12:30 EDT Thứ năm, 23/03/2017

Menu

Liên kết nội bộ




Thăm dò ý kiến

Bạn có thường xuyên vào mail office 365 để nhận thông tin từ Phòng Công tác sinh viên không ?

Thường xuyên.

Thỉnh thoảng.

Ít vào.

Chưa bao giờ.

Trang nhất » Tin Tức » Thông báo mới

THÔNG BÁO V/v danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến được cấp học bổng khuyến khích học tập Học kỳ II, năm học 2015-2016 cho khóa tuyển sinh 2013, 2014, 2015

Thứ tư - 28/09/2016 15:48
THÔNG BÁO V/v danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến được cấp học bổng khuyến khích học tập Học kỳ II, năm học 2015-2016 cho khóa tuyển sinh 2013, 2014, 2015

THÔNG BÁO V/v danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến được cấp học bổng khuyến khích học tập Học kỳ II, năm học 2015-2016 cho khóa tuyển sinh 2013, 2014, 2015

THÔNG BÁO V/v danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến được cấp học bổng khuyến khích học tập Học kỳ II, năm học 2015-2016 cho khóa tuyển sinh 2013, 2014, 2015
THÔNG BÁO
V/v danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến được cấp học bổng khuyến khích học tập Học kỳ II, năm học 2015-2016 cho khóa tuyển sinh 2013, 2014, 2015
 

 
Kính gửi: Ban Chủ nhiệm các khoa,
                 Sinh viên chính quy khóa 2013, 2014, 2015.
 
    Nhà trường đã rà soát, kiểm tra và cân đối danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến cấp học bổng khuyến khích học tập học kỳ II, năm học 2015-2016 cho các khóa tuyển sinh 2013, 2014, 2015 trên cơ sở danh sách xét duyệt từ các khoa.
    Đề nghị các khoa, Giáo viên Chủ nhiện và sinh viên thẩm định lại, nếu có ý kiến hoặc bổ sung, đề nghị khoa làm Tờ trình gửi về phòng Công tác sinh viên trước ngày 06/10/2016. Sau thời gian trên Nhà trường sẽ làm Quyết định chính thức.
                                Trân trọng cảm ơn!


STT TT Mã số Họ và tên Lớp Điểm  Điểm Điểm Xếp loại Điểm Xếp Mức Ghi chú
theo sinh viên TB  thưởng xét HB điểm xét rèn loại nhận
Khoa   học tập     HB luyện rèn luyện học bổng
      KHOA TOÁN                  
1 1 311011131120 Lê Thị Thu Nguyệt 13ST 9.61   9.61 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc  
2 2 311011131103 Hoàng Gia Minh Châu 13ST 8.86 0.40 9.26 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHĐN+SP
3 3 311011131113 Trần Ngọc Lễ 13ST 8.92 0.30 9.22 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
4 4 311011131124 Hoàng Thị Phương 13ST 8.61 0.20 8.81 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
5 5 311011131126 Nguyễn Thị Xuân Quỳnh 13ST 8.40 0.20 8.60 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi UVLCĐ
6 6 311011141145 Nguyễn Văn Trung Tín 14ST 8.82 0.50 9.32 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHĐN
7 7 311011141142 Trần Lê Thương 14ST 8.73 0.20 8.93 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
8 8 311011141134 Đồng Đắc Tài 14ST 8.53 0.30 8.83 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN
9 9 311011141114 Nguyễn Lê Duy Khang 14ST 8.65   8.65 Giỏi 84 Tốt Giỏi  
10 10 311011141132 Đồng Thị Tố Quyên 14ST 8.55   8.55 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
11 11 311011151134 Nguyễn Trần Quyền 15ST 8.77 0.30 9.07 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
12 12 311011151133 Trần Hữu Vĩnh Phát 15ST 7.79 0.40 8.19 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP
13 13 311011151116 Mai Nguyễn Minh Hoàng 15ST 8.17   8.17 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
14 14 311011151131 Vũ Phượng Nhi 15ST 7.94 0.20 8.14 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
15 15 311011151146 Đặng Thị Bảo Trâm 15ST 7.86 0.20 8.06 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó
16 16 311032131182 Nguyễn Thị Bích Trâm 13CTUD 8.50 0.40 8.90 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP
17 17 311032131111 Cao Thị Mỹ Hạnh 13CTUD 8.51 0.20 8.71 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
18 18 311032131148 Nguyễn Thị Thanh Thắm 13CTUD 8.57   8.57 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
19 19 311032131152 Nguyễn Thị Thảo 13CTUD 8.53   8.53 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
20 20 311032131134 Hoàng Văn Phước 13CTUD 8.27 0.20 8.47 Giỏi 89 Tốt Giỏi GK/ĐHSP
21 21 311032131146 Nguyễn Thị Ngọc Tâm 13CTUD 8.37   8.37 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
22 22 311032131122 Lê Thị Mận 13CTUD 8.23   8.23 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
23 23 311032141132 Lê Thị Phương 14CTUD 8.43 0.30 8.73 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
24 24 311032141103 Huỳnh Trọng Can 14CTUD 8.04   8.04 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
25 25 311032141141 Ngô Bùi Thị Hoài Thương 14CTUD 7.74   7.74 Khá 85 Tốt Khá  
26 26 311032141111 Đặng Trần Công Hòa 14CTUD 7.38 0.30 7.68 Khá 90 X.Sắc Khá Lớp trưởng
27 27 311044151107 Hồ Mai Kim Duyên 15CTUDE 7.93   7.93 Khá 85 Tốt Khá  
28 28 311044151119 Lê Thị Huyền 15CTUDE 7.88   7.88 Khá 89 Tốt Khá  
29 29 311032151109 Lê Văn Đông 15CTUD1 7.46 0.30 7.76 Khá 91 X.Sắc Khá Bí thư CĐ
30 30 311044151126 Nguyễn Thị Lưu 15CTUDE 7.54   7.54 Khá 89 Tốt Khá  
      KHOA TIN HỌC                    
31 1 312011131138 Ngô Thị Hoàng Ni 13SPT 8.51 0.50 9.01 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP
32 2 312011131121 Phạm Minh Hoàng 13SPT 8.38 0.20 8.58 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
33 3 312011131133 Trương Thị Thảo Nguyên 13SPT 8.49   8.49 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
34 4 312011131135 Chu Thành Nhân 13SPT 8.15   8.15 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
35 5 312011141137 Đặng Công Tân 14SPT 8.39 0.50 8.89 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHĐN
36 6 312011141139 Võ Như Phương Thảo 14SPT 8.62 0.20 8.82 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
37 7 312011141121 Trần Thị Lành 14SPT 8.29 0.40 8.69 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi PBT; GK/ĐHSP
38 8 312011141146 Tô Thị Trinh 14SPT 8.47   8.47 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
39 9 312011151121 Phùng Thị Ngọc Nhi 15SPT 8.65 0.20 8.85 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
40 10 312011151148 Trần Thị Phi Yến 15SPT 7.87   7.87 Khá 85 Tốt Khá  
41 11 312011151115 Nguyễn Thị Ngọc Lên 15SPT 7.82   7.82 Khá 85 Tốt Khá  
42 12 312011151136 Phạm Thị Thanh Thủy 15SPT 7.81   7.81 Khá 85 Tốt Khá  
43 13 312011151143 Lưu Hương Uyên 15SPT 7.71   7.71 Khá 84 Tốt Khá  
44 14 312022131112 Bùi Thị Ánh Duyên 13CNTT 9.19 0.30 9.49 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
45 15 312022131109 Lê Ngọc Duy 13CNTT 9.28 0.20 9.48 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ
46 16 312022131168 Đỗ Minh Tuấn 13CNTT 9.19 0.20 9.39 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
47 17 312022131131 Phạm Nguyễn Anh Huy 13CNTT 9.05   9.05 X.Sắc 88 Tốt Giỏi  
48 18 312022131135 Nguyễn Song Bảo Khiêm 13CNTT 9.05   9.05 X.Sắc 88 Tốt Giỏi  
49 19 312022131162 Nguyễn Phước Tiên 13CNTT 8.35 0.20 8.55 Giỏi 100 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP
50 20 312022141175 Trần Đắc Trí 14CNTT 8.32 0.20 8.52 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
51 21 312022141167 Lê Thị Phuơng Thảo 14CNTT 8.19 0.20 8.39 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó
52 22 312022141188 Lê Thị Ngọc Trinh 14CNTT 8.11   8.11 Giỏi 82 Tốt Giỏi  
53 23 312022141141 Nguyễn Thị Lan 14CNTT 8.01   8.01 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
54 24 312022141159 Ngô Thị Kim Quyên 14CNTT 7.99   7.99 Khá 85 Tốt Khá  
55 25 312022141101 Võ Thế Đông An 14CNTT 7.98   7.98 Khá 83 Tốt Khá  
56 26 312022141140 Lâm Ngọc Khương 14CNTT 7.95   7.95 Khá 85 Tốt Khá  
57 27 312022151101 Nguyễn Hồng Ân 15CNTT1 8.35 0.30 8.65 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
58 28 312023151104 Trương Thị 15CNTT2 8.27   8.27 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
59 29 312023151110 Đoàn Văn Danh 15CNTT2 8.11   8.11 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
60 30 312023151114 Hà Minh Hậu 15CNTT2 7.89 0.20 8.09 Giỏi 87 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ
61 31 312023151136 Huỳnh Thị Ny 15CNTT2 7.74 0.30 8.04 Giỏi 87 Tốt Giỏi Bí thư CĐ
62 32 312023151133 Nguyễn Ngọc Nguyên 15CNTT2 8.01   8.01 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
63 33 312022151136 Phùng Thị Mỹ Nhung 15CNTT1 7.91   7.91 Khá 81 Tốt Khá  
64 34 312023151147 Huỳnh Quang Thảo 15CNTT2 7.75   7.75 Khá 85 Tốt Khá  
65 35 312023151143 Ngô Lệ Quỳnh 15CNTT2 7.74   7.74 Khá 85 Tốt Khá  
66 36 312022151151 Mai Văn Nhật Tiến 15CNTT1 7.73   7.73 Khá 85 Tốt Khá  
67 37 312022151110 Đỗ Sĩ Duy 15CNTT1 7.72   7.72 Khá 82 Tốt Khá  
68 38 312023151131 Huỳnh Ngọc Minh 15CNTT2 7.69   7.69 Khá 89 Tốt Khá  
      KHOA VẬT LÝ                    
69 1 313011131154 Nguyễn Hoàng Tú Trinh 13SVL 8.98 0.30 9.28 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
70 2 313011131103 Đặng Thị Diễm 13SVL 8.60 0.30 8.90 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
71 3 313011131145 Trần Thị Đào Thanh 13SVL 8.59 0.20 8.79 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó
72 4 313011131143 Đặng Thị Tâm 13SVL 8.68   8.68 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
73 5 313011131149 Trần Vương Thùy 13SVL 8.45   8.45 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi  
74 6 313011131127 Võ Thị Cẩm Ngọc 13SVL 8.43   8.43 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
75 7 313011141111 Nguyễn Thị Hằng 14SVL 8.92   8.92 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
76 8 313011141114 Nguyễn Thị Ngọc Hiệp 14SVL 8.65   8.65 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
77 9 313011141135 Đặng Thị Mỹ Nhung 14SVL 8.43   8.43 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
78 10 313011141133 Huỳnh Thị Bích Ngọc 14SVL 8.40   8.40 Giỏi 88 Tốt Giỏi SN: 23/4/96
79 11 313011141126 Lê Thị Hồng Linh 14SVL 8.17   8.17 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
80 12 313011151118 Lương Thu Huyền 15SVL 8.61   8.61 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
81 13 313011151107 Mai Phước Đạt 15SVL 8.24 0.30 8.54 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
82 14 313011151134 Phạm Văn Thành 15SVL 8.10 0.20 8.30 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó
83 15 313011151129 Đỗ Hoàng Phúc 15SVL 8.24   8.24 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
84 16 313011151115 Lê Thị Thu Hường 15SVL 8.05   8.05 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
85 17 313022131124 Lê Thị Kim Ngân 13CVL 8.72 0.20 8.92 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
86 18 313022131116 Đỗ Thị Lệ 13CVL 8.30 0.20 8.50 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó
87 19 313022131125 Võ Thị Kim Ngọc 13CVL 8.29 0.20 8.49 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
88 20 313022141109 Nguyễn Thị Lạc 14CVL 8.13 0.20 8.33 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
89 21 313022141122 Huỳnh Thị Kim Thuận 14CVL 7.87 0.20 8.07 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó
90 22 313022151107 Lê Quang Duy 15CVL 7.58 0.20 7.78 Khá 91 X.Sắc Khá Lớp phó
      KHOA HOÁ HỌC                    
91 1 314011131110 Nguyễn Thị Thúy Hằng 13SHH 9.16 0.50 9.66 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc LP; BK/TWH
92 2 314011131137 Lê Thị Sương 13SHH 8.62 0.30 8.92 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
93 3 314011131113 Lê Thị Hồng Hạnh 13SHH 8.33 0.50 8.83 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi LP; BK/TWH
94 4 314011131152 Lê Quang 13SHH 8.56 0.20 8.76 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
95 5 314011131147 Trần Thị Bảo Trâm 13SHH 8.75   8.75 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi  
96 6 314011141122 Nguyễn Xuân Nguyên 14SHH 8.98 0.30 9.28 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc BK/TWH
97 7 314011141123 Lê Phước Thảo Nguyên 14SHH 8.92 0.30 9.22 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc BK/TWH
98 8 314011141121 Nguyễn Thị Kim Nguyên 14SHH 8.95   8.95 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
99 9 314011141109 Trần Thị Huệ 14SHH 8.91   8.91 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
100 10 314011151103 Hồ Thị Vân Anh 15SHH 8.82   8.82 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
101 11 314011151155 Võ Lê Minh Anh 15SHH 8.73   8.73 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
102 12 314011151127 Nguyễn Thị Ty Na 15SHH 8.59   8.59 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
103 13 314011151133 Đặng Thị Kim Oanh 15SHH 8.57   8.57 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
104 14 314011151121 Trần Thị Thu Liên 15SHH 8.55   8.55 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
105 15 314022131129 Thái Thị Bảo Ngân 13CHP 8.74 0.30 9.04 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
106 16 314022131119 Lê Thị Anh Khuyên 13CHP 8.74 0.20 8.94 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
107 17 314022131139 Phạm Thị Thảo 13CHP 8.45 0.30 8.75 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN
108 18 314022131110 Lê Thị Hiền Giang 13CHP 8.54 0.20 8.74 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN *
109 19 314022141111 Võ Văn Hùng 14CHP 8.93 0.60 9.53 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHĐN
110 20 314022141104 Nguyễn Hoàng Dung 14CHP 8.45   8.45 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
111 21 314022141123 Đặng Văn Nho 14CHP 7.83 0.50 8.33 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi PBT; GK/ĐHSP
112 22 314022141110 Phan Thị Diệu Hiền 14CHP 8.04 0.20 8.24 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
113 23 314022151127 Trần Quỳnh Như 15CHP 8.45 0.20 8.65 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó
114 24 314022151131 Thượng Thị Kim Phượng 15CHP 7.33   7.33 Khá 90 X.Sắc Khá  
115 25 314033131121 Dương Quỳnh Hương 13CHD 8.97   8.97 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
116 26 314033131146 Trần Thị Lệ Thu 13CHD 8.68   8.68 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
117 27 314033131147 Nguyễn Hoài Thương 13CHD 8.51   8.51 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
118 28 314033131155 Trần Thị Thu Trang 13CHD 8.51   8.51 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi  
119 29 314033131164 Bùi Thị Hoàng 13CHD 8.43   8.43 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
120 30 314033141170 Trần Thị Đức Ý 14CHD 8.48 0.30 8.78 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
121 31 314033141149 Lê Thị Hồng Thảo 14CHD 8.48   8.48 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
122 32 314033141152 Huỳnh Thị Hoài Thương 14CHD 8.34   8.34 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
123 33 314033141148 Nguyễn Thị Văn Thảo 14CHD 8.26   8.26 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
124 34 314033141108 Võ Thị Phương Dung 14CHD 8.17   8.17 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
125 35 314033141161 Huỳnh Linh Nhã Trúc 14CHD 8.16   8.16 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
126 36 314056151122 Nguyễn Thị Nhàn 15CHDE 8.65   8.65 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
127 37 314056151138 Nguyễn Thị Ngọc Trang 15CHDE 8.51   8.51 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
128 38 314056151110 Phan Thị Trà Giang 15CHDE 8.25   8.25 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
129 39 314056151123 Lê Kha Thùy Nhi 15CHDE 7.97 0.20 8.17 Giỏi 87 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ
130 40 314033151105 Trương Thị Bùi Diệu 15CHD1 7.19 0.30 7.49 Khá 95 X.Sắc Khá Bí thư CĐ
131 41 314056151136 Nguyễn Thị Trà 15CHDE 7.64   7.64 Khá 85 Tốt Khá  
132 42 314056151101 Nguyễn Trần Thiên Ân 15CHDE 7.62   7.62 Khá 85 Tốt Khá  
133 43 314056151145 Nguyễn Thị Ngọc Vân 15CHDE 7.40 0.20 7.60 Khá 81 Tốt Khá Lớp phó
134 44 314033151102 Trần Thị Thùy Anh 15CHD1 7.52   7.52 Khá 85 Tốt Khá  
135 45 314033151104 Phạm Thị Thùy Chung 15CHD1 7.47   7.47 Khá 83 Tốt Khá  
136 46 314056151131 Ngô Thị Minh Sa 15CHDE 7.00 0.30 7.30 Khá 87 Tốt Khá Bí thư CĐ
137 47 314056151117 Trần Lê Cường Khánh 15CHDE 7.29   7.29 Khá 85 Tốt Khá  
138 48 314033151123 Thái Nguyên Linh 15CHD1 7.24   7.24 Khá 85 Tốt Khá  
139 49 314056151143 Trần Công Tùng 15CHDE 7.23   7.23 Khá 85 Tốt Khá  
140 50 314033151146 Nguyễn Thị Thương 15CHD1 7.23   7.23 Khá 85 Tốt Khá  
141 51 314044131140 Võ Thái Thảo Nguyên 13CQM 8.89 0.20 9.09 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
142 52 314044131169 Ngô Thị Thanh Thúy 13CQM 8.84 0.20 9.04 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
143 53 314044131186 Nguyễn Thị Xuân Hoa 13CQM 8.69   8.69 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
144 54 314044131118 Lê Vũ Thu Hiền 13CQM 8.46 0.20 8.66 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
145 55 314044131133 Đặng Thị Mỹ Linh 13CQM 8.65   8.65 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
146 56 314044131102 Hoàng Thị Lan Anh 13CQM 8.62   8.62 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
147 57 314044141113 Nguyễn Thị Kiều My 14CQM 8.68   8.68 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
148 58 314044141104 Lê Thị Hằng 14CQM 8.64   8.64 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
149 59 314044141131 Lê Thị Xuân 14CQM 8.47   8.47 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
150 60 314045151148 Võ Thị Phước 15CQM 7.35   7.35 Khá 85 Tốt Khá  
151 61 314045151178 Trần Vũ Hải Yến 15CQM 7.03 0.20 7.23 Khá 85 Tốt Khá Phó bí thư CĐ
152 62 314045151112 Võ Thị Hồng 15CQM 7.08   7.08 Khá 85 Tốt Khá  
153 63 314045151101 Phạm Thị Ngọc Ánh 15CQM 7.06   7.06 Khá 85 Tốt Khá  
      KHOA SINH-MT                    
154 1 315011131119 Trần Thị Ngọc Khuyên 13SS 9.02 0.50 9.52 X.Sắc 100 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP
155 2 315011131110 Phan Quang Duy 13SS 9.29 0.20 9.49 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
156 3 315011131107 Phạm Thị Diệu 13SS 8.48 0.40 8.88 Giỏi 100 X.Sắc Giỏi PBT; GK/ĐHSP
157 4 315011131164 Huỳnh Thị Mỹ Duyên 13SS 8.86   8.86 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi  
158 5 315011131159 Ngô Thị Ty 13SS 8.81   8.81 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi  
159 6 315011141138 Đoàn Thị Nhung 14SS 8.64 0.50 9.14 X.Sắc 100 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP
160 7 315011141137 Hồ Thảo Nhi 14SS 9.14   9.14 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc  
161 8 315011141162 Nguyễn Thị Thanh Trinh 14SS 8.71 0.20 8.91 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
162 9 315011141112 Lê Thị Thục Hảo 14SS 8.67 0.20 8.87 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
163 10 315011141120 Ngô Thị Vân Hồng 14SS 8.64 0.20 8.84 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP
164 11 315011141115 Dương Thị Thu Hiền 14SS 8.81   8.81 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
165 12 315011151135 Đỗ Thị Minh Thắm 15SS 8.86 0.20 9.06 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
166 13 315011151143 Trần Thị Ngọc Trâm 15SS 8.66 0.20 8.86 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
167 14 315011151126 Phạm Thị Kim Nguyên 15SS 8.76   8.76 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
168 15 315011151106 Đặng Thị Duyên 15SS 8.74   8.74 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
169 16 315032131156 Phan Thị Ái Trinh 13CTM 8.86 0.30 9.16 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
170 17 315032131157 Nguyễn Nhung Thuỳ Trinh 13CTM 8.69 0.20 8.89 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
171 18 315032131139 Nguyễn Văn Thắng 13CTM 8.53 0.30 8.83 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
172 19 315032131106 Nguyễn Thị Lộc Duyên 13CTM 8.73   8.73 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi  
173 20 315032131155 Võ Ngọc Trinh 13CTM 8.67   8.67 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
174 21 315032141119 Nguyễn Phước Kha 14CTM 8.13 0.30 8.43 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
175 22 315032141115 Lê Thị Bích Hường 14CTM 8.41   8.41 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
176 23 315032141121 Lương Thị Kim Kiều 14CTM 8.16   8.16 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
177 24 315032141110 Phan Vũ Thu Hiền 14CTM 8.16   8.16 Giỏi 83 Tốt Giỏi  
178 25 315032141113 Nguyễn Ngọc Hoài 14CTM 8.15   8.15 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
179 26 315032151145 Phạm Thị Phương 15CTM 7.95   7.95 Khá 83 Tốt Khá  
180 27 315032151173 Phùng Thị Tường Vy 15CTM 7.47 0.20 7.67 Khá 81 Tốt Khá Lớp phó
181 28 315032151158 Lê Nguyễn Quỳnh Thư 15CTM 7.37 0.20 7.57 Khá 79 Khá Khá Lớp phó
182 29 315032151153 Nguyễn Thị Thu Thảo 15CTM 7.43   7.43 Khá 85 Tốt Khá SN: 09/11/97
183 30 315032151136 Lê Hùng Nhi 15CTM 7.38   7.38 Khá 79 Khá Khá  
184 31 315032151113 Nguyễn Vĩnh Hiển 15CTM 7.06 0.30 7.36 Khá 77 Khá Khá Bí thư CĐ
185 32 315032151141 H Táo Niê 15CTM 7.31   7.31 Khá 81 Tốt Khá  
186 33 315043131117 Lê Văn Kiêm 13CNSH 8.40 0.50 8.90 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHSP
187 34 315043131118 Ngô Thị Vân Kiều 13CNSH 8.66 0.20 8.86 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
188 35 315043131145 Ngô Thị Hồng Vân 13CNSH 8.46   8.46 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
189 36 315043131147 Trần Văn Vươn 13CNSH 8.43   8.43 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
190 37 315043141114 Nguyễn Văn Đạt 14CNSH 8.56   8.56 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
191 38 315043141127 Nguyễn Văn Mười 14CNSH 8.11 0.40 8.51 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi PBT; GK/ĐHSP
192 39 315043141110 Nguyễn Hải Quốc Cường 14CNSH 8.41   8.41 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
193 40 315043141135 Nguyễn Tấn Phát 14CNSH 8.13 0.20 8.33 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP
194 41 315043141157 Đặng Thị Mỹ Triều 14CNSH 8.25   8.25 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
195 42 315043151130 Trần Thị Diễm My 15CNSH 8.60   8.60 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
196 43 315043151122 Võ Thị Như Huỳnh 15CNSH 7.91 0.20 8.11 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
197 44 315043151144 Phạm Văn Thiện 15CNSH 8.09   8.09 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
198 45 315043151146 Phạm Công Thông 15CNSH 8.07   8.07 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
199 46 315043151113 Nguyễn Thị Thanh Hiền 15CNSH 8.00   8.00 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
      KHOA NGỮ VĂN                    
200 1 317011131133 Nguyễn Kim Nguyên 13SNV 9.07 0.50 9.57 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP
201 2 317011131109 Phạm Thị Mỹ Dung 13SNV 9.21   9.21 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc  
202 3 317011131101 Trương Thị Thuận An 13SNV 8.75 0.20 8.95 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN *
203 4 317011131139 Võ Thị Thủy Phượng 13SNV 8.74 0.20 8.94 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
204 5 317011131157 Nguyễn Thanh Trúc 13SNV 8.49 0.40 8.89 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP
205 6 317011141162 Nguyễn Tường Vi 14SNV 8.71 0.40 9.11 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP
206 7 317011141118 Nguyễn Thị Hồng 14SNV 8.50 0.30 8.80 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN
207 8 317011141149 Trần Thị Ngọc Thùy 14SNV 8.80   8.80 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
208 9 317011141137 Hoàng Thị Thanh Phương 14SNV 8.40 0.30 8.70 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
209 10 317011141142 Nguyễn Thị Thanh Thanh 14SNV 8.40 0.20 8.60 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
210 11 317011151110 Hà Thị Thanh Huyền 15SNV 8.55 0.30 8.85 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
211 12 317011151143 Nguyễn Thị Kim Thúy 15SNV 8.69   8.69 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
212 13 317011151134 Dương Thị Thuỳ Nhung 15SNV 8.42   8.42 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
213 14 317011151135 Dương Thị Nữ 15SNV 8.19 0.20 8.39 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó
214 15 317011151139 Nguyễn Thanh Tân 15SNV 8.34   8.34 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
215 16 317022131128 Hoàng Văn Mạnh 13CVH 8.51 0.50 9.01 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP
216 17 317022131144 Nguyễn Thị Thắm 13CVH 8.87   8.87 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
217 18 317022131152 Đinh Thị Thanh Thúy 13CVH 8.84   8.84 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
218 19 317022131145 Phạm Thị Thạch Thảo 13CVH 8.45 0.30 8.75 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN
219 20 317023141110 Trần Thị Hồng 14CVH2 8.88   8.88 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
220 21 317022141141 Thái Trung Tín 14CVH1 8.46 0.30 8.76 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
221 22 317022141126 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 14CVH1 8.74   8.74 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
222 23 317022141142 Trần Thị Toán 14CVH1 8.74   8.74 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
223 24 317023141118 Trương Thị Luyến 14CVH2 8.73   8.73 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
224 25 317023141117 Nguyễn Thị Lợi 14CVH2 8.50 0.20 8.70 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
225 26 317022141111 Đinh Lê Thuý Hằng 14CVH1 8.67   8.67 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
226 27 317023141103 Lê Trương Y Diễm 14CVH2 8.57   8.57 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
227 28 317022141117 Võ Thị Lan 14CVH1 8.54   8.54 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
228 29 317022151130 Nguyễn Phương Ngân 15CVH1 8.81 0.50 9.31 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP
229 30 317022151134 Nguyễn Thị Kiều Nhung 15CVH1 8.30   8.30 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
230 31 317022151125 Đàm Dương Phương Loan 15CVH1 8.17   8.17 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
231 32 317022151107 Nguyễn Thị Quỳnh Duyên 15CVH1 7.94 0.20 8.14 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó
232 33 317023151123 Văn Ngọc Linh 15CVH2 7.49 0.20 7.69 Khá 90 X.Sắc Khá Lớp phó
233 34 317022151132 Võ Thị Tuyết Nhi 15CVH1 7.68   7.68 Khá 83 Tốt Khá  
234 35 317022151118 Nguyễn Văn Gia Huy 15CVH1 7.27 0.20 7.47 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó
235 36 317022151116 Nguyễn Thúy Hồng 15CVH1 7.46   7.46 Khá 85 Tốt Khá  
236 37 317022151121 Phạm Thị Lan 15CVH1 7.41   7.41 Khá 84 Tốt Khá  
237 38 317023151113 Nguyễn Thị Thanh Thúy Hòa 15CVH2 7.39   7.39 Khá 90 X.Sắc Khá  
238 39 317023151119 Võ Nguyễn Xuân Huyền 15CVH2 7.17 0.20 7.37 Khá 90 X.Sắc Khá Phó bí thư CĐ
239 40 317033131162 Nguyễn Thị Thanh Xuân 13CVHH 8.82 0.20 9.02 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
240 41 317033131144 Lê Thị Thanh Tâm 13CVHH 9.09   9.09 X.Sắc 87 Tốt Giỏi  
241 42 317033131131 Lê Văn Phúc 13CVHH 8.63 0.30 8.93 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
242 43 317033131157 Trần Thị 13CVHH 8.76   8.76 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
243 44 317033131110 Lê Thị 13CVHH 8.71   8.71 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
244 45 317034141118 Nguyễn Thị Thùy Trang 14CVHH 8.90 0.20 9.10 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
245 46 317034141122 Nguyễn Thị Hồng Vân 14CVHH 8.34 0.30 8.64 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
246 47 317034151165 Nguyễn Thị Nở 15CVHH 8.12   8.12 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
247 48 317034151107 Trần Thị Mỹ Diễm 15CVHH 7.97   7.97 Khá 85 Tốt Khá  
248 49 317034151153 Vương Thị Ngọc Ti 15CVHH 7.85   7.85 Khá 85 Tốt Khá  
249 50 317034151121 Đinh Thị Thanh Hoa 15CVHH 7.73   7.73 Khá 85 Tốt Khá  
250 51 317034151115 Đặng Thị Trà Giang 15CVHH 7.47 0.20 7.67 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó
251 52 317034151136 Lê Thị Kim Nguyên 15CVHH 7.56   7.56 Khá 85 Tốt Khá  
252 53 317044131106 Lương Thị Ngọc Diệp 13CBC 9.08 0.30 9.38 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
253 54 317044131167 Đoàn Quang Tuấn 13CBC 8.89 0.30 9.19 X.Sắc 93 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư LCĐ
254 55 317044131101 Ngô Thị Bão Anh 13CBC 9.01   9.01 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc  
255 56 317044131169 Mai Anh 13CBC 8.74 0.20 8.94 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
256 57 317044131118 Nguyễn Trọng Huy 13CBC 8.93   8.93 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
257 58 317044131145 Trần Thị Kim Phượng 13CBC 8.62 0.30 8.92 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN
258 59 317046141106 Trần Thị Mỹ Diễm 14CBC2 8.72 0.20 8.92 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
259 60 317046141166 Đặng Thị Bích Vân 14CBC2 8.72 0.20 8.92 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
260 61 317046141140 Nguyễn Anh Phương 14CBC2 8.68 0.20 8.88 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
261 62 317045141156 Nguyễn Thị Trâm 14CBC1 8.83   8.83 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
262 63 317046141163 Ông Thị Thanh 14CBC2 8.71   8.71 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
263 64 317046141159 Trương Thị Quỳnh Trang 14CBC2 8.58   8.58 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
264 65 317046141165 Trương Minh Tùng 14CBC2 8.21 0.30 8.51 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
265 66 317045141151 Trương Thị Hoài Thương 14CBC1 8.16 0.30 8.46 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
266 67 317045141106 Nguyễn Lê Mỹ Diễm 14CBC1 8.45   8.45 Giỏi 82 Tốt Giỏi  
267 68 317046141143 Nguyễn Thu Quyền 14CBC2 8.45   8.45 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
268 69 317046141157 Huỳnh Thị Ngọc Trâm 14CBC2 8.44   8.44 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
269 70 317046151141 Nguyễn Thanh Thảo 15CBC2 8.39 0.50 8.89 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHĐN
270 71 317046151111 Phan Trương Thúy Hiền 15CBC2 8.41 0.30 8.71 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
271 72 317045151135 Mai Văn Quang 15CBC1 8.34 0.30 8.64 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
272 73 317046151158 Ngô Văn Quốc Việt 15CBC2 8.51   8.51 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
273 74 317045151138 Phùng Nhựt Tâm 15CBC1 8.27   8.27 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
274 75 317045151121 Phạm Thị Khánh Ly 15CBC1 7.92 0.20 8.12 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
275 76 317045151128 Lê Thị Ánh Nguyệt 15CBC1 8.06   8.06 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
276 77 317046151112 Nguyễn Thị Hiếu 15CBC2 7.74 0.20 7.94 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó
277 78 317045151152 Trương Nguyệt Trúc 15CBC1 7.72   7.72 Khá 85 Tốt Khá  
278 79 317045151122 Nguyễn Thị Ly 15CBC1 7.69   7.69 Khá 85 Tốt Khá  
279 80 317045151160 Huỳnh Thị Song Thư 15CBC1 7.68   7.68 Khá 85 Tốt Khá  
280 81 317057141102   Yong Seokjin 14CVNHNN 8.62 0.30 8.92 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
      KHOA LỊCH SỬ                    
281 1 318011131115 Lê Thị Thu Hiền 13SLS 8.89 0.20 9.09 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc UVBCHLCĐ
282 2 318011131108 Hôih Đào 13SLS 8.64 0.30 8.94 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN
283 3 318011131151 Huỳnh Thị Thúy 13SLS 8.59 0.20 8.79 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN *
284 4 318011131112 Mai Hồng 13SLS 8.47 0.30 8.77 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN
285 5 318011131103 Phan Thanh Bảo 13SLS 8.33 0.30 8.63 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
286 6 318011141160 Nguyễn Thị 14SLS 8.64 0.20 8.84 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
287 7 318011141141 Trần Thị Thanh Tâm 14SLS 8.46 0.30 8.76 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN
288 8 318011141105 Ngô Thị Quỳnh Chi 14SLS 8.15 0.30 8.45 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN
289 9 318011141109 Phạm Thị Thu Dung 14SLS 8.20 0.20 8.40 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN *
290 10 318011141129 Lê Thị Như Ngọc 14SLS 8.35   8.35 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
291 11 318011151143 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 15SLS 8.43 0.30 8.73 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
292 12 318011151151 Nguyễn Thị Hồng Yến 15SLS 7.96 0.20 8.16 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
293 13 318011151101 Phan Lê Minh Bảo 15SLS 7.66 0.20 7.86 Khá 91 X.Sắc Khá Lớp phó
294 14 318011151148 Trần Thị Thu Uyên 15SLS 7.51   7.51 Khá 88 Tốt Khá  
295 15 318011151150 Nguyễn Quốc Việt 15SLS 7.50   7.50 Khá 88 Tốt Khá  
296 16 318022131145 Huỳnh Khánh Quỳnh 13CVNH 8.75 0.30 9.05 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHĐN
297 17 318022131121 Lương Thị Lệ 13CVNH 8.49 0.30 8.79 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN
298 18 318022131155 Nguyễn Thị Bích Thuận 13CVNH 8.58 0.20 8.78 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp phó
299 19 318022131159 Phan Thị Thúy 13CVNH 8.45 0.20 8.65 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
300 20 318022131160 Dũ Thị Thanh Thủy 13CVNH 8.56   8.56 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi  
301 21 318022131105 Nguyễn Thị Hoàng Giang 13CVNH 8.48   8.48 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
302 22 318022141108 Dương Ngọc Khánh Dung 14CVNH 8.91 0.20 9.11 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
303 23 318022141148 Đặng Thị Mỹ Thật 14CVNH 8.87   8.87 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
304 24 318022141121 Lê Hoàng Diệu Linh 14CVNH 8.66 0.20 8.86 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
305 25 318022141141 Dương Thị Thanh Phương 14CVNH 8.84   8.84 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
306 26 318022141111 Nguyễn Thị Thanh Đoan 14CVNH 8.77   8.77 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
307 27 318022141101 Trần Thị Phương An 14CVNH 8.66   8.66 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
308 28 318022151132 Lê Nguyễn Thụy Như Huyền 15CVNH 8.02 0.30 8.32 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
309 29 318022151111 Trần Thị Phương Dung 15CVNH 8.06   8.06 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
310 30 318022151107 Ngô Thị Kim Chi 15CVNH 8.05   8.05 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
311 31 318022151146 Nguyễn Thị Như Ngọc 15CVNH 7.99   7.99 Khá 88 Tốt Khá  
312 32 318022151131 Trần Ngọc Diệu Huyền 15CVNH 7.95   7.95 Khá 94 X.Sắc Khá  
313 33 318022151163 Đặng Quang Thông 15CVNH 7.93   7.93 Khá 87 Tốt Khá  
314 34 318022151136 Lê Mỹ Linh 15CVNH 7.89   7.89 Khá 83 Tốt Khá  
315 35 318022151152 Lưu Thị Oanh 15CVNH 7.78   7.78 Khá 84 Tốt Khá  
316 36 318053151109 Lê Thị Hằng 15CLS 7.95 0.20 8.15 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó
317 37 318053151142 Dương Hoàng Lệ Thủy 15CLS 7.99   7.99 Khá 82 Tốt Khá  
318 38 318053151103 Nguyễn Thị Diễm 15CLS 7.83   7.83 Khá 79 Khá Khá  
319 39 318053151125 Lê Thị May 15CLS 7.82   7.82 Khá 85 Tốt Khá  
      KHOA ĐỊA LÝ                    
320 1 319011131107 Phạm Thị Thanh Dung 13SDL 8.94 0.40 9.34 X.Sắc 79 Khá Khá LP; GK/ĐHSP
321 2 319011131127 Nguyễn Hải My 13SDL 8.92 0.30 9.22 X.Sắc 93 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
322 3 319011131161 Lương Anh Vĩnh 13SDL 8.81 0.20 9.01 X.Sắc 88 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ
323 4 319011131125 Dương Duy Minh 13SDL 8.48 0.20 8.68 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
324 5 319011131128 Trương Thị Trà My 13SDL 8.39 0.20 8.59 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP
325 6 319011131145 Nguyễn Thị Anh Thư 13SDL 8.38 0.20 8.58 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP
326 7 319011141106 Đinh Lâm Quốc Dũng 14SDL 9.01 0.40 9.41 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP
327 8 319011141129 Lê Thị Mến 14SDL 8.74 0.20 8.94 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
328 9 319011141117 Văn Công Thỵ Minh Huyền 14SDL 8.58 0.30 8.88 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
329 10 319011141135 Lê Đỗ Hạnh Nhi 14SDL 8.55 0.20 8.75 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
330 11 319011141140 Nguyễn Văn Thái 14SDL 8.54   8.54 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
331 12 319011151122 Nguyễn Thị Linh 15SDL 8.32   8.32 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi  
332 13 319011151132 Trần Thị Thanh Nhuần 15SDL 7.58 0.30 7.88 Khá 87 Tốt Khá Lớp trưởng
333 14 319011151112 Nguyễn Thị Kim Hoa 15SDL 7.76   7.76 Khá 85 Tốt Khá  
334 15 319011151138 Huỳnh Ngọc Thịnh 15SDL 7.45 0.30 7.75 Khá 87 Tốt Khá Bí thư CĐ
335 16 319011151141 Hồ Thị Trinh 15SDL 7.69   7.69 Khá 89 Tốt Khá  
336 17 319032131176 Lê Thị Phước Thảo 13CDMT 8.58 0.40 8.98 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP
337 18 319032131172 Hoàng Thị Cẩm Nhung 13CDMT 8.45 0.40 8.85 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP
338 19 319032131115 Đặng Thị Hiền 13CDMT 8.61 0.20 8.81 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP
339 20 319032131187 Võ Đình Tuấn 13CDMT 8.25 0.40 8.65 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP
340 21 319032131181 Nguyễn Văn Thiện 13CDMT 8.14 0.50 8.64 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi PBTLCĐ; GK/ĐHSP
341 22 319032131137 Nguyễn Thị Thanh Thúy 13CDMT 8.36   8.36 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
342 23 319032131138 Trần Tiểu Tin 13CDMT 8.34   8.34 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
343 24 319032141102 Huỳnh Ngọc Quỳnh Châu 14CDMT 7.86 0.30 8.16 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
344 25 319032141138 Hứa Thị Ngọc Trâm 14CDMT 8.00   8.00 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
345 26 319032141101 Hồng Phương An 14CDMT 7.71 0.20 7.91 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó
346 27 319032141136 Nguyễn Thị Thúy 14CDMT 7.87   7.87 Khá 88 Tốt Khá  
347 28 319032151140 Nguyễn Ngọc Thiên 15CDMT 7.32   7.32 Khá 79 Khá Khá  
348 29 319032151138 Nguyễn Quốc Thái 15CDMT 7.11   7.11 Khá 83 Tốt Khá  
349 30 319043131145 Ngô Thanh Tuấn 13CDDL 8.02 0.30 8.32 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
350 31 319043131136 Lưu Thị Thanh Tâm 13CDDL 8.10 0.20 8.30 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
351 32 319043131116 Lưu Thị Hồng 13CDDL 8.09 0.20 8.29 Giỏi 88 Tốt Giỏi Lớp phó
352 33 319043131123 Trần Thị Lễ 13CDDL 8.29   8.29 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
353 34 319043141125 Võ Thị Hồng Thắm 14CDDL 8.51   8.51 Giỏi 82 Tốt Giỏi  
354 35 319043141104 Lương Thị Diễm 14CDDL 8.24 0.20 8.44 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
355 36 319043141122 Trần Thị Quy 14CDDL 7.81 0.30 8.11 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
356 37 319043151108 Nguyễn Tư Chiến 15CDDL 8.26 0.20 8.46 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
357 38 319043151159 Trần Thị Thu Viên 15CDDL 8.10   8.10 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
358 39 319043151142 Phan Phương Thảo 15CDDL 7.74   7.74 Khá 88 Tốt Khá  
359 40 319043151146 Nguyễn Ngọc Anh Thư 15CDDL 7.55   7.55 Khá 85 Tốt Khá  
360 41 319043151140 Phạm Thị Phương Thảo 15CDDL 7.26   7.26 Khá 79 Khá Khá  
      KHOA GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ                    
361 1 316011131111 Trần Thị Hằng 13SGC 8.89 0.40 9.29 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP
362 2 316011131124 Vương Thị Ánh Minh 13SGC 8.75 0.40 9.15 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP
363 3 316011131121 Phạm Thị Trà Linh 13SGC 8.79 0.30 9.09 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
364 4 316011141109 Vũ Thị Thu 14SGC 8.93 0.50 9.43 X.Sắc 97 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHĐN
365 5 316011141138 Võ Thị Thu Quyền 14SGC 8.81   8.81 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
366 6 316011141123 Hà Thị Nguyệt My 14SGC 8.49 0.30 8.79 Giỏi 97 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
367 7 316011141127 Lê Thái Nghĩa 14SGC 8.44 0.20 8.64 Giỏi 97 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
368 8 316011141112 Nguyễn Thị Hậu 14SGC 8.24 0.30 8.54 Giỏi 97 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
369 9 316011151143 Phạm Thị Thu Thủy 15SGC 8.80   8.80 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi  
370 10 316011151144 Hồ Thị Minh Tình 15SGC 8.28   8.28 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi  
371 11 316011151155 Bùi Thị Tường Vi 15SGC 8.18   8.18 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi  
372 12 316011151147 Nguyễn Thị Bích Trâm 15SGC 7.94   7.94 Khá 85 Tốt Khá  
373 13 316011151157 Trương Thị Mỹ Vy 15SGC 7.54 0.30 7.84 Khá 97 X.Sắc Khá Bí thư CĐ
374 14 316032141211 Phan Nữ Lệ Thu 14CDAN 8.05 0.30 8.35 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
375 15 316032141208 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 14CDAN 8.04   8.04 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
376 16 316032151206 Nguyễn Thị Diệu 15CDAN 8.26   8.26 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
377 17 316032151204 Từ Thị Chí 15CDAN 7.56 0.30 7.86 Khá 95 X.Sắc Khá Lớp trưởng
      KHOA GD TIỂU HỌC                    
378 1 321012131134 Nguyễn Lan Phương 13STH2 8.90 0.30 9.20 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
379 2 321012131131 Phạm Thị Lan Nhi 13STH2 8.93 0.20 9.13 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
380 3 321011131108 Hoàng Thị Cẩm Giang 13STH1 8.70 0.40 9.10 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc PBT; GK/ĐHSP
381 4 321012131118 Vũ Thị Khánh Hội 13STH2 9.10   9.10 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc  
382 5 321011131136 Trần Thị Vân Oanh 13STH1 8.88 0.20 9.08 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHSP
383 6 321011131107 Vũ Thị Thuỳ Dương 13STH1 8.56 0.50 9.06 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP
384 7 321012131149 Phạm Thoại Uyên 13STH2 8.85 0.20 9.05 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
385 8 321012131133 Trần Thị Như 13STH2 8.75 0.20 8.95 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP
386 9 321012131126 Trương Bá My My 13STH2 8.72 0.20 8.92 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP
387 10 321011141101 Hồ Thị Ngọc Ánh 14STH 8.66 0.50 9.16 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHĐN
388 11 321011141121 Nguyễn Thị Mỹ Linh 14STH 8.75 0.30 9.05 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
389 12 321011141112 Đỗ Thị Thúy Hằng 14STH 8.94   8.94 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
390 13 321011141117 Bùi Thị Thanh Huyền 14STH 8.49 0.30 8.79 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN
391 14 321011141169 Hoàng Thị Hải Yến 14STH 8.42 0.30 8.72 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN
392 15 321011141116 Hà Trần Thị Hoàng 14STH 8.41 0.30 8.71 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN
393 16 322011151144 Lê Thị Thanh Tâm 15STH 8.47 0.30 8.77 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
394 17 322011151149 Phạm Bích Thiện 15STH 8.51 0.20 8.71 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
395 18 322011151146 Nguyễn Thị Thanh 15STH 8.21 0.30 8.51 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
396 19 322011151154 Thái Thị Ánh Trâm 15STH 8.37   8.37 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
397 20 322011151115 Hồ Ngọc Hảo 15STH 8.12 0.20 8.32 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
      KHOA GD MÂM NON                    
398 1 321023131154 Nguyễn Thị Ánh Thúy 13SMN1 9.08 0.40 9.48 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc PBT; GK/ĐHSP
399 2 321024131153 Nguyễn Thị Thiệu Tiên 13SMN2 9.21 0.20 9.41 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHSP
400 3 321023131153 Lê Thị Diễm Thương 13SMN1 8.74 0.50 9.24 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP
401 4 321023131105 Văn Thị Cuối 13SMN1 9.21   9.21 X.Sắc 88 Tốt Giỏi  
402 5 321024131128 Đặng Thị Lương 13SMN2 8.95 0.20 9.15 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHSP
403 6 321023131164 Lê Thị Hồng Vân 13SMN1 8.84 0.20 9.04 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHĐN *
404 7 321024131156 Nguyễn Thị Thanh Trúc 13SMN2 8.84 0.20 9.04 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
405 8 321023131168 Trần Thị Như Ý 13SMN1 8.77 0.20 8.97 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP
406 9 321024131137 Trương Thị Diễm Phượng 13SMN2 8.69 0.20 8.89 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP
407 10 321024131157 Y Minh Truyền 13SMN2 8.48 0.40 8.88 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi PBT; GK/ĐHSP
408 11 321024131144 Lưu Phương Thảo 13SMN2 8.37 0.50 8.87 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP
409 12 321023141137 Nguyễn Thị Thanh Tâm 14SMN2 8.83 0.60 9.43 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHĐN
410 13 321023141138 Lý Thị Quỳnh Thắm 14SMN2 8.79 0.40 9.19 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP
411 14 321022141111 Đặng Thị Diệu Hằng 14SMN1 8.56 0.50 9.06 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHĐN
412 15 321023141110 Trần Thị Ngọc Hải 14SMN2 8.49 0.50 8.99 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP
413 16 321022141122 Lê Thị Trà My 14SMN1 8.42 0.50 8.92 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHĐN
414 17 321023141153 Nguyễn Thị Ngọc Tuy 14SMN2 8.66 0.20 8.86 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
415 18 321022141106 Thái Thị Phương Diệu 14SMN1 8.42 0.40 8.82 Giỏi 97 X.Sắc Giỏi UVLCĐ; GK/ĐHSP
416 19 321022141135 Nguyễn Đặng Việt Quyên 14SMN1 8.34 0.40 8.74 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi PBT; GK/ĐHSP
417 20 321022141123 Nguyễn Thị Mỵ 14SMN1 8.52 0.20 8.72 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP
418 21 321023141143 Đặng Thị Thu Thủy 14SMN2 8.51 0.20 8.71 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP
419 22 323011151149 Hứa Lê Thiên Trang 15SMN 8.49   8.49 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
420 23 323011151104 Ngụy Như Mỹ Duyên 15SMN 8.31   8.31 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
421 24 323011151140 Ngô Thị Tố Quỳnh 15SMN 8.22   8.22 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi  
422 25 323011151116 Nguyễn Thị Ngọc Lan 15SMN 7.57 0.50 8.07 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHSP
423 26 323011151120 Trần Thị Huyền Linh 15SMN 7.82 0.20 8.02 Giỏi 87 Tốt Giỏi GK/ĐHSP
      KHOA TÂM LÝ GIÁO DỤC                    
424 1 320021131178 Nguyễn Thị Phương  Thảo 13CTL 8.84 0.50 9.34 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP
425 2 320021131168 Ngô Thị Hồng Vân 13CTL 8.81 0.40 9.21 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP
426 3 320021131156 Nguyễn Thị Thanh Thúy 13CTL 8.70 0.40 9.10 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP
427 4 320021131165 Đặng Thị Huyền Trang 13CTL 8.55 0.50 9.05 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP
428 5 320021131138 Trần Thị Bích Ngọc 13CTL 8.76 0.20 8.96 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi GK/ĐHSP
429 6 320021141105 Nguyễn Thị Thùy Dung 14CTL 8.82 0.20 9.02 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
430 7 320021141106 Bùi Thị Ngọc Đô 14CTL 8.72 0.20 8.92 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
431 8 320021141107 Nguyễn Thị Thu 14CTL 8.52 0.30 8.82 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
432 9 320021141149 Huỳnh Minh Tuệ 14CTL 8.40 0.20 8.60 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
433 15 320021151161 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 15CTL 8.41 0.30 8.71 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
434 10 320021151106 Trần Thị Thanh Chung 15CTL 7.94 0.20 8.14 Giỏi 87 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ
435 13 320021151129 Nguyễn Thị Tuyết Nga 15CTL 7.89 0.20 8.09 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó
436 11 320021151107 Nguyễn Thành Công 15CTL 7.93   7.93 Khá 85 Tốt Khá  
437 14 320021151131 Nguyễn Việt Ngân 15CTL 7.88   7.88 Khá 85 Tốt Khá  
438 12 320021151108 Đặng Văn Danh 15CTL 7.87   7.87 Khá 82 Tốt Khá  
439 20 320032131148 Nguyễn Thị Thảo 13CTXH 9.02   9.02 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc  
440 16 320032131130 Phan Thị Mến 13CTXH 9.02   9.02 X.Sắc 88 Tốt Giỏi  
441 19 320032131146 Lê Thị Hồng Sương 13CTXH 8.81 0.20 9.01 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
442 17 320032131136 Hoàng Thị Ý Nhi 13CTXH 8.69 0.30 8.99 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
443 18 320032131138 Nguyễn Thị Nhung 13CTXH 8.99   8.99 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
444 23 320032141131 Nguyễn Thị Lượng 14CTXH 9.23   9.23 X.Sắc 88 Tốt Giỏi  
445 22 320032141128 Nguyễn Thị Vân 14CTXH 8.90 0.20 9.10 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
446 21 320032141108 Trần Thị Chinh 14CTXH 8.84 0.20 9.04 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
447 25 320032141154 Trần Quỳnh Minh Thư 14CTXH 8.73 0.30 9.03 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
448 24 320032141143 Lê Thị Nhi 14CTXH 8.71 0.30 9.01 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHĐN
449 26 320032141176 Lê Thị Thu Vui 14CTXH 8.98   8.98 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
450 27 320032151103 Nguyễn Thị Chung 15CTXH 8.03   8.03 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
451 31 320032151136 H'Sương Mlô 15CTXH 7.68   7.68 Khá 81 Tốt Khá  
452 30 320032151135 Nguyễn Thị Tú Mai 15CTXH 7.56   7.56 Khá 81 Tốt Khá  
453 29 320032151120 Trần Thị Thu Hồng 15CTXH 7.48   7.48 Khá 81 Tốt Khá  
454 32 320032151137 Trần Thị Anh Mỹ 15CTXH 7.14 0.30 7.44 Khá 87 Tốt Khá Bí thư CĐ
455 28 320032151108 Lê Thị Mỹ Duyên 15CTXH 7.40   7.40 Khá 80 Tốt Khá  
456 33 320032151151 Trần Thị Phương 15CTXH 7.38   7.38 Khá 80 Tốt Khá  




Tải file danh sách Tại đây

Tác giả bài viết: Phòng CTSV

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Điện thoại

Văn phòng
(Hồ sơ, học bổng,
chính sách,...)
 0511 3 841 846
Ký túc xá
(Liên quan KTX)
 0511 3  732 562