07:10 EDT Thứ năm, 24/08/2017

Menu

Liên kết nội bộ




Thăm dò ý kiến

Bạn có thường xuyên vào mail office 365 để nhận thông tin từ Phòng Công tác sinh viên không ?

Thường xuyên.

Thỉnh thoảng.

Ít vào.

Chưa bao giờ.

Trang nhất » Tin Tức » Thông báo mới

THÔNG BÁO Về việc hoàn trả học phí học kỳ II/2013-2014 cho sinh viên chính quy

Thứ tư - 21/05/2014 13:47
hoàn trả học phí học kỳ II/2013-2014

hoàn trả học phí học kỳ II/2013-2014

Nhà trường đã lên danh sách hoàn trả học phí học kỳ II, năm học 2013-2014 (đợt 2) cho sinh viên các ngành học hệ chính quy có đóng học phí theo Nghị định 74/2013/NĐ-CP ngày 15/7/2013 của Chính phủ.
 
Nhà trường đã lên danh sách hoàn trả học phí học kỳ II, năm học 2013-2014 (đợt 2) cho sinh viên các ngành học hệ chính quy có đóng học phí theo Nghị định 74/2013/NĐ-CP ngày 15/7/2013 của Chính phủ.
Đề nghị sinh viên có tên trong danh sách kiểm tra lại trong tài khoản, sau khi Tài vụ trường đã trả qua thẻ sinh viên. Có gì chưa rõ sinh viên liên hệ Tổ tài vụ trường. 


DANH SÁCH SINH VIÊN CHÍNH QUY ĐƯỢC HƯỞNG CHẾ ĐỘ MIỄM, GIẢM HỌC PHÍ ĐỢT 2


S Họ và tên Phái Ngày sinh Hộ khẩu trước khi đi học TÊN Tên Khoa Khóa Đối tượng Chế độ Ghi
TT Sinh viên       LỚP ngành học   Tuyển sinh Miễn, giảm Miễn, giảm chú
1  311022101126 Trịnh Xuân Khánh Ngọc 1 19/02/1992 Q. Hải Châu, Đà Nẵng 10CTT1 Toán-Tin Toán 2010 CBB2/3 100%  
2  311022101130 Phạm Hoàng Xuân Ninh 1 05/03/1992 Thăng Bình, Quảng Nam 10CTT1 Toán-Tin Toán 2010 CTB3/4 100%  
3 311023101150 Võ Thu Thuyền 1 01/01/1992 Phú Ninh, Quảng Nam 10CTT2 Toán-Tin Toán 2010 CNTB4/4 100%  
4 311023101155 Trần Thị Tuyết Trinh 1 19/02/1992 Q. Liên Chiểu, Đà Nẵng 10CTT2 Toán-Tin Toán 2010 CTB3/4 100%  
5 311024101145 Phan Thị Như Thủy 1 10/06/1992 Quế Sơn, Quảng Nam 10CTT3 Toán-Tin Toán 2010 CNTB4/4 100%  
6 311024101147 Bùi Minh Tiến 0 10/06/1992 Quảng Ninh, Quảng Bình 10CTT3 Toán-Tin Toán 2010 CTB4/4 100%  
7  312022101110 Lê Thị Diễm Hằng 1 25/11/1992 Q. Liên Chiểu, Đà Nẵng 10CNTT1 Công nghệ Thông tin Tin học 2010 CTB4/4 100%  
8  312022101111 Trương Thị Hiền 1 17/10/1992 Duy Xuyên, Quảng Nam 10CNTT1 Công nghệ Thông tin Tin học 2010 CNHH 100%  
9  312022101144 Hoàng Thị Như ý 1 04/09/1991 Hải Lăng, Quảng Trị 10CNTT1 Công nghệ Thông tin Tin học 2010 CTB1/4 100%  
10 312023101102 Ngô Hải Âu 1 08/03/1992 Q. Thanh Khê, Đà Nẵng 10CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học 2010 CTB4/4 100%  
11 312023101143 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1 16/08/1991 Q. Thanh Khê, Đà Nẵng 10CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học 2010 CBB2/3 100%  
12 312024101101 Vũ Hoàng Anh 1 28/09/1992 Q. Sơn Trà, Đà Nẵng 10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học 2010 CTB4/4 100%  
13 312024101127 Trần Hữu Minh 0 06/11/1992 Q. Sơn Trà, Đà Nẵng 10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học 2010 CTB4/4 100%  
14 312025101117 Nguyễn Đình Bảo Khoa 0 27/11/1992 Q. Hải Châu, Đà Nẵng 10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học 2010 CTB4/4 100%  
15 312025101152 Nguyễn Đăng Vân 0 15/04/1990 Phú Ninh, Quảng Nam 10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học 2010 CTB4/4 100%  
16  313022101113 Trà Thị Thanh Nhã 1 03/09/1992 Đại Lộc, Quảng Nam 10CVL Vật lý học Vật lý 2010 CTB1/4 100%  
17 313022101141 Nguyễn Thị Xuân Thắng 1 12/06/1992 Q. Cẩm Lệ, Đà Nẵng 10CVL Vật lý học Vật lý 2010 CNTB4/4 100%  
18 313022101145 Lê Thị Mỹ Thu 1 10/01/1992 Điện Bàn, Quảng Nam 10CVL Vật lý học Vật lý 2010 CTB4/4 100%  
19 313022101153 Trần Nhật Vỹ 0 17/01/1992 Q. Thanh Khê, Đà Nẵng 10CVL Vật lý học Vật lý 2010 CTB4/4 100%  
20  314022101102 Võ Thị Ngọc Diễm 1 04/11/1992 Q. Liên Chiểu, Đà Nẵng 10CHP Hóa học (PTMT) Hóa học 2010 CTB4/4 100%  
21  314022101103 Đào Thị Ánh Dương 1 14/05/1992 Đại Lộc, Quảng Nam 10CHP Hóa học (PTMT) Hóa học 2010 CNTB4/4 100%  
22  314022101108 Nguyễn Hải Hoàng 0 10/06/1992 Đức Phổ, Quảng Ngãi 10CHP Hóa học (PTMT) Hóa học 2010 CNTB4/4 100%  
23 314022101147 Lê Thị Như Thủy 1 18/01/1992 Q. Cẩm Lệ, Đà Nẵng 10CHP Hóa học (PTMT) Hóa học 2010 CTB3/4 100%  
24 314033101140 Huỳnh Thị Bích Liên 1 26/06/1992 Q. Cẩm Lệ, Đà Nẵng 10CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học 2010 CTB4/4 100%  
25  314033101127 Nguyễn Thị Hải Vân 1 05/04/1991 Quảng Ninh, Quảng Bình 10CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học 2010 CBB3/3 100%  
26  314044101112 Mai Thị Liệu 1 21/04/1992 Q. Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng 10CQM Khoa học môi trường Hóa học 2010 CTB2/4 100%  
27 314044101138 Phan Thị Huyền Linh 1 22/01/1992 Đông Gang, Quảng Nam 10CQM Khoa học môi trường Hóa học 2010 CTB2/4 100%  
28 314044101144 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 1 13/04/1992 Phước Sơn, Quảng Nam 10CQM Khoa học môi trường Hóa học 2010 CBB2/3 100%  
29 317022101143 Nguyễn Thị Hương 1 27/04/1990 Đại Lộc, Quảng Nam 10CVH1 Văn học Ngữ văn 2010 CTB4/4 100%  
30 317022101156 Lê Thị Trang 1 20/02/1992 Triệu Phong, Quảng Trị 10CVH1 Văn học Ngữ văn 2010 CNTB4/4 100%  
31 317023101116 Trần Thị Minh Hiếu 1 10/08/1992 Hiệp Đức, Quảng Nam 10CVH2 Văn học Ngữ văn 2010 CBB2/3 100%  
32 317023101134 Nguyễn Thị Ngân 1 01/10/1991 Thăng Bình, Quảng Nam 10CVH2 Văn học Ngữ văn 2010 CNTB4/4 100%  
33 317024101102 Phạm Ngọc Anh 1 15/02/1990 Hoành Bồ, Quảng Ninh 10CVH3 Văn học Ngữ văn 2010 CTB4/4 100%  
34 317024101116 Võ Thị Hiền 1 10/06/1992 Hải Lăng, Quảng Trị 10CVH3 Văn học Ngữ văn 2010 CNTB4/4 100%  
35  317046101134 Phạm Thị Hồng Thọ 1 01/09/1992 Q. Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng 10CBC Báo chí Ngữ văn 2010 CTB3/4 100%  
36 318022101144 Phan Thị Hạnh 1 27/03/1992 Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh 10CVNH Việt Nam học Lịch sử 2010 CBB2/3 100%  
37  318022101116 Nguyễn Thị Hồng Ngân 1 24/02/1992 Kỳ Anh, Hà Tĩnh 10CVNH Việt Nam học Lịch sử 2010 CTB4/4 100%  
38 318022101148 Lê Thị Thương Quý 1 05/04/1991 Thạch Hà, Hà Tĩnh 10CVNH Việt Nam học Lịch sử 2010 CTB4/4 100%  
39  318022101127 Nguyễn Thị Thương 1 24/10/1992 Nghi Lộc, Nghệ An 10CVNH Việt Nam học Lịch sử 2010 CTB1/4 100%  
40  318022101131 Lê Thị Cẩm Tiên 1 03/03/1992 Sơn Tịnh, Quảng Ngãi 10CVNH Việt Nam học Lịch sử 2010 CNTB3/4 100%  
41  318022101139 Võ Thị Ngọc Yến 1 05/01/1992 TP. Hội An, Quảng Nam 10CVNH Việt Nam học Lịch sử 2010 CBB2/3 100%  
42  319022101102 Phạm Hoàng Anh 1 14/09/1992 TP. Đồng Hới, Quảng Bình 10CDL Địa lý học Địa lý 2010 CTB4/4 100%  
43 311032111109 Phạm Thị Hiền 1 21/11/1992 Q. Liên Chiểu, Đà Nẵng 11CTUD1 Toán ứng dụng Toán 2011 CTB2/4 100%  
44 311032111143 Lương Thị Lượm 1 30/01/1993 Huyện Núi Thành, Quảng Nam 11CTUD1 Toán ứng dụng Toán 2011 CTB4/4 100%  
45 311032111144 Nguyễn Thị Khánh Ly 1 10/12/1993 Q. Thanh Khê, Đà Nẵng 11CTUD1 Toán ứng dụng Toán 2011 CNTB4/4 100%  
46 312022111106 Trần Tiến Đạt 0 15/11/1992 Q. Thanh Khê, Đà Nẵng 11CNTT1 Công nghệ Thông tin Tin học 2011 CNTB3/4 100%  
47 312022111132 Phạm Đức Thi 0 03/03/1993 Q. Cẩm Lệ, Đà Nẵng 11CNTT1 Công nghệ Thông tin Tin học 2011 CTB4/4 100%  
48 312022111165 Nguyễn Thị Tường Vi 1 08/06/1993 Q. Cẩm Lệ, Đà Nẵng 11CNTT1 Công nghệ Thông tin Tin học 2011 CTB4/4 100%  
49 312024111146 Võ Thị Trường Quyền 1 29/01/1992 Huyện Đại Lộc, Quảng Nam 11CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học 2011 CNTB4/4 100%  
50 312024111163 Lê Thị Ty 1 25/03/1992 Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế 11CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học 2011 CNTB3/4 100%  
51 314022111118 Lê Minh Hiền 1 01/06/1993 Q. Thanh Khê, Đà Nẵng 11CHP Hóa học (PTMT) Hóa học 2011 CBB2/3 100%  
52 314022111119 Nguyễn Thị Thu Hiền 1 19/05/1993 Q. Hải Châu, Đà Nẵng 11CHP Hóa học (PTMT) Hóa học 2011 CTB4/4 100%  
53 314022111137 Đỗ Ngọc Nam 0 19/05/1992 Huyện Thăng Bình, Quảng Nam 11CHP Hóa học (PTMT) Hóa học 2011 CTB3/4 100%  
54 314022111105 Nguyễn Thị Thuý Nga 1 07/06/1993 Huyện Phú Ninh, Quảng Nam 11CHP Hóa học (PTMT) Hóa học 2011 CBB2/3 100%  
55 314022111154 Trần Quyết Thuận 0 09/02/1993 Huyện Lệ Thuỷ, Tỉnh Quảng Bình 11CHP Hóa học (PTMT) Hóa học 2011 CBB2/3 100%  
56 314022111160 Thái Thị Thủy Tiên 1 28/03/1992 Huyện Điện Bàn, Quảng Nam 11CHP Hóa học (PTMT) Hóa học 2011 CTB4/4 100%  
57 314044111112 Ngô Thị Hòa Ca 1 01/11/1993 Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa 11CQM Khoa học môi trường Hóa học 2011 CTB3/4 100%  
58 314044111102 Nông Thị Hạnh 1 20/03/1993 Q. Liên Chiểu, Đà Nẵng 11CQM Khoa học môi trường Hóa học 2011 CTB3/4 100%  
59 315033111105 Ngô Văn Đạt 0 07/04/1993 H. Hòa Vang, Đà Nẵng 11CTM Quản lý TN-MT Sinh-MT 2011 CBB2/3 100%  
60 315033111132 Lê Thị Hồng Thúy 1 18/07/1993 Thành phố Hội An, Quảng Nam 11CTM Quản lý TN-MT Sinh-MT 2011 CNTB4/4 100%  
61 317022111124 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1 01/05/1993 Huyện Quế Sơn, Quảng Nam 11CVH Văn học Ngữ văn 2011 CTB4/4 100%  
62 317022111133 Nguyễn Thị Linh 1 20/01/1993 Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An 11CVH Văn học Ngữ văn 2011 CTB4/4 100%  
63 317022111139 Nguyễn Hồng Phương 0 14/02/1993 Huyện Tuyên Hoá, Tỉnh Quảng Bình 11CVH Văn học Ngữ văn 2011 CBB2/3 100%  
64 317043111107 Nguyễn Thị Kim Dung 1 14/01/1993 Huyện Thăng Bình, Quảng Nam 11CBC Báo chí Ngữ văn 2011 CBB2/3 100%  
65 317043111111 Lê Thị Ngọc Duyên 1 27/02/1993 Q. Cẩm Lệ, Đà Nẵng 11CBC Báo chí Ngữ văn 2011 CTB2/4 100%  
66 317043111126 Phạm Tấn Lực 0 20/09/1993 Huyện Thăng Bình, Quảng Nam 11CBC Báo chí Ngữ văn 2011 CBB2/3 100%  
67 317043111134 Trương Cao Nguyên 0 07/02/1992 Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa 11CBC Báo chí Ngữ văn 2011 CBB2/3 100%  
68 319022111102 Lê Thị Hằng 1 26/01/1993 Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa 11CDL Địa lý học Địa lý 2011 CBB2/3 100%  
69 311032121182 Nguyễn Minh Anh 0 10/03/1994 Tiên Phước, Quảng Nam 12CTUD Toán ứng dụng Toán 2012 CTB1/4 100%  
70 311032121145 Nguyễn Hồng Ngọc 1 10/08/1993 Điện Bàn, Quảng Nam 12CTUD Toán ứng dụng Toán 2012 CNTB4/4 100%  
71 311032121153 Trần Thị Minh Phượng 1 20/04/1993 Quế Sơn, Quảng Nam 12CTUD Toán ứng dụng Toán 2012 CTB4/4 100%  
72 312022121149 Đinh Công Quân 0 30/08/1993 Núi Thành, Quảng Nam 12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học 2012 CBB2/3 100%  
73 314022121134 Trần Yến Nhi 1 27/01/1994 Duy Xuyên, Quảng Nam 12CHP Hóa học (PTMT) Hóa học 2012 CNTB4/4 100%  
74 314022121157 Nguyễn Thủy Tiên 1 18/12/1994 Q. Hải Châu, Đà Nẵng 12CHP Hóa học (PTMT) Hóa học 2012 CNHH 100%  
75 314022121161 Hồ Thị Trang 1 15/02/1994 Tân Kỳ, Nghệ An 12CHP Hóa học (PTMT) Hóa học 2012 CTB2/4 100%  
76 314033121118 Lương Thị Hoài 1 15/05/1994 Hương Sơn, Hà Tĩnh 12CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học 2012 CTB3/4 100%  
77 314044121101 Tưởng Văn Cảnh 0 20/01/1993 Điện Bàn, Quảng Nam 12CQM Khoa học môi trường Hóa học 2012 CNTB2/4 100%  
78 314044121106 Phan Thị Thùy Dung 1 20/04/1994 Bình Sơn, Quảng Ngãi 12CQM Khoa học môi trường Hóa học 2012 CTB4/4 100%  
79 314044121114 Nguyễn Thị Hoa 1 10/02/1992 Q. Liên Chiểu, Đà Nẵng 12CQM Khoa học môi trường Hóa học 2012 CTB4/4 100%  
80 314044121129 Trần Thị Bích Phượng 1 05/10/1994 Hương Sơn, Hà Tĩnh 12CQM Khoa học môi trường Hóa học 2012 CTB4/4 100%  
81 315043121102 Thái Thị Mỹ Diệu 1 18/08/1994 Q. Liên Chiểu, Đà Nẵng 12CNSH Công nghệ sinh học Sinh-MT 2012 CNTB4/4 100%  
82 315043121129 Phan Thị Thủy 1 10/02/1994 Thăng Bình, Quảng Nam 12CNSH Công nghệ sinh học Sinh-MT 2012 CTB4/4 100%  
83 317022121122 Võ Thị Tuý Hoa 1 18/01/1993 H. Hòa Vang, Đà Nẵng 12CVH Văn học Ngữ văn 2012 CNTB4/4 100%  
84 317022121129 Thái Thị Thùy Linh 1 09/12/1993 H. Hòa Vang, Đà Nẵng 12CVH Văn học Ngữ văn 2012 CBB2/3 100%  
85 317022121144 Trần Mai Phương 1 27/10/1994 Q. Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng 12CVH Văn học Ngữ văn 2012 CNTB4/4 100%  
86 317022121157 Nguyễn Thị Hoài Thương 1 08/03/1993 Lệ Thủy, Quảng Bình 12CVH Văn học Ngữ văn 2012 CBB2/3 100%  
87 317044121101 Trần Thị Vân Anh 1 18/07/1994 TP. Quảng Ngãi, Quảng Ngãi 12CBC1 Báo chí Ngữ văn 2012 CTB2/4 100%  
88 317044121116 Nguyễn Thị Phường 1 28/01/1993 Lệ Thủy, Quảng Bình 12CBC1 Báo chí Ngữ văn 2012 CBB2/3 100%  
89 317044121143 Nguyễn Thị Nhật Uyên 1 08/12/1994 Quế Sơn, Quảng Nam 12CBC1 Báo chí Ngữ văn 2012 CNTB4/4 100%  
90 317045121110 Phan Thị Lê Giang 1 26/03/1993 Quế Sơn, Quảng Nam 12CBC2 Báo chí Ngữ văn 2012 CNTB3/4 100%  
91 318033121111 Huỳnh Thị Lại 1 01/01/1989 Bình Sơn, Quảng Ngãi 12LCVNH Liên thông Việt Nam học Lịch sử 2012 CNTB4/4 100%  
92 319032121137 Nguyễn Thị Hồng Quyên 1 03/12/1994 Đại Lộc, Quảng Nam 12CDMT Địa lý TNMT Địa lý 2012 CBB3/3 100%  
93 319032121162 Đoàn Ngọc Tường 0 26/03/1994 Đại Lộc, Quảng Nam 12CDMT Địa lý TNMT Địa lý 2012 CNHH 100%  
94 319043121104 Nguyễn Trần Diễm Châu 1 25/01/1993 Quế Sơn, Quảng Nam 12CDDL Đial lý du lịch Địa lý 2012 CTB4/4 100%  
95 320021121104 Nguyễn Thị Duyên 1 20/06/1994 Q. Liên Chiểu, Đà Nẵng 12CTL Tâm lý học TLGD 2012 CNTB4/4 100%  
96 311032131122 Lê Thị Mận 1 28/07/1994 Quế Sơn, Quảng Nam 13CTUD Toán ứng dụng Toán 2013 CBB2/3 100%  
97 311032131170 Bùi Nguyễn Minh Tuệ 1 12/07/1994 Hải Châu, TP. Đà Nẵng 13CTUD Toán ứng dụng Toán 2013 CTB2/4 100%  
98 311032131173 Đinh Thị Hoa Tuyết 1 15/03/1994 TP. Hội An, Quảng Nam 13CTUD Toán ứng dụng Toán 2013 CNTB4/4 100%  
99 312022131129 Nguyễn Minh Hoàng 0 14/02/1992 Tiên Phước, Quảng Nam 13CNTT Công nghệ Thông tin Tin học 2013 CTB1/4 100%  
100 314022131107 Lê Thanh Dương 0 04/07/1995 Quảng Ninh, Quảng Bình 13CHP Hóa học (PTMT) Hóa học 2013 CTB4/4 100%  
101 314044131117 Đỗ Hoàng Thu Hiền 1 07/06/1994 Thanh Khê, TP. Đà Nẵng 13CQM Khoa học môi trường Hóa học 2013 CBB2/3 100%  
102 314044131143 Nguyễn Thị Hoàng Nhi 1 02/10/1994 TP. Đông Hà, Quảng Trị 13CQM Khoa học môi trường Hóa học 2013 CTB3/4 100%  
103 315032131108 Nguyễn Thị Thu 1 05/12/1995 Cam Lộ, Quảng Trị 13CTM Quản lý TN-MT Sinh-MT 2013 CNTB4/4 100%  
104 315032131127 Nguyễn Thị Phúc 1 24/07/1995 Quảng Ninh, Quảng Bình 13CTM Quản lý TN-MT Sinh-MT 2013 CTB4/4 100%  
105 315043131101 Lê Thị Ngọc Anh 1 10/08/1995 Hải Lăng, Quảng Trị 13CNSH Công nghệ sinh học Sinh-MT 2013 CTB1/4 100%  
106 317022131162 Phạm Thị Mỹ 1 10/04/1995 Núi Thành, Quảng Nam 13CVH Văn học Ngữ văn 2013 CBB2/3 100%  
107 317044131136 Nguyễn Bích Nhật 1 19/10/1995 Quế Sơn, Quảng Nam 13CBC Báo chí Ngữ văn 2013 CTB3/4 100%  
108 318022131103 Trần Thị Thùy Dung 1 19/05/1995 Sơn Trà, TP. Đà Nẵng 13CVNH Việt Nam học Lịch sử 2013 CTB3/4 100%  
109 319032131119 Hồ Thị Minh Khương 1 02/07/1994 Sơn Tịnh, Quảng Ngãi 13CDMT Địa lý TNMT Địa lý 2013 CTB4/4 100%  
110 319032131123 Phạm Thị My 1 02/09/1995 Bình Sơn, Quảng Ngãi 13CDMT Địa lý TNMT Địa lý 2013 CNTB4/4 100%  
111 319032131190 Nguyễn Đức Việt 0 08/01/1995 Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng 13CDMT Địa lý TNMT Địa lý 2013 CTB3/4 100%  
112 319043131112 Nguyễn Thị Hay 1 10/08/1995 Quế Sơn, Quảng Nam 13CDDL Địa lý du lịch Địa lý 2013 CNTB4/4 100%  
113 320032131128 Huỳnh Thị Lợi 1 14/07/1995 Hiệp Đức, Quảng Nam 13CTXH Công tác xã hội TLGD 2013 CNTB2/4 100%  
114 320032131129 Trịnh Công Mạnh 0 20/01/1995 Ea Kar, Đắk Lắk 13CTXH Công tác xã hội TLGD 2013 CBB2/3 100%  
115 320032131143 Huỳnh Phước Anh Quốc 0 02/09/1995 Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng 13CTXH Công tác xã hội TLGD 2013 CBB2/3 100%  
116 320032131161 Phan Thúy Vy 1 17/07/1995 Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng 13CTXH Công tác xã hội TLGD 2013 CTB4/4 100%  
117 311032131135 Lương Vĩnh Phước 0 26/08/1993 Hải Châu, TP. Đà Nẵng 13CTUD Toán ứng dụng Toán 2013 Mồ côi CM 100%  
118 312022111125 Nguyễn Thị Phượng 1 01/09/1993 Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam 11CNTT1 Công nghệ Thông tin Tin học 2011 K/TẬT-NGHÈO 100%  
119 320032131152 Mai Thị Thúy 1 01/01/1995 Núi Thành, Quảng Nam 13CTXH Công tác xã hội TLGD 2013 K/TẬT-NGHÈO 100%  
120 317024101138 Võ Thị Thuý Ngân 1 12/04/1991 Đăk Pơ, Gia Lai 10CVH3 Văn học Ngữ văn 2010 DT-Nghèo 100%  
121  319022101121 Lê Viết Thông 0 12/01/1990 Nghĩa Đàn, Nghệ An 10CDL Địa lý học Địa lý 2010 DT-Nghèo 100%  
122 315032131115 Hồ Văn Khưn 0 01/05/1993 Đa Krông, Quảng Trị 13CTM Quản lý TN-MT Sinh-MT 2013 DT-Nghèo 100%  
123 317033131140 Hồ Thị Quỳnh 1 05/02/1995 Trà Bồng, Quảng Ngãi 13CVHH Văn hóa học Ngữ văn 2013 DT-Nghèo 100%  
124 318022131150 Vi Văn Thắng 0 20/06/1995 Quỳ Hợp, Nghệ An 13CVNH Việt Nam học Lịch sử 2013 DT-Nghèo 100%  
125 314033111125 Bùi Thị Ngọc Thư 1 24/12/1993 Huyện Phú Ninh, Quảng Nam 11CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học 2011 CON TNLĐ 50%  
126 311032131109 Phạm Thanh  Hà  0 22/12/1990 Núi Thành, Quảng Nam 13CTUD Toán ứng dụng Toán 2013 CON TNLĐ 50%  


Tải thông báo và danh sách TẠI ĐÂY

Tác giả bài viết: Phòng CTSV

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Điện thoại

Văn phòng
(Hồ sơ, học bổng,
chính sách,...)
 0236 3 841 846
Ký túc xá
(Liên quan KTX)
 0236 3  732 562