13:16 EST Thứ sáu, 15/12/2017

Menu

Liên kết nội bộ




Thăm dò ý kiến

Bạn có thường xuyên vào mail office 365 để nhận thông tin từ Phòng Công tác sinh viên không ?

Thường xuyên.

Thỉnh thoảng.

Ít vào.

Chưa bao giờ.

Trang nhất » Tin Tức » Thông báo mới

THÔNG BÁO V/v danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến được cấp học bổng khuyến khích học tập Học kỳ II, năm học 2016-2017 cho khóa tuyển sinh 2014, 2015, 2016

Thứ sáu - 22/09/2017 13:00
THÔNG BÁO V/v danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến được cấp học bổng khuyến khích học tập Học kỳ II, năm học 2016-2017 cho khóa tuyển sinh 2014, 2015, 2016

THÔNG BÁO V/v danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến được cấp học bổng khuyến khích học tập Học kỳ II, năm học 2016-2017 cho khóa tuyển sinh 2014, 2015, 2016

THÔNG BÁO V/v danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến được cấp học bổng khuyến khích học tập Học kỳ II, năm học 2016-2017 cho khóa tuyển sinh 2014, 2015, 2016....
Kính gửi:  Ban Chủ nhiệm các khoa, Giáo viên Chủ nhiệm lớp,
                   Sinh viên chính quy khóa 2014, 2015, 2016
 
    Nhà trường đã rà soát, kiểm tra và cân đối danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến cấp học bổng khuyến khích học tập học kỳ II, năm học 2016-2017 cho các khóa tuyển sinh 2014, 2015, 2016 trên cơ sở danh sách xét duyệt từ các khoa (ngành Công nghệ Thông tin chất lượng cao, Nhà trường thưởng theo định mức riêng).
    Đề nghị các Ban Chủ nhiệm các khoa, Giáo viên Chủ nhiệm lớp và sinh viên thẩm định lại, nếu có ý kiến hoặc bổ sung, đề nghị khoa làm Tờ trình gửi về phòng Công tác sinh viên trước ngày 28/9/2017. Sau thời gian trên Nhà trường sẽ làm Quyết định chính thức.
                                Trân trọng cảm ơn!

Danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến được cấp học bổng khuyến khích học tập Học kỳ II, năm học 2016-2017

STT TT Mã số Họ và tên Lớp Điểm  Điểm Điểm Xếp loại Điểm Xếp Mức Ghi chú Lọc chọn Khoa
theo sinh viên TB  thưởng xét HB điểm xét rèn loại nhận
Khoa   học tập     HB luyện rèn luyện học bổng
      KHOA TOÁN                   Toán
1 1 311011141142 Trần Lê Thương 14ST 8.57 0.50 9.07 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó/Bằng khen Toán
2 2 311011141136 Trần Thị Minh Thảo 14ST 9.00   9.00 X.Sắc 89 Tốt Giỏi   Toán
3 3 311011141134 Đồng Đắc Tài 14ST 8.66 0.30 8.96 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Bằng khen Toán
4 4 311011141115 Phạm Anh Khoa 14ST 8.94   8.94 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Toán
5 5 311011141145 Nguyễn Văn Trung Tín 14ST 8.32 0.60 8.92 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng/BK Toán
6 6 311011151134 Nguyễn Trần Quyền 15ST 9.05 0.60 9.65 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng/BK Toán
7 7 311011151116 Mai Nguyễn Minh Hoàng 15ST 8.45 0.30 8.75 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Bằng khen Toán
8 8 311011151140 Phan Anh Thi 15ST 8.35   8.35 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Toán
9 9 311011151124 Đặng Thị Ly 15ST 7.93 0.20 8.13 Giỏi 89 Tốt Giỏi Lớp phó Toán
10 10 311011151146 Đặng Thị Bảo Trâm 15ST 7.81 0.30 8.11 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Toán
11 11 311011161131 Lê Hoàng Nhuận 16ST 7.97 0.20 8.17 Giỏi 89 Tốt Giỏi  GK/ĐHSP Toán
12 12 311011161121 Nguyễn Thị Phương Lan 16ST 7.95 0.20 8.15 Giỏi 88 Tốt Giỏi UVLCĐ Toán
13 13 311011161108 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 16ST 8.15   8.15 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Toán
14 14 311011161120 Lê Võ Trung Kiên 16ST 7.90 0.20 8.10 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Toán
15 15 311011161101 Huỳnh Vũ Ngọc Ánh 16ST 7.78 0.30 8.08 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Toán
16 16 311032141141 Ngô Bùi Thị Hoài Thương 14CTUD 8.28   8.28 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Toán
17 17 311032141132 Lê Thị Phương 14CTUD 7.74 0.30 8.04 Giỏi 97 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Toán
18 18 311032141137 Phạm Thị Diệu Thảo 14CTUD 7.72   7.72 Khá 81 Tốt Khá   Toán
19 19 311044151119 Lê Thị Huyền 15CTUDE 8.22 0.20 8.42 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Toán
20 20 311032151109 Lê Văn Đông 15CTUD1 7.50 0.50 8.00 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHSP Toán
21 21 311044151126 Nguyễn Thị Lưu 15CTUDE 7.65 0.20 7.85 Khá 88 Tốt Khá Phó bí thư CĐ Toán
22 22 311032151112 Ngô Thị Ngọc 15CTUD1 7.53 0.30 7.83 Khá 90 X.Sắc Khá Bí thư CĐ Toán
23 23 311044151142 Huỳnh Kim Tuyến 15CTUDE 7.50 0.30 7.80 Khá 92 X.Sắc Khá Lớp trưởng Toán
24 24 311032151135 Ngô Thị Phượng 15CTUD1 7.72   7.72 Khá 87 Tốt Khá   Toán
25 25 311032151102 Võ Thị Minh Châu 15CTUD1 7.34 0.20 7.54 Khá 85 Tốt Khá Lớp phó Toán
26 26 311032151104 Trần Thị Thúy Diễm 15CTUD1 7.47   7.47 Khá 89 Tốt Khá   Toán
27 27 311044151136 Nguyễn Thị Bích Trâm 15CTUDE 7.26 0.20 7.46 Khá 83 Tốt Khá Lớp phó Toán
28 28 311033151111 Huỳnh Ngọc Huy Hoàng 15CTUD2 7.41   7.41 Khá 83 Tốt Khá   Toán
29 29 311032151103 Nguyễn Quốc Danh 15CTUD1 7.36   7.36 Khá 83 Tốt Khá   Toán
30 30 311042161153 Lê Dạ Thảo 16CTUDE 7.62   7.62 Khá 86 Tốt Khá   Toán
      KHOA TIN HỌC                    
31 1 312011141121 Trần Thị Lành 14SPT 8.44 0.30 8.74 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Tin học
32 2 312011141118 Đỗ Anh Huy 14SPT 8.47 0.20 8.67 Giỏi 89 Tốt Giỏi UVLCĐ Tin học
33 3 312011141112 Nguyễn Thị Hồng 14SPT 8.52   8.52 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Tin học
34 4 312011141137 Đặng Công Tân 14SPT 8.46   8.46 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi   Tin học
35 5 312011151143 Lưu Hương Uyên 15SPT 8.76   8.76 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Tin học
36 6 312011151101 Dương Thị Ngọc Ánh 15SPT 8.38 0.30 8.68 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Tin học
37 7 312011151121 Phùng Thị Ngọc Nhi 15SPT 8.38 0.20 8.58 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó Tin học
38 8 312011151114 Đỗ Thị Thanh Lan 15SPT 7.87 0.50 8.37 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP Tin học
39 9 312011161108 Võ Thị Mỹ Diệu 16SPT 7.45   7.45 Khá 89 Tốt Khá   Tin học
40 10 312022141103 Phạm Nguyễn Nhật Anh 14CNTT 9.06   9.06 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc   Tin học
41 11 312022141175 Trần Đắc Trí 14CNTT 8.92   8.92 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi   Tin học
42 12 312022141140 Lâm Ngọc Khương 14CNTT 8.88   8.88 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi   Tin học
43 13 312022141173 Trần Thị Ngọc Trang 14CNTT 8.80   8.80 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi   Tin học
44 14 312022141113 Lê Cao Đạt 14CNTT 8.70   8.70 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi   Tin học
45 15 312022141159 Ngô Thị Kim Quyên 14CNTT 8.66   8.66 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Tin học
46 16 312022141158 Huỳnh Thể Quyên 14CNTT 8.14 0.50 8.64 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP Tin học
47 17 312023151147 Huỳnh Quang Thảo 15CNTT2 9.14   9.14 X.Sắc 85 Tốt Giỏi   Tin học
48 18 312023151110 Đoàn Văn Danh 15CNTT2 8.69 0.20 8.89 Giỏi 88 Tốt Giỏi Lớp phó Tin học
49 19 312023151134 Phan Văn Nhật 15CNTT2 8.80   8.80 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Tin học
50 20 312023151143 Ngô Lệ Quỳnh 15CNTT2 8.78   8.78 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi   Tin học
51 21 312023151131 Huỳnh Ngọc Minh 15CNTT2 8.76   8.76 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Tin học
52 22 312023151141 Võ Văn Quảng 15CNTT2 8.75   8.75 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Tin học
53 23 312023151108 Đỗ Thế Chính 15CNTT2 8.69   8.69 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Tin học
54 24 312023151120 Tô Nhật Huy 15CNTT2 8.46 0.20 8.66 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi  GK/ĐHSP Tin học
55 25 312023151104 Trương Thị 15CNTT2 8.43   8.43 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Tin học
56 26 312023151139 Trần Thị Xuân Phượng 15CNTT2 8.39   8.39 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Tin học
57 27 312022151132 Nguyễn Thị Hồng Ly 15CNTT1 8.34   8.34 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Tin học
58 28 312024161110 Đặng Thanh Hào 16CNTT3 9.02 0.20 9.22 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Tin học
59 29 312022161129 Bùi Trọng Nghĩa 16CNTT1 8.18 0.50 8.68 Giỏi 99 X.Sắc Giỏi Lớp phó/ BK Tin học
60 30 312022161136 Phan Đinh Thiên Phúc 16CNTT1 8.32   8.32 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tin học
61 31 312022161132 Vương Thị Hà Nhi 16CNTT1 8.19   8.19 Giỏi 86 Tốt Giỏi   Tin học
62 32 312024161112 Trương Minh Trung Hiếu 16CNTT3 8.04   8.04 Giỏi 86 Tốt Giỏi   Tin học
63 33 312023161147 Phan Trọng Thức 16CNTT2 7.97   7.97 Khá 84 Tốt Khá   Tin học
64 34 312022161125 Huỳnh Vĩnh Luân 16CNTT1 7.81   7.81 Khá 84 Tốt Khá   Tin học
65 35 312023161134 Nguyễn Phước 16CNTT2 7.74   7.74 Khá 85 Tốt Khá   Tin học
66 36 312022161133 Võ Thị Tố Như 16CNTT1 7.31 0.30 7.61 Khá 94 X.Sắc Khá Bí thư CĐ Tin học
67 37 312022161110 Nguyễn Đức Hải 16CNTT1 7.30 0.30 7.60 Khá 85 Tốt Khá Bằng khen Tin học
68 38 312022161120 Nguyễn Vĩnh Khiêm 16CNTT1 7.57   7.57 Khá 87 Tốt Khá   Tin học
69 39 312024161111 Trịnh Thị Hiền 16CNTT3 7.36 0.20 7.56 Khá 86 Tốt Khá Lớp phó Tin học
70 40 312024161144 Ung Nho Tiên 16CNTT3 7.36 0.20 7.56 Khá 86 Tốt Khá Lớp phó Tin học
71 41 312022161124 Nguyễn Thị Thùy Linh 16CNTT1 7.53   7.53 Khá 87 Tốt Khá   Tin học
72 42 312023161126 Huỳnh Văn Mỹ 16CNTT2 7.52   7.52 Khá 83 Tốt Khá   Tin học
73 43 312022161113 Phan Hoàng Hiếu 16CNTT1 7.49   7.49 Khá 86 Tốt Khá   Tin học
74 44 312024161132 Ung Thị Thùy Oanh 16CNTT3 7.47   7.47 Khá 88 Tốt Khá   Tin học
75 45 312022161117 Cao Long Huy 16CNTT1 7.26 0.20 7.46 Khá 94 X.Sắc Khá Phó bí thư CĐ Tin học
      KHOA VẬT LÝ                    
76 1 313011141111 Nguyễn Thị Hằng 14SVL 8.87 0.20 9.07 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Vật lý
77 2 313011141149 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 14SVL 8.74 0.30 9.04 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Vật lý
78 3 313011141104 Nguyễn Gia Bảo 14SVL 8.55 0.20 8.75 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi UVLCĐ Vật lý
79 4 313011141114 Nguyễn Thị Ngọc Hiệp 14SVL 8.75   8.75 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi   Vật lý
80 5 313011141139 Nguyễn Thị Xuân Thành 14SVL 8.41 0.20 8.61 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Vật lý
81 6 313011151118 Lương Thu Huyền 15SVL 9.13 0.20 9.33 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Vật lý
82 7 313011151107 Mai Phước Đạt 15SVL 9.00   9.00 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc   Vật lý
83 8 313011151112 Huỳnh Thị Thu Hiền 15SVL 8.72   8.72 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Vật lý
84 9 313011151117 Phạm Thị Huyền 15SVL 8.72   8.72 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Vật lý
85 10 313011161124 Nguyễn Duy Nguyên 16SVL 8.19 0.20 8.39 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Vật lý
86 11 313011161102 Nguyễn Thị Bích 16SVL 8.30   8.30 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Vật lý
87 12 313011161116 Võ Thị Hoài Linh 16SVL 7.87 0.30 8.17 Giỏi 88 Tốt Giỏi Lớp trưởng Vật lý
88 13 313011161101 Lê Thị Ngọc Anh 16SVL 7.92   7.92 Khá 90 X.Sắc Khá   Vật lý
89 14 313011161111 Nguyễn Thị Hòa 16SVL 7.70   7.70 Khá 88 Tốt Khá   Vật lý
90 15 313022141108 Trần Thị Hiếu 14CVL 8.84   8.84 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Vật lý
91 16 313022141105 Lê Thị Mỹ Hạnh 14CVL 8.68   8.68 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Vật lý
92 17 313022151128 Ngô Thị Kim Ngân 15CVL 8.44 0.30 8.74 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Vật lý
93 18 313022151108 Nguyễn Thị Kỳ Duyên 15CVL 8.35   8.35 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Vật lý
94 19 313022151107 Lê Quang Duy 15CVL 8.31   8.31 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Vật lý
95 20 313022151120 Võ Thị Nhật Hồng 15CVL 7.48   7.48 Khá 85 Tốt Khá   Vật lý
96 21 313022161124 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc 16CVL 7.56 0.30 7.86 Khá 92 X.Sắc Khá Lớp trưởng Vật lý
      KHOA HOÁ HỌC                    
97 1 314011141123 Lê Phước Thảo Nguyên 14SHH 9.17   9.17 X.Sắc 89 Tốt Giỏi   Hóa học
98 2 314011141104 Nguyễn Thị Kim Cúc 14SHH 9.02   9.02 X.Sắc 87 Tốt Giỏi   Hóa học
99 3 314011141122 Nguyễn Xuân Nguyên 14SHH 8.88   8.88 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi   Hóa học
100 4 314011141109 Trần Thị Huệ 14SHH 8.69   8.69 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Hóa học
101 5 314011151109 Võ Viết Đại 15SHH 8.82 0.30 9.12 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Hóa học
102 6 314011151127 Nguyễn Thị Ty Na 15SHH 9.00   9.00 X.Sắc 88 Tốt Giỏi   Hóa học
103 7 314011151121 Trần Thị Thu Liên 15SHH 8.97   8.97 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Hóa học
104 8 314011151155 Võ Lê Minh Anh 15SHH 8.96   8.96 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi   Hóa học
105 9 314011151154 Trần Thị Yến 15SHH 8.56 0.20 8.76 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
106 10 314011161135 Nguyễn Phạm Thanh Phương 16SHH 8.61   8.61 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Hóa học
107 11 314011161125 Nguyễn Mót 16SHH 8.54   8.54 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi   Hóa học
108 12 314011161132 Nguyễn Lê Thảo Nhi 16SHH 8.05 0.30 8.35 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Hóa học
109 13 314011161126 Lương Tấn Nam 16SHH 8.19   8.19 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi   Hóa học
110 14 314011161110 Nguyễn Đinh Thanh Hải 16SHH 7.97 0.20 8.17 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
111 15 314022141111 Võ Văn Hùng 14CHP 9.50 0.30 9.80 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Hóa học
112 16 314022141108 Võ Thị Thuỷ 14CHP 8.78   8.78 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Hóa học
113 17 314022141104 Nguyễn Hoàng Dung 14CHP 8.41   8.41 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Hóa học
114 18 314022151127 Trần Quỳnh Như 15CHP 8.68   8.68 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Hóa học
115 19 314022151120 Dương Thị Mai 15CHP 8.29 0.20 8.49 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Hóa học
116 20 314022151151 Nguyễn Hiến Ân 15CHP 8.26 0.20 8.46 Giỏi 87 Tốt Giỏi GK/ĐHSP Hóa học
117 21 314022151131 Thượng Thị Kim Phượng 15CHP 8.25 0.20 8.45 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
118 22 314022151153 Nguyễn Thị Quỳnh Giao 15CHP 8.16   8.16 Giỏi 83 Tốt Giỏi   Hóa học
119 23 314022161151 Nguyễn Thị Thiên 16CHP 7.44   7.44 Khá 81 Tốt Khá   Hóa học
120 24 314022161101 Trần Thị Kim Anh 16CHP 7.40   7.40 Khá 81 Tốt Khá   Hóa học
121 25 314022161133 Lê Chung Thúy Ly 16CHP 6.90 0.20 7.10 Khá 81 Tốt Khá Phó bí thư CĐ Hóa học
122 26 314033141119 Đặng Hồ Khánh Hòa 14CHD 8.95 0.20 9.15 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Hóa học
123 27 314033141170 Trần Thị Đức Ý 14CHD 8.69 0.30 8.99 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Hóa học
124 28 314033141171 Mai Thị Hoàng Yến 14CHD 8.62 0.20 8.82 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
125 29 314033141149 Lê Thị Hồng Thảo 14CHD 8.69   8.69 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Hóa học
126 30 314033141169 Ngô Thị Thanh Ý 14CHD 8.47 0.20 8.85 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
127 31 314033141161 Huỳnh Linh Nhã Trúc 14CHD 8.65   8.65 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
128 32 314033151105 Trương Thị Bùi Diệu 15CHD1 8.31 0.50 8.81 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP Hóa học
129 33 314056151122 Nguyễn Thị Nhàn 15CHDE 8.68   8.68 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Hóa học
130 34 314056151138 Nguyễn Thị Ngọc Trang 15CHDE 8.68   8.68 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Hóa học
131 35 314056151131 Ngô Thị Minh Sa 15CHDE 8.04 0.50 8.54 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP Hóa học
132 36 314034151150 Nguyễn Đình Tùng 15CHD2 8.20 0.30 8.50 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Hóa học
133 37 314033151123 Thái Nguyên Linh 15CHD1 8.49   8.49 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
134 38 314034151102 Nguyễn Thị Kim Ánh 15CHD2 8.25 0.20 8.45 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Hóa học
135 39 314033151146 Nguyễn Thị Thương 15CHD1 8.23 0.20 8.43 Giỏi 88 Tốt Giỏi Lớp phó Hóa học
136 40 314056151110 Phan Thị Trà Giang 15CHDE 8.19   8.19 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi   Hóa học
137 41 314033151102 Trần Thị Thùy Anh 15CHD1 8.09   8.09 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
138 42 314056151123 Lê Kha Thùy Nhi 15CHDE 7.88 0.20 8.08 Giỏi 88 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ Hóa học
139 43 314033151121 Nguyễn Thị Linh 15CHD1 7.87 0.20 8.07 Giỏi 87 Tốt Giỏi GK/ĐHSP Hóa học
140 44 314054161133 Nguyễn Thị Thanh Ngân 16CHDE 8.40   8.40 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
141 45 314054161102 Tô Thị Ngọc Ánh 16CHDE 7.93   7.93 Khá 85 Tốt Khá   Hóa học
142 46 314054161157 Nguyễn Xuân Yên 16CHDE 7.63 0.30 7.93 Khá 90 X.Sắc Khá Bí thư CĐ Hóa học
143 47 314054161137 Nguyễn Thị Kim Ngọc Nữ 16CHDE 7.61 0.20 7.81 Khá 86 Tốt Khá Lớp phó Hóa học
144 48 314054161127 Đặng Huỳnh Khánh Linh 16CHDE 7.78   7.78 Khá 86 Tốt Khá   Hóa học
145 49 314054161145 Phan Quốc Thắng 16CHDE 7.74   7.74 Khá 85 Tốt Khá   Hóa học
146 50 314044141113 Nguyễn Thị Kiều My 14CQM 9.21   9.21 X.Sắc 84 Tốt Giỏi   Hóa học
147 51 314044141112 Nguyễn Thị Kim Loan 14CQM 8.98   8.98 Giỏi 82 Tốt Giỏi   Hóa học
148 52 314045151135 Nguyễn Phước Long 15CQM 8.56   8.56 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Hóa học
149 53 314045151124 Trương Thị Bích Hường 15CQM 8.29   8.29 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Hóa học
150 54 314045151177 Thái Phạm Tường Vy 15CQM 8.04   8.04 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Hóa học
151 55 314045151178 Trần Vũ Hải Yến 15CQM 7.68 0.20 7.88 Khá 87 Tốt Khá Phó bí thư CĐ Hóa học
152 56 314045151105 Ngô Thị Dự 15CQM 7.82   7.82 Khá 85 Tốt Khá   Hóa học
153 57 314045151101 Phạm Thị Ngọc Ánh 15CQM 7.75   7.75 Khá 85 Tốt Khá   Hóa học
154 58 314045151142 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 15CQM 7.74   7.74 Khá 85 Tốt Khá   Hóa học
155 59 314043161107 Huỳnh Thị Dung 16CQM 7.95   7.95 Khá 85 Tốt Khá   Hóa học
156 60 314043161116 Trần Dăng Hổ 16CQM 7.84   7.84 Khá 84 Tốt Khá   Hóa học
157 61 314043161131 Đoàn Phong Nhi 16CQM 7.37 0.30 7.67 Khá 90 X.Sắc Khá Lớp trưởng Hóa học
158 62 314043161149 Trần Thị Huyền Thư 16CQM 7.60   7.60 Khá 87 Tốt Khá   Hóa học
159 63 314043161111 Nguyễn Thị Minh 16CQM 7.47   7.47 Khá 84 Tốt Khá   Hóa học
160 64 314043161105 Nguyễn Thị Xuân Diệu 16CQM 7.40   7.40 Khá 85 Tốt Khá   Hóa học
161 65 314043161130 Nguyễn Thị Quỳnh Nguyên 16CQM 7.40   7.40 Khá 81 Tốt Khá   Hóa học
      KHOA SINH-MT                    
162 1 315011141154 Vũ Thị Xuân Thu 14SS 9.11 0.30 9.41 X.Sắc 100 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Sinh-MT
163 2 315011141115 Dương Thị Thu Hiền 14SS 9.01 0.20 9.21 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ Sinh-MT
164 3 315011141138 Đoàn Thị Nhung 14SS 8.65 0.50 9.15 X.Sắc 100 X.Sắc X.Sắc PBTLC; GK/ĐHSP Sinh-MT
165 4 315011141162 Nguyễn Thị Thanh Trinh 14SS 9.02   9.02 X.Sắc 93 X.Sắc X.Sắc   Sinh-MT
166 5 315011141165 Tăng Thị Xuân Tuyền 14SS 8.91   8.91 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Sinh-MT
167 6 315011151135 Đỗ Thị Minh Thắm 15SS 8.98 0.50 9.48 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc PBTLC; GK/ĐHSP Sinh-MT
168 7 315011151132 Phạm Thị Hoài Phương 15SS 8.77   8.77 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Sinh-MT
169 8 315011151106 Đặng Thị Duyên 15SS 8.69   8.69 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Sinh-MT
170 9 315011161136 Ngô Thị Thùy Trang 16SS 8.54   8.54 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi   Sinh-MT
171 10 315011161130 Trần Thị Thu Sen 16SS 8.05 0.30 8.35 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Sinh-MT
172 11 315011161103 Hoàng Thị Mỹ Chính 16SS 8.00 0.30 8.30 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Sinh-MT
173 12 315032141138 Bùi Thanh Phi 14CTM 8.61 0.60 9.21 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHĐN Sinh-MT
174 13 315032141121 Lương Thị Kim Kiều 14CTM 9.08   9.08 X.Sắc 89 Tốt Giỏi   Sinh-MT
175 14 315032141137 Lưu Thị Kim Oanh 14CTM 9.06   9.06 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc   Sinh-MT
176 15 315032141157 Trương Tấn Tiệp 14CTM 8.61 0.30 8.91 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Sinh-MT
177 16 315032141114 Lê Trọng Hoài 14CTM 8.89   8.89 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Sinh-MT
178 17 315032151131 Nguyễn Phan Thanh Mai 15CTM 8.12 0.30 8.42 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Sinh-MT
179 18 315032151145 Phạm Thị Phương 15CTM 8.42   8.42 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi   Sinh-MT
180 19 315032151136 Lê Hùng Nhi 15CTM 8.06   8.06 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Sinh-MT
181 20 315032151156 Võ Thị Kim Thoa 15CTM 8.04   8.04 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Sinh-MT
182 21 315032151158 Lê Nguyễn Quỳnh Thư 15CTM 7.99   7.99 Khá 85 Tốt Khá   Sinh-MT
183 22 315032151107 Phạm Thị Huệ Dung 15CTM 7.92   7.92 Khá 89 Tốt Khá   Sinh-MT
184 23 315032161109 Thân Thị Thu Giang 16CTM 7.76   7.76 Khá 86 Tốt Khá   Sinh-MT
185 24 315032161111 Trần Thị Thúy Hằng 16CTM 7.56   7.56 Khá 85 Tốt Khá   Sinh-MT
186 25 315032161112 Huỳnh Tấn Hiếu 16CTM 7.21 0.30 7.51 Khá 91 X.Sắc Khá Lớp trưởng Sinh-MT
187 26 315032161153 Nguyễn Thị Như Ý 16CTM 7.41   7.41 Khá 84 Tốt Khá   Sinh-MT
188 27 315032161130 Trần Thị Mỹ Quang 16CTM 7.32   7.32 Khá 84 Tốt Khá   Sinh-MT
189 28 315043141101 Phạm Văn Thế Anh 14CNSH 8.67 0.30 8.97 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Sinh-MT
190 29 315043141127 Nguyễn Văn Mười 14CNSH 8.65 0.30 8.95 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Sinh-MT
191 30 315043141114 Nguyễn Văn Đạt 14CNSH 8.64 0.20 8.84 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP Sinh-MT
192 31 315043141120 Lê Hoàng Khẩn 14CNSH 8.56 0.20 8.76 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó Sinh-MT
193 32 315043141117 Nguyễn Lâm Hùng 14CNSH 8.35 0.40 8.75 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi UVLCĐ; GK/ĐHSP Sinh-MT
194 33 315043151105 Mai Xuân Cường 15CNSH 8.53 0.30 8.83 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Sinh-MT
195 34 315043151113 Nguyễn Thị Thanh Hiền 15CNSH 8.72   8.72 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi   Sinh-MT
196 35 315043151109 Đỗ Trần Hương Duyên 15CNSH 8.72   8.72 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi   Sinh-MT
197 36 315043151125 Phan Nguyễn Gia Linh 15CNSH 8.57   8.57 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Sinh-MT
198 37 315043151155 Nguyễn Thị Nhật Tuyên 15CNSH 8.44   8.44 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi   Sinh-MT
199 38 315043161155 Huyền Tôn Nữ Bảo Tiên 16CNSH 8.67   8.67 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Sinh-MT
200 39 315043161147 Trịnh Thị Phương Thảo 16CNSH 7.98   7.98 Khá 90 X.Sắc Khá   Sinh-MT
201 40 315043161130 Hồ Minh Nguyên 16CNSH 7.84   7.84 Khá 84 Tốt Khá   Sinh-MT
202 41 315043161133 Võ Lương Ý Nhi 16CNSH 7.82   7.82 Khá 81 Tốt Khá   Sinh-MT
203 42 315043161166 Trần Thị Vân 16CNSH 7.63   7.63 Khá 88 Tốt Khá   Sinh-MT
204 43 315043161152 Phạm Huệ Thu 16CNSH 7.53   7.53 Khá 82 Tốt Khá   Sinh-MT
205 44 315043161134 Nguyễn Thị Nhung 16CNSH 7.42   7.42 Khá 82 Tốt Khá   Sinh-MT
      KHOA NGỮ VĂN                    
206 1 317011141162 Nguyễn Tường Vi 14SNV 8.90 0.20 9.10 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Ngữ văn
207 2 317011141137 Hoàng Thị Thanh Phương 14SNV 8.26 0.50 8.76 Giỏi 100 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHSP Ngữ văn
208 3 317011141149 Trần Thị Ngọc Thùy 14SNV 8.73   8.73 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Ngữ văn
209 4 317011141161 Huỳnh Thị Khánh Vi 14SNV 8.72   8.72 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Ngữ văn
210 5 317011141104 Nguyễn Thị Bích Diễm 14SNV 8.65   8.65 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Ngữ văn
211 6 317011141142 Nguyễn Thị Thanh Thanh 14SNV 8.44 0.20 8.64 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Ngữ văn
212 7 317011151110 Hà Thị Thanh Huyền 15SNV 8.94 0.30 9.24 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ Ngữ văn
213 8 317011151143 Nguyễn Thị Kim Thúy 15SNV 8.76   8.76 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Ngữ văn
214 9 317011151148 Lê Thị Hà Trang 15SNV 8.52 0.20 8.72 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
215 10 317011151135 Dương Thị Nữ 15SNV 8.50 0.20 8.70 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
216 11 317011151129 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 15SNV 8.49   8.49 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Ngữ văn
217 12 317011161115 Trịnh Thị Liên 16SNV 8.35 0.40 8.75 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi UVLCĐ; GK/ĐHSP Ngữ văn
218 13 317011161123 Trần Thanh Nhàn 16SNV 8.26   8.26 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi   Ngữ văn
219 14 317011161122 Huỳnh Thị Bích Nhân 16SNV 7.90 0.20 8.10 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
220 15 317023141136 Nguyễn Thị Ngọc Tiên 14CVH2 8.81 0.20 9.01 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ Ngữ văn
221 16 317022141141 Thái Trung Tín 14CVH1 8.67 0.30 8.97 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Ngữ văn
222 17 317023141110 Trần Thị Hồng 14CVH2 8.97   8.97 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Ngữ văn
223 18 317023141105 Cao Thị Đông 14CVH2 8.67   8.67 Giỏi 79 Khá Khá   Ngữ văn
224 19 317023141117 Nguyễn Thị Lợi 14CVH2 8.64   8.64 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Ngữ văn
225 20 317022141144 Nguyễn Thị Phương Trâm 14CVH1 8.61   8.61 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Ngữ văn
226 21 317023141149 Mai Thị Hà Uyên 14CVH2 8.41 0.20 8.61 Giỏi 79 Khá Khá Lớp phó Ngữ văn
227 22 317022141110 Nguyễn Thị Ngọc Hải 14CVH1 8.59   8.59 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Ngữ văn
228 23 317023141118 Trương Thị Luyến 14CVH2 8.38 0.20 8.58 Giỏi 89 Tốt Giỏi Lớp phó Ngữ văn
229 24 317022151130 Nguyễn Phương Ngân 15CVH1 8.73 0.50 9.23 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP Ngữ văn
230 25 317022151107 Nguyễn Thị Quỳnh Duyên 15CVH1 8.84 0.20 9.04 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Ngữ văn
231 26 317022151114 Trần Thị Hoa 15CVH1 8.75   8.75 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Ngữ văn
232 27 317022151125 Đàm Dương Phương Loan 15CVH1 8.35 0.30 8.65 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Ngữ văn
233 28 317022151134 Nguyễn Thị Kiều Nhung 15CVH1 8.56   8.56 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Ngữ văn
234 29 317022151118 Nguyễn Văn Gia Huy 15CVH1 8.35 0.20 8.55 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
235 30 317023151123 Văn Ngọc Linh 15CVH2 8.35 0.20 8.55 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
236 31 317023151140 Đặng Thị Mỹ Tâm 15CVH2 8.44   8.44 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Ngữ văn
237 32 317023151119 Võ Nguyễn Xuân Huyền 15CVH2 8.13 0.20 8.33 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
238 33 317023151159 Trương Mai Nam Phương 15CVH2 8.40   8.40 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Ngữ văn
239 34 317034141122 Nguyễn Thị Hồng Vân 14CVHH 8.80 0.50 9.30 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP Ngữ văn
240 35 317034141118 Nguyễn Thị Thùy Trang 14CVHH 8.80 0.20 9.00 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Ngữ văn
241 36 317034151160 Trương Thị Y Vân 15CVHH 8.94 0.30 9.24 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Ngữ văn
242 37 317034151157 Lê Thị Kiều Trinh 15CVHH 8.90 0.20 9.10 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Ngữ văn
243 38 317034151153 Vương Thị Ngọc Ti 15CVHH 9.01   9.01 X.Sắc 88 Tốt Giỏi   Ngữ văn
244 39 317034151120 Nguyễn Bích Tiến Hoa 15CVHH 8.66 0.20 8.86 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP Ngữ văn
245 40 317034151115 Đặng Thị Trà Giang 15CVHH 8.76   8.76 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Ngữ văn
246 41 317033161133 Nguyễn Lê Như Thủy 16CVHH 7.79 0.20 7.99 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó Ngữ văn
247 42 317033161122 Đặng Hoàng Nam 16CVHH 7.13 0.30 7.43 Khá 87 Tốt Khá Lớp trưởng Ngữ văn
248 43 317046141106 Trần Thị Mỹ Diễm 14CBC2 8.91 0.20 9.11 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Ngữ văn
249 44 317046141116 Phùng Thị Xuân Hậu 14CBC2 8.93   8.93 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Ngữ văn
250 45 317045141152 Hồ Thị Ngọc Thủy 14CBC1 8.72 0.20 8.92 Giỏi 89 Tốt Giỏi Lớp phó Ngữ văn
251 46 317046141122 Nguyễn Thanh Huyền 14CBC2 8.32 0.50 8.82 Giỏi 97 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP Ngữ văn
252 47 317045141121 Trần Thị Loan 14CBC1 8.51 0.30 8.81 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Ngữ văn
253 48 317045141156 Nguyễn Thị Trâm 14CBC1 8.61 0.20 8.81 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
254 49 317045141151 Trương Thị Hoài Thương 14CBC1 8.50 0.30 8.80 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Ngữ văn
255 50 317046141166 Đặng Thị Bích Vân 14CBC2 8.55 0.20 8.75 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
256 51 317045141150 Nguyễn Thị Thuận 14CBC1 8.74   8.74 Giỏi 84 Tốt Giỏi   Ngữ văn
257 52 317045141104 Nguyễn Nho Hồng Chương 14CBC1 8.72   8.72 Giỏi 84 Tốt Giỏi   Ngữ văn
258 53 317045141118 Nguyễn Vũ Thùy Linh 14CBC1 8.51 0.20 8.71 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Ngữ văn
259 54 317046141165 Trương Minh Tùng 14CBC2 8.39 0.30 8.69 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Ngữ văn
260 55 317045151121 Phạm Thị Khánh Ly 15CBC1 8.92 0.20 9.12 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Ngữ văn
261 56 317046151141 Nguyễn Thanh Thảo 15CBC2 8.77 0.30 9.07 X.Sắc 100 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Ngữ văn
262 57 317046151111 Phan Trương Thúy Hiền 15CBC2 8.83 0.20 9.03 X.Sắc 93 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ Ngữ văn
263 58 317046151158 Ngô Văn Quốc Việt 15CBC2 8.96   8.96 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Ngữ văn
264 59 317045151115 Mai Văn Hoàng 15CBC1 8.90   8.90 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Ngữ văn
265 60 317046151135 Lê Phú Quý 15CBC2 8.58 0.30 8.88 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Ngữ văn
266 61 317045151135 Mai Văn Quang 15CBC1 8.34 0.50 8.84 Giỏi 100 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHSP Ngữ văn
267 62 317046151142 Trần Thị Mỹ Thiệp 15CBC2 8.83   8.83 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Ngữ văn
268 63 317046151143 Đoàn Thị Kim Thôi 15CBC2 8.59 0.20 8.79 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
269 64 317045151148 Lê Thị Trâm 15CBC1 8.76   8.76 Giỏi 82 Tốt Giỏi   Ngữ văn
270 65 317045161130 Huỳnh Thị Ý Nhi 16CBC2 8.36   8.36 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Ngữ văn
271 66 317044161150 Trương Khả Vy 16CBC1 8.14   8.14 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Ngữ văn
272 67 317044161118 Nguyễn Thị Xuân Hòa 16CBC1 7.79 0.30 8.09 Giỏi 84 Tốt Giỏi GK/ĐHĐN Ngữ văn
273 68 317044161149 Lê Trần Hoàng 16CBC1 7.86 0.20 8.06 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Ngữ văn
274 69 317045161141 Lê Thị Thùy Trang 16CBC2 8.04   8.04 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Ngữ văn
275 70 317044161119 Vũ Văn Hoàng 16CBC1 7.67 0.30 7.97 Khá 90 X.Sắc Khá Lớp trưởng Ngữ văn
276 71 317044161110 Trương Thị Mỹ Dung 16CBC1 7.92   7.92 Khá 83 Tốt Khá   Ngữ văn
277 72 317044161115 Hà Thị Thanh Hằng 16CBC1 7.84   7.84 Khá 87 Tốt Khá   Ngữ văn
278 73 317045161112 Lê Thị Giang 16CBC2 7.83   7.83 Khá 82 Tốt Khá   Ngữ văn
      KHOA LỊCH SỬ                    
279 1 318011141111 Trương Vĩnh Duy 14SLS 8.73 0.50 9.23 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP Lịch sử
280 2 318011141138 Phạm Xuân Quý 14SLS 8.60 0.30 8.90 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Lịch sử
281 3 318011141105 Ngô Thị Quỳnh Chi 14SLS 8.65 0.20 8.85 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó Lịch sử
282 4 318011141141 Trần Thị Thanh Tâm 14SLS 8.82   8.82 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Lịch sử
283 5 318011141112 Lê Thị Hồng Duyên 14SLS 8.34 0.40 8.74 Giỏi 89 Tốt Giỏi LP; GK/ĐHSP Lịch sử
284 6 318011151143 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 15SLS 9.00 0.50 9.50 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP Lịch sử
285 7 318011151101 Phan Lê Minh Bảo 15SLS 8.66 0.40 9.06 X.Sắc 95 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP Lịch sử
286 8 318011151151 Nguyễn Thị Hồng Yến 15SLS 8.33 0.40 8.73 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP Lịch sử
287 9 318011151114 Nguyễn Công Hưng 15SLS 8.33 0.20 8.53 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Lịch sử
288 10 318011161137 Bùi Thị Thanh Thúy 16SLS 7.97 0.20 8.17 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Lịch sử
289 11 318011161127 Lê Vinh Quang 16SLS 8.07   8.07 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Lịch sử
290 12 318011161132 Nguyễn Thị Thương Tâm 16SLS 7.91   7.91 Khá 91 X.Sắc Khá   Lịch sử
291 13 318011161124 Lữ Đình Phụng 16SLS 7.54 0.30 7.84 Khá 93 X.Sắc Khá Lớp trưởng Lịch sử
292 14 318022141111 Nguyễn Thị Thanh Đoan 14CVNH 9.11   9.11 X.Sắc 95 X.Sắc X.Sắc   Lịch sử
293 15 318022141148 Đặng Thị Mỹ Thật 14CVNH 8.51 0.30 8.81 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN Lịch sử
294 16 318022141122 Võ Thảo Linh 14CVNH 8.77   8.77 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi   Lịch sử
295 17 318022141105 Huỳnh Tấn Chánh 14CVNH 8.31 0.30 8.61 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bằng khen Lịch sử
296 18 318022141156 Trần Vương Thúy 14CVNH 8.61   8.61 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Lịch sử
297 19 318022151111 Trần Thị Phương Dung 15CVNH 8.69 0.30 8.99 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Lịch sử
298 20 318022151140 Lê Thị Yến Mi 15CVNH 8.84   8.84 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Lịch sử
299 21 318022151127 Trần Thị Hoài 15CVNH 8.77   8.77 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Lịch sử
300 22 318022151131 Trần Ngọc Diệu Huyền 15CVNH 8.57 0.20 8.77 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Lịch sử
301 23 318022151147 Nguyễn Thu Như 15CVNH 8.63   8.63 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Lịch sử
302 24 318022151151 Hồ Thị Lâm Oanh 15CVNH 8.57   8.57 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi   Lịch sử
303 25 318022151163 Đặng Quang Thông 15CVNH 8.56   8.56 Giỏi 86 Tốt Giỏi   Lịch sử
304 26 318022161145 Nguyễn Thị Diệu Tâm 16CVNH 7.53 0.30 7.83 Khá 90 X.Sắc Khá Bí thư CĐ Lịch sử
305 27 318022161102 Lữ Tuấn Anh 16CVNH 7.55 0.20 7.75 Khá 90 X.Sắc Khá Lớp phó Lịch sử
306 28 318022161139 Nguyễn Thị Kim Oanh 16CVNH 7.38   7.38 Khá 94 X.Sắc Khá   Lịch sử
307 29 318022161134 Trần Nguyễn Trung Nguyên 16CVNH 7.37   7.37 Khá 82 Tốt Khá   Lịch sử
308 30 318022161121 Bùi Nhật Lệ 16CVNH 7.32   7.32 Khá 85 Tốt Khá   Lịch sử
309 31 318022161164 Hoàng Mạnh Hùng 16CVNH 7.28   7.28 Khá 82 Tốt Khá   Lịch sử
310 32 318053151128 Nguyễn Thị Bích Ngọc 15CLS 8.48 0.20 8.68 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP Lịch sử
311 33 318053151109 Lê Thị Hằng 15CLS 8.13 0.20 8.33 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp phó Lịch sử
312 34 318053151127 Võ Mỹ Ngọc 15CLS 8.11 0.20 8.31 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP Lịch sử
313 35 318053151112 Phùng Thị Mỹ Hiền 15CLS 7.93 0.20 8.13 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP Lịch sử
      KHOA ĐỊA LÝ                    
314 1 319011141117 Văn Công Thỵ Minh Huyền 14SDL 8.97 0.50 9.47 X.Sắc 87 Tốt Giỏi LT; GK/ĐHSP Địa lý
315 2 319011141106 Đinh Lâm Quốc Dũng 14SDL 8.78 0.20 8.98 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Địa lý
316 3 319011141135 Lê Đỗ Hạnh Nhi 14SDL 8.53 0.20 8.73 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Địa lý
317 4 319011141129 Lê Thị Mến 14SDL 8.19 0.50 8.69 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi PBTLCĐ; GK/ĐHĐN Địa lý
318 5 319011151110 Huỳnh Nguyên Ngọc Hiền 15SDL 8.79 0.20 8.99 Giỏi 84 Tốt Giỏi Lớp phó Địa lý
319 6 319011151138 Huỳnh Ngọc Thịnh 15SDL 8.67 0.30 8.97 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Địa lý
320 7 319011151122 Nguyễn Thị Linh 15SDL 8.71 0.20 8.91 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi UVLCĐ Địa lý
321 8 319011151132 Trần Thị Thanh Nhuần 15SDL 8.58 0.30 8.88 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Địa lý
322 9 319011161101 Đậu Thị Anh 16SDL 8.56 0.30 8.86 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Địa lý
323 10 319011161106 Phạm Thị Mỹ Hạnh 16SDL 8.51 0.20 8.71 Giỏi 86 Tốt Giỏi Lớp phó Địa lý
324 11 319011161105 Hoàng Thị Việt 16SDL 8.24   8.24 Giỏi 84 Tốt Giỏi   Địa lý
325 12 319032141102 Huỳnh Ngọc Quỳnh Châu 14CDMT 8.06 0.50 8.56 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP Địa lý
326 13 319032141143 Trương Hoàng Vy 14CDMT 8.10 0.20 8.30 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Địa lý
327 14 319032141140 Lê Thị Trinh 14CDMT 8.04 0.20 8.24 Giỏi 86 Tốt Giỏi GK/ĐHSP Địa lý
328 15 319032151137 Ông Thị Thanh Tâm 15CDMT 8.50 0.50 9.00 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP Địa lý
329 16 319032151153 Hà Thị Uyên 15CDMT 8.40 0.20 8.60 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi UVLCĐ Địa lý
330 17 319032151115 Nguyễn Thanh Lâm 15CDMT 8.09 0.50 8.59 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi PBTLCĐ; GK/ĐHSP Địa lý
331 18 319032151108 Nguyễn Kiều Ngọc Gia 15CDMT 8.08 0.20 8.28 Giỏi 87 Tốt Giỏi GK/ĐHSP Địa lý
332 19 319032151138 Nguyễn Quốc Thái 15CDMT 8.03 0.20 8.23 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Địa lý
333 20 319043141104 Lương Thị Diễm 14CDDL 8.67 0.20 8.87 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Địa lý
334 21 319043141132 Đỗ Thị Thu 14CDDL 8.54 0.30 8.84 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Địa lý
335 22 319043141125 Võ Thị Hồng Thắm 14CDDL 8.82   8.82 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Địa lý
336 23 319043151108 Nguyễn Tư Chiến 15CDDL 8.75 0.20 8.95 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Địa lý
337 24 319043151142 Phan Phương Thảo 15CDDL 8.67   8.67 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Địa lý
338 25 319043151159 Trần Thị Thu Viên 15CDDL 8.65   8.65 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Địa lý
339 26 319043151123 Nguyễn Thị Lài 15CDDL 8.27 0.30 8.57 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Địa lý
340 27 319043151101 Trương Thị Vân Anh 15CDDL 8.01 0.20 8.21 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Địa lý
341 28 319042161123 Hồ Minh Thành 16CDDL 7.12 0.30 7.42 Khá 88 Tốt Khá Lớp trưởng Địa lý
      KHOA GD CHÍNH TRỊ                    
342 1 316011141109 Vũ Thị Thu 14SGC 8.94 0.20 9.14 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp phó GDCT
343 2 316011141156 Ngô Thị Hà Xuyên 14SGC 8.66 0.20 8.86 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP GDCT
344 3 316011141155 Nguyễn Thanh Xuân 14SGC 8.63 0.20 8.83 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP GDCT
345 4 316011141137 Nguyễn Thị Phượng 14SGC 8.61 0.20 8.81 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP GDCT
346 5 316011141143 Võ Thị Hồng Thái 14SGC 8.52 0.20 8.72 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP GDCT
347 6 316011151155 Bùi Thị Tường Vi 15SGC 8.39 0.30 8.69 Giỏi 100 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ GDCT
348 7 316011151157 Trương Thị Mỹ Vy 15SGC 8.01 0.40 8.41 Giỏi 100 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP GDCT
349 8 316011151143 Phạm Thị Thu Thủy 15SGC 8.05 0.20 8.25 Giỏi 100 X.Sắc Giỏi Lớp phó GDCT
350 9 316011151119 Nguyễn Thị Hoài Nam 15SGC 8.14   8.14 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi   GDCT
351 10 316011151123 Alăng Núp 15SGC 8.13   8.13 Giỏi 87 Tốt Giỏi   GDCT
352 11 316011161117 Trương Thị Mỹ Ngân 16SGC 8.34   8.34 Giỏi 87 Tốt Giỏi   GDCT
353 12 316011161131 Nguyễn Thị Bảo Tiên 16SGC 8.02 0.30 8.32 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ GDCT
354 13 316011161129 Phan Thị Bích Thuận 16SGC 8.13   8.13 Giỏi 87 Tốt Giỏi   GDCT
355 14 316042161101 Ông Thị Minh Anh 16SAN 8.27 0.30 8.57 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng GDCT
356 15 316042161104 Trần Ngọc Diễm Châu 16SAN 8.20   8.20 Giỏi 87 Tốt Giỏi   GDCT
357 16 316042161125 Đoàn Ngọc Sơn 16SAN 7.84 0.20 8.04 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ GDCT
358 17 316042161127 Hoàng Thị Hoài Thắm 16SAN 7.97   7.97 Khá 89 Tốt Khá   GDCT
359 18 316032151221 Phạm Thảo Viên 15CDAN 7.89   7.89 Khá 90 X.Sắc Khá   GDCT
360 19 316032151210 Trần Thị Lợi 15CDAN 7.88   7.88 Khá 90 X.Sắc Khá   GDCT
      KHOA GD TIỂU HỌC                    
361 1 321011141101 Hồ Thị Ngọc Ánh 14STH 8.47 0.40 8.87 Giỏi 88 Tốt Giỏi LP; GK/ĐHSP Tiểu học
362 2 321011141106 Nguyễn Thị Thu Duyên 14STH 8.62 0.20 8.82 Giỏi 89 Tốt Giỏi GK/ĐHSP Tiểu học
363 3 321011141161 Ông Thị Thủy Trúc 14STH 8.56 0.20 8.76 Giỏi 87 Tốt Giỏi GK/ĐHSP Tiểu học
364 4 321011141132 Dương Hải Nguyên 14STH 8.70   8.70 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi   Tiểu học
365 5 321011141157 Nguyễn Thị Thu Trang 14STH 8.43 0.20 8.63 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó Tiểu học
366 6 321011141126 Trần Thị Miền 14STH 8.57   8.57 Giỏi 85 Tốt Giỏi   Tiểu học
367 7 322011151128 Đinh Phương Loan 15STH 8.90 0.40 9.30 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP Tiểu học
368 8 322011151113 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 15STH 8.63 0.40 9.03 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc PBT; GK/ĐHSP Tiểu học
369 9 322011151147 Nguyễn Thị Thu Thảo 15STH 8.93   8.93 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi   Tiểu học
370 10 322011151129 Nguyễn Thị 15STH 8.47 0.40 8.87 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi UVBCHLCĐ/GK Tiểu học
371 11 322011151146 Nguyễn Thị Thanh 15STH 8.56 0.30 8.86 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Tiểu học
372 12 322011161144 Phan Thị Bích Thủy 16STH 8.39 0.20 8.59 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó Tiểu học
373 13 322011161104 Phạm Thị Mỹ Châu 16STH 8.53   8.53 Giỏi 84 Tốt Giỏi   Tiểu học
374 14 322011161116 Trương Thị Liễu 16STH 8.45   8.45 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tiểu học
375 15 322011161127 Nguyễn Thị Nga 16STH 8.45   8.45 Giỏi 84 Tốt Giỏi   Tiểu học
376 16 322011161129 Nguyễn Thị Thanh Ngọc 16STH 8.33   8.33 Giỏi 82 Tốt Giỏi   Tiểu học
      KHOA GD MÂM NON                    
377 1 321022141123 Nguyễn Thị Mỵ 14SMN1 9.20 0.50 9.70 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc UVBCHHSV; GK/ĐHSP Mầm non
378 2 321023141137 Nguyễn Thị Thanh Tâm 14SMN2 9.25 0.30 9.55 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Mầm non
379 3 321022141111 Đặng Thị Diệu Hằng 14SMN1 9.03 0.40 9.43 X.Sắc 100 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP Mầm non
380 4 321022141106 Thái Thị Phương Diệu 14SMN1 8.95 0.40 9.35 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc UVBCHLCĐ; GK/ĐHSP Mầm non
381 5 321023141113 Trần Lê Ái Hiền 14SMN2 9.13 0.20 9.33 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc  GK/ĐHSP Mầm non
382 6 321022141125 Lê Thị Huyền Nga 14SMN1 9.01 0.30 9.31 X.Sắc 79 Khá Khá Bí thư CĐ Mầm non
383 7 321023141138 Lý Thị Quỳnh Thắm 14SMN2 9.09 0.20 9.29 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Mầm non
384 8 321023141153 Nguyễn Thị Ngọc Tuy 14SMN2 9.02 0.20 9.22 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Mầm non
385 9 321022141135 Nguyễn Đặng Việt Quyên 14SMN1 8.97 0.20 9.17 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ Mầm non
386 10 321022141122 Lê Thị Trà My 14SMN1 8.85 0.30 9.15 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng Mầm non
387 11 323011151113 Phạm Thị Hường 15SMN 8.69 0.20 8.89 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó Mầm non
388 12 323011151101 Trần Thị Thuý Anh 15SMN 8.61 0.20 8.81 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP Mầm non
389 13 323011151149 Hứa Lê Thiên Trang 15SMN 8.73   8.73 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Mầm non
390 14 323011151116 Nguyễn Thị Ngọc Lan 15SMN 8.20 0.50 8.70 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP Mầm non
391 15 323011151120 Trần Thị Huyền Linh 15SMN 8.17 0.40 8.57 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi PBT; GK/ĐHSP Mầm non
392 16 323011161170 Nguyễn Thị Vy 16SMN 8.06   8.06 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Mầm non
393 17 323011161132 Hồ Thị Hàn Nguyệt 16SMN 7.78   7.78 Khá 84 Tốt Khá   Mầm non
394 18 323011161167 Nguyễn Thị Bích Vân 16SMN 7.73   7.73 Khá 86 Tốt Khá   Mầm non
395 19 323011161138 Lữ Thị Quỳnh Như 16SMN 7.32 0.40 7.72 Khá 96 X.Sắc Khá PBT; GK/ĐHSP Mầm non
396 20 323011161159 Trương Thị Thùy 16SMN 7.44 0.20 7.64 Khá 90 X.Sắc Khá GK/ĐHSP Mầm non
397 21 323011161149 Huỳnh Thị Sương 16SMN 7.60   7.60 Khá 85 Tốt Khá   Mầm non
398 22 323011161133 Bùi Thị Thu Nguyệt 16SMN 7.52   7.52 Khá 85 Tốt Khá   Mầm non
      KHOA TÂM LÝ GIÁO DỤC                    
399 1 320021141106 Bùi Thị Ngọc Đô 14CTL 9.25 0.20 9.45 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Tâm lý-GD
400 2 320021141142 Nguyễn Thị Thảo 14CTL 8.93 0.20 9.13 X.Sắc 93 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHSP Tâm lý-GD
401 3 320021141146 Trần Thị Tiên 14CTL 8.82 0.20 9.02 X.Sắc 95 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHSP Tâm lý-GD
402 4 320021141104 Nguyễn Thị Huỳnh Diểm 14CTL 9.01   9.01 X.Sắc 97 X.Sắc X.Sắc   Tâm lý-GD
403 5 320032141128 Nguyễn Thị Vân 14CTXH 8.86 0.30 9.16 X.Sắc 97 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ Tâm lý-GD
404 6 320032141108 Trần Thị Chinh 14CTXH 8.86 0.20 9.06 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Tâm lý-GD
405 7 320032141103 Trương Hoàng Vân Anh 14CTXH 8.76 0.20 8.96 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó Tâm lý-GD
406 8 320032141172 Đoàn Văn Trung 14CTXH 8.93   8.93 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi   Tâm lý-GD
407 9 320032141143 Lê Thị Nhi 14CTXH 8.92   8.92 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi   Tâm lý-GD
408 10 320032141144 Lê Thị Thu Nhựng 14CTXH 8.91   8.91 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi   Tâm lý-GD
409 11 320021151161 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 15CTL 8.82 0.30 9.12 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ Tâm lý-GD
410 12 320021151131 Nguyễn Việt Ngân 15CTL 8.66 0.20 8.86 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi UVBCHLCĐ Tâm lý-GD
411 13 320021151107 Nguyễn Thành Công 15CTL 8.07 0.40 8.47 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi UVBCHLCĐ; GK/ĐHSP Tâm lý-GD
412 14 320021151115 Đinh Thị Ngọc Hằng 15CTL 8.39   8.39 Giỏi 87 Tốt Giỏi   Tâm lý-GD
413 15 320021151156 Ngô Ngọc Trâm 15CTL 8.37   8.37 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi   Tâm lý-GD
414 16 320032151110 H Búp Êban 15CTXH 8.92 0.20 9.12 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Tâm lý-GD
415 17 320032151171 Trần Thị Duyên Xuân 15CTXH 8.80 0.20 9.00 X.Sắc 97 X.Sắc X.Sắc Lớp phó Tâm lý-GD
416 18 320032151108 Lê Thị Mỹ Duyên 15CTXH 8.90   8.90 Giỏi 84 Tốt Giỏi   Tâm lý-GD
417 19 320032151120 Trần Thị Thu Hồng 15CTXH 8.73   8.73 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi   Tâm lý-GD
418 20 320032151118 Ksor H' Hoăi 15CTXH 8.50 0.20 8.70 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ Tâm lý-GD
419 21 320032151172 Hồ Thị Như Yến 15CTXH 8.47 0.20 8.67 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi Lớp phó Tâm lý-GD
420 22 320021161138 Đặng Nguyễn Thanh Tâm 16CTL 8.34 0.30 8.64 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng Tâm lý-GD
421 23 320021161144 Phạm Thị Thương 16CTL 8.01   8.01 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Tâm lý-GD
422 24 320021161126 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 16CTL 8.00   8.00 Giỏi 88 Tốt Giỏi   Tâm lý-GD
423 25 320021161152 Trần Thu Uyên 16CTL 8.00   8.00 Giỏi 89 Tốt Giỏi   Tâm lý-GD
424 26 320021161160 Lê Thị Như Ý 16CTL 7.89   7.89 Khá 87 Tốt Khá   Tâm lý-GD
425 27 320021161118 Tu Thị Xuân Lam 16CTL 7.58 0.20 7.78 Khá 94 X.Sắc Khá Lớp phó Tâm lý-GD
426 28 320032161127 Trần Hữu Nghĩa 16CTXH 8.03 0.30 8.33 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ Tâm lý-GD
427 29 320032161105 Phạm Thị Ái Đông 16CTXH 8.08 0.20 8.28 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó Tâm lý-GD
428 30 320032161134 Trần Thị Như Thủy 16CTXH 7.80 0.20 8.00 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi UVBCHLCĐ Tâm lý-GD

NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN (CLC)

STT Mã số Họ và tên LỚP Phần thưởng Số tháng Số tiền sinh viên được hưởng Ghi chú
sinh viên học bổng khuyến khích
  học tập theo định mức/ tháng
    KHOA TIN HỌC          
1 312045161104 Nguyễn Hoàng Duy 16CNTTC 1,650,000 5 8,250,000  
2 312045161117 Hà Minh Kiên 16CNTTC 825,000 5 4,125,000 Lớp phó
3 312045161136 Hồ Tuấn 16CNTTC 412,500 5 2,062,500 Lớp trưởng
4 312045161132 Huỳnh Trung Tín 16CNTTC 412,500 5 2,062,500  
5 312045161107 Nguyễn Hữu Bính Giáp 16CNTTC 412,500 5 2,062,500 Bí thư CĐ
6 312045161122 Dương Long Nhật 16CNTTC 412,500 5 2,062,500 Lớp phó



Tải danh sách Dự kiến Tại đây

Tác giả bài viết: Phòng CTSV

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Điện thoại

Văn phòng
(Hồ sơ, học bổng,
chính sách,...)
 0236 3841323 (line 106)
Ký túc xá
(Liên quan KTX)
 0236 3  732 562