17:37 ICT Thứ sáu, 21/07/2017

Menu

Liên kết nội bộ




Thăm dò ý kiến

Bạn có thường xuyên vào mail office 365 để nhận thông tin từ Phòng Công tác sinh viên không ?

Thường xuyên.

Thỉnh thoảng.

Ít vào.

Chưa bao giờ.

Trang nhất » Tin Tức » Thông báo mới

THÔNG BÁO V/v dự kiến danh sách sinh viên cuối khóa được cấp học bổng khuyến khích học tâp học kỳ II/2013-2014

Thứ sáu - 20/06/2014 19:14
dự kiến bổng khuyến khích học tâp học kỳ II/2013-2014

dự kiến bổng khuyến khích học tâp học kỳ II/2013-2014

Nhà trường đã tổng hợp kiểm tra và lên danh sách sinh viên cuối khóa dự kiến được cấp học bổng khuyến khích học tập học kỳ II/ 2013-2014 trước khi làm lễ trao bằng Tốt nghiệp. ...







          Nhà trường đã tổng hợp kiểm tra và lên danh sách sinh viên cuối khóa  dự kiến được cấp học bổng khuyến khích học tập học kỳ II/ 2013-2014 trước khi làm lễ trao bằng Tốt nghiệp.
Đề nghị Ban chủ nhiệm các khoa và sinh viên rà soát và kiểm tra lại nếu có điều chỉnh thì phản hồi gấp về phòng Công tác sinh viên từ ngày 19/6/2014 đến trước ngày 24/6/2014 để kịp thời ra Quyết định nhận học bổng chính thức.
                
STT SL   Họ và tên Lớp Điểm  Điểm Điểm Xếp loại Điểm Xếp Mức Ghi chú
HB Mã số SV TB  thưởng xét HB điểm xét rèn loại nhận
Khoa   học tập     HB luyện rèn luyện học bổng
      KHOA TOÁN                  
1 1  311011101110 Nguyễn Thị Thu 10ST 9,67 0,20 9,87 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó 
2 2  311011101109 Lê Đan 10ST 9,42 0,30 9,72 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
3 3  311011101122 Trần Thị Diệu Linh 10ST 9,41 0,30 9,71 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
4 4  311011101136 Nguyễn Thị Thu Sương 10ST 9,48 0,20 9,68 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó 
5 5 311023101146 Nguyễn Thị Hoài Thương 10CTT2 9,44 0,20 9,64 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
6 6 311023101112 Bùi Viết Hảo 10CTT2 9,30 0,30 9,60 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
7 7  311022101123 Huỳnh Ngọc Minh 10CTT1 9,23 0,30 9,53 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
8 8  311022101116 Nguyễn Thị Hương 10CTT1 9,30 0,20 9,50 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
9 9  311022101112 Huỳnh Thị Thu Hiền 10CTT1 9,16 0,20 9,36 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
10 10 311023101108 Đỗ Lê Đông Đức 10CTT2 9,30   9,30 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc  
11 11 311023101102 Lê Thị Đan Anh 10CTT2 9,09 0,20 9,29 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
12 12 311024101105 Phạm Thị Cẩm Ca 10CTT3 9,04 0,20 9,24 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
13 13 311024101104 Ngô Thị Thanh Bình 10CTT3 9,02 0,20 9,22 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
14 14  311022101130 Phạm Hoàng Xuân Ninh 10CTT1 8,92 0,30 9,22 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
15 15  311022101146 Nguyễn Thị Thanh Thúy 10CTT1 9,02 0,20 9,22 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
16 16 311024101126 Nguyễn Văn Mẫn 10CTT3 9,15   9,15 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc  
      KHOA TIN HỌC                  
17 1 312011101121 Trần Thị Mỹ Diệu 10SPT 9,36 0,30 9,66 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
18 2  312011101106 Võ Quang Huy 10SPT 9,03 0,30 9,33 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
19 3  312011101111 Lê Nguyễn Công Nguyên 10SPT 9,57   9,57 X.Sắc 86 Tốt Giỏi  
20 4 312025101148 Nguyễn Thành Tuấn 10CNTT4 9,10 0,60 9,70 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng; GK
21 5 312025101120 Lê Thị Liên 10CNTT4 8,74 0,50 9,24 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Lớp phó, GK
22 6 312025101146 Nguyễn Thanh Trung 10CNTT4 9,14   9,14 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc  
23 7 312024101143 Võ Lê Anh Thư 10CNTT3 8,91 0,20 9,11 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
24 8 312025101140 Mai Thị Kim Thoa 10CNTT4 8,84 0,20 9,04 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Giáy khen
25 9 312023101103 Nguyễn Tấn Châu 10CNTT2 9,41   9,41 X.Sắc 84 Tốt Giỏi  
26 10  312022101141 Phạm Văn 10CNTT1 9,00 0,30 9,30 X.Sắc 86 Tốt Giỏi Bí thư CĐ
27 11  312022101116 Lê Văn Hoàn 10CNTT1 8,96 0,30 9,26 X.Sắc 86 Tốt Giỏi Lớp trưởng
28 12 312025101150 Nguyễn Lương Quang Tuấn 10CNTT4 9,03 0,20 9,23 X.Sắc 89 Tốt Giỏi Lớp phó
29 13 312024101110 Nguyễn Thị Thúy Hằng 10CNTT3 9,21   9,21 X.Sắc 88 Tốt Giỏi  
30 14 312024101136 Nguyễn Thị Tâm 10CNTT3 9,16   9,16 X.Sắc 89 Tốt Giỏi  
31 15 312023101107 Văn Thị Hằng 10CNTT2 9,01   9,01 X.Sắc 85 Tốt Giỏi  
32 16 312024101138 Nguyễn Diễm Thanh 10CNTT3 8,64 0,30 8,94 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
33 17 312024101133 Bùi Mai Phương 10CNTT3 8,93   8,93 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi  
34 18 312033121103 Trần Thị Huệ 12LCNTT 8,33 0,30 8,63 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
      KHOA VẬT LÝ                  
35 1  313011101124 Trần Thị Ánh Ly 10SVL 9,59 0,60 10,19 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ; GK
36 2  313011101151 Trương Thùy Diệu Tuyết 10SVL 9,73 0,20 9,93 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Giấy khen
37 3  313011101152 Nguyễn Quang 10SVL 9,41 0,50 9,91 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng; GK
38 4  313011101125 Phan Quang Mạnh 10SVL 9,59 0,20 9,79 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
39 5 313022101122 Trần Thị Bông 10CVL 9,45 0,40 9,85 X.Sắc 93 X.Sắc X.Sắc Lớp phó; GK
40 6 313022101138 Nguyễn Thị Quỳnh Như 10CVL 9,38 0,30 9,68 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Giấy khen
41 7  313022101102 Lê Thị Hồng Các 10CVL 9,59 0,20 9,79 X.Sắc 87 Tốt Giỏi Lớp phó
42 8 313022101151 Nguyễn Thị Trường 10CVL 9,65   9,65 X.Sắc 86 Tốt Giỏi  
      KHOA HOÁ HỌC                  
43 1  314011101145 Nguyễn Trương Thiện 10SHH 10,00 0,50 10,50 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp phó; GK
44 2  314011101112 Trần Văn Hoàng 10SHH 9,70 0,30 10,00 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
45 3  314011101121 Phan Kim Nguyên 10SHH 10,00 0,20 10,20 X.Sắc 84 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ
46 4  314011101133 Đào Thị Ngọc Sương 10SHH 10,00   10,00 X.Sắc 88 Tốt Giỏi  
47 5 314022101136 Trần Thanh Phượng 10CHP 9,71 0,20 9,91 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
48 6  314022101112 Nguyễn Thị Thảo Ly 10CHP 9,57 0,30 9,87 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
49 7 314022101147 Lê Thị Như Thủy 10CHP 9,61 0,20 9,81 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
50 8 314022101134 Huỳnh Thị Hồng Mỹ 10CHP 9,71   9,71 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc  
51 9  314033101112 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 10CHD 9,57 0,30 9,87 X.Sắc 89 Tốt Giỏi Lớp trưởng
52 10 314033101146 Hoàng Thu Thảo 10CHD 9,48 0,30 9,78 X.Sắc 89 Tốt Giỏi Bí thư CĐ
53 11  314033101119 Nguyễn Thị Sơn 10CHD 9,63   9,63 X.Sắc 85 Tốt Giỏi  
54 12  314033101110 Nguyễn Ngọc Vũ Ngân 10CHD 9,63   9,63 X.Sắc 83 Tốt Giỏi  
55 13 314044101146 Nguyễn Sang 10CQM 10,00 0,20 10,20 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
56 14 314044101137 Trần Công Lâm 10CQM 9,45 0,30 9,75 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
57 15 314044101131 Nguyễn Hữu Cưu 10CQM 9,31 0,20 9,51 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ
58 16  314044101128 Trần Thị Hồng Vy 10CQM 9,38   9,38 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc  
      KHOA SINH-MT                  
59 1  315011101133 Bùi Thị Nguyên Nữ 10SS 9,83 0,20 10,03 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Giấy khen
60 2  315011101157 Trịnh Thị Bé Tiên 10SS 10,00   10,00 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc  
61 3  315011101161 Võ Nguyễn Quỳnh Trang 10SS 9,78 0,20 9,98 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc UVBCHLCĐ
62 4  315011101166 Trần Thị Bích Xuân 10SS 9,53 0,30 9,83 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Giấy khen
63 5  315011101103 Nguyễn Thị Mai Chi 10SS 9,59 0,20 9,79 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
64 6  315022101126 Tôn Thất Lê Vinh 10CSM 9,14 0,30 9,44 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
65 7  315022101118 Nguyễn Thị Bích Trâm 10CSM 9,00 0,40 9,40 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó; GK
      KHOA NGỮ VĂN                  
66 1  317011101114 Trần Lê Thu Hương 10SNV 9,77 0,30 10,07 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
67 2  317011101130 Trần Thu Hồng Nhung 10SNV 9,59 0,20 9,79 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
68 3  317011101137 Hoàng Thị Thái 10SNV 9,43 0,20 9,63 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
69 4  317011101127 Nguyễn Thị Thu Nguyệt 10SNV 9,18 0,20 9,38 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
70 5  317022101118 Lê Thị Linh 10CVH1 9,73 0,30 10,03 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
71 6 317023101133 Nguyễn Thị Thanh Ngân 10CVH2 9,72 0,20 9,92 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
72 7 317023101153 Nguyễn Thanh Trà 10CVH2 9,62 0,20 9,82 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ
73 8  317022101111 Nguyễn Văn Đức 10CVH1 9,48 0,30 9,78 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
74 9  317022101103 Ngô Thị Ngọc Diễm 10CVH1 9,58 0,20 9,78 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
75 10 317024101127 Lê Thị Lài 10CVH3 9,73   9,73 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc  
76 11  317022101122 Nguyễn Thị Như Ngọc 10CVH1 9,72 0,20 9,92 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
77 12 317023101118 Phạm Duy Hòa 10CVH2 9,65   9,65 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc  
78 13 317024101161 Hà Thị Thương Trúc 10CVH3 9,38 0,20 9,58 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
79 14 317023101144 Nguyễn Anh Thanh 10CVH2 9,14 0,20 9,34 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
80 15 317023101134 Nguyễn Thị Ngân 10CVH2 9,72   9,72 X.Sắc 88 Tốt Giỏi  
81 16  317022101133 Trần Thị Phương Thảo 10CVH1 9,60   9,60 X.Sắc 88 Tốt Giỏi  
82 17 317035101122 Trương Thị Thúy Vi 10CVHH 9,51 0,30 9,81 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
83 18  317035101102 Lê Thị Hoa Đào 10CVHH 9,52 0,20 9,72 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
84 19  317046101146 Nguyễn Tấn Việt 10CBC 9,80 0,20 10,00 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
85 20  317046101142 Châu Văn Trung 10CBC 9,90   9,90 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc  
86 21  317046101133 Đỗ Thị Thu Thảo 10CBC 9,70 0,20 9,90 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
87 22  317046101132 Nguyễn Đôn Việt Thành 10CBC 9,69   9,69 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc  
88 23  317046101148 Cáp Kim Vương 10CBC 9,69   9,69 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc  
      KHOA LỊCH SỬ                  
89 1  318011101125 Nguyễn Thị Quế Hương 10SLS 9,68 0,20 9,88 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
90 2  318011101147 Nguyễn Thị Thùy 10SLS 9,88   9,88 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc  
91 3  318011101101 Nguyễn Tuấn Anh 10SLS 9,57 0,30 9,87 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
92 4  318011101138 Trần Thị Nga 10SLS 9,67 0,20 9,87 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
93 5  318022101135 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 10CVNH 9,76 0,50 10,26 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ, GK
94 6  318022101108 Phạm Thị Lấm 10CVNH 9,79 0,30 10,09 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
95 7  318022101112 Lê Thị Diệu Mi 10CVNH 9,76 0,30 10,06 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
96 8  318022101129 Phùng Thị Thủy 10CVNH 9,86 0,20 10,06 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
97 9 318033121123 Phạm Thị Huỳnh Trang 12LCVNH 9,60 0,20 9,80 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
98 10 318033121107 Nguyễn Thị Thu 12LCVNH 9,32 0,30 9,62 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
      KHOA ĐỊA LÝ                  
99 1  319011101134 Nguyễn Thị 10SDL 9,83   9,83 X.Sắc 85 Tốt Giỏi  
100 2  319011101133 Trương Thị Lũy 10SDL 9,77   9,77 X.Sắc 85 Tốt Giỏi  
101 3  319011101113 Nguyễn Thị Giang 10SDL 9,54 0,20 9,74 X.Sắc 89 Tốt Giỏi Lớp phó
102 4  319011101148 Phạm Thị Bích Thảo 10SDL 9,41 0,30 9,71 X.Sắc 89 Tốt Giỏi Bí thư CĐ
103 5  319011101120 Lâm Thị Hồng 10SDL 9,70   9,70 X.Sắc 85 Tốt Giỏi  
104 6  319022101104 Trương Văn Dàng 10CDL 9,82 0,30 10,12 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
105 7 319022101139 Võ Thị Lộc 10CDL 9,58 0,20 9,78 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
106 8  319022101112 Nguyễn Thị Thu Hiền 10CDL 9,40 0,30 9,70 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
107 9  319022101102 Phạm Hoàng Anh 10CDL 9,47 0,20 9,67 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ
      KHOA GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ                  
108 1  316011101104 Nguyễn Thị Thuý Di 10SGC 9,71 0,20 9,91 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ
109 2  316011101110 Lê Thị 10SGC 9,53 0,30 9,83 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Giấy khen
110 3  316011101102 Phan Thị Cam 10SGC 9,53 0,20 9,73 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
111 4  316022101146 Nguyễn Văn Vinh 10STQ 9,71 0,30 10,01 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
112 5  316022101103 Nguyễn Văn Biển 10STQ 9,65   9,65 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc  
113 6  316022101138 Lê Thế Toàn 10STQ 9,59   9,59 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc  
114 7  316022101101 Cao Đức Anh 10STQ 9,57   9,57 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc  
      KHOA GD TIỂU HỌC-MN                  
115 1  321012101143 Nguyễn Thị ái Thiện 10STH2 9,82 0,30 10,12 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
116 2  321011101133 Phạm Thị Thanh Nhung 10STH1 9,77 0,30 10,07 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
117 3  321011101102 Đặng Thị Hoàng Anh 10STH1 9,82 0,20 10,02 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
118 4  321012101129 Đào Diệu Ngọc 10STH2 9,76 0,20 9,96 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
119 5  321011101105 Vương Thị Thanh Chi 10STH1 9,60 0,30 9,90 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
120 6  321012101142 Khuất Thị Phúc Thảo 10STH2 9,60 0,30 9,90 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
121 7  321012101141 Trần Thị Thanh Thảo 10STH2 9,80   9,80 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc  
122 8  321011101132 Nguyễn Thị ánh Nguyệt 10STH1 9,52   9,52 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc  
123 9  321023101134 Lâm Thị Hoàng Quyên 10SMN1 9,79 0,20 9,99 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
124 10  321024101139 Nguyễn Thị Thư 10SMN2 9,61 0,20 9,81 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
125 11  321024101105 Huỳnh Thị Thu Bích 10SMN2 9,48 0,20 9,68 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
126 12  321024101127 Thới Thị Non 10SMN2 9,37 0,30 9,67 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
127 13  321024101102 Nguyễn Thị Qúy Anh 10SMN2 9,40 0,20 9,60 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ
128 14  321023101143 Nguyễn Thị Thu Thùy 10SMN1 9,29 0,30 9,59 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
129 15  321024101123 Nguyễn Thị Kim Ngọc 10SMN2 9,57   9,57 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc  
130 16  321024101135 Vũ Thị Thảo 10SMN2 9,54   9,54 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc  
131 17  321023101114 Đỗ Thị ánh Hường 10SMN1 9,22 0,30 9,52 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
      KHOA TÂM LÝ GIÁO DỤC                  
132 1  320021101116 Hồ Thanh Thủy 10CTL 9,58 0,30 9,88 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
133 2  320021101119 Lê Văn Tuệ 10CTL 9,54 0,20 9,74 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
134 3 320021101132 Lý Thị Thảo 10CTL 9,38 0,30 9,68 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ


Tải danh sách TẠI ĐÂY

Tác giả bài viết: Phòng CTSV

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Điện thoại

Văn phòng
(Hồ sơ, học bổng,
chính sách,...)
 0236 3 841 846
Ký túc xá
(Liên quan KTX)
 0236 3  732 562