168 32 2 314022131110 Lê Thị Hiền Giang 13CHP 8,32   8,32 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
169 33 3 314022131139 Phạm Thị Thảo 13CHP 8,29   8,29 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
170 34 4 314022131154 Nguyễn Thị Uyên 13CHP 8,18   8,18 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
171 35 1 314022141126 Phạm Thị Hoài Phương 14CHP 8,45   8,45 Giỏi 82 Tốt Giỏi   Hóa học
172 36 2 314022141111 Võ Văn Hùng 14CHP 8,14 0,30 8,44 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Hóa học
173 37 3 314022141124 Nguyễn Thị Nhung 14CHP 8,11   8,11 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
174 38 4 314022141110 Phan Thị Diệu Hiền 14CHP 7,83 0,20 8,03 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
175 39 1 314033111141 Trần Nguyễn Xuân Kỳ 11CHD 8,77 0,20 8,97 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
176 40 2 314033111139 Nguyễn Thị Hương 11CHD 8,78   8,78 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Hóa học
177 41 3 314033111143 Lưu Thị Tuyết Minh 11CHD 8,78   8,78 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
178 42 4 314033111101 Châu Thúy An 11CHD 8,51 0,20 8,71 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
179 43 5 314033111118 Nguyễn Phong Lưu 11CHD 8,71   8,71 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Hóa học
180 44 1 314033121103 Nguyễn Thị Quỳnh Châu 12CHD 8,81 0,20 9,01 X.Sắc 93 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Hóa học
181 45 2 314033121123 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 12CHD 8,58 0,30 8,88 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Hóa học
182 46 3 314033121108 Lê Thị Vỹ Dạ 12CHD 8,55 0,30 8,85 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Hóa học
183 47 4 314033121149 Nguyễn Thạch Thảo 12CHD 8,83   8,83 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Hóa học
184 48 5 314033121101 Nguyễn Thị Hồng Ánh 12CHD 8,72   8,72 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Hóa học
185 49 1 314033131121 Dương Quỳnh Hương 13CHD 8,91   8,91 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
186 50 2 314033131150 Nguyễn Vũ Thanh Thy 13CHD 8,66 0,20 8,86 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó Hóa học
187 51 3 314033131141 Nguyễn Thị Ngọc Thạch 13CHD 8,24 0,30 8,54 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Hóa học
188 52 4 314033131105 Trần Thị Kim Chung 13CHD 8,33 0,20 8,53 Giỏi 87 Tốt Giỏi UVBCHLC Hóa học
189 53 5 314033131155 Trần Thị Thu Trang 13CHD 8,12 0,20 8,32 Giỏi 87 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ Hóa học
190 54 1 314033141167 Nguyễn Thị Tường Vân 14CHD 8,93 0,30 9,23 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Hóa học
191 55 2 314033141105 Trương Thị Ánh 14CHD 8,86   8,86 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Hóa học
192 56 3 314033141170 Trần Thị Đức Ý 14CHD 8,71   8,71 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Hóa học
193 57 4 314033141171 Mai Thị Hoàng Yến 14CHD 8,36 0,20 8,56 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
194 58 5 314033141169 Ngô Thị Thanh Ý 14CHD 8,37   8,37 Giỏi 84 Tốt Giỏi   Hóa học
195 59 6 314033141119 Đặng Hồ Khánh Hòa 14CHD 8,28   8,28 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
196 60 1 314044111145 Nguyễn Thị Thanh Thuận 11CQM 9,06 0,20 9,26 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Hóa học
197 61 2 314044111107 Cao Thị Đức Phương 11CQM 8,64 0,20 8,84 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
198 62 3 314044111143 Nguyễn Thị Hoài Thư 11CQM 8,50 0,30 8,80 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Hóa học
199 63 4 314044111147 Cao Nguyễn Thuỳ Trâm 11CQM 8,46 0,30 8,76 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Hóa học
200 64 5 314044111127 Trần Thị ánh Nương 11CQM 8,46 0,20 8,66 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Hóa học
201 65 1 314044121140 Nguyễn Thị Thanh Trâm 12CQM 8,75 0,30 9,05 X.Sắc 97 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Hóa học
202 66 2 314044121119 Ngô Văn Lộc 12CQM 8,52 0,50 9,02 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP Hóa học
203 67 3 314044121126 Hồ Thị Cẩm Hà Ni 12CQM 8,70 0,20 8,90 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
204 68 1 314044131140 Võ Thái Thảo Nguyên 13CQM 8,72 0,20 8,92 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
205 69 2 314044131118 Lê Vũ Thu Hiền 13CQM 8,30   8,30 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
206 70 3 314044131163 Trần Thị Thanh Thảo 13CQM 8,13   8,13 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
207 71 4 314044131184 Ngô Thị Như Yến 13CQM 7,93 0,20 8,13 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó Hóa học
208 72 5 314044131160 Nguyễn Thị Thảo 13CQM 8,10   8,10 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
209 73 6 314044131117 Đỗ Hoàng Thu Hiền 13CQM 8,08   8,08 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
210 74 7 314044131169 Ngô Thị Thanh Thúy 13CQM 8,10 0,20 8,30 Giỏi 79 Khá Khá Lớp phó Hóa học
211 75 1 314044141113 Nguyễn Thị Kiều My 14CQM 8,46   8,46 Giỏi 82 Tốt Giỏi   Hóa học
212 76 2 314044141104 Lê Thị Hằng 14CQM 8,22   8,22 Giỏi 82 Tốt Giỏi   Hóa học
213 77 3 314044141112 Nguyễn Thị Kim Loan 14CQM 8,01   8,01 Giỏi 82 Tốt Giỏi   Hóa học
        KHOA SINH-MT                   Sinh-MT
214 1 1 315012111120 Thái Kiều Ngân 11SS2 9,02 0,40 9,42 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LP; GK/HSVĐHĐN Sinh-MT
215 2 2 315011111108 Trần Thị Thu 11SS1 8,84 0,50 9,34 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LT; GK/HSVĐHĐN Sinh-MT
216 3 3 315012111105 Tôn Lê Phương Dung 11SS2 8,74 0,50 9,24 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LT; GK/HSVĐHĐN Sinh-MT
217 4 4 315011111127 Hoàng Thị Nhung 11SS1 8,82 0,40 9,22 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LT; CN/HSVĐHĐN Sinh-MT
218 5 5 315011111128 Trần Thị Kiều Oanh 11SS1 8,72 0,50 9,22 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP Sinh-MT
219 6 6 315011111143 Nguyễn Thị Minh Trinh 11SS1 8,96 0,20 9,16 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Sinh-MT
220 7 7 315012111117 Huỳnh Thị ý Ly 11SS2 8,74 0,40 9,14 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc PBT; GK/ĐHSP Sinh-MT
221 8 8 315011111130 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 11SS1 8,91 0,20 9,11 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc  GK/HSVĐHĐN Sinh-MT
222 9 1 315011121150 Trần Thị Kiều Thảo 12SS 8,93 0,60 9,53 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc PBTLC; GK/TƯĐ Sinh-MT
223 10 2 315011121140 Trần Thị Kim Phụng 12SS 8,64 0,20 8,84 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Sinh-MT
224 11 3 315011121156 Nguyễn Thị Hoài Thương 12SS 8,73   8,73 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Sinh-MT
225 12 4 315011121173 Võ Thị Như Ý 12SS 8,29 0,40 8,69 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi PBT; CN/ĐHSP Sinh-MT
226 13 5 315011121166 Phạm Thị Tuyến 12SS 8,18 0,50 8,68 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHSP Sinh-MT
227 14 6 315011121149 Phạm Nguyên Phương Thảo 12SS 8,40 0,20 8,60 Giỏi 88 Tốt Giỏi Lớp phó Sinh-MT
228 15 7 315011121131 Trần Thị Hạnh Nguyên 12SS 8,50   8,50 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Sinh-MT
229 16 1 315011131119 Trần Thị Ngọc Khuyên 13SS 8,64 0,50 9,14 X.Sắc 100 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP Sinh-MT
230 17 2 315011131110 Phan Quang Duy 13SS 8,32 0,20 8,52 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Sinh-MT
231 18 3 315011131164 Huỳnh Thị Mỹ Duyên 13SS 8,29   8,29 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Sinh-MT
232 19 4 315011131161 Nguyễn Thị Hải Vân 13SS 8,27   8,27 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Sinh-MT
233 20 5 315011131142 Nguyễn Thị Thùy Tâm 13SS 8,26   8,26 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Sinh-MT
234 21 1 315011141154 Vũ Thị Xuân Thu 14SS 8,30   8,30 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Sinh-MT
235 22 2 315011141162 Nguyễn Thị Thanh Trinh 14SS 7,82 0,20 8,02 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó Sinh-MT
236 23 3 315011141112 Lê Thị Thục Hảo 14SS 7,81 0,20 8,01 Giỏi 87 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ Sinh-MT
237 24 4 315011141114 Võ Thị Thu Hiền 14SS 7,39 0,20 7,59 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó Sinh-MT
238 25 5 315011141143 Phạm Thoại Quyên 14SS 7,27 0,30 7,57 Khá 89 Tốt Khá Lớp trưởng Sinh-MT
239 26 6 315011141156 Đinh Hà Thương 14SS 7,47   7,47 Khá 85 Tốt Khá   Sinh-MT
240 27 7 315011141122 Nguyễn Thị Diệu Hương 14SS 7,44   7,44 Khá 85 Tốt Khá   Sinh-MT
241 28 1 315033111126 Trần Nhật Phương 11CTM 8,99 0,40 9,39 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP Sinh-MT
242 29 2 315033111135 Nguyễn Đài Trang 11CTM 9,11 0,20 9,31 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHSP Sinh-MT
243 30 3 315033111122 Lê Hà Yến Nhi 11CTM 8,98 0,20 9,18 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Sinh-MT
244 31 4 315033111109 Trần Thị Huệ 11CTM 8,89 0,20 9,09 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHSP Sinh-MT
245 32 1 315032121148 Phan Nhật Trường 12CTM 8,50 0,40 8,90 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP Sinh-MT
246 33 2 315032121147 Phan Thị Hiền Trang 12CTM 8,36 0,50 8,86 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHSP Sinh-MT
247 34 3 315032121127 Nguyễn Bảo Ngọc 12CTM 8,64 0,20 8,84 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP Sinh-MT
248 35 4 315032121117 Dương Quang Hưng 12CTM 8,83   8,83 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Sinh-MT
249 36 1 315032131156 Phan Thị Ái Trinh 13CTM 8,83 0,30 9,13 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Sinh-MT
250 37 2 315032131106 Nguyễn Thị Lộc Duyên 13CTM 8,32   8,32 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Sinh-MT
251 38 3 315032131139 Nguyễn Văn Thắng 13CTM 7,95 0,30 8,25 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Sinh-MT
252 39 4 315032131167 Nguyễn Thị Hoa Viên 13CTM 8,22   8,22 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Sinh-MT
253 40 5 315032131151 Nguyễn Trần Thảo Trang 13CTM 8,18   8,18 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi   Sinh-MT
254 41 1 315032141126 Phan Thị Mỹ Linh 14CTM 7,60 0,20 7,80 Khá 91 X.Sắc Khá Lớp phó Sinh-MT
255 42 2 315032141115 Lê Thị Bích Hường 14CTM 7,59   7,59 Khá 84 Tốt Khá   Sinh-MT
256 43 3 315032141119 Nguyễn Phước Kha 14CTM 7,59   7,59 Khá 81 Tốt Khá   Sinh-MT
257 44 4 315032141143 Nguyễn Thị Xuân Phương 14CTM 7,50   7,50 Khá 88 Tốt Khá   Sinh-MT
258 45 5 315032141155 Nguyễn Phương Thúy 14CTM 7,45   7,45 Khá 80 Tốt Khá   Sinh-MT
259 46 6 315032141137 Lưu Thị Kim Oanh 14CTM 7,41   7,41 Khá 88 Tốt Khá   Sinh-MT
260 47 1 315043121104 Nguyễn Đỗ Hương Giang 12CNSH 8,65 0,50 9,15 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP Sinh-MT
261 48 2 315043121123 Nguyễn Vĩnh Quốc 12CNSH 8,60 0,40 9,00 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP Sinh-MT
262 49 3 315043121118 Lê Nguyễn Bảo Ngọc 12CNSH 8,77 0,20 8,97 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Sinh-MT
263 50 4 315043121119 Phan Thị Thảo Nhi 12CNSH 8,51 0,20 8,71 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Sinh-MT
264 51 1 315043131118 Ngô Thị Vân Kiều 13CNSH 8,64 0,20 8,84 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó Sinh-MT
265 52 2 315043131145 Ngô Thị Hồng Vân 13CNSH 8,60   8,60 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Sinh-MT
266 53 3 315043131120 Nguyễn Hồng Long 13CNSH 8,11 0,30 8,41 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Sinh-MT
267 54 4 315043131110 Tạ Thị Hương 13CNSH 8,36   8,36 Giỏi 86 Tốt Giỏi   Sinh-MT
268 55 1 315043141110 Nguyễn Hải Quốc Cường 14CNSH 8,17   8,17 Giỏi 86 Tốt Giỏi   Sinh-MT
269 56 2 315043141143 Nguyễn Ngọc Quỳnh 14CNSH 7,94   7,94 Khá 86 Tốt Khá   Sinh-MT
270 57 3 315043141114 Nguyễn Văn Đạt 14CNSH 7,86   7,86 Khá 83 Tốt Khá   Sinh-MT
271 58 4 315043141120 Lê Hoàng Khẩn 14CNSH 7,83   7,83 Khá 86 Tốt Khá   Sinh-MT
272 59 5 315043141101 Phạm Văn Thế Anh 14CNSH 7,58 0,20 7,78 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó Sinh-MT
273 60 6 315043141109 Đặng Thị Chung 14CNSH 7,75   7,75 Khá 85 Tốt Khá   Sinh-MT
        KHOA NGỮ VĂN                   Ngữ văn
274 1 1 317011111116 Nguyễn Thu 11SNV 8,83   8,83 Giỏi 97 X.Sắc Giỏi   Ngữ văn
275 2 2 317011111167 Lê Thị Nhật Trung 11SNV 8,70   8,70 Giỏi 83 Tốt Giỏi   Ngữ văn
276 3 3 317011111114 Nguyễn Thị Lệ Giang 11SNV 8,53   8,53 Giỏi 84 Tốt Giỏi   Ngữ văn
277 4 4 317011111141 Trần Thị Kim Nghĩa 11SNV 8,46   8,46 Giỏi 86 Tốt Giỏi   Ngữ văn
278 5 5 317011111149 Nguyễn Thị Tâm 11SNV 8,40   8,40 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Ngữ văn
279 6 6 317011111131 Cù Thị Mỹ Linh 11SNV 8,22   8,22 Giỏi 83 Tốt Giỏi   Ngữ văn
280 7 7 317011111104 Nguyễn Thị Kim Anh 11SNV 8,14   8,14 Giỏi 84 Tốt Giỏi   Ngữ văn
281 8 1 317011121162 Lưu Lê Uyên 12SNV 9,04   9,04 X.Sắc 86 Tốt Giỏi   Ngữ văn
282 9 2 317011121141 Nguyễn Thị Hà Quyên 12SNV 8,98   8,98 Giỏi 83 Tốt Giỏi   Ngữ văn
283 10 3 317011121116 Lê Thị Nữ Hương 12SNV 8,87   8,87 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Ngữ văn
284 11 4 317011121151 Thân Thị Thư 12SNV 8,63 0,20 8,83 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
285 12 5 317011121115 Lê Thị Mỹ Hương 12SNV 8,78   8,78 Giỏi 86 Tốt Giỏi   Ngữ văn
286 13 6 317011121152 Nguyễn Hoài Thương 12SNV 8,52 0,20 8,72 Giỏi 89 Tốt Giỏi Lớp phó Ngữ văn
287 14 1 317011131133 Nguyễn Kim Nguyên 13SNV 8,88 0,30 9,18 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Ngữ văn
288 15 2 317011131101 Trương Thị Thuận An 13SNV 8,88   8,88 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Ngữ văn
289 16 3 317011131157 Nguyễn Thanh Trúc 13SNV 8,77   8,77 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Ngữ văn
290 17 4 317011131112 Hoàng Thị Linh Giang 13SNV 8,69   8,69 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Ngữ văn
291 18 5 317011131140 Nguyễn Văn Quang 13SNV 8,48 0,20 8,68 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Ngữ văn
292 19 6 317011131109 Phạm Thị Mỹ Dung 13SNV 8,68   8,68 Giỏi 79 Khá Khá   Ngữ văn
293 20 1 317011141117 Lê Thị Hoài 14SNV 8,29 0,30 8,59 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Ngữ văn
294 21 2 317011141162 Nguyễn Tường Vi 14SNV 8,10 0,20 8,30 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó Ngữ văn
295 22 3 317011141134 Phan Thị Kiều Oanh 14SNV 7,98 0,30 8,28 Giỏi 89 Tốt Giỏi Lớp trưởng Ngữ văn
296 23 4 317011141160 Lưu Thị Phương Uyên 14SNV 8,05 0,20 8,25 Giỏi 85 Tốt Giỏi Lớp phó Ngữ văn
297 24 5 317011141137 Hoàng Thị Thanh Phương 14SNV 8,19   8,19 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Ngữ văn
298 25 6 317011141147 Ngô Hồng Hoài Thương 14SNV 7,95   7,95 Khá 82 Tốt Khá   Ngữ văn
299 26 1 317022111104 Trương Văn Lâm 11CVH 8,62   8,62 Giỏi 86 Tốt Giỏi   Ngữ văn
300 27 2 317022111106 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 11CVH 8,51   8,51 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Ngữ văn
301 28 3 317022111134 Lê Thị Loan 11CVH 8,26   8,26 Giỏi 86 Tốt Giỏi   Ngữ văn
302 29 4 317022111140 Trần Thị Phượng 11CVH 8,24   8,24 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Ngữ văn
303 30 5 317022111133 Nguyễn Thị Linh 11CVH 8,23   8,23 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Ngữ văn
304 31 1 317022121140 Nguyễn Thị Nhàn 12CVH 8,58   8,58 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Ngữ văn
305 32 2 317022121102 Lê Thị Duy An 12CVH 8,57   8,57 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Ngữ văn
306 33 3 317022121145 Huỳnh Quân 12CVH 7,96 0,60 8,56 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHĐN Ngữ văn
307 34 4 317022121165 Trần Thị Tú Trinh 12CVH 8,49   8,49 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Ngữ văn
308 35 5 317022121130 Nguyễn Hoàng Linh 12CVH 8,48   8,48 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Ngữ văn
309 36 6 317022121157 Nguyễn Thị Hoài Thương 12CVH 8,25 0,20 8,45 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó Ngữ văn
310 37 1 317022131128 Hoàng Văn Mạnh 13CVH 8,19 0,50 8,69 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHSP Ngữ văn
311 38 2 317022131152 Đinh Thị Thanh Thúy 13CVH 8,40 0,20 8,60 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
312 39 3 317022131114 Nguyễn Thị Hiền 13CVH 8,25   8,25 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Ngữ văn
313 40 4 317022131103 Lê Thị Phương Dung 13CVH 8,19   8,19 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi   Ngữ văn
314 41 5 317022131111 Bùi Thị 13CVH 8,05   8,05 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Ngữ văn
315 42 1 317022141146 Nguyễn Thị Trang 14CVH1 8,55   8,55 Giỏi 84 Tốt Giỏi   Ngữ văn
316 43 2 317023141136 Nguyễn Thị Ngọc Tiên 14CVH2 8,02 0,30 8,32 Giỏi 87 Tốt Giỏi Bí thư CĐ Ngữ văn
317 44 3 317022141140 Trần Duy Tiến 14CVH1 7,76 0,30 8,06 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp trưởng Ngữ văn
318 45 4 317022141109 Nguyễn Văn Hải 14CVH1 7,86   7,86 Khá 84 Tốt Khá   Ngữ văn
319 46 5 317023141117 Nguyễn Thị Lợi 14CVH2 7,81   7,81 Khá 85 Tốt Khá   Ngữ văn
320 47 6 317022141111 Đinh Lê Thuý Hằng 14CVH1 7,80   7,80 Khá 83 Tốt Khá   Ngữ văn
321 48 7 317023141140 Văn Thị Ngọc Trâm 14CVH2 7,78   7,78 Khá 87 Tốt Khá   Ngữ văn
322 49 8 317023141115 Thiều Thị Thuỳ Linh 14CVH2 7,52 0,20 7,72 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó Ngữ văn
323 50 9 317023141118 Trương Thị Luyến 14CVH2 7,66   7,66 Khá 83 Tốt Khá   Ngữ văn
324 51 10 317023141149 Mai Thị Hà Uyên 14CVH2 7,39 0,20 7,59 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó Ngữ văn
325 52 1 317033131131 Lê Văn Phúc 13CVHH 8,46 0,20 8,66 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Ngữ văn
326 53 2 317033131126 Mai Thị Phương Mai 13CVHH 8,34   8,34 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Ngữ văn
327 54 3 317033131128 Vũ Thị Quỳnh Nga 13CVHH 8,30   8,30 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Ngữ văn
328 55 4 317033131162 Nguyễn Thị Thanh Xuân 13CVHH 8,07 0,20 8,27 Giỏi 97 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
329 56 5 317033131110 Lê Thị 13CVHH 8,27   8,27 Giỏi 79 Khá Khá   Ngữ văn
330 57 1 317034141118 Nguyễn Thị Thùy Trang 14CVHH 8,85 0,20 9,05 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Ngữ văn
331 58 2 317034141122 Nguyễn Thị Hồng Vân 14CVHH 8,51 0,30 8,81 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Ngữ văn
332 59 1 317043111156 Nguyễn Đức Thảo   Vy 11CBC 8,75   8,75 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Ngữ văn
333 60 2 317043111136 Nguyễn Thị Minh Phước 11CBC 8,65   8,65 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Ngữ văn
334 61 3 317043111127 Đào Thị 11CBC 8,45 0,20 8,65 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
335 62 4 317043111113 Trần Thị 11CBC 8,59   8,59 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Ngữ văn
336 63 5 317043111128 Phạm Thị Tố Mai 11CBC 8,59   8,59 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Ngữ văn
337 64 1 317044121106 Lê Thuỵ Xuân Dương 12CBC1 8,77 0,30 9,07 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Ngữ văn
338 65 2 317045121133 Trần Thị Mai 12CBC2 8,40 0,20 8,60 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
339 66 3 317044121146 Nguyễn Thị 12CBC1 8,36 0,20 8,56 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó Ngữ văn
340 67 4 317045121108 Trần Thị Én 12CBC2 8,50   8,50 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Ngữ văn
341 68 5 317045121126 Đoàn Thị Ái Linh 12CBC2 8,39   8,39 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Ngữ văn
342 69 6 317044121110 Đỗ Quốc Phi 12CBC1 8,33   8,33 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Ngữ văn
343 70 7 317045121134 Đặng Văn Minh 12CBC2 7,79 0,50 8,29 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP Ngữ văn
344 71 8 317045121111 Hồ Ngân 12CBC2 8,74   8,74 Giỏi 79 Khá Khá   Ngữ văn
345 72 9 317045121117 Nguyễn Thị Hồng 12CBC2 8,26 0,20 8,46 Giỏi 79 Khá Khá Lớp phó Ngữ văn
346 73 1 317044131108 Phạm Thị Hải Dương 13CBC 8,86 0,30 9,16 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ Ngữ văn
347 74 2 317044131106 Lương Thị Ngọc Diệp 13CBC 8,61 0,20 8,81 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
348 75 3 317044131167 Đoàn Quang Tuấn 13CBC 8,40 0,20 8,60 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Phó bí thư LĐ Ngữ văn
349 76 4 317044131118 Nguyễn Trọng Huy 13CBC 8,60   8,60 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi   Ngữ văn
350 77 5 317044131123 Hứa Thị Thùy Linh 13CBC 8,19 0,30 8,49 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Ngữ văn
351 78 6 317044131109 Lê Thị Huệ Duyên 13CBC 8,48   8,48 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Ngữ văn
352 79 7 317044131101 Ngô Thị Bão Anh 13CBC 8,40   8,40 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Ngữ văn
353 80 1 317045141118 Nguyễn Vũ Thùy Linh 14CBC1 8,59 0,20 8,79 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Phó bí thư LĐ Ngữ văn
354 81 2 317046141113 Lê Duy Hân 14CBC2 8,66   8,66 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Ngữ văn
355 82 3 317046141106 Trần Thị Mỹ Diễm 14CBC2 8,30 0,20 8,50 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
356 83 4 317046141122 Nguyễn Thanh Huyền 14CBC2 8,23 0,20 8,43 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Ngữ văn
357 84 5 317045141152 Hồ Thị Ngọc Thủy 14CBC1 8,35   8,35 Giỏi 83 Tốt Giỏi   Ngữ văn
358 85 6 317046141130 Nguyễn Thị Thu Nga 14CBC2 8,30   8,30 Giỏi 80 Tốt Giỏi   Ngữ văn
359 86 7 317045141150 Nguyễn Thị Thuận 14CBC1 8,27   8,27 Giỏi 82 Tốt Giỏi   Ngữ văn
360 87 8 317045141151 Trương Thị Hoài Thương 14CBC1 7,87 0,30 8,17 Giỏi 89 Tốt Giỏi Bí thư CĐ Ngữ văn
361 88 9 317046141158 Lê Thị Trang 14CBC2 8,17   8,17 Giỏi 80 Tốt Giỏi   Ngữ văn
362 89 10 317046141159 Trương Thị Quỳnh Trang 14CBC2 8,11   8,11 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Ngữ văn
363 90 11 317046141136 Nguyễn Hữu Phúc 14CBC2 7,76 0,30 8,06 Giỏi 83 Tốt Giỏi Bí thư CĐ Ngữ văn
364 91 12 317045141134 Nguyễn Phúc Linh Phụng 14CBC1 8,05   8,05 Giỏi 82 Tốt Giỏi   Ngữ văn
365 92 13 317046141163 Ông Thị Thanh 14CBC2 8,08   8,08 Giỏi 73 Khá Khá   Ngữ văn
        KHOA LỊCH SỬ                   Lịch sử
366 1 1 318011111101 Nguyễn Thị An 11SLS 8,39 0,60 8,99 Giỏi 100 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHĐN Lịch sử
367 2 2 318011111116 Trần Thị Hoài 11SLS 8,79   8,79 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Lịch sử
368 3 3 318011111123 Nguyễn Thị Huyền 11SLS 8,78   8,78 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Lịch sử
369 4 4 318011111103 Hoàng Thị Chi 11SLS 8,32 0,40 8,72 Giỏi 100 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP Lịch sử
370 5 5 318011111159 Phạm Thị Mãi 11SLS 8,68   8,68 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Lịch sử
371 6 6 318011111135 Nguyễn Thùy Nhiên 11SLS 8,68   8,68 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Lịch sử
372 7 1 318011121125 Hoàng Thị Hồng Ngọc 12SLS 8,59   8,59 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Lịch sử
373 8 2 318011121161 Hồ Thị Huyền Trang 12SLS 8,55   8,55 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi   Lịch sử
374 9 3 318011121136 Nguyễn Thị Phượng 12SLS 8,23 0,30 8,53 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Lịch sử
375 10 4 318011121120 Trần Thị Mỹ Linh 12SLS 8,29 0,20 8,49 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó Lịch sử
376 11 5 318011121113 Lê Thị Hòa 12SLS 8,48   8,48 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Lịch sử
377 12 6 318011121160 Lê Thị Huyền Trân 12SLS 8,46   8,46 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Lịch sử
378 13 1 318011131147 Phạm Trọng Thọ 13SLS 7,68 0,50 8,18 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP Lịch sử
379 14 2 318011131128 Lê Thị Ngọc Linh 13SLS 8,08   8,08 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Lịch sử
380 15 3 318011131156 Nguyễn Thị Ngọc Tứ 13SLS 8,08   8,08 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Lịch sử
381 16 4 318011131112 Mai Hồng 13SLS 8,04   8,04 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Lịch sử
382 17 5 318011131115 Lê Thị Thu Hiền 13SLS 7,77 0,20 7,97 Khá 93 X.Sắc Khá Phó bí thư CĐ Lịch sử
383 18 1 318011141111 Trương Vĩnh Duy 14SLS 7,80 0,30 8,10 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Lịch sử
384 19 2 318011141112 Lê Thị Hồng Duyên 14SLS 7,53 0,20 7,73 Khá 89 Tốt Khá UVLCĐ Lịch sử
385 20 3 318011141109 Phạm Thị Thu Dung 14SLS 7,71   7,71 Khá 85 Tốt Khá   Lịch sử
386 21 4 318011141133 Đặng Thị Nữ 14SLS 7,50   7,50 Khá 85 Tốt Khá   Lịch sử
387 22 5 318011141121 Nguyễn Thị Xuân Hương 14SLS 7,17   7,17 Khá 85 Tốt Khá   Lịch sử
388 23 6 318011141117 Hoàng Ngọc Hải 14SLS 7,11   7,11 Khá 80 Tốt Khá   Lịch sử
389 24 1 318022111129 Trần Hoàng Thu Hương 11CVNH 8,84 0,20 9,04 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ Lịch sử
390 25 2 318022111107 Trần Thị Huyền 11CVNH 8,73 0,30 9,03 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ Lịch sử
391 26 3 318022111128 Lê Văn Thiện Hải 11CVNH 8,60 0,30 8,90 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Lịch sử
392 27 1 318022121151 Trần Thị Kiều Trang 12CVNH 8,51 0,60 9,11 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc BT; GK/Đảo Hoàng Sa Lịch sử
393 28 2 318022121103 Dương Thị Bích Diễm 12CVNH 8,61   8,61 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Lịch sử
394 29 3 318022121155 Nguyễn Lê Vi Trinh 12CVNH 8,25 0,20 8,45 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Lịch sử
395 30 4 318022121125 Văn Thị Kim Ngọc 12CVNH 8,27   8,27 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Lịch sử
396 31 5 318022121113 Đoàn Thị Hồng 12CVNH 8,13   8,13 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi   Lịch sử
397 32 1 318022131163 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 13CVNH 8,24   8,24 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Lịch sử
398 33 2 318022131168 Đổ Thị Kim Tường 13CVNH 8,06   8,06 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Lịch sử
399 34 3 318022131118 Ngô Thị Minh Huệ 13CVNH 8,00   8,00 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Lịch sử
400 35 4 318022131160 Dũ Thị Thanh Thủy 13CVNH 7,98   7,98 Khá 85 Tốt Khá   Lịch sử
401 36 5 318022131174 Nguyễn Thị Hoàng Viên 13CVNH 7,92   7,92 Khá 83 Tốt Khá   Lịch sử
402 37 6 318022131105 Nguyễn Thị Hoàng Giang 13CVNH 7,91   7,91 Khá 87 Tốt Khá   Lịch sử
403 38 1 318022141111 Nguyễn Thị Thanh Đoan 14CVNH 8,17   8,17 Giỏi 83 Tốt Giỏi   Lịch sử
404 39 2 318022141108 Dương Ngọc Khánh Dung 14CVNH 7,89 0,20 8,09 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó Lịch sử
405 40 3 318022141121 Lê Hoàng Diệu Linh 14CVNH 7,60 0,20 7,80 Khá 91 X.Sắc Khá Lớp phó Lịch sử
406 41 4 318022141139 Nguyễn Thị Hoàng Oanh 14CVNH 7,79   7,79 Khá 83 Tốt Khá   Lịch sử
407 42 5 318022141148 Đặng Thị Mỹ Thật 14CVNH 7,73   7,73 Khá 83 Tốt Khá   Lịch sử
408 43 6 318022141122 Võ Thảo Linh 14CVNH 7,69   7,69 Khá 89 Tốt Khá   Lịch sử
409 44 7 318022141107 Nguyễn Thị Dung 14CVNH 7,53   7,53 Khá 83 Tốt Khá   Lịch sử
        KHOA ĐỊA LÝ                   Địa lý
410 1 1 319011111124 Lê Thị Lành 11SDL 8,98 0,20 9,18 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Địa lý
411 2 2 319011111102 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 11SDL 8,95 0,20 9,15 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Địa lý
412 3 3 319011111107 Đỗ Thị Diệu 11SDL 8,94 0,20 9,14 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Địa lý
413 4 4 319011111135 Đinh Tấn Ninh 11SDL 8,79 0,30 9,09 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Địa lý
414 5 5 319011111110 Lê Đại Dương 11SDL 8,78 0,30 9,08 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ Địa lý
415 6 6 319011111159 Phạm Thị Ái Vân 11SDL 9,03   9,03 X.Sắc 87 Tốt Giỏi   Địa lý
416 7 1 319011121139 Nguyễn Thị Thanh Sương 12SDL 8,83 0,20 9,03 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Địa lý
417 8 2 319011121113 Võ Thiện Hảo 12SDL 8,10 0,30 8,40 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Địa lý
418 9 3 319011121154 Hoàng Thị Mỹ Trang 12SDL 8,20 0,20 8,40 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi UVLCĐ Địa lý
419 10 4 319011121147 Nguyễn Văn Thuận 12SDL 8,19 0,20 8,39 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Địa lý
420 11 5 319011121125 Phạm Thị Nga 12SDL 8,39   8,39 Giỏi 84 Tốt Giỏi   Địa lý
421 12 6 319011121141 Phạm Thị Thắm 12SDL 8,22   8,22 Giỏi 84 Tốt Giỏi   Địa lý
422 13 7 319011121156 Võ Thị Việt Trinh 12SDL 8,19   8,19 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Địa lý
423 14 1 319011131107 Phạm Thị Thanh Dung 13SDL 8,44 0,20 8,64 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Địa lý
424 15 2 319011131127 Nguyễn Hải My 13SDL 8,31 0,30 8,61 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Địa lý
425 16 3 319011131109 Lê Thị Hồng Hạnh 13SDL 7,91 0,50 8,41 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP Địa lý
426 17 4 319011131125 Dương Duy Minh 13SDL 8,01 0,20 8,21 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Địa lý
427 18 5 319011131161 Lương Anh Vĩnh 13SDL 7,83 0,30 8,13 Giỏi 87 Tốt Giỏi GK/ĐHĐN Địa lý
428 19 6 319011131105 Nguyễn Công Bình 13SDL 7,76 0,20 7,96 Khá 87 Tốt Khá Phó bí thư CĐ Địa lý
429 20 1 319011141106 Đinh Lâm Quốc Dũng 14SDL 7,98 0,20 8,18 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó Địa lý
430 21 2 319011141135 Lê Đỗ Hạnh Nhi 14SDL 7,07 0,20 7,27 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó Địa lý
431 22 1 319022111113 Nguyễn Phạm Trúc Phương 11CDL 8,57 0,20 8,77 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Địa lý
432 23 2 319022111138 Trần Thị Huyền Trang 11CDL 8,47 0,20 8,67 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó Địa lý
433 24 3 319022111111 Vũ Nguyễn Bảo Ngọc 11CDL 8,35 0,30 8,65 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Địa lý
434 25 4 319022111120 Lưu Thị 11CDL 8,44 0,20 8,64 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Địa lý
435 26 1 319032121117 Phạm Thị Hợi 12CDMT 8,76   8,76 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Địa lý
436 27 2 319032121145 Trần Thị Thanh Thu 12CDMT 8,62   8,62 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Địa lý
437 28 3 319032121103 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 12CDMT 7,91 0,50 8,41 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHSP Địa lý
438 29 4 319032121123 Nguyễn Thị Diễm Hương 12CDMT 8,26   8,26 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Địa lý
439 30 5 319032121124 Lê Thị Liên 12CDMT 8,03 0,20 8,23 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Địa lý
440 31 6 319032121132 Đặng Thị Ngọc 12CDMT 8,22   8,22 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Địa lý
441 32 1 319032131172 Hoàng Thị Cẩm Nhung 13CDMT 8,77 0,20 8,97 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Địa lý
442 33 2 319032131176 Lê Thị Phước Thảo 13CDMT 8,44 0,20 8,64 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Địa lý
443 34 3 319032131181 Nguyễn Văn Thiện 13CDMT 8,10 0,50 8,60 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP Địa lý
444 35 4 319032131130 Phan Hữu Phước Quyền 13CDMT 8,11 0,30 8,41 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Địa lý
445 36 5 319032131163 Ngô Vũ Linh 13CDMT 8,17   8,17 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Địa lý
446 37 6 319032131104 Cường 13CDMT 7,91 0,20 8,11 Giỏi 87 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ Địa lý
447 38 7 319032131145 Hoàng Vũ Yên 13CDMT 8,02   8,02 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Địa lý
448 39 8 319032131115 Đặng Thị Hiền 13CDMT 8,00   8,00 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Địa lý
449 40 1 319032141121 Lương Thị Thu Mỹ 14CDMT 7,37 0,20 7,57 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó Địa lý
450 41 2 319032141125 Trần Thị Nhân 14CDMT 7,03 0,30 7,33 Khá 87 Tốt Khá Bí thư CĐ Địa lý
451 42 1 319043121116 Ngô Thị Thu Phương 12CDDL 8,71 0,20 8,91 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó Địa lý
452 43 2 319043121118 Đỗ Phạm Như Quỳnh 12CDDL 8,04 0,30 8,34 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp trưởng Địa lý
453 44 1 319043131136 Lưu Thị Thanh Tâm 13CDDL 7,92 0,20 8,12 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó Địa lý
454 45 2 319043131119 Nguyễn Thị Hương 13CDDL 7,57 0,20 7,77 Khá 87 Tốt Khá Phó bí thư CĐ Địa lý
455 46 3 319043131115 Nguyễn Thị Mai Hồng 13CDDL 7,42   7,42 Khá 85 Tốt Khá   Địa lý
456 47 4 319043131106 Nguyễn Thị Thùy Dương 13CDDL 7,01   7,01 Khá 85 Tốt Khá   Địa lý
457 48 1 319043141104 Lương Thị Diễm 14CDDL 8,18 0,20 8,38 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Địa lý
458 49 2 319043141125 Võ Thị Hồng Thắm 14CDDL 8,15   8,15 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Địa lý
459 50 3 319043141132 Đỗ Thị Thu 14CDDL 8,03   8,03 Giỏi 82 Tốt Giỏi   Địa lý
        KHOA GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ                   GDCT
460 1 1 316011121141 Lê Văn Trình 12SGC 8,64 0,20 8,84 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi PBTLCĐ GDCT
461 2 2 316011121106 Trần Thị Điểm 12SGC 8,74   8,74 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   GDCT
462 3 3 316011121112 Nguyễn Thị Hương 12SGC 8,72   8,72 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   GDCT
463 4 4 316011121109 Trần Thị Mỹ Hạnh 12SGC 8,65   8,65 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   GDCT
464 5 1 316011131124 Vương Thị Ánh Minh 13SGC 8,51 0,20 8,71 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó GDCT
465 6 2 316011131111 Trần Thị Hằng 13SGC 8,49 0,20 8,69 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Lớp phó GDCT
466 7 3 316011131139 Trần Văn Tùng 13SGC 8,04 0,50 8,54 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP GDCT
467 8 4 316011131121 Phạm Thị Trà Linh 13SGC 8,23 0,20 8,43 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ GDCT
468 9 1 316011141109 Vũ Thị Thu 14SGC 7,57   7,57 Khá 85 Tốt Khá   GDCT
469 10 2 316011141123 Hà Thị Nguyệt My 14SGC 7,26 0,30 7,56 Khá 93 X.Sắc Khá Lớp trưởng GDCT
470 11 3 316011141136 Hoàng Thị Bích Phương 14SGC 7,54   7,54 Khá 85 Tốt Khá   GDCT
471 12 4 316011141138 Võ Thị Thu Quyền 14SGC 7,47   7,47 Khá 85 Tốt Khá   GDCT
472 13 5 316011141137 Nguyễn Thị Phượng 14SGC 7,41   7,41 Khá 83 Tốt Khá   GDCT
473 14 1 316032141211 Phan Nữ Lệ Thu 14CDAN 8,30 0,30 8,60 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng GDCT
474 15 2 316032141205 Nguyễn Thị Ái Liên 14CDAN 8,19 0,20 8,39 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó GDCT
        KHOA GD TIỂU HỌC                   Tiểu học
475 1 1 321011111156 Lê Thị Thu Tuyền 11STH1 8,98 0,20 9,18 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Tiểu học
476 2 2 321011111130 Tạ Thị Ngân 11STH1 8,92 0,20 9,12 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Tiểu học
477 3 3 321012111133 Nguyễn Thị Hằng Min 11STH2 9,01   9,01 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc   Tiểu học
478 4 4 321011111108 Phan Thị Phương Diễm 11STH1 8,69 0,30 8,99 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Tiểu học
479 5 5 321011111126 Trần Thị Hoàng Linh 11STH1 8,91   8,91 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tiểu học
480 6 6 321012111131 Vũ Thị Khánh Ly 11STH2 8,71 0,20 8,91 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Tiểu học
481 7 7 321012111151 Ma Thị Thu Thảo 11STH2 8,56 0,30 8,86 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Tiểu học
482 8 8 321012111137 Đồng Thị Nghi 11STH2 8,86   8,86 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Tiểu học
483 9 9 321012111150 Đào Thị Thu Thảo 11STH2 8,86   8,86 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tiểu học
484 10 10 321012111110 Nguyễn Thị Thúy Diệu 11STH2 8,84   8,84 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi   Tiểu học
485 11 11 321012111101 Phan Lê Xuân Ánh 11STH2 8,82   8,82 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Tiểu học
486 12 1 321011121147 Nguyễn Thị Quỳnh 12STH1 8,65 0,20 8,85 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Tiểu học
487 13 2 321012121160 Trần Thị Quỳnh Trang 12STH2 8,31 0,50 8,81 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP Tiểu học
488 14 3 321011121152 Nguyễn Thị Thu Thảo 12STH1 8,46 0,30 8,76 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Tiểu học
489 15 4 321012121154 Trần Trương Thi 12STH2 8,45 0,30 8,75 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Tiểu học
490 16 5 321012121138 Ngô Thị Mỹ Ngọc 12STH2 8,43 0,20 8,63 Giỏi 100 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Tiểu học
491 17 6 321012121137 Huỳnh Thị Nga 12STH2 8,59   8,59 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi   Tiểu học
492 18 7 321012121158 Phùng Thị Thuỳ Trang 12STH2 8,48   8,48 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Tiểu học
493 19 8 321012121149 Trần Thị Thiện Tâm 12STH2 8,41   8,41 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Tiểu học
494 20 9 321012121167 Võ Thanh Trường Vy 12STH2 8,40   8,40 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tiểu học
495 21 10 321012121132 Huỳnh Gia Linh 12STH2 8,38   8,38 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Tiểu học
496 22 11 321012121122 Trần Thị Ngọc Hiệp 12STH2 8,37   8,37 Giỏi 83 Tốt Giỏi   Tiểu học
497 23 12 321012121130 Trần Thị Ngọc Linh 12STH2 8,35   8,35 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tiểu học
498 24 13 321011121148 Nguyễn Thị My Sa 12STH1 8,33   8,33 Giỏi 86 Tốt Giỏi   Tiểu học
499 25 1 321012131131 Phạm Thị Lan Nhi 13STH2 8,05 0,20 8,25 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó Tiểu học
500 26 2 321012131118 Vũ Thị Khánh Hội 13STH2 8,07   8,07 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Tiểu học
501 27 3 321011131114 Vy Thị Thu Hiển 13STH1 8,03   8,03 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Tiểu học
502 28 4 321012131144 Cao Thị Phương Thương 13STH2 8,03   8,03 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Tiểu học
503 29 5 321011131149 Lê Thị Kiều Minh Trang 13STH1 8,02   8,02 Giỏi 86 Tốt Giỏi   Tiểu học
504 30 6 321012131129 Phạm Thị Nguyên 13STH2 8,00   8,00 Giỏi 86 Tốt Giỏi   Tiểu học
505 31 7 321012131139 Đinh Thị Thiện Tâm 13STH2 8,00   8,00 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Tiểu học
506 32 8 321011131112 Nguyễn Thị Thu Hằng 13STH1 7,95   7,95 Khá 83 Tốt Khá   Tiểu học
507 33 9 321011131123 Huỳnh Thị Thúy Kiều 13STH1 7,94   7,94 Khá 79 Khá Khá   Tiểu học
508 34 10 321012131132 Trần Ngọc Yến Nhi 13STH2 7,94   7,94 Khá 92 X.Sắc Khá   Tiểu học
509 35 1 321011141121 Nguyễn Thị Mỹ Linh 14STH 8,33 0,30 8,63 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Tiểu học
510 36 2 321011141161 Ông Thị Thủy Trúc 14STH 8,63   8,63 Giỏi 84 Tốt Giỏi   Tiểu học
511 37 3 321011141165 Lê Thị Thúy Vi 14STH 8,55   8,55 Giỏi 83 Tốt Giỏi   Tiểu học
512 38 4 321011141114 Trần Nguyễn Phương Hiền 14STH 8,09 0,30 8,39 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Tiểu học
513 39 5 321011141132 Dương Hải Nguyên 14STH 8,38   8,38 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tiểu học
514 40 6 321011141160 Hoàng Thùy Trang 14STH 8,33   8,33 Giỏi 84 Tốt Giỏi   Tiểu học
        KHOA GD MÂM NON                   Mầm non
515 1 1 321023111101 Nguyễn Thị Mỹ Ái 11SMN1 8,88 0,50 9,38 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc BT; CN/HSVĐHĐN Mầm non
516 2 2 321024111118 Trần Thị Diễm Hương 11SMN2 9,16 0,20 9,36 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ Mầm non
517 3 3 321023111116 Nguyễn Thị Thu Hoài 11SMN1 8,85 0,40 9,25 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc PBT; CN/HSVĐHĐN Mầm non
518 4 4 321024111147 Nguyễn Thị Thu Thùy 11SMN2 8,87 0,30 9,17 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Mầm non
519 5 5 321023111133 Nguyễn Thị Ly Phương 11SMN1 8,83 0,30 9,13 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Mầm non
520 6 6 321024111153 Lưu Lâm Phương Uyên 11SMN2 8,80 0,30 9,10 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ Mầm non
521 7 7 321024111105 Lê Thị Khánh Diệu 11SMN2 9,18   9,18 X.Sắc 88 Tốt Giỏi   Mầm non
522 8 8 321024111108 Trần Nguyễn Thị Mộng 11SMN2 9,02   9,02 X.Sắc 88 Tốt Giỏi   Mầm non
523 9 9 321024111122 Nguyễn Thị Lan 11SMN2 8,79 0,20 8,99 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Mầm non
524 10 10 321023111126 Mai Thị 11SMN1 8,00 0,20 8,20 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó Mầm non
525 11 1 321024121143 Hồ Đắc Hạnh Nhân 12SMN2 8,94 0,30 9,24 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Mầm non
526 12 2 321023121143 Nguyễn Thị Hồng Nhung 12SMN1 8,76 0,30 9,06 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Mầm non
527 13 3 321024121169 Nguyễn Thị 12SMN2 8,71 0,20 8,91 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Mầm non
528 14 4 321024121163 Phạm Thị Xuân Thúy 12SMN2 8,53 0,30 8,83 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Mầm non
529 15 5 321023121168 Trần Thị Yến 12SMN1 8,61   8,61 Giỏi 86 Tốt Giỏi   Mầm non
530 16 6 321024121159 Phạm Thị Minh Thư 12SMN2 8,57   8,57 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Mầm non
531 17 7 321024121155 Phan Thị Dạ Thảo 12SMN2 8,36 0,20 8,56 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó Mầm non
532 18 8 321024121134 Lê Thị Phúc Loan 12SMN2 8,45   8,45 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Mầm non
533 19 9 321024121151 Lưu Thị Phượng 12SMN2 8,24 0,20 8,44 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Mầm non
534 20 10 321023121142 Trương Thị Yến Nhi 12SMN1 8,12 0,30 8,42 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Mầm non
535 21 11 321024121167 Võ Diệu Trinh 12SMN2 8,41   8,41 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Mầm non
536 22 12 321023121125 Nguyễn Thị Hương 12SMN1 8,36   8,36 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Mầm non
537 23 13 321024121123 Nguyễn Thị Hương 12SMN2 8,36   8,36 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Mầm non
538 24 1 321024131156 Nguyễn Thị Thanh Trúc 13SMN2 8,44 0,20 8,64 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Mầm non
539 25 2 321023131153 Lê Thị Diễm Thương 13SMN1 8,08 0,20 8,28 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Mầm non
540 26 3 321024131107 Lê Thị Diễm 13SMN2 8,16   8,16 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Mầm non
541 27 4 321023131168 Trần Thị Như Ý 13SMN1 8,13   8,13 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Mầm non
542 28 5 321023131164 Lê Thị Hồng Vân 13SMN1 8,09   8,09 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Mầm non
543 29 6 321024131148 Phạm Thị Thư 13SMN2 7,98   7,98 Khá 84 Tốt Khá   Mầm non
544 30 7 321023131102 Trần Thị Ngọc Ánh 13SMN1 7,97   7,97 Khá 85 Tốt Khá   Mầm non
545 31 8 321023131163 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 13SMN1 7,88   7,88 Khá 85 Tốt Khá   Mầm non
546 32 9 321023131127 Võ Thị Đặng Hồng Luận 13SMN1 7,54 0,30 7,84 Khá 89 Tốt Khá Lớp trưởng Mầm non
547 33 10 321024131137 Trương Thị Diễm Phượng 13SMN2 7,82   7,82 Khá 85 Tốt Khá   Mầm non
548 34 11 321023131126 Nguyễn Thị Đức Loan 13SMN1 7,72   7,72 Khá 85 Tốt Khá   Mầm non
549 35 12 321024131141 Lê Hồng Thắm 13SMN2 7,71   7,71 Khá 84 Tốt Khá   Mầm non
550 36 1 321023141137 Nguyễn Thị Thanh Tâm 14SMN2 8,23 0,30 8,53 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Mầm non
551 37 2 321022141111 Đặng Thị Diệu Hằng 14SMN1 7,96 0,30 8,26 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Mầm non
552 38 3 321022141117 Hồ Thị Kiều 14SMN1 7,99   7,99 Khá 85 Tốt Khá   Mầm non
553 39 4 321023141133 Nguyễn Thị Phượng 14SMN2 7,95   7,95 Khá 84 Tốt Khá   Mầm non
554 40 5 321023141153 Nguyễn Thị Ngọc Tuy 14SMN2 7,72 0,20 7,92 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó Mầm non
555 41 6 321023141110 Trần Thị Ngọc Hải 14SMN2 7,60 0,20 7,80 Khá 87 Tốt Khá Phó bí thư CĐ Mầm non
556 42 7 321022141155 Trần Thị Thảo Vy 14SMN1 7,72   7,72 Khá 83 Tốt Khá   Mầm non
557 43 8 321023141143 Đặng Thị Thu Thủy 14SMN2 7,72   7,72 Khá 85 Tốt Khá   Mầm non
558 44 9 321022141147 Nguyễn Thị Thùy Trang 14SMN1 7,71   7,71 Khá 83 Tốt Khá   Mầm non
559 45 10 321023141155 Phạm Thị Quỳnh Vân 14SMN2 7,38 0,30 7,68 Khá 87 Tốt Khá Bí thư CĐ Mầm non
560 46 11 321022141126 Văn Thị Thúy Ngân 14SMN1 7,65   7,65 Khá 85 Tốt Khá   Mầm non
        KHOA TÂM LÝ GIÁO DỤC                   Tâm lý-GD
561 1 1 320021111105 Nguyễn Thị ánh Hòa 11CTL 8,75 0,50 9,25 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LT; GK/HSVĐHĐN Tâm lý-GD
562 2 2 320021111107 Phạm Thị Xuân Hường 11CTL 8,79 0,40 9,19 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LP; GK/HSVĐHĐN Tâm lý-GD
563 3 3 320021111123 Nguyễn Thị Vi 11CTL 8,76 0,30 9,06 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHĐN Tâm lý-GD
564 4 1 320021121115 Nguyễn Thị Thùy Ngân 12CTL 8,40   8,40 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tâm lý-GD
565 5 2 320021121121 Võ Thị Thanh 12CTL 8,04 0,30 8,34 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Tâm lý-GD
566 6 1 320021131178 Nguyễn Thị Phương  Thảo 13CTL 8,68   8,68 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tâm lý-GD
567 7 2 320021131156 Nguyễn Thị Thanh Thúy 13CTL 8,31 0,20 8,51 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Tâm lý-GD
568 8 3 320021131168 Ngô Thị Hồng Vân 13CTL 8,14 0,20 8,34 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó Tâm lý-GD
569 9 4 320021131165 Đặng Thị Huyền Trang 13CTL 8,13 0,20 8,33 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó Tâm lý-GD
570 10 5 320021131128 Nguyễn Thị Na 13CTL 8,28   8,28 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tâm lý-GD
571 11 6 320021131104 Trần Thị Thanh Diệu 13CTL 8,06   8,06 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tâm lý-GD
572 12 1 320021141105 Nguyễn Thị Thùy Dung 14CTL 8,79   8,79 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tâm lý-GD
573 13 2 320021141149 Huỳnh Minh Tuệ 14CTL 8,01 0,20 8,21 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Tâm lý-GD
574 14 3 320021141106 Bùi Thị Ngọc Đô 14CTL 8,17   8,17 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tâm lý-GD
575 15 4 320021141102 Trương Tuấn Anh 14CTL 7,59 0,30 7,89 Khá 89 Tốt Khá Lớp trưởng Tâm lý-GD
576 16 5 320021141141 Nguyễn Thị Thu Thảo 14CTL 7,81   7,81 Khá 82 Tốt Khá   Tâm lý-GD
577 17 1 320032121118 Trần Đại Phước 12CTXH 8,84 0,20 9,04 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Tâm lý-GD
578 18 2 320032121120 Nguyễn Danh Sáu 12CTXH 8,35 0,50 8,85 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi LCHT; GK/ĐHSP Tâm lý-GD
579 19 3 320032121127 Trần Hoàng Ngọc Trâm 12CTXH 8,63 0,20 8,83 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi UVLCĐ Tâm lý-GD
580 20 1 320032131130 Phan Thị Mến 13CTXH 8,55   8,55 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tâm lý-GD
581 21 2 320032131146 Lê Thị Hồng Sương 13CTXH 8,33 0,20 8,53 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Tâm lý-GD
582 22 3 320032131139 Trần Thị My Ny 13CTXH 8,37   8,37 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tâm lý-GD
583 23 4 320032131126 Giang Thị Mỹ Linh 13CTXH 8,35   8,35 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tâm lý-GD
584 24 5 320032131142 Phạm Phú Qúi 13CTXH 7,81 0,50 8,31 Giỏi 87 Tốt Giỏi BT; GK/ĐHSP Tâm lý-GD
585 25 1 320032141103 Trương Hoàng Vân Anh 14CTXH 8,78   8,78 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Tâm lý-GD
586 26 2 320032141130 Lê Thị Hồng Linh 14CTXH 8,25   8,25 Giỏi 86 Tốt Giỏi   Tâm lý-GD
587 27 3 320032141154 Trần Quỳnh Minh Thư 14CTXH 7,42 0,30 7,72 Khá 90 X.Sắc Khá Bí thư CĐ Tâm lý-GD
588 28 4 320032141153 Lê Thị Hồng Thao 14CTXH 7,66   7,66 Khá 83 Tốt Khá   Tâm lý-GD
589 29 5 320032141125 Nguyễn Văn Khánh 14CTXH 7,36 0,20 7,56 Khá 90 X.Sắc Khá Phó bí thư CĐ Tâm lý-GD
590 30 6 320032141158 Trương Thanh Thúy 14CTXH 7,34 0,20 7,54 Khá 85 Tốt Khá Lớp phó Tâm lý-GD
591 31 7 320032141155 Đinh Thị Hoài Thương 14CTXH 7,53   7,53 Khá 83 Tốt Khá   Tâm lý-GD
592 32 8 320032141142 Nguyễn Thị Bảo Nhi 14CTXH 7,46   7,46 Khá 89 Tốt Khá   Tâm lý-GD


Tải thông báo Tại đây

Tác giả bài viết: Phòng CTSV

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Điện thoại

Văn phòng
(Hồ sơ, học bổng,
chính sách,...)
 0236 3 841 846
Ký túc xá
(Liên quan KTX)
 0236 3  732 562