23:55 ICT Chủ nhật, 19/11/2017

Menu

Liên kết nội bộ




Thăm dò ý kiến

Bạn có thường xuyên vào mail office 365 để nhận thông tin từ Phòng Công tác sinh viên không ?

Thường xuyên.

Thỉnh thoảng.

Ít vào.

Chưa bao giờ.

Trang nhất » Tin Tức » Thông báo mới

THÔNG BÁO V/v danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến được cấp học bổng khuyến khích học tập Học kỳ I, năm học 2016-2017 cho khóa tuyển sinh 2013, 2014, 2015, 2016

Thứ ba - 28/03/2017 16:56
THÔNG BÁO V/v danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến được cấp học bổng khuyến khích học tập Học kỳ I, năm học 2016-2017 cho khóa tuyển sinh 2013, 2014, 2015, 2016

THÔNG BÁO V/v danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến được cấp học bổng khuyến khích học tập Học kỳ I, năm học 2016-2017 cho khóa tuyển sinh 2013, 2014, 2015, 2016

THÔNG BÁO V/v danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến được cấp học bổng khuyến khích học tập Học kỳ I, năm học 2016-2017 cho khóa tuyển sinh 2013, 2014, 2015, 2016
Kính gửi:  Ban Chủ nhiệm các khoa, Giáo viên Chủ nhiệm lớp,
                   Sinh viên chính quy khóa 2013, 2014, 2015, 2016
 
    Nhà trường đã rà soát, kiểm tra và cân đối danh sách sinh viên hệ chính quy dự kiến cấp học bổng khuyến khích học tập học kỳ I, năm học 2016-2017 cho các khóa tuyển sinh 2013, 2014, 2015, 2016 trên cơ sở danh sách xét duyệt từ các khoa (ngành Công nghệ Thông tin chất lượng cao, Nhà trường thưởng theo định mức riêng).
    Đề nghị các Ban Chủ nhiệm các khoa, Giáo viên Chủ nhiệm lớp và sinh viên thẩm định lại, nếu có ý kiến hoặc bổ sung, đề nghị khoa làm Tờ trình gửi về phòng Công tác sinh viên trước ngày 03/4/2017. Sau thời gian trên Nhà trường sẽ làm Quyết định chính thức.
                                Trân trọng cảm ơn!

Danh sách kèm theo

STT TT Mã số Họ và tên Lớp Điểm  Điểm Điểm Xếp loại Điểm Xếp Mức Ghi chú
theo sinh viên TB  thưởng xét HB điểm xét rèn loại nhận
Khoa   học tập     HB luyện rèn luyện học bổng
      KHOA TOÁN                  
1 1 311011131116 Nguyễn Thị Thanh Ngân 13ST 8.98 0.20 9.18 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
2 2 311011131103 Hoàng Gia Minh Châu 13ST 8.74 0.20 8.94 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
3 3 311011131124 Hoàng Thị Phương 13ST 8.74 0.20 8.94 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
4 4 311011131123 Phạm Thị Kim Phượng 13ST 8.74   8.74 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
5 5 311011141136 Trần Thị Minh Thảo 14ST 8.73   8.73 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
6 6 311011141138 Lê Thị Diệu Thảo 14ST 8.69   8.69 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
7 7 311011141145 Nguyễn Văn Trung Tín 14ST 8.36 0.30 8.66 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
8 8 311011141142 Trần Lê Thương 14ST 8.43 0.20 8.63 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
9 9 311011141125 Nguyễn Hữu Nguyên 14ST 8.55   8.55 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
10 10 311011151134 Nguyễn Trần Quyền 15ST 8.62 0.30 8.92 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
11 11 311011151111 Võ Thị Giang 15ST 8.44   8.44 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
12 12 311011151129 Phan Thị Minh Nguyệt 15ST 8.12   8.12 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
13 13 311011151110 Nguyễn Thị Hà Giang 15ST 8.08   8.08 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
14 14 311011151146 Đặng Thị Bảo Trâm 15ST 7.74 0.30 8.04 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
15 15 311011161131 Lê Hoàng Nhuận 16ST 9.01   9.01 X.Sắc 80 Tốt Giỏi  
16 16 311011161102 Nguyễn Thị Ngọc Bửu 16ST 8.62   8.62 Giỏi 81 Tốt Giỏi  
17 17 311011161150 Nguyễn Thị Hiền Vi 16ST 7.99   7.99 Khá 87 Tốt Khá  
18 18 311011161145 Huỳnh Thị Oanh Triều 16ST 7.47 0.50 7.97 Khá 90 X.Sắc Khá LP; GK/ĐHĐN
19 19 311011161101 Huỳnh Vũ Ngọc Ánh 16ST 7.58 0.30 7.88 Khá 90 X.Sắc Khá Lớp trưởng
20 20 311032131182 Nguyễn Thị Bích Trâm 13CTUD 8.94   8.94 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
21 21 311032131146 Nguyễn Thị Ngọc Tâm 13CTUD 8.32   8.32 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi  
22 22 311032131168 Nguyễn Văn 13CTUD 8.01 0.30 8.31 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi GK/ĐHĐN
23 23 311032131134 Hoàng Văn Phước 13CTUD 8.31   8.31 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
24 24 311032131110 Phan Văn Hải 13CTUD 7.80 0.50 8.30 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHSP
25 25 311032131148 Nguyễn Thị Thanh Thắm 13CTUD 8.23   8.23 Giỏi 79 Khá Khá Phó bí thư CĐ
26 26 311032131133 Nguyễn Thị Kiều Oanh 13CTUD 7.79 0.20 7.99 Khá 94 X.Sắc Khá Lớp phó
27 27 311032141141 Ngô Bùi Thị Hoài Thương 14CTUD 8.13   8.13 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
28 28 311032141132 Lê Thị Phương 14CTUD 7.49 0.60 8.09 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHĐN
29 29 311032141149 Huỳnh Thị Thảo Vân 14CTUD 7.57   7.57 Khá 84 Tốt Khá  
30 30 311032151109 Lê Văn Đông 15CTUD1 7.54 0.60 8.14 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHĐN
31 31 311044151142 Huỳnh Kim Tuyến 15CTUDE 7.27 0.30 7.57 Khá 94 X.Sắc Khá Lớp trưởng
32 32 311044151114 Bùi Thị Bích Hậu 15CTUDE 7.37   7.37 Khá 85 Tốt Khá  
33 33 311044151110 Đinh 15CTUDE 7.26   7.26 Khá 85 Tốt Khá  
      KHOA TIN HỌC                  
34 1 312011131138 Ngô Thị Hoàng Ni 13SPT 8.54 0.60 9.14 X.Sắc 97 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHĐN
35 2 312011131133 Trương Thị Thảo Nguyên 13SPT 9.14   9.14 X.Sắc 89 Tốt Giỏi  
36 3 312011131122 Bùi Xuân Hương 13SPT 9.05   9.05 X.Sắc 87 Tốt Giỏi  
37 4 312011131124 Trần Lê Khánh Huyền 13SPT 8.47 0.40 8.87 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP
38 5 312011141121 Trần Thị Lành 14SPT 8.41 0.50 8.91 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHSP
39 6 312011141112 Nguyễn Thị Hồng 14SPT 8.78   8.78 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi  
40 7 312011141150 Nguyễn Thị Yến 14SPT 8.52   8.52 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
41 8 312011141139 Võ Như Phương Thảo 14SPT 8.49   8.49 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
42 9 312011151143 Lưu Hương Uyên 15SPT 8.55   8.55 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
43 10 312011151136 Phạm Thị Thanh Thủy 15SPT 8.35   8.35 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
44 11 312011151114 Đỗ Thị Thanh Lan 15SPT 7.99 0.30 8.29 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
45 12 312011151148 Trần Thị Phi Yến 15SPT 8.11   8.11 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
46 13 312011161124 Nguyễn Thị Mai Loan 16SPT 7.65   7.65 Khá 86 Tốt Khá  
47 14 312011161131 Ngô Trung Tín 16SPT 7.62   7.62 Khá 84 Tốt Khá  
48 15 312011161112 Phan Minh Hải 16SPT 7.36 0.20 7.56 Khá 90 X.Sắc Khá Lớp phó
49 16 312022131168 Đỗ Minh Tuấn 13CNTT 9.53 0.20 9.73 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
50 17 312022131112 Bùi Thị Ánh Duyên 13CNTT 9.20 0.30 9.50 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
51 18 312022131122 Đặng Duy Hậu 13CNTT 9.16 0.30 9.46 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
52 19 312022131109 Lê Ngọc Duy 13CNTT 9.26 0.20 9.46 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ
53 20 312022131131 Phạm Nguyễn Anh Huy 13CNTT 9.19   9.19 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc  
54 21 312022141173 Trần Thị Ngọc Trang 14CNTT 8.57   8.57 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi  
55 22 312022141164 Nguyễn Phước Thành 14CNTT 8.50   8.50 Giỏi 82 Tốt Giỏi  
56 23 312022141113 Lê Cao Đạt 14CNTT 8.48   8.48 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi  
57 24 312022141101 Võ Thế Đông An 14CNTT 8.48   8.48 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
58 25 312022141146 Nguyễn Thị Ngân 14CNTT 8.44   8.44 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
59 26 312022141175 Trần Đắc Trí 14CNTT 8.40   8.40 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
60 27 312022141139 Võ Trần Anh Khoa 14CNTT 8.38   8.38 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
61 28 312023151108 Đỗ Thế Chính 15CNTT2 9.02   9.02 X.Sắc 87 Tốt Giỏi  
62 29 312023151110 Đoàn Văn Danh 15CNTT2 8.73   8.73 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
63 30 312023151143 Ngô Lệ Quỳnh 15CNTT2 8.68   8.68 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi  
64 31 312023151147 Huỳnh Quang Thảo 15CNTT2 8.61   8.61 Giỏi 82 Tốt Giỏi  
65 32 312023151121 Phạm Thị Ngọc Huyền 15CNTT2 8.11 0.40 8.51 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP
66 33 312022151137 Trần Lê Thị Hoàng Ni 15CNTT1 8.30 0.20 8.50 Giỏi 87 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ
67 34 312023151149 Nguyễn Thị Thanh Thiên 15CNTT2 8.47   8.47 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
68 35 312023151136 Huỳnh Thị Ny 15CNTT2 8.13 0.30 8.43 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
69 36 312023151131 Huỳnh Ngọc Minh 15CNTT2 8.13 0.30 8.43 Giỏi 89 Tốt Giỏi BK/Hội tin học VN
70 37 312023151154 Trần Thị Thủy Tiên 15CNTT2 8.19 0.20 8.39 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
71 38 312023151141 Võ Văn Quảng 15CNTT2 8.37   8.37 Giỏi 83 Tốt Giỏi  
72 39 312024161110 Đặng Thanh Hào 16CNTT3 8.76 0.20 8.96 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó
73 40 312022161129 Bùi Trọng Nghĩa 16CNTT1 8.41 0.20 8.61 Giỏi 99 X.Sắc Giỏi Lớp phó
74 41 312024161160 Đoàn Hoàng 16CNTT3 8.24   8.24 Giỏi 83 Tốt Giỏi  
75 42 312024161133 Võ Nguyễn Hoàng Phi 16CNTT3 8.06   8.06 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
76 43 312022161136 Phan Đinh Thiên Phúc 16CNTT1 8.05   8.05 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
77 44 312022161124 Nguyễn Thị Thùy Linh 16CNTT1 7.86   7.86 Khá 86 Tốt Khá  
78 45 312022161113 Phan Hoàng Hiếu 16CNTT1 7.72   7.72 Khá 82 Tốt Khá  
79 46 312024161132 Ung Thị Thùy Oanh 16CNTT3 7.65   7.65 Khá 83 Tốt Khá  
80 47 312022161153 Võ Văn Trà 16CNTT1 7.59   7.59 Khá 86 Tốt Khá  
81 48 312022161145 Lê Tiến Thành 16CNTT1 7.59   7.59 Khá 85 Tốt Khá  
82 49 312023161113 Nguyễn Đức Hoàng 16CNTT2 7.57   7.57 Khá 81 Tốt Khá  
83 50 312024161124 Trần Ngọc Lân 16CNTT3 7.56   7.56 Khá 83 Tốt Khá  
84 51 312022161120 Nguyễn Vĩnh Khiêm 16CNTT1 7.53   7.53 Khá 85 Tốt Khá  
85 52 312022161147 Trần Đình Thanh 16CNTT1 7.51   7.51 Khá 85 Tốt Khá  
86 53 312024161105 Trần Quang Duy 16CNTT3 7.48   7.48 Khá 83 Tốt Khá  
87 54 312022161161 Nguyễn Đức Tuấn 16CNTT1 7.45   7.45 Khá 85 Tốt Khá  
88 55 312022161132 Vương Thị Hà Nhi 16CNTT1 7.40   7.40 Khá 86 Tốt Khá  
      KHOA VẬT LÝ                  
89 1 313011131154 Nguyễn Hoàng Tú Trinh 13SVL 9.44 0.30 9.74 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
90 2 313011131103 Đặng Thị Diễm 13SVL 9.41 0.30 9.71 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
91 3 313011131129 Nguyễn Thị Ý Nhi 13SVL 9.41   9.41 X.Sắc 89 Tốt Giỏi  
92 4 313011131157 Nguyễn Hà Ngọc Viên 13SVL 9.34   9.34 X.Sắc 89 Tốt Giỏi  
93 5 313011131127 Võ Thị Cẩm Ngọc 13SVL 9.26   9.26 X.Sắc 89 Tốt Giỏi  
94 6 313011141149 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 14SVL 8.94 0.30 9.24 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
95 7 313011141114 Nguyễn Thị Ngọc Hiệp 14SVL 8.78   8.78 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi  
96 8 313011141135 Đặng Thị Mỹ Nhung 14SVL 8.74   8.74 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
97 9 313011141111 Nguyễn Thị Hằng 14SVL 8.52 0.20 8.72 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi Lớp phó
98 10 313011141133 Huỳnh Thị Bích Ngọc 14SVL 8.55   8.55 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
99 11 313011151118 Lương Thu Huyền 15SVL 9.04 0.20 9.24 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
100 12 313011151107 Mai Phước Đạt 15SVL 9.06   9.06 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc  
101 13 313011151132 Phan Thị Quyên 15SVL 8.22 0.20 8.42 Giỏi 88 Tốt Giỏi Lớp phó
102 14 313011151111 Đặng Thị Mỹ Hiền 15SVL 8.18 0.20 8.38 Giỏi 88 Tốt Giỏi Lớp phó
103 15 313011161124 Nguyễn Duy Nguyên 16SVL 8.53 0.20 8.73 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó
104 16 313011161139 Đặng Đình Tiến 16SVL 8.44 0.20 8.64 Giỏi 88 Tốt Giỏi Lớp phó
105 17 313011161101 Lê Thị Ngọc Anh 16SVL 8.28   8.28 Giỏi 84 Tốt Giỏi  
106 18 313011161114 Nguyễn Văn Kiểm 16SVL 8.19   8.19 Giỏi 81 Tốt Giỏi  
107 19 313011161116 Võ Thị Hoài Linh 16SVL 7.66 0.30 7.96 Khá 90 X.Sắc Khá Lớp trưởng
108 20 313022131125 Võ Thị Kim Ngọc 13CVL 8.75 0.30 9.05 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
109 21 313022131116 Đỗ Thị Lệ 13CVL 8.47 0.20 8.67 Giỏi 85 Tốt Giỏi Lớp phó
110 22 313022131124 Lê Thị Kim Ngân 13CVL 8.46 0.20 8.66 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
111 23 313022141108 Trần Thị Hiếu 14CVL 8.45   8.45 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
112 24 313022141118 Nguyễn Ái Quỳnh 14CVL 8.20   8.20 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
113 25 313022151128 Ngô Thị Kim Ngân 15CVL 7.84 0.30 8.14 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
114 26 313022151108 Nguyễn Thị Kỳ Duyên 15CVL 7.03   7.03 Khá 85 Tốt Khá  
115 27 313022161116 Huỳnh Thị Bảo Khuyên 16CVL 7.38   7.38 Khá 83 Tốt Khá  
116 28 313022161130 Trần Thị Ánh Như 16CVL 7.34   7.34 Khá 80 Tốt Khá  
117 29 313022161128 Trần Thị Lan Nhi 16CVL 7.15   7.15 Khá 89 Tốt Khá  
118 30 313022161124 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc 16CVL 7.09   7.09 Khá 80 Tốt Khá  
119 31 313022161145 Dương Thị Tiết 16CVL 7.06   7.06 Khá 79 Khá Khá  
      KHOA HOÁ HỌC                  
120 1 314011131110 Nguyễn Thị Thúy Hằng 13SHH 9.28 0.40 9.68 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP
121 2 314011131113 Lê Thị Hồng Hạnh 13SHH 9.26 0.20 9.46 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
122 3 314011131137 Lê Thị Sương 13SHH 8.76 0.50 9.26 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc BTLCĐ; GK/ĐHSP
123 4 314011131139 Phạm Thị Thanh Tâm 13SHH 9.19   9.19 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc  
124 5 314011141122 Nguyễn Xuân Nguyên 14SHH 8.98   8.98 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi  
125 6 314011141121 Nguyễn Thị Kim Nguyên 14SHH 8.95   8.95 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
126 7 314011141123 Lê Phước Thảo Nguyên 14SHH 8.92   8.92 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi  
127 8 314011151154 Trần Thị Yến 15SHH 8.61 0.20 8.81 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
128 9 314011151103 Hồ Thị Vân Anh 15SHH 8.76   8.76 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
129 10 314011151155 Võ Lê Minh Anh 15SHH 8.68   8.68 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
130 11 314011151119 Dương Thị Mỹ Lệ 15SHH 8.65   8.65 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
131 12 314011151109 Võ Viết Đại 15SHH 8.31 0.30 8.61 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
132 13 314011161110 Nguyễn Đinh Thanh Hải 16SHH 8.49 0.20 8.69 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
133 14 314011161126 Lương Tấn Nam 16SHH 8.04   8.04 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
134 15 314011161108 Vũ Minh Đức 16SHH 7.98   7.98 Khá 80 Tốt Khá  
135 16 314011161150 Vang 16SHH 7.92   7.92 Khá 86 Tốt Khá  
136 17 314011161125 Nguyễn Mót 16SHH 7.86   7.86 Khá 86 Tốt Khá  
137 18 314022131129 Thái Thị Bảo Ngân 13CHP 8.69 0.30 8.99 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
138 19 314022131133 Đặng Thị Phượng 13CHP 8.44 0.30 8.74 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
139 20 314022131114 Nguyễn Thị Kim Hoàng 13CHP 8.72   8.72 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
140 21 314022131119 Lê Thị Anh Khuyên 13CHP 8.47 0.20 8.67 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
141 22 314022141111 Võ Văn Hùng 14CHP 9.05 0.30 9.35 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
142 23 314022141108 Võ Thị Thuỷ 14CHP 9.02   9.02 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc  
143 24 314022141123 Đặng Văn Nho 14CHP 8.46 0.50 8.96 Giỏi 100 X.Sắc Giỏi PBT; BK/TPĐN
144 25 314022151105 Lê Ngọc 15CHP 8.32   8.32 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
145 26 314022151127 Trần Quỳnh Như 15CHP 8.30   8.30 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
146 27 314022151120 Dương Thị Mai 15CHP 8.07 0.20 8.27 Giỏi 85 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ
147 28 314022151131 Thượng Thị Kim Phượng 15CHP 7.94 0.20 8.14 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
148 29 314022151118 Lê Thị Thảo Linh 15CHP 7.72   7.72 Khá 85 Tốt Khá  
149 30 314022161151 Nguyễn Thị Thiên 16CHP 7.79   7.79 Khá 80 Tốt Khá  
150 31 314022161149 Phạm Thị Phương Thảo 16CHP 7.54   7.54 Khá 80 Tốt Khá  
151 32 314022161157 Lương Thị Thùy Trang 16CHP 7.54   7.54 Khá 78 Khá Khá  
152 33 314022161142 Bùi Thị Thảo Quyên 16CHP 7.44   7.44 Khá 81 Tốt Khá  
153 34 314022161118 Ngô Quang Hưng 16CHP 7.07 0.30 7.37 Khá 88 Tốt Khá Lớp trưởng
154 35 314022161119 Nguyễn Ngọc Hoàng Huy 16CHP 7.37   7.37 Khá 80 Tốt Khá  
155 36 314022161101 Trần Thị Kim Anh 16CHP 7.32   7.32 Khá 79 Khá Khá  
156 37 314033131141 Nguyễn Thị Ngọc Thạch 13CHD 8.64 0.50 9.14 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP
157 38 314033131133 Nguyễn Văn Nam 13CHD 8.79 0.20 8.99 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Lớp phó
158 39 314033131121 Dương Quỳnh Hương 13CHD 8.93   8.93 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi  
159 40 314033131113 Đặng Khánh Đệ 13CHD 8.89   8.89 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi  
160 41 314033131147 Nguyễn Hoài Thương 13CHD 8.81   8.81 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi  
161 42 314033141119 Đặng Hồ Khánh Hòa 14CHD 8.55 0.20 8.75 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
162 43 314033141170 Trần Thị Đức Ý 14CHD 8.17 0.50 8.67 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHSP
163 44 314033141171 Mai Thị Hoàng Yến 14CHD 8.41 0.20 8.61 Giỏi 81 Tốt Giỏi Lớp phó
164 45 314033141169 Ngô Thị Thanh Ý 14CHD 8.27 0.20 8.47 Giỏi 81 Tốt Giỏi Lớp phó
165 46 314033141149 Lê Thị Hồng Thảo 14CHD 8.40   8.40 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
166 47 314056151138 Nguyễn Thị Ngọc Trang 15CHDE 8.76   8.76 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
167 48 314034151150 Nguyễn Đình Tùng 15CHD2 8.20 0.30 8.50 Giỏi 83 Tốt Giỏi Lớp trưởng
168 49 314056151122 Nguyễn Thị Nhàn 15CHDE 8.43   8.43 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
169 50 314034151142 Lê Thị Thủy 15CHD2 8.26   8.26 Giỏi 83 Tốt Giỏi  
170 51 314056151145 Nguyễn Thị Ngọc Vân 15CHDE 8.03 0.20 8.23 Giỏi 88 Tốt Giỏi Lớp phó
171 52 314033151104 Phạm Thị Thùy Chung 15CHD1 8.16   8.16 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
172 53 314056151110 Phan Thị Trà Giang 15CHDE 8.13   8.13 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi  
173 54 314056151131 Ngô Thị Minh Sa 15CHDE 7.62 0.50 8.12 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP
174 55 314034151137 Nguyễn Thị Thanh 15CHD2 8.11   8.11 Giỏi 81 Tốt Giỏi  
175 56 314033151102 Trần Thị Thùy Anh 15CHD1 8.06   8.06 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
176 57 314033151126 Trần Thị Lợi 15CHD1 8.05   8.05 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
177 58 314056151143 Trần Công Tùng 15CHDE 8.05   8.05 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
178 59 314054161133 Nguyễn Thị Thanh Ngân 16CHDE 8.68   8.68 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
179 60 314054161137 Nguyễn Thị Kim Ngọc Nữ 16CHDE 7.72 0.20 7.92 Khá 90 X.Sắc Khá Lớp phó
180 61 314054161127 Đặng Huỳnh Khánh Linh 16CHDE 7.76   7.76 Khá 86 Tốt Khá  
181 62 314054161103 Dương Nguyễn Trâm Anh 16CHDE 7.43 0.30 7.73 Khá 93 X.Sắc Khá Lớp trưởng
182 63 314054161136 Huỳnh Thị Thanh Nguyệt 16CHDE 7.72   7.72 Khá 85 Tốt Khá  
183 64 314044131140 Võ Thái Thảo Nguyên 13CQM 9.10 0.20 9.30 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
184 65 314044131102 Hoàng Thị Lan Anh 13CQM 9.14   9.14 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc  
185 66 314044131169 Ngô Thị Thanh Thúy 13CQM 8.90 0.20 9.10 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
186 67 314044131117 Đỗ Hoàng Thu Hiền 13CQM 8.94   8.94 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi  
187 68 314044131163 Trần Thị Thanh Thảo 13CQM 8.87   8.87 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
188 69 314044131184 Ngô Thị Như Yến 13CQM 8.87   8.87 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
189 70 314044141113 Nguyễn Thị Kiều My 14CQM 9.32   9.32 X.Sắc 87 Tốt Giỏi  
190 71 314044141116 Hồ Thị Nhơn 14CQM 8.69   8.69 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
191 72 314045151178 Trần Vũ Hải Yến 15CQM 8.05 0.20 8.25 Giỏi 83 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ
192 73 314045151135 Nguyễn Phước Long 15CQM 8.03   8.03 Giỏi 82 Tốt Giỏi  
193 74 314045151177 Thái Phạm Tường Vy 15CQM 7.84   7.84 Khá 83 Tốt Khá  
194 75 314045151146 Huỳnh Thị Phước Nhựt 15CQM 7.81   7.81 Khá 84 Tốt Khá  
195 76 314045151143 Bùi Thị Thanh Nhàn 15CQM 7.60   7.60 Khá 84 Tốt Khá  
196 77 314045151141 Đỗ Nguyễn Ý Nguyên 15CQM 7.40 0.20 7.60 Khá 81 Tốt Khá Lớp phó
197 78 314043161116 Trần Dăng Hổ 16CQM 8.16   8.16 Giỏi 77 Khá Khá  
198 79 314043161107 Huỳnh Thị Dung 16CQM 7.96   7.96 Khá 82 Tốt Khá  
199 80 314043161149 Trần Thị Huyền Thư 16CQM 7.81   7.81 Khá 86 Tốt Khá  
200 81 314043161111 Nguyễn Thị Minh 16CQM 7.55   7.55 Khá 80 Tốt Khá  
201 82 314043161131 Đoàn Phong Nhi 16CQM 7.07 0.30 7.37 Khá 98 X.Sắc Khá Lớp trưởng
202 83 314043161155 Huỳnh Thị Bích Trâm 16CQM 7.19   7.19 Khá 83 Tốt Khá  
203 84 314043161166 Tăng Thị Viên 16CQM 7.14   7.14 Khá 83 Tốt Khá  
      KHOA SINH-MT                  
204 1 315011131119 Trần Thị Ngọc Khuyên 13SS 8.96 0.60 9.56 X.Sắc 100 X.Sắc X.Sắc LT; BK/TWH
205 2 315011131110 Phan Quang Duy 13SS 8.97 0.20 9.17 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
206 3 315011131107 Phạm Thị Diệu 13SS 8.49 0.50 8.99 Giỏi 97 X.Sắc Giỏi PBT; CN/SV5tốt
207 4 315011131102 Đinh Thị Phương Anh 13SS 8.95   8.95 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi  
208 5 315011131140 Huỳnh Thị Thu Sa 13SS 8.57 0.30 8.87 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi BK/TPĐN
209 6 315011141154 Vũ Thị Xuân Thu 14SS 8.96 0.30 9.26 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
210 7 315011141138 Đoàn Thị Nhung 14SS 8.71 0.50 9.21 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc PBTLC; GK/ĐHĐN
211 8 315011141156 Đinh Hà Thương 14SS 8.68 0.50 9.18 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP
212 9 315011141137 Hồ Thảo Nhi 14SS 8.92 0.20 9.12 X.Sắc 82 Tốt Giỏi GK/ĐHSP
213 10 315011141115 Dương Thị Thu Hiền 14SS 8.77 0.20 8.97 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
214 11 315011151139 Phan Thị Như Thơ 15SS 8.54 0.20 8.74 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó
215 12 315011151143 Trần Thị Ngọc Trâm 15SS 8.54 0.20 8.74 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó
216 13 315011151117 Nguyễn Thị Mai Liên 15SS 8.00 0.50 8.50 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHSP
217 14 315011151110 Phan Thị Minh Hiền 15SS 8.50   8.50 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
218 15 315011161130 Trần Thị Thu Sen 16SS 7.58 0.30 7.88 Khá 94 X.Sắc Khá Bí thư CĐ
219 16 315011161114 Nguyễn Thị Ánh Huyền 16SS 7.83   7.83 Khá 89 Tốt Khá  
220 17 315011161104 Phan Thị Thanh Diễn 16SS 7.53   7.53 Khá 85 Tốt Khá  
221 18 315011161112 Nguyễn Thị Thanh Hoa 16SS 7.51   7.51 Khá 89 Tốt Khá  
222 19 315032131151 Nguyễn Trần Thảo Trang 13CTM 8.18   8.18 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
223 20 315032131106 Nguyễn Thị Lộc Duyên 13CTM 8.15   8.15 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi  
224 21 315032131123 Tăng Thị Bích Ngọc 13CTM 8.12   8.12 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
225 22 315032131152 Nguyễn Đặng Thu Trang 13CTM 8.04   8.04 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
226 23 315032131156 Phan Thị Ái Trinh 13CTM 8.64 0.30 8.94 Giỏi 79 Khá Khá Lớp trưởng
227 24 315032141157 Trương Tấn Tiệp 14CTM 8.56 0.30 8.86 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
228 25 315032141115 Lê Thị Bích Hường 14CTM 8.67   8.67 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
229 26 315032141119 Nguyễn Phước Kha 14CTM 8.46 0.20 8.66 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp phó
230 27 315032141113 Nguyễn Ngọc Hoài 14CTM 8.60   8.60 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
231 28 315032141102 Huỳnh Hoàng Bách 14CTM 8.36 0.20 8.56 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
232 29 315032151145 Phạm Thị Phương 15CTM 8.40 0.30 8.70 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
233 30 315032151131 Nguyễn Phan Thanh Mai 15CTM 8.26 0.30 8.56 Giỏi 79 Khá Khá Lớp trưởng
234 31 315032151119 Lê Thị Ngọc Huyền 15CTM 8.16 0.20 8.36 Giỏi 89 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ
235 32 315032151156 Võ Thị Kim Thoa 15CTM 8.31   8.31 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
236 33 315032151136 Lê Hùng Nhi 15CTM 8.30   8.30 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
237 34 315032151158 Lê Nguyễn Quỳnh Thư 15CTM 8.22   8.22 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
238 35 315032161141 Võ Xuân Cẩm Thúy 16CTM 7.88   7.88 Khá 82 Tốt Khá  
239 36 315032161109 Thân Thị Thu Giang 16CTM 7.77   7.77 Khá 82 Tốt Khá  
240 37 315032161138 Nguyễn Thị Thư 16CTM 7.70   7.70 Khá 81 Tốt Khá  
241 38 315032161130 Trần Thị Mỹ Quang 16CTM 7.63   7.63 Khá 82 Tốt Khá  
242 39 315032161153 Nguyễn Thị Như Ý 16CTM 7.42   7.42 Khá 82 Tốt Khá  
243 40 315043131117 Lê Văn Kiêm 13CNSH 8.66 0.50 9.16 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP
244 41 315043131125 Võ Lê Nguyễn 13CNSH 8.56 0.50 9.06 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP
245 42 315043131145 Ngô Thị Hồng Vân 13CNSH 8.61 0.40 9.01 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc PBT; GK/ĐHSP
246 43 315043141143 Nguyễn Ngọc Quỳnh 14CNSH 8.79   8.79 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
247 44 315043141114 Nguyễn Văn Đạt 14CNSH 8.62   8.62 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
248 45 315043141118 Cung Thị Thanh Hương 14CNSH 8.36 0.20 8.56 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
249 46 315043141127 Nguyễn Văn Mười 14CNSH 8.17 0.30 8.47 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
250 47 315043151130 Trần Thị Diễm My 15CNSH 8.38   8.38 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi  
251 48 315043151113 Nguyễn Thị Thanh Hiền 15CNSH 8.32   8.32 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi  
252 49 315043151138 Nguyễn Thị Nhã Phương 15CNSH 8.32   8.32 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
253 50 315043151105 Mai Xuân Cường 15CNSH 7.94 0.30 8.24 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
254 51 315043151109 Đỗ Trần Hương Duyên 15CNSH 8.19   8.19 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
255 52 315043161155 Huyền Tôn Nữ Bảo Tiên 16CNSH 8.61   8.61 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
256 53 315043161151 Phạm Thị Thanh Thu 16CNSH 8.47   8.47 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
257 54 315043161147 Trịnh Thị Phương Thảo 16CNSH 8.26   8.26 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
258 55 315043161166 Trần Thị Vân 16CNSH 8.02   8.02 Giỏi 83 Tốt Giỏi  
259 56 315043161108 Lê Thị Diễm 16CNSH 7.91   7.91 Khá 79 Khá Khá  
260 57 315043161130 Hồ Minh Nguyên 16CNSH 7.88   7.88 Khá 85 Tốt Khá  
      KHOA NGỮ VĂN                  
261 1 317011131133 Nguyễn Kim Nguyên 13SNV 9.18 0.50 9.68 X.Sắc 97 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP
262 2 317011131125 Trần Xuân Hùng 13SNV 8.93 0.50 9.43 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP
263 3 317011131157 Nguyễn Thanh Trúc 13SNV 9.20 0.20 9.40 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
264 4 317011131140 Nguyễn Văn Quang 13SNV 9.01 0.20 9.21 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ
265 5 317011131101 Trương Thị Thuận An 13SNV 9.19   9.19 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc  
266 6 317011141137 Hoàng Thị Thanh Phương 14SNV 8.77 0.50 9.27 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP
267 7 317011141162 Nguyễn Tường Vi 14SNV 8.89 0.20 9.09 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
268 8 317011141161 Huỳnh Thị Khánh Vi 14SNV 8.92   8.92 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
269 9 317011141125 Võ Thị Hồng 14SNV 8.80   8.80 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
270 10 317011141113 Nguyễn Thị Diệu Hiền 14SNV 8.47 0.30 8.77 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
271 11 317011151110 Hà Thị Thanh Huyền 15SNV 8.72 0.30 9.02 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
272 12 317011151148 Lê Thị Hà Trang 15SNV 8.61 0.20 8.81 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
273 13 317011151143 Nguyễn Thị Kim Thúy 15SNV 8.78   8.78 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
274 14 317011151115 Nguyễn Thị Nhật Lệ 15SNV 7.99 0.60 8.59 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi LT; GK/HLHTNtp
275 15 317011151127 Lê Diệp Kim Ngân 15SNV 8.35 0.20 8.55 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó
276 16 317011161115 Trịnh Thị Liên 16SNV 8.88 0.20 9.08 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc UVBCHLCĐ
277 17 317011161133 Đinh Lê Minh Thông 16SNV 8.49 0.20 8.69 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi Lớp phó
278 18 317011161123 Trần Thanh Nhàn 16SNV 8.61   8.61 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
279 19 317022131128 Hoàng Văn Mạnh 13CVH 8.90 0.50 9.40 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP
280 20 317022131142 Cao Thị Tuyết Phương 13CVH 8.64 0.40 9.04 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP
281 21 317022131103 Lê Thị Phương Dung 13CVH 8.73   8.73 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
282 22 317022131152 Đinh Thị Thanh Thúy 13CVH 8.68   8.68 Giỏi 79 Khá Khá  
283 23 317023141136 Nguyễn Thị Ngọc Tiên 14CVH2 8.78 0.20 8.98 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
284 24 317023141118 Trương Thị Luyến 14CVH2 8.72 0.20 8.92 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
285 25 317022141141 Thái Trung Tín 14CVH1 8.54 0.30 8.84 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
286 26 317023141110 Trần Thị Hồng 14CVH2 8.82   8.82 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
287 27 317022141137 Hoàng Thị Thanh Thúy 14CVH1 8.54 0.20 8.74 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó
288 28 317023141135 Nguyễn Thùy Lan Thương 14CVH2 8.72   8.72 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
289 29 317023141131 Lê Thị Thanh Thảo 14CVH2 8.49 0.20 8.69 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
290 30 317023141115 Thiều Thị Thuỳ Linh 14CVH2 8.65   8.65 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
291 31 317023141117 Nguyễn Thị Lợi 14CVH2 8.63   8.63 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
292 32 317022151130 Nguyễn Phương Ngân 15CVH1 8.55 0.50 9.05 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP
293 33 317022151107 Nguyễn Thị Quỳnh Duyên 15CVH1 8.54 0.20 8.74 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
294 34 317022151134 Nguyễn Thị Kiều Nhung 15CVH1 8.73   8.73 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
295 35 317023151119 Võ Nguyễn Xuân Huyền 15CVH2 8.04 0.30 8.34 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
296 36 317023151123 Văn Ngọc Linh 15CVH2 8.02 0.20 8.22 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
297 37 317022151118 Nguyễn Văn Gia Huy 15CVH1 8.02 0.20 8.22 Giỏi 89 Tốt Giỏi Lớp phó
298 38 317022151114 Trần Thị Hoa 15CVH1 8.22   8.22 Giỏi 81 Tốt Giỏi  
299 39 317022151125 Đàm Dương Phương Loan 15CVH1 8.39 0.30 8.69 Giỏi 79 Khá Khá Bí thư CĐ
300 40 317023151111 Nguyễn Thị Thanh Thúy Hiền 15CVH2 7.82 0.20 8.02 Giỏi 79 Khá Khá Lớp phó
301 41 317022161149 Dương Thị Ngọc Vy 16CVH 8.77   8.77 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
302 42 317022161136 Nguyễn Thị Anh Thư 16CVH 8.45   8.45 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
303 43 317022161109 Trần Thị Thu 16CVH 8.34   8.34 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
304 44 317022161110 Ngô Thị Thu 16CVH 8.09   8.09 Giỏi 83 Tốt Giỏi  
305 45 317022161142 Đỗ Thị Hoàng Trâm 16CVH 8.00 0.20 8.20 Giỏi 79 Khá Khá Lớp phó
306 46 317033131131 Lê Văn Phúc 13CVHH 8.78 0.30 9.08 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
307 47 317033131147 Nguyễn Văn Thuật 13CVHH 8.86   8.86 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi  
308 48 317033131144 Lê Thị Thanh Tâm 13CVHH 8.77   8.77 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi  
309 49 317033131157 Trần Thị 13CVHH 8.76   8.76 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
310 50 317033131135 Trần Thị Trúc Phương 13CVHH 8.63   8.63 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi  
311 51 317034141122 Nguyễn Thị Hồng Vân 14CVHH 8.51 0.50 9.01 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP
312 52 317034141116 Trần Thị Ánh Thêm 14CVHH 8.64 0.30 8.94 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
313 53 317034151111 Cao Thành Duyên 15CVHH 8.55 0.20 8.75 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
314 54 317034151153 Vương Thị Ngọc Ti 15CVHH 8.43   8.43 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
315 55 317034151157 Lê Thị Kiều Trinh 15CVHH 8.21 0.20 8.41 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
316 56 317034151114 Nguyễn Thị Đức 15CVHH 8.32   8.32 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
317 57 317034151160 Trương Thị Y Vân 15CVHH 8.02 0.30 8.32 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
318 58 317033161133 Nguyễn Lê Như Thủy 16CVHH 7.93 0.20 8.13 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
319 59 317033161128 Phạm Thị Thúy Phượng 16CVHH 7.82 0.20 8.02 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó
320 60 317033161119 Đoàn Thị My 16CVHH 7.71 0.30 8.01 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
321 61 317044131106 Lương Thị Ngọc Diệp 13CBC 9.17 0.50 9.67 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP
322 62 317044131167 Đoàn Quang Tuấn 13CBC 9.24 0.40 9.64 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc PBT; GK/ĐHSP
323 63 317044131169 Mai Anh 13CBC 9.01 0.50 9.51 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHĐN
324 64 317044131123 Hứa Thị Thùy Linh 13CBC 8.96 0.30 9.26 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
325 65 317044131101 Ngô Thị Bão Anh 13CBC 9.02 0.20 9.22 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHSP
326 66 317044131118 Nguyễn Trọng Huy 13CBC 9.14   9.14 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc  
327 67 317046141140 Nguyễn Anh Phương 14CBC2 8.56 0.20 8.76 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
328 68 317045141156 Nguyễn Thị Trâm 14CBC1 8.46 0.20 8.66 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
329 69 317046141122 Nguyễn Thanh Huyền 14CBC2 8.34 0.30 8.64 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
330 70 317045141150 Nguyễn Thị Thuận 14CBC1 8.60   8.60 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
331 71 317045141152 Hồ Thị Ngọc Thủy 14CBC1 8.32 0.20 8.52 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
332 72 317046141159 Trương Thị Quỳnh Trang 14CBC2 8.49   8.49 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
333 73 317045141151 Trương Thị Hoài Thương 14CBC1 8.16 0.30 8.46 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
334 74 317045141118 Nguyễn Vũ Thùy Linh 14CBC1 8.06 0.40 8.46 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi PBT; GK/ĐHSP
335 75 317046141166 Đặng Thị Bích Vân 14CBC2 8.24 0.20 8.44 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
336 76 317045141101 Đinh Xuân Lâm Anh 14CBC1 8.40   8.40 Giỏi 83 Tốt Giỏi  
337 77 317046141105 Lê Thị Lưu Diễm 14CBC2 8.19 0.20 8.39 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
338 78 317046151141 Nguyễn Thanh Thảo 15CBC2 9.08 0.30 9.38 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
339 79 317046151158 Ngô Văn Quốc Việt 15CBC2 8.92   8.92 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi  
340 80 317046151111 Phan Trương Thúy Hiền 15CBC2 8.62 0.20 8.82 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
341 81 317045151138 Phùng Nhựt Tâm 15CBC1 8.78   8.78 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi  
342 82 317045151121 Phạm Thị Khánh Ly 15CBC1 8.41 0.20 8.61 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
343 83 317046151129 Trương Thị Ý Nhi 15CBC2 8.24 0.20 8.44 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó
344 84 317045151128 Lê Thị Ánh Nguyệt 15CBC1 8.40   8.40 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
345 85 317045151114 Phan Nữ Huỳnh Hoa 15CBC1 8.15 0.20 8.35 Giỏi 88 Tốt Giỏi Lớp phó
346 86 317046151143 Đoàn Thị Kim Thôi 15CBC2 8.15 0.20 8.35 Giỏi 88 Tốt Giỏi Lớp phó
347 87 317046151115 Bùi Trần Khoa Huân 15CBC2 7.95 0.40 8.35 Giỏi 87 Tốt Giỏi LP; GK/ĐHSP
348 88 317045161141 Lê Thị Thùy Trang 16CBC2 8.27   8.27 Giỏi 82 Tốt Giỏi  
349 89 317045161130 Huỳnh Thị Ý Nhi 16CBC2 8.24   8.24 Giỏi 82 Tốt Giỏi  
350 90 317044161149 Lê Trần Hoàng 16CBC1 7.83 0.40 8.23 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHtpHCM
351 91 317044161119 Vũ Văn Hoàng 16CBC1 7.85 0.30 8.15 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
352 92 317044161116 Nguyễn Hoàng Hà Nhã Hiên 16CBC1 8.14   8.14 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
353 93 317045161110 Nguyễn Thị Đông 16CBC2 8.05   8.05 Giỏi 82 Tốt Giỏi  
354 94 317045161142 Nguyễn Thu Trang 16CBC2 8.01   8.01 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
355 95 317045161101 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 16CBC2 7.92   7.92 Khá 88 Tốt Khá  
356 96 317044161118 Nguyễn Thị Xuân Hòa 16CBC1 7.91   7.91 Khá 82 Tốt Khá  
357 97 317057141102   Yong Seokjin 14CVNHNN 8.90 0.30 9.20 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
      KHOA LỊCH SỬ                  
358 1 318011131126 Trần Thị Lành 13SLS 8.92   8.92 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
359 2 318011131154 Lâm Thị Thanh Trâm 13SLS 8.60 0.30 8.90 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
360 3 318011131134 Nguyễn Thị Thanh Nhuận 13SLS 8.72   8.72 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
361 4 318011131111 Nguyễn Thị Giang 13SLS 8.54   8.54 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
362 5 318011131128 Lê Thị Ngọc Linh 13SLS 8.41   8.41 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
363 6 318011141141 Trần Thị Thanh Tâm 14SLS 8.88   8.88 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi  
364 7 318011141111 Trương Vĩnh Duy 14SLS 8.50 0.30 8.80 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
365 8 318011141160 Nguyễn Thị 14SLS 8.60 0.20 8.80 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
366 9 318011141162 Nguyễn Thị Kim Yến 14SLS 8.53 0.20 8.73 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Lớp phó
367 10 318011141112 Lê Thị Hồng Duyên 14SLS 8.18 0.40 8.58 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP
368 11 318011151101 Phan Lê Minh Bảo 15SLS 9.08 0.20 9.28 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
369 12 318011151143 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 15SLS 8.95 0.30 9.25 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
370 13 318011151151 Nguyễn Thị Hồng Yến 15SLS 8.81 0.20 9.01 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
371 14 318011151109 Nguyễn Thị Mai Giang 15SLS 8.79   8.79 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
372 15 318011161137 Bùi Thị Thanh Thúy 16SLS 8.02 0.20 8.22 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
373 16 318011161127 Lê Vinh Quang 16SLS 8.21   8.21 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
374 17 318011161132 Nguyễn Thị Thương Tâm 16SLS 8.11   8.11 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
375 18 318011161104 Trịnh Viết Đạt 16SLS 8.01   8.01 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi  
376 19 318022131160 Dũ Thị Thanh Thủy 13CVNH 9.04 0.20 9.24 X.Sắc 93 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP
377 20 318022131145 Huỳnh Khánh Quỳnh 13CVNH 9.17   9.17 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc  
378 21 318022131159 Phan Thị Thúy 13CVNH 8.92 0.20 9.12 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
379 22 318022131174 Nguyễn Thị Hoàng Viên 13CVNH 9.09   9.09 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc  
380 23 318022131150 Vi Văn Thắng 13CVNH 8.61 0.40 9.01 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc PBT; GK/ĐHSP
381 24 318022141148 Đặng Thị Mỹ Thật 14CVNH 8.87 0.20 9.07 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
382 25 318022141108 Dương Ngọc Khánh Dung 14CVNH 8.81 0.20 9.01 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
383 26 318022141111 Nguyễn Thị Thanh Đoan 14CVNH 8.95   8.95 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi  
384 27 318022141122 Võ Thảo Linh 14CVNH 8.55   8.55 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
385 28 318022141109 Nguyễn Thị Dũng 14CVNH 8.35   8.35 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
386 29 318022141126 Nguyễn Thị Túy Luyên 14CVNH 8.35   8.35 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
387 30 318022151111 Trần Thị Phương Dung 15CVNH 8.65 0.30 8.95 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
388 31 318022151127 Trần Thị Hoài 15CVNH 8.57   8.57 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
389 32 318022151116 Hoàng Thị Quỳnh Giang 15CVNH 8.45   8.45 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
390 33 318022151131 Trần Ngọc Diệu Huyền 15CVNH 8.23 0.20 8.43 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó
391 34 318022151151 Hồ Thị Lâm Oanh 15CVNH 8.31   8.31 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
392 35 318022151136 Lê Mỹ Linh 15CVNH 8.23   8.23 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
393 36 318022161145 Nguyễn Thị Diệu Tâm 16CVNH 7.72 0.30 8.02 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
394 37 318022161108 Nguyễn Thị Tuyết Dung 16CVNH 7.99   7.99 Khá 87 Tốt Khá  
395 38 318022161124 Hồ Thị Ngọc Lợi 16CVNH 7.67   7.67 Khá 84 Tốt Khá  
396 39 318022161121 Bùi Nhật Lệ 16CVNH 7.67   7.67 Khá 83 Tốt Khá  
397 40 318022161146 Huỳnh Thị Minh Tâm 16CVNH 7.55   7.55 Khá 85 Tốt Khá  
398 41 318022161148 Nguyễn Thị Thanh Tâm 16CVNH 7.47   7.47 Khá 85 Tốt Khá  
399 42 318053151109 Lê Thị Hằng 15CLS 8.73 0.20 8.93 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp phó
400 43 318053151142 Dương Hoàng Lệ Thủy 15CLS 8.40   8.40 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi  
401 44 318053151117 Đồng Thế Hưng 15CLS 7.65 0.50 8.15 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHSP
      KHOA ĐỊA LÝ                  
402 1 319011131109 Lê Thị Hồng Hạnh 13SDL 8.66 0.50 9.16 X.Sắc 89 Tốt Giỏi BT; GK/ĐHSP
403 2 319011131161 Lương Anh Vĩnh 13SDL 8.69 0.40 9.09 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc PBT; GK/ĐHSP
404 3 319011131127 Nguyễn Hải My 13SDL 8.74 0.30 9.04 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
405 4 319011131107 Phạm Thị Thanh Dung 13SDL 8.83 0.20 9.03 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
406 5 319011131125 Dương Duy Minh 13SDL 8.61 0.20 8.81 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
407 6 319011141106 Đinh Lâm Quốc Dũng 14SDL 8.96 0.40 9.36 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP
408 7 319011141117 Văn Công Thỵ Minh Huyền 14SDL 8.99 0.30 9.29 X.Sắc 88 Tốt Giỏi Lớp trưởng
409 8 319011141129 Lê Thị Mến 14SDL 8.57 0.50 9.07 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc PBTLCĐ; GK/ĐHSP
410 9 319011141135 Lê Đỗ Hạnh Nhi 14SDL 8.80 0.20 9.00 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
411 10 319011151122 Nguyễn Thị Linh 15SDL 8.81 0.40 9.21 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc UVLCĐ; GK/ĐHSP
412 11 319011151138 Huỳnh Ngọc Thịnh 15SDL 8.24 0.30 8.54 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
413 12 319011151103 Võ Thị Mỹ Diệp 15SDL 8.19 0.20 8.39 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
414 13 319011151134 Nguyễn Hạ Sương 15SDL 8.02 0.20 8.22 Giỏi 88 Tốt Giỏi Lớp phó
415 14 319032131176 Lê Thị Phước Thảo 13CDMT 8.95 0.20 9.15 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
416 15 319032131115 Đặng Thị Hiền 13CDMT 8.99   8.99 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
417 16 319032131104 Cường 13CDMT 8.78 0.20 8.98 Giỏi 86 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ
418 17 319032131133 Võ Thị Thảo 13CDMT 8.94   8.94 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
419 18 319032131122 Hồ Thị Quỳnh Mai 13CDMT 8.89   8.89 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
420 19 319032131130 Phan Hữu Phước Quyền 13CDMT 8.38 0.50 8.88 Giỏi 89 Tốt Giỏi LT; GK/ĐHSP
421 20 319032131137 Nguyễn Thị Thanh Thúy 13CDMT 8.75   8.75 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
422 21 319032141102 Huỳnh Ngọc Quỳnh Châu 14CDMT 8.05 0.50 8.55 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP
423 22 319032141135 Nguyễn Thị Thu Thủy 14CDMT 8.16 0.20 8.36 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
424 23 319032141143 Trương Hoàng Vy 14CDMT 8.00 0.20 8.20 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó
425 24 319032151115 Nguyễn Thanh Lâm 15CDMT 7.61 0.50 8.11 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi PBTLCĐ; GK/ĐHSP
426 25 319032151153 Hà Thị Uyên 15CDMT 7.91 0.20 8.11 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi UVLCĐ
427 26 319032151155 Nguyễn Ngọc Kim Uyên 15CDMT 7.54 0.20 7.74 Khá 88 Tốt Khá Lớp phó
428 27 319032151106 Tăng Duy 15CDMT 7.39 0.20 7.59 Khá 93 X.Sắc Khá Phó bí thư CĐ
429 28 319032151163 Nguyễn Thị Thanh Huyền 15CDMT 7.35   7.35 Khá 81 Tốt Khá  
430 29 319043131129 Lê Thị Thảo Nguyên 13CDDL 8.76 0.20 8.96 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
431 30 319043131145 Ngô Thanh Tuấn 13CDDL 8.24 0.60 8.84 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi LT; GK/Tỉnh Phú yên
432 31 319043131136 Lưu Thị Thanh Tâm 13CDDL 8.63 0.20 8.83 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
433 32 319043131127 Hoàng Thị Mây 13CDDL 8.66   8.66 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
434 33 319043141104 Lương Thị Diễm 14CDDL 8.62 0.20 8.82 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
435 34 319043141122 Trần Thị Quy 14CDDL 8.52 0.20 8.72 Giỏi 88 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ
436 35 319043141125 Võ Thị Hồng Thắm 14CDDL 8.71   8.71 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
437 36 319043151108 Nguyễn Tư Chiến 15CDDL 7.92 0.20 8.12 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
438 37 319043151159 Trần Thị Thu Viên 15CDDL 7.75   7.75 Khá 82 Tốt Khá  
439 38 319043151101 Trương Thị Vân Anh 15CDDL 7.35 0.20 7.55 Khá 85 Tốt Khá Phó bí thư CĐ
440 39 319043151145 Lê Thị Kim Thoa 15CDDL 7.44   7.44 Khá 80 Tốt Khá  
441 40 319043151163 Lê Thị Kim Yến 15CDDL 7.28   7.28 Khá 82 Tốt Khá  
442 41 319042161121 Nguyễn Đình Thạch 16CDDL 7.98   7.98 Khá 83 Tốt Khá  
443 42 319042161127 Nguyễn Thị Trang 16CDDL 7.50   7.50 Khá 84 Tốt Khá  
444 43 319042161111 Đỗ Thị Ngoan 16CDDL 7.36   7.36 Khá 80 Tốt Khá  
      KHOA GD CHÍNH TRỊ                  
445 1 316011131111 Trần Thị Hằng 13SGC 9.00 0.20 9.20 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
446 2 316011131121 Phạm Thị Trà Linh 13SGC 8.75 0.30 9.05 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
447 3 316011131139 Trần Văn Tùng 13SGC 8.45 0.50 8.95 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP
448 4 316011131124 Vương Thị Ánh Minh 13SGC 8.74 0.20 8.94 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
449 5 316011141123 Hà Thị Nguyệt My 14SGC 8.70 0.50 9.20 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP
450 6 316011141109 Vũ Thị Thu 14SGC 8.69 0.40 9.09 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP
451 7 316011141156 Ngô Thị Hà Xuyên 14SGC 8.75   8.75 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi  
452 8 316011141136 Hoàng Thị Bích Phương 14SGC 8.35 0.40 8.75 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi LP; GK/ĐHSP
453 9 316011141112 Nguyễn Thị Hậu 14SGC 8.39 0.30 8.69 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
454 10 316011151155 Bùi Thị Tường Vi 15SGC 8.20 0.30 8.50 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
455 11 316011151157 Trương Thị Mỹ Vy 15SGC 7.94 0.20 8.14 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi UVLCĐ
456 12 316011151143 Phạm Thị Thu Thủy 15SGC 7.80 0.20 8.00 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó
457 13 316011151145 Bùi Trần Huyền Trâm 15SGC 7.99   7.99 Khá 93 X.Sắc Khá  
458 14 316011151158 Phan Hoàng Như Ý 15SGC 7.92   7.92 Khá 93 X.Sắc Khá  
459 15 316011161129 Phan Thị Bích Thuận 16SGC 8.16   8.16 Giỏi 83 Tốt Giỏi  
460 16 316011161107 Huỳnh Thảo Hiền 16SGC 7.67 0.30 7.97 Khá 88 Tốt Khá Lớp trưởng
461 17 316011161109 Phùng Văn Hoàng 16SGC 7.91   7.91 Khá 86 Tốt Khá  
462 18 316042161101 Ông Thị Minh Anh 16SAN 8.49 0.30 8.79 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
463 19 316042161125 Đoàn Ngọc Sơn 16SAN 8.35 0.20 8.55 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
464 20 316042161107 Nguyễn Thiên Ân Đại 16SAN 8.36   8.36 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
465 21 316042161112 Trần Thị Thanh Lam 16SAN 8.07   8.07 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
466 22 316032141216 Hồ Thị Vi 14CDAN 8.45 0.20 8.65 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
467 23 316032151214 Phan Thị Hồng Nhung 15CDAN 7.58   7.58 Khá 88 Tốt Khá  
468 24 316032151203 Lê Văn Bình 15CDAN 7.28 0.20 7.48 Khá 90 X.Sắc Khá Phó bí thư CĐ
      KHOA GD TIỂU HỌC                  
469 1 321012131134 Nguyễn Lan Phương 13STH2 9.14 0.50 9.64 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP
470 2 321011131107 Vũ Thị Thuỳ Dương 13STH1 9.10 0.50 9.60 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP
471 3 321012131149 Phạm Thoại Uyên 13STH2 8.93 0.40 9.33 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP
472 4 321012131131 Phạm Thị Lan Nhi 13STH2 9.11 0.20 9.31 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
473 5 321012131104 Võ Thị Kiều Anh 13STH2 8.99 0.30 9.29 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
474 6 321011131108 Hoàng Thị Cẩm Giang 13STH1 8.86 0.40 9.26 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc PBT; GK/ĐHSP
475 7 321011131142 Đào Thị Thanh Tâm 13STH1 9.05 0.20 9.25 X.Sắc 88 Tốt Giỏi GK/ĐHSP
476 8 321011131122 Trần Nguyễn Minh Huyền 13STH1 8.99 0.20 9.19 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHSP
477 9 321011141126 Trần Thị Miền 14STH 8.91   8.91 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
478 10 321011141121 Nguyễn Thị Mỹ Linh 14STH 8.57 0.30 8.87 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
479 11 321011141157 Nguyễn Thị Thu Trang 14STH 8.64 0.20 8.84 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó
480 12 321011141153 Lê Hồng Thuy 14STH 8.77   8.77 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
481 13 321011141114 Trần Nguyễn Phương Hiền 14STH 8.23 0.50 8.73 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHSP
482 14 321011141101 Hồ Thị Ngọc Ánh 14STH 8.53 0.20 8.73 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó
483 15 322011151146 Nguyễn Thị Thanh 15STH 9.04 0.30 9.34 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
484 16 322011151144 Lê Thị Thanh Tâm 15STH 8.63 0.50 9.13 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc PBTLCĐ; GK/ĐHSP
485 17 322011151113 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 15STH 8.88 0.20 9.08 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ
486 18 322011151115 Hồ Ngọc Hảo 15STH 8.49 0.50 8.99 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi BT; GK/ĐHĐN
487 19 322011151126 Đỗ Thùy Linh 15STH 8.84   8.84 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
488 20 322011161144 Phan Thị Bích Thủy 16STH 8.33 0.50 8.83 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi LT; GK/ĐHĐN
489 21 322011161111 Mai Thị Sĩ 16STH 8.06 0.20 8.26 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
490 22 322011161122 Nguyễn Thị Bình Minh 16STH 8.04   8.04 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
491 23 322011161131 Nguyễn Thị Yến Nhi 16STH 8.02   8.02 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi  
492 24 322011161127 Nguyễn Thị Nga 16STH 8.00   8.00 Giỏi 82 Tốt Giỏi  
      KHOA GD MÂM NON                  
493 1 321024131153 Nguyễn Thị Thiệu Tiên 13SMN2 9.33 0.50 9.83 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHĐN
494 2 321023131153 Lê Thị Diễm Thương 13SMN1 9.28 0.50 9.78 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP
495 3 321024131157 Y Minh Truyền 13SMN2 9.16 0.50 9.66 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHSP
496 4 321023131154 Nguyễn Thị Ánh Thúy 13SMN1 9.21 0.40 9.61 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc PBT; GK/ĐHSP
497 5 321024131128 Đặng Thị Lương 13SMN2 9.30 0.20 9.50 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHĐN
498 6 321024131144 Lưu Phương Thảo 13SMN2 9.24 0.20 9.44 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHSP
499 7 321023131119 Trần Thị Hương 13SMN1 9.16 0.20 9.36 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
500 8 321023131163 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 13SMN1 9.35   9.35 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc  
501 9 321023131168 Trần Thị Như Ý 13SMN1 9.34   9.34 X.Sắc 87 Tốt Giỏi  
502 10 321024131137 Trương Thị Diễm Phượng 13SMN2 9.33   9.33 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc  
503 11 321022141123 Nguyễn Thị Mỵ 14SMN1 8.97 0.30 9.27 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc UVBCHHSV
504 12 321022141122 Lê Thị Trà My 14SMN1 8.90 0.30 9.20 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
505 13 321023141137 Nguyễn Thị Thanh Tâm 14SMN2 8.89 0.30 9.19 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
506 14 321023141110 Trần Thị Ngọc Hải 14SMN2 8.67 0.50 9.17 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc BT; GK/ĐHĐN
507 15 321023141138 Lý Thị Quỳnh Thắm 14SMN2 8.95 0.20 9.15 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
508 16 321022141111 Đặng Thị Diệu Hằng 14SMN1 8.64 0.40 9.04 X.Sắc 100 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP
509 17 321022141117 Hồ Thị Kiều 14SMN1 8.67 0.30 8.97 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi GK sở ngoại vụ
510 18 321022141104 Lê Thị Chuẩn 14SMN1 8.73 0.20 8.93 Giỏi 89 Tốt Giỏi GK/ĐHSP
511 19 321023141153 Nguyễn Thị Ngọc Tuy 14SMN2 8.73 0.20 8.93 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
512 20 321023141133 Nguyễn Thị Phượng 14SMN2 8.87   8.87 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
513 21 323011151104 Ngụy Như Mỹ Duyên 15SMN 9.16 0.20 9.36 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
514 22 323011151140 Ngô Thị Tố Quỳnh 15SMN 8.97 0.20 9.17 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
515 23 323011151103 Nguyễn Thùy Dung 15SMN 8.58 0.50 9.08 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
516 24 323011151113 Phạm Thị Hường 15SMN 8.67 0.20 8.87 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
517 25 323011151109 Trần Thanh Hảo 15SMN 8.86   8.86 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
518 26 323011161150 Phan Thị Hoài Thân 16SMN 7.85   7.85 Khá 87 Tốt Khá  
519 27 323011161141 Thái Thị Lâm Oanh 16SMN 7.75   7.75 Khá 86 Tốt Khá  
520 28 323011161139 Phan Thị Tố Nữ 16SMN 7.65   7.65 Khá 84 Tốt Khá  
521 29 323011161132 Hồ Thị Hàn Nguyệt 16SMN 7.59   7.59 Khá 84 Tốt Khá  
522 30 323011161140 Bùi Thị Tuyết Nuy 16SMN 7.27 0.30 7.57 Khá 91 X.Sắc Khá Lớp trưởng
523 31 323011161167 Nguyễn Thị Bích Vân 16SMN 7.56   7.56 Khá 88 Tốt Khá  
524 32 323011161105 Nguyễn Thị Diễm 16SMN 7.51   7.51 Khá 88 Tốt Khá  
      KHOA TÂM LÝ GIÁO DỤC                  
525 1 320021131165 Đặng Thị Huyền Trang 13CTL 9.00 0.30 9.30 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
526 2 320021131105 Huỳnh Thị Duyên 13CTL 8.88 0.40 9.28 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP
527 3 320021131178 Nguyễn Thị Phương  Thảo 13CTL 8.61 0.50 9.11 X.Sắc 98 X.Sắc X.Sắc PBT; GK/ĐHSP
528 4 320021131168 Ngô Thị Hồng Vân 13CTL 8.91 0.20 9.11 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
529 5 320021131160 Đỗ Thị Tình 13CTL 9.02   9.02 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc  
530 6 320032131139 Trần Thị My Ny 13CTXH 9.15 0.20 9.35 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHSP
531 7 320032131130 Phan Thị Mến 13CTXH 9.01 0.30 9.31 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc GK/ĐHĐN
532 8 320032131136 Hoàng Thị Ý Nhi 13CTXH 8.80 0.50 9.30 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc LT; GK/ĐHSP
533 9 320032131102 Nguyễn Thị Kim Chi 13CTXH 8.68 0.40 9.08 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc LP; GK/ĐHSP
534 10 320032131146 Lê Thị Hồng Sương 13CTXH 8.78 0.20 8.98 Giỏi 89 Tốt Giỏi Lớp phó
535 11 320021141107 Nguyễn Thị Thu 14CTL 8.96 0.20 9.16 X.Sắc 95 X.Sắc X.Sắc UVBCHLCĐ
536 12 320021141105 Nguyễn Thị Thùy Dung 14CTL 8.77 0.20 8.97 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó
537 13 320021141106 Bùi Thị Ngọc Đô 14CTL 8.68 0.20 8.88 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
538 14 320021141143 Nguyễn Thị Thuấn 14CTL 8.76   8.76 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
539 15 320032141128 Nguyễn Thị Vân 14CTXH 8.85 0.30 9.15 X.Sắc 97 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
540 16 320032141108 Trần Thị Chinh 14CTXH 8.78 0.20 8.98 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
541 17 320032141103 Trương Hoàng Vân Anh 14CTXH 8.72 0.20 8.92 Giỏi 100 X.Sắc Giỏi Lớp phó
542 18 320032141153 Lê Thị Hồng Thao 14CTXH 8.70 0.20 8.90 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
543 19 320032141112 Võ Thị Thục Đoan 14CTXH 8.69 0.20 8.89 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó
544 20 320032141131 Nguyễn Thị Lượng 14CTXH 8.83   8.83 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi  
545 21 320021151131 Nguyễn Việt Ngân 15CTL 8.70 0.30 9.00 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc UVBCHLCĐ
546 22 320021151107 Nguyễn Thành Công 15CTL 8.66 0.30 8.96 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi UVBCHLCĐ
547 23 320021151161 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 15CTL 8.59 0.30 8.89 Giỏi 99 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
548 24 320021151156 Ngô Ngọc Trâm 15CTL 8.58 0.20 8.78 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi UVBCHLCĐ
549 25 320021151114 Nguyễn Hoàng Giang 15CTL 8.71   8.71 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
550 26 320032151110 H Búp Êban 15CTXH 8.81 0.20 9.01 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó
551 27 320032151130 Đặng Thị Kim Loan 15CTXH 8.58   8.58 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
552 28 320032151135 Nguyễn Thị Tú Mai 15CTXH 8.58   8.58 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
553 29 320032151120 Trần Thị Thu Hồng 15CTXH 8.32   8.32 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
554 30 320032151119 Nguyễn Thị Học 15CTXH 8.02 0.20 8.22 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
555 31 320032151106 Phan Anh Dũng 15CTXH 7.86 0.30 8.16 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
556 32 320021161118 Tu Thị Xuân Lam 16CTL 8.41 0.20 8.61 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
557 33 320021161138 Đặng Nguyễn Thanh Tâm 16CTL 8.14 0.30 8.44 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
558 34 320021161109 Ngô Thị Mỹ Hạnh 16CTL 7.72   7.72 Khá 85 Tốt Khá  
559 35 320021161110 Trương Thị Thu Hảo 16CTL 7.60   7.60 Khá 85 Tốt Khá  
560 36 320021161159 Ngô Hàn Ngọc Như Ý 16CTL 7.53   7.53 Khá 83 Tốt Khá  
561 37 320021161120 Huỳnh Thị Liểu 16CTL 7.05 0.40 7.45 Khá 92 X.Sắc Khá PBT; GK/ĐHSP
562 38 320032161127 Trần Hữu Nghĩa 16CTXH 8.33 0.30 8.63 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
563 39 320032161108 Lê Thị Thúy Hằng 16CTXH 7.64   7.64 Khá 86 Tốt Khá  
564 40 320032161122 Alăng Thị Liên 16CTXH 7.39   7.39 Khá 94 X.Sắc Khá  
565 41 320032161113 Nguyễn Thị Khánh Hương 16CTXH 7.28   7.28 Khá 92 X.Sắc Khá  



Tải danh sách Dự kiến tại đây

Tác giả bài viết: Phòng CTSV

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Điện thoại

Văn phòng
(Hồ sơ, học bổng,
chính sách,...)
 0236 3841323 (line 106)
Ký túc xá
(Liên quan KTX)
 0236 3  732 562