23:57 ICT Chủ nhật, 19/11/2017

Menu

Liên kết nội bộ




Thăm dò ý kiến

Bạn có thường xuyên vào mail office 365 để nhận thông tin từ Phòng Công tác sinh viên không ?

Thường xuyên.

Thỉnh thoảng.

Ít vào.

Chưa bao giờ.

Trang nhất » Tin Tức » Thông báo mới

Kỳ thi Sinh viên giỏi Đại học Đà Nẵng 2016

Thứ tư - 02/03/2016 23:15
Kỳ thi Sinh viên giỏi Đại học Đà Nẵng 2016

Kỳ thi Sinh viên giỏi Đại học Đà Nẵng 2016

Kỳ thi sinh viên giỏi Đại học Đà Nẵng (ĐHĐN) là hoạt động truyền thống có ý nghĩa được tổ chức 02 năm/lần nhằm xây dựng và phát triển phong trào thi đua học tập trong học sinh, sinh viên (HSSV);



Thông tin đã đưa
1. Thông báo mời các bạn học sinh, sinh viên hưởng ứng, đăng ký tham dự “Kỳ thi Sinh viên giỏi Đại học Đà Nẵng năm 2016”, 
2. KẾ HOẠCH VỀ VIỆC TỔ CHỨC KỲ THI SINH VIÊN GIỎI ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NĂM 2016, 26/02/2016
3. Thông báo số 1 V/v Tổ chức Kỳ thi sinh viên giỏi cấp Đại học Đà Nẵng năm 2016, 08/03/2016

4. Đề cương các môn thi
5. Thông báo số 2 V/v Tổ chức Kỳ thi sinh viên giỏi cấp Đại học Đà Nẵng năm 2016, 06/04/2016
6.   Ban tổ chức Kỳ thi sinh viên giỏi ĐHĐN năm 2016 thông báo về lịch thi, danh sách dự thi, cơ cấu giải thưởng và một số quy định trong kỳ thi 
7. Danh sách sinh viên dự thi Tại Trường Đại học Sư phạm
8. DANH SÁCH SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM DỰ THI KỲ THI SINH VIÊN GIỎI ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NĂM 2016
9. Thông báo kết quả và Triệu tập sinh viên dự Lễ Tổng kết  và trao giải Kỳ thi sinh viên giỏi 2016
10. Danh sách sinh viên đạt điểm từ 5 trở lên
11. Danh sách sinh viên Trường Đại học Sư phạm Đạt giải trong Kỳ thi Sinh viên giỏi ĐHĐN năm 2016
Kỳ thi sinh viên giỏi Đại học Đà Nẵng (ĐHĐN) là hoạt động truyền thống có ý nghĩa được tổ chức 02 năm/lần nhằm xây dựng và phát triển phong trào thi đua học tập trong học sinh, sinh viên (HSSV); củng cố và hoàn thiện kiến thức căn bản; nâng cao kiến thức và kỹ năng các môn khoa học tự nhiên, kỹ thuật, kinh tế, khoa học xã hội, nhân văn, khoa học Mác- Lê nin, Tư tưởng Hồ Chí Minh và ngoại ngữ, trọng tâm là các môn cơ sở ngành làm nền tảng vững chắc cho quá trình học tập; động viên cổ vũ HSSV phấn đấu học tập đạt kết quả cao. Đến hẹn năm nay, ĐHĐN tiếp tục tổ chức Kỳ thi sinh viên giỏi ĐHĐN năm 2016 theo kế hoạch số1070/KH-ĐHĐN với các nội dung chính như sau:

 

  • Đối tượng dự thi và điều kiện tổ chức thi

- HSSV hệ chính quy đang học tập tại các CSGDĐHTV, ĐVTT đạt điểm thi của môn học đăng ký dự thi từ điểm B (hệ tín chỉ) và điểm 7,0 (hệ niên chế) trở lên;

- Mỗi HSSV đăng ký dự thi không quá 02 môn thi;

- Riêng môn Tiếng Việt chỉ dành cho lưu học sinh đang học tại ĐHĐN.

- Những môn có từ 20 sinh viên trở lên đăng ký dự thi mới tổ chức thi;

 

  • Thời gian:

HSSV đăng ký dự thi (tối đa 02 môn/HSSV): Từ ngày 25/02 đến 25/03/2016 tại Phòng Công tác HSSV hoặc các văn phòng Khoa (tổng hợp gửi về Phòng Công tác HSSV).

Các trường rà soát đối tượng đủ điều kiện dự thi và thông báo danh sách thi, lịch thi và đề cương ôn tập cho HSSV: Hạn cuối ngày 25/03/2016

Lễ Khai mạc: Ngày 09/04/2016 tại 04 cụm thi: ĐHBK,ĐHKT,ĐHSP,ĐHNN

Thời gian thi: Ngày 09 và 10/04/2016 (Theo lịch của BTC và các trường)

Lễ tổng kết và trao giải (dự kiến): Ngày 07/05/2016 tại Đại học Đà Nẵng.

 

GS.TS. Trần Văn Nam, Giám đốc ĐHĐN trao thưởng cho các bạn HSSV

đạt giải Nhất Kỳ thi sinh viên giỏi ĐHĐN năm 2014

 

  • Các môn thi, hình thức thi và địa điểm tổ chức

TT

Các môn thi

Hình thức thi

Đơn vị đăng cai và địa điểm thi

01

  Khoa học tự nhiên: 

  Toán (ghép chung đại số và giải tích);

  Vật lý; Hóa học.

Thi viết

hoặc trắc nghiệm

Trường ĐHSP

(Cụm 1)

02

  Khoa học xã hội nhân văn:

  Lịch sử văn minh thế giới; Cơ sở văn hóa Việt Nam; Tiếng Việt cho lưu học sinh.

Thi viết

hoặc trắc nghiệm

03

  Kỹ thuật:

  Cơ học lý thuyết; Sức bền vật liệu.

Thi viết

hoặc trắc nghiệm

Trường ĐHBK

(Cụm 2)

04

  Công nghệ thông tin:

  Tin học (đại cương, văn phòng);

  Ngôn ngữ lập trình.

Thi viết hoặc trắc nghiệm và thực hành trên máy

05

  Khoa học Mác-Lênin, Tư tưởng HCM:

  Nguyên lý Chủ nghĩa Mác-Lê nin;

  Tư tưởng Hồ Chí Minh.

Thi viết

hoặc trắc nghiệm

Trường ĐHKT

(Cụm 3)

06

  Kinh tế-Luật:

  Kinh tế học; Pháp luật đại cương.

Thi viết

hoặc trắc nghiệm

07

  Y Dược:

  Giải phẫu học

  (dành cho sinh viên Khoa Y dược thi tại trường ĐHKT)

Thi viết

hoặc trắc nghiệm

08

  Ngoại ngữ:

  Anh, Pháp, Nga, Trung, Nhật, Hàn, Thái (dành cho khối không chuyên)

 

Thi viết hoặc

trắc nghiệm

và thực hành

 

Trường ĐHNN

(Cụm 4)

 

 

(*) HSSV của Phân hiệu Kon Tum dự thi tại các cụm thi ở Đà Nẵng.

(*) Lịch thi, hình thức thi và đề cương ôn tập sẽ được thông báo trước ngày 25/03/2016.

 

PGS.TS. Ngô Văn Dưỡng, Phó Giám đốc ĐHĐN trao thưởng

cho các bạn HSSV đạt giải Kỳ thi sinh viên giỏi ĐHĐN năm 2014

  • Giải thưởng

Giải cá nhân: Trao cho HSSV đạt giải các môn thi với mức tiền thưởng như sau:

Giải nhất: 500.000đ; Giải nhì: 400.000đ; Giải ba: 300.000đ và Giải khuyến khích: 200.000đ.

BTC cấp ĐHĐN quyết định số lượng giải theo thực tế kết quả các môn thi (chấm điểm lẻ đến 0,25) và số lượng HSSV tham dự mỗi môn thi.

 

Giải tập thể: Gồm giải toàn đoàn và giải phong trào trao cho các trường:

Giải toàn đoàn: Dựa trên tổng điểm tính theo các giải cá nhân trên tổng số HSSV tham dự với mức tiền thưởng như sau: Giải nhất toàn đoàn: 3.000.000đ; Giải nhì: 2.000.000đ và Giải ba: 1.000.000đ.

Giải phong trào: Trao cho 01 CSGDĐHTV, ĐVTT có nhiều HSSV dự thi nhất với mức tiền thưởng: 2.000.000đ.

 

  • Quyền lợi của HSSV dự thi và các trường

- HSSV dự thi được nhận Giấy chứng nhận của BTC ĐHĐN và được cộng điểm đánh giá kết quả rèn luyện trong học kỳ 2 năm học 2015-2016 theo quy định và được nhận tiền bồi dưỡng dự thi (50.000đ/HSSV/môn thi).

 - HSSV đạt Giải cá nhân được tặng Giấy khen của Giám đốc ĐHĐN, tiền thưởng và được hưởng các quyền lợi khác theo các quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo và ĐHĐN.

 - CSGDĐHTV, ĐVTT đạt giải toàn đoàn được nhận Cờ kèm theo tiền thưởng.

 

PGS.TS. Đoàn Quang Vinh, Phó Giám đốc ĐHĐN trao thưởng

cho các bạn HSSV đạt giải Kỳ thi sinh viên giỏi ĐHĐN năm 2014

 

Thông tin chi tiết các bạn vui lòng liên hệ Thường trực Ban Tổ chức ĐHĐN:

 

Ban Công tác Học sinh sinh viên ĐHĐN, Phòng 10.07 - Tầng 10, Khu B, Đại học Đà Nẵng Địa chỉ số 41 Lê Duẩn, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng (Tel: 0511.3812153, Email: bancthssvdhdn@gmail.com) hoặc tại Phòng Công tác HSSV và Văn phòng Khoa của Nhà trường.

 

Đôi bạn Việt Lào: Bạn Nguyễn Ngọc Hoàng Lan, lớp 13 SHH, ĐH Sư phạm, Giải Nhất môn Hóa học và bạn Nolanninda Vilaylak, lớp 35K02.2, ĐH Kinh tế, Giải Nhất môn Tiếng Việt năm 2014

 

Ban Tổ chức thông báo mời tất cả các bạn HSSV đủ điều kiện dự thi hưởng ứng đăng ký dư thi để thể hiện năng lực và bản lĩnh của mình. Kết quả mà các bạn đạt được trong Kỳ thi sẽ được ghi nhận, đánh giá và khen thưởng xứng đáng và những trải nghiệm quý báu khi tham dự kỳ thi sẽ thực sự giúp ích cho các bạn trong học tập và rèn luyện bản lĩnh để tiếp tục phấn đấu vươn đến những thành công lớn hơn trong tương lai.

 

Rất mong nhận được sự hưởng ứng đăng ký tham dự của các bạn HSSV và thông qua các bạn hãy tuyên truyền, giới thiệu cho nhiều bạn HSSV cùng đăng ký tham gia.

 

Chúc các bạn thành công!

 

Quyết định thành lập BTC cấp ĐHĐN

Kế hoạch tổ chức kỳ thi sinh viên giỏi 2016


KẾ HOẠCH VỀ VIỆC TỔ CHỨC KỲ THI SINH VIÊN GIỎI ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NĂM 2016






Tải thông báo Tại đây

3. Thông báo số 1 V/v Tổ chức Kỳ thi sinh viên giỏi cấp Đại học Đà Nẵng năm 2016, 08/03/2016




Tải thông báo Tại đây

4. Đề cương các môn thi

 

TT  Môn Thi Tải đề cương
1 Môn Toán Đề cương môn Toán
2 Môn Lý Đề cương môn Lý
3 Pháp Luật Đại Cương  Đề cương môn PLDC
4 Nguyên lý CB CN Mác - Lênin Đề cương môn NLCB CN Mac-Lênin
5 Tư tưởng Hồ Chí Minh Đề cương môn TT HCM
6 Kinh tế học Đề cương KTH Vi Mô, Đề Cương KTH VĨ MÔ
7 Cơ sở Văn hóa Việt Nam Đề cương Cơ sở Văn hóa Việt Nam
8 Tiếng Việt cho Lưu học sinh Đề cương Tiếng Việt cho Lưu học sinh
9 Hóa đại cương Đề cương Hóa Đại cương
10 Lịch sử Văn minh Thế giới Đề cương Lịch sử Văn minh Thế giới
11 Tiếng Anh Đề cương môn Tiếng Anh
12 Sức bền vật liệu Đề cương Sức bền vật liệu
13 Tiếng Hàn Quốc Đề cương Môn Tiếng Hàn Quốc
14 Tiếng Nhật Bản Đề cương Môn Tiếng Nhật Bản
15 Tiếng Trung Đề cương Môn Tiếng Trung
16 Tin Đại cương Đề cương Môn Tin Đại cương
17 Ngôn ngữ lập trình Đề cương Môn Ngôn ngữ lập trình


Thông báo số 2 V/v Tổ chức Kỳ thi sinh viên giỏi cấp Đại học Đà Nẵng năm 2016, 06/04/2016





Tải thông báo
Tại đây 


6.Ban tổ chức Kỳ thi sinh viên giỏi ĐHĐN năm 2016 thông báo về lịch thi, danh sách dự thi, cơ cấu giải thưởng và một số quy định trong kỳ thi 
Ban tổ chức (BTC) Kỳ thi sinh viên giỏi Đại học Đà Nẵng (ĐHĐN) năm 2016 thông báo về lịch thi, danh sách dự thi, cơ cấu giải thưởng và một số quy định trong kỳ thi:
1. Về lịch thi: Kỳ thi được tổ chức đồng loạt trong hai ngày 9&10/4/2016 tại 04 cụm thi do các trường đăng cai: 
•  Cụm thi số 1 tại trường Đại học Sư phạm, 459 Tôn Đức Thắng, Quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng; 
 Cụm thi số 2 tại trường Đại học Bách khoa, 54 Nguyễn Lương Bằng, Quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng;
 Cụm thi số 3 tại trường Đại học Kinh tế, 71 Ngũ Hành Sơn, Quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng;
 Cụm thi số 4 tại trường Đại học Ngoại ngữ, 131 Lương Nhữ Học, Quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng,
Mặc dù BTC của Đại học Đà Nẵng và các trường đã cố gắng sắp xếp lịch thi trên tinh thần tạo điều kiện thuận lợi nhất để các bạn sinh viên có thể tham dự tối đa 02 môn thi theo quy định, tuy nhiên do điều kiện thực tế không tránh khỏi một số trường hợp sinh viên đăng ký dự thi 02 môn nhưng trùng lịch thi. BTC đề nghị các em cân nhắc lựa chọn môn thi phù hợp để tham dự và chia sẻ với nhà trường về bất cập nêu trên.
 
2. Về danh sách dự thi: Theo đăng ký của các bạn sinh viên, căn cứ thông báo về điều kiện dự thi (theo kế hoạch số 1070/KH-ĐHĐN) đã thông tin rộng rãi đến các trường và các bạn sinh viên, BTC Đại học Đà Nẵng và các trường thông báo danh sách dự thi của tất cả các môn thi được tổ chức theo lịch thi ở mục 1 tại 04 cụm thi ở các trường đăng cai. Đề nghị các em rà soát thông tin nếu có gì thiếu sót phản hồi về thường trực BTC cấp trường đăng cai (Phòng Công tác sinh viên các trường ĐHBK, ĐHKT, ĐHSP, ĐHNN) tổ chức môn thi mà các em đăng ký để bổ sung sửa chữa sai sốt (nếu có):
•  Phòng công tác sinh viên trường ĐHBK (điện thoại:0511.3738268)
 Phòng công tác sinh viên trường ĐHKT (điện thoại: 0511.3950464)
 Phòng công tác sinh viên trường ĐHSP (điện thoại: 0511.3841846)
 Phòng công tác sinh viên trường ĐHNN (điện thoại: 0511.3699796
Đối với các trường hợp sinh viên đã đăng ký nhưng chưa đáp ứng được điều kiện quy định về đối tượng dự thi, BTC hoan nghênh tinh thần tích cực thi đua học tập của các em và mong muốn được các em tiếp tục hưởng ứng đăng ký tham gia các kỳ  thi khác của nhà trường theo năng lực và phù hợp với quy định chung.
 
3. Về cơ cấu giải thưởng: 
 Số lượng giải thưởng không quá 5% số lượng thí sinh dự thi đối với mỗi môn thi, cụ thể như sau: 
 Môn thi có số lượng thí sinh dự thi dưới 100 thí sinh:
1 giải Nhất, 1 giải Nhì, 1 giải Ba, 2 giải Khuyến khích;
 Môn thi có số lượng thí sinh dự thi từ 100 đến dưới 300 thí sinh: 
2 giải Nhất, 3 giải Nhì, 4 giải Ba, 5 giải Khuyến khích;
 Môn thi có số lượng thí sinh dự thi từ 300 đến dưới 500 thí sinh: 
3 giải Nhất, 5 giải Nhì, 7 giải Ba, 10 giải Khuyến khích;
Nguyên tắc chọn giải sẽ lấy từ thí sinh có điểm thi theo thứ tự từ cao xuống thấp và chỉ được xét trao giải nếu bài thi đạt điểm nằm trong khung điểm dưới đây:
 Giải Nhất: Bài thi phải đạt từ 9 điểm trở lên
 Giải Nhì: Bài thi phải đạt từ 8 điểm trở lên 
 Giải Ba: Bài thi phải đạt từ 7 điểm  trở lên
 Giải Khuyến khích: Bài thi phải đạt từ 6 điểm trở lên 
(Điểm bài thi lấy lẻ đến 0,25 điểm)
Số lượng giải được chọn theo cơ cấu nêu trên, trường hợp thí sinh đạt điểm trong khung đạt giải nhưng số lượng giải vượt ra ngoài cơ cấu giải nêu trên thì được xét chọn trao giải thấp hơn liền kề. Trường hợp không có bài thi đạt khung điểm của giải Nhất, giải Nhì hoặc giải Ba thì BTC sẽ chuyển cơ cấu và tiền thưởng cho các giải thấp hơn
 Các trường hợp đặc biệt do BTC Kỳ thi cấp ĐHĐN và cấp trường xem xét quyết định.
Các thí sinh dự thi được nhận bồi dưỡng 50.000đ/người, môn.
Các thí sinh tham dự đạt điểm 5 trở lên được cấp chứng nhận của BTC; Các thí sinh đạt giải được nhận giấy khen của Giám đốc ĐHĐN và giai thưởng theo quy định.
 
4. Về một số quy định tại Phòng thi vui lòng xem tại đây
 
 
Chúc các em thí sinh có sức khỏe tốt, chuẩn bị tốt để dự thi và đạt kết quả như mong muốn trong kỳ thi.sinh viên giỏi ĐHĐN năm 2016


7. DANH SÁCH DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM


TT Môn Danh sách phòng thi
1 Toán P.01, P.02, P.03
2 Vật lý P.04
3 Cơ sở văn hóa Việt Nam P.05, P.06, P.07, P.08, P.09, P.10, P.11,
P.12, P.13, P.14, P.15, P.16
4  Hóa học P.17, P.18, P.19
5 Lịch sử văn minh Thế giới P.20, P.21, P.22, P.23
6 Tiếng Việt P.24, P.25P.25 (bổ sung)


8. DANH SÁCH SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM DỰ THI KỲ THI SINH VIÊN GIỎI ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NĂM 2016
Sinh viên nhận tiền bồi dưỡng tại Văn phòng Khoa

TT Họ tên Mã SV Lớp Môn Thi Số tiền bồi dưỡng Ký nhận
               
LƯU HỌC SINH LÀO  
1 SOULIYAVONG ANON     Tiếng Việt 50,000  
2 PHOMMACHANH CHEUNEMIKY     Tiếng Việt 50,000  
3 KHANTY DIVIXAY     Tiếng Việt 50,000  
4 KEOSISOULATH SIAMPHONE     Tiếng Việt 50,000  
5 PHANTHAVONG THONGDENG     Tiếng Việt 50,000  
KHOA TOÁN    
1 Trần Đoàn Thảo Nguyên 311011121129 12ST Tiếng Anh 50,000  
2 Đặng Phước Thiên 311011121145 12ST Ngôn ngữ lập trình 50,000  
3 Nguyễn Thị Phương 311032121155 12CTUD Toán 50,000  
4 Hoàng Gia Minh Châu 311011131103 13ST Toán 50,000  
5 Hoàng Gia Minh Châu 311011131103 13ST Tiếng Anh 50,000  
6 Trần Nguyễn Quỳnh Giang 311011131106 13ST Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
7 Trần Ngọc Lễ 311011131113 13ST Tiếng Anh 50,000  
8 Trần Ngọc Lễ 311011131113 13ST Toán 50,000  
9 Nguyễn Thị Thanh Ngân 311011131116 13ST Toán 50,000  
10 Lê Thị Thu Nguyệt 311011131120 13ST Toán 50,000  
11 Huỳnh Thị Bảo Trâm 311011131137 13ST Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
12 Nguyễn Đình 311011131146 13ST Toán 50,000  
13 Phan Văn Hải 311032131110 13CTUD Toán 50,000  
14 Nguyễn Quang Hoàng 311032131115 13CTUD Ngôn ngữ lập trình 50,000  
15 Phạm Văn Tân Khoa 311032131117 13CTUD Ngôn ngữ lập trình 50,000  
16 Phạm Văn Tân Khoa 311032131117 13CTUD Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
17 Lê Thị Diệp Sương 311032131145 13CTUD Ngôn ngữ lập trình 50,000  
18 Nguyễn Thị Thanh Thắm 311032131148 13CTUD Toán 50,000  
19 Trương Thị Kim Ánh 311011141102 14ST Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
20 Trương Thị Kim Ánh 311011141102 14ST Tiếng Anh 50,000  
21 Võ Thị Quỳnh Giao 311011141104 14ST Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
22 Nguyễn Thị Thu Hạnh 311011141105 14ST Tiếng Anh 50,000  
23 Nguyễn Thị Thanh Hiền 311011141106 14ST Tiếng Anh 50,000  
24 Trần Thị Thu Hiếu 311011141107 14ST Tiếng Anh 50,000  
25 Trương Thị Minh Hoàng 311011141109 14ST Toán 50,000  
26 Trương Thị Minh Hoàng 311011141109 14ST Tiếng Anh 50,000  
27 Võ Thị Hường 311011141111 14ST Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
28 Võ Thị Hường 311011141111 14ST Tiếng Anh 50,000  
29 Đặng Thị Kiều Hương 311011141112 14ST Tiếng Anh 50,000  
30 Nguyễn Lê Duy Khang 311011141114 14ST Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
31 Lê Thị Minh Linh 311011141117 14ST Toán 50,000  
32 Nguyễn Thị Diệu Linh 311011141118 14ST Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
33 Ngô Thị Ánh Ly 311011141119 14ST Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
34 Ngô Thị Ánh Ly 311011141119 14ST Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
35 Nguyễn Khánh My 311011141120 14ST Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
36 Nguyễn Khánh My 311011141120 14ST Tiếng Anh 50,000  
37 Phạm Thị Trà My 311011141121 14ST Tiếng Anh 50,000  
38 Đinh Ngọc Nam 311011141122 14ST Tiếng Anh 50,000  
39 Đinh Ngọc Nam 311011141122 14ST Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
40 Phạm Thị Phương Nga 311011141123 14ST Tiếng Anh 50,000  
41 Trần Thị Minh Ngọc 311011141124 14ST Tiếng Anh 50,000  
42 Nguyễn Hữu Nguyên 311011141125 14ST Toán 50,000  
43 Bùi Thanh Hà Nhi 311011141126 14ST Tiếng Anh 50,000  
44 Trương Thị Phượng 311011141128 14ST Tiếng Anh 50,000  
45 Phan Nhật Quý 311011141131 14ST Toán 50,000  
46 Đồng Thị Tố Quyên 311011141132 14ST Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
47 Đồng Thị Tố Quyên 311011141132 14ST Tiếng Anh 50,000  
48 Nguyễn Thị Thanh Sương 311011141133 14ST Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
49 Đồng Đắc Tài 311011141134 14ST Toán 50,000  
50 Đồng Đắc Tài 311011141134 14ST Tiếng Anh 50,000  
51 Lê Thị Diệu Thảo 311011141138 14ST Toán 50,000  
52 Bùi Thị Phương Thảo 311011141137 14ST Tiếng Anh 50,000  
53 Lê Thị Diệu Thảo 311011141138 14ST Tiếng Anh 50,000  
54 Trần Thị Minh Thảo 311011141136 14ST Tiếng Anh 50,000  
55 Đoàn Ngọc Thi 311011141139 14ST Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
56 Đoàn Ngọc Thi 311011141139 14ST Tiếng Anh 50,000  
57 Nguyễn Thị Thanh Thu 311011141141 14ST Tiếng Anh 50,000  
58 Võ Thị Anh Thư 311011141140 14ST Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
59 Trần Lê Thương 311011141142 14ST Toán 50,000  
60 Ngô Thị Thúy Thương 311011141143 14ST Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
61 Trần Lê Thương 311011141142 14ST Tiếng Anh 50,000  
62 Ngô Thị Thúy Thương 311011141143 14ST Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
63 Huỳnh Thị Kim Thủy 311011141144 14ST Tiếng Anh 50,000  
64 Nguyễn Văn Trung Tín 311011141145 14ST Tiếng Anh 50,000  
65 Nguyễn Văn Trung Tín 311011141145 14ST Toán 50,000  
66 Trương Thị Lệ Trinh 311011141146 14ST Toán 50,000  
67 Trương Thị Lệ Trinh 311011141146 14ST Tiếng Anh 50,000  
68 Nguyễn Huỳnh Khánh Vân 311011141150 14ST Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
69 Đinh Thị Thanh Xuân 311011141152 14ST Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
70 Đinh Thị Thanh Xuân 311011141152 14ST Tiếng Anh 50,000  
71 Huỳnh Trọng Can 311032141103 14CTUD Toán 50,000  
72 Nguyễn Thành Kiên 311032141114 14CTUD Ngôn ngữ lập trình 50,000  
73 Dương Thị Hoài Phương 311032141131 14CTUD Toán 50,000  
74 Lê Thị Phương 311032141132 14CTUD Toán 50,000  
75 Đoàn Thị Thanh Hằng 311011151113 15ST Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
76 Mai Nguyễn Minh Hoàng 311011151116 15ST Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
77 Mai Nguyễn Minh Hoàng 311011151116 15ST Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
78 Trần Ngọc Anh Huy 311011151117 15ST Tiếng Anh 50,000  
79 Trần Thị Thanh Nhàn 311011151130 15ST Tiếng Anh 50,000  
80 Vũ Phượng Nhi 311011151131 15ST Tiếng Anh 50,000  
81 Lê Văn Đông 311032151109 15CTUD1 Tiếng Anh 50,000  
82 Đinh Thùy Dung 311044151104 15CTUDE Tiếng Anh 50,000  
83 Hồ Mai Kim Duyên 311044151107 15CTUDE Tiếng Anh 50,000  
84 Nguyễn Thị Lưu 311044151126 15CTUDE Tiếng Anh 50,000  
85 Lê Thị Kim Thảo 311044151132 15CTUDE Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
86 Nguyễn Thị Bích Trâm 311044151136 15CTUDE Tiếng Anh 50,000  
KHOA TIN HỌC    
1 Hoàng Thị Hương Giang 312011141110 14SPT Ngôn ngữ lập trình 50,000  
2 Nguyễn Thị Hồng 312011141112 14SPT Ngôn ngữ lập trình 50,000  
3 Trần Thị Lành 312011141121 14SPT Ngôn ngữ lập trình 50,000  
4 Nguyễn Thị Kiều Nương 312011141131 14SPT Ngôn ngữ lập trình 50,000  
5 Trần Thị Thùy Sa 312011141135 14SPT Ngôn ngữ lập trình 50,000  
6 Đặng Công Tân 312011141137 14SPT Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
7 Đặng Công Tân 312011141137 14SPT Ngôn ngữ lập trình 50,000  
8 Tô Thị Trinh 312011141146 14SPT Ngôn ngữ lập trình 50,000  
9 Nguyễn Phước Thành 312022141164 14CNTT Ngôn ngữ lập trình 50,000  
10 Đỗ Thế Chính 312023151108 15CNTT2 Ngôn ngữ lập trình 50,000  
11 Phạm Thị Ngọc Huyền 312023151121 15CNTT2 Ngôn ngữ lập trình 50,000  
12 Huỳnh Ngọc Minh 312023151131 15CNTT2 Ngôn ngữ lập trình 50,000  
13 Huỳnh Thị Ny 312023151136 15CNTT2 Ngôn ngữ lập trình 50,000  
14 Ngô Lệ Quỳnh 312023151143 15CNTT2 Ngôn ngữ lập trình 50,000  
15 Trần Thị Thủy Tiên 312023151154 15CNTT2 Ngôn ngữ lập trình 50,000  
KHOA VẬT LÝ    
1 Nguyễn Văn Ngọc 313011121138 12SVL Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
2 Lê Quốc Khoa 313011131116 13SVL Vật lý 50,000  
3 Đặng Thị Tâm 313011131143 13SVL Vật lý 50,000  
4 Trần Thị Đào Thanh 313011131145 13SVL Vật lý 50,000  
5 Nguyễn Hoàng Tú Trinh 313011131154 13SVL Vật lý 50,000  
6 Lê Thị Kim Ngân 313022131124 13CVL Vật lý 50,000  
7 Nguyễn Gia Bảo 313011141104 14SVL Vật lý 50,000  
8 Nguyễn Thị Hằng 313011141111 14SVL Toán 50,000  
9 Nguyễn Thị Ngọc Hiệp 313011141114 14SVL Vật lý 50,000  
10 Lê Thị Hồng Linh 313011141126 14SVL Toán 50,000  
11 Nguyễn Khánh Linh 313011141124 14SVL Toán 50,000  
12 Nguyễn Trà My 313011141129 14SVL Vật lý 50,000  
13 Huỳnh Thị Bích Ngọc 313011141132 14SVL Vật lý 50,000  
14 Huỳnh Thị Bích Ngọc 313011141133 14SVL Vật lý 50,000  
15 Đặng Thị Mỹ Nhung 313011141135 14SVL Vật lý 50,000  
16 Nguyễn Thị Xuân Thành 313011141139 14SVL Vật lý 50,000  
17 Phạm Thị Thơm 313011141142 14SVL Vật lý 50,000  
18 Võ Thị Hồng Thúy 313011141147 14SVL Toán 50,000  
19 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 313011141149 14SVL Vật lý 50,000  
20 Lê Trương Thùy Trinh 313011141152 14SVL Toán 50,000  
21 Nguyễn Thị Thùy Trinh 313011141151 14SVL Vật lý 50,000  
22 Võ Thị Đông Trúc 313011141153 14SVL Toán 50,000  
23 Lê Thị Ánh Tuyết 313011141156 14SVL Toán 50,000  
24 Mai Phước Đạt 313011151107 15SVL Vật lý 50,000  
25 Lương Thu Huyền 313011151118 15SVL Vật lý 50,000  
26 Lê Quang Duy 313022151107 15CVL Vật lý 50,000  
KHOA HÓA HỌC    
1 Lê Ngọc Dung 314011121107 12SHH Hóa học 50,000  
2 Hà Đặng Thuý Phương 314011121128 12SHH Hóa học 50,000  
3 Lê Phương Thảo 314011121136 12SHH Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
4 Nguyễn Thị Thanh Thuỷ 314011121141 12SHH Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
5 Huỳnh Thị Thanh Thuyền 314011121142 12SHH Hóa học 50,000  
6 Huỳnh Thị Thanh Thuyền 314011121142 12SHH Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
7 Hồ Thị Trâm 314011121144 12SHH Hóa học 50,000  
8 Võ Thị Việt Trinh 314011121148 12SHH Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
9 Trần Văn Tường 314011121150 12SHH Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
10 Lê Thị Như Hoài 314022121116 12CHP Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
11 Trần Thị Bích Khuê 314022121122 12CHP Hóa học 50,000  
12 Nguyễn Thị Thu Sương 314022121142 12CHP Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
13 Nguyễn Thủy Tiên 314022121157 12CHP Tiếng Anh 50,000  
14 Nguyễn Thị Hoà Châu 314011131104 13SHH Hóa học 50,000  
15 Nguyễn Thị Thúy Hằng 314011131110 13SHH Hóa học 50,000  
16 Văn Thị Mỹ Hạnh 314011131112 13SHH Hóa học 50,000  
17 Lê Thị Hồng Hạnh 314011131113 13SHH Hóa học 50,000  
18 Phạm Thị Mỹ Hạnh 314011131111 13SHH Hóa học 50,000  
19 Trần Thị Phương Hoa 314011131115 13SHH Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
20 Trần Thị Phương Hoa 314011131115 13SHH Hóa học 50,000  
21 Nguyễn Thanh Huyền 314011131118 13SHH Hóa học 50,000  
22 Trần Thị Hoàng Ly 314011131124 13SHH Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
23 Nguyễn Thị Hồng Phúc 314011131130 13SHH Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
24 Hồ Thị Phương 314011131132 13SHH Hóa học 50,000  
25 Nguyễn Thị Thu Phượng 314011131133 13SHH Hóa học 50,000  
26 Phạm Thị Thanh Tâm 314011131139 13SHH Hóa học 50,000  
27 Nguyễn Thị Thiệt 314011131141 13SHH Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
28 Nguyễn Thị Hồng Thương 314011131144 13SHH Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
29 Phan Hồng Trí 314011131148 13SHH Tiếng Anh 50,000  
30 Lê Quang 314011131152 13SHH Tiếng Anh 50,000  
31 Lê Quang 314011131152 13SHH Hóa học 50,000  
32 Lê Thị Ái 314022131101 13CHP Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
33 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 314022131102 13CHP Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
34 Phan Đình Bộ 314022131104 13CHP Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
35 Lê Thị Hiền Giang 314022131110 13CHP Hóa học 50,000  
36 Lê Thị Hiền Giang 314022131110 13CHP Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
37 Ngô Thị Thanh Hiền 314022131112 13CHP Hóa học 50,000  
38 Trần Thị Kim Hương 314022131116 13CHP Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
39 Lê Thị Anh Khuyên 314022131119 13CHP Hóa học 50,000  
40 Thái Thị Bảo Ngân 314022131129 13CHP Hóa học 50,000  
41 Trần Thị Thanh Phương 314022131132 13CHP Hóa học 50,000  
42 Đặng Thị Phượng 314022131133 13CHP Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
43 Phạm Thị Thảo 314022131139 13CHP Hóa học 50,000  
44 Phạm Thị Thảo 314022131139 13CHP Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
45 Trương Quỳnh Anh 314011141101 14SHH Hóa học 50,000  
46 Nguyễn Thị Kim Cúc 314011141104 14SHH Tiếng Anh 50,000  
47 Đoàn Bảo Duy 314011141105 14SHH Hóa học 50,000  
48 Đường Thị Thanh Hoa 314011141107 14SHH Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
49 Trần Thị Huệ 314011141109 14SHH Toán 50,000  
50 Trần Thị Huệ 314011141109 14SHH Hóa học 50,000  
51 Lê Huyền My 314011141117 14SHH Hóa học 50,000  
52 Lê Huyền My 314011141117 14SHH Tiếng Anh 50,000  
53 Lê Phước Thảo Nguyên 314011141123 14SHH Hóa học 50,000  
54 Nguyễn Thị Kim Nguyên 314011141121 14SHH Hóa học 50,000  
55 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 314011141125 14SHH Tiếng Anh 50,000  
56 Phạm Thị Thảo Nguyên 314011141124 14SHH Hóa học 50,000  
57 Phạm Thị Thảo Nguyên 314011141124 14SHH Toán 50,000  
58 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 314011141125 14SHH Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
59 Trương Đình Quang 314011141127 14SHH Tiếng Anh 50,000  
60 Dương Thị Thanh Thảo 314011141130 14SHH Hóa học 50,000  
61 Lê Thị Phương Thảo 314011141131 14SHH Hóa học 50,000  
62 Lê Thị Phương Thảo 314011141131 14SHH Toán 50,000  
63 Nguyễn Thị Trinh 314011141137 14SHH Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
64 Nguyễn Hoàng Dung 314022141104 14CHP Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
65 Võ Thị Duyên 314022141106 14CHP Hóa học 50,000  
66 Phạm Thị Gái 314022141107 14CHP Hóa học 50,000  
67 Võ Thị Thủy 314022141108 14CHP Hóa học 50,000  
68 Phan Thị Diệu Hiền 314022141110 14CHP Hóa học 50,000  
69 Võ Văn Hùng 314022141111 14CHP Hóa học 50,000  
70 Hoàng Lương Nhật Nam 314022141117 14CHP Hóa học 50,000  
71 Nghiêm Trọng Nghĩa 314022141119 14CHP Hóa học 50,000  
72 Nguyễn Thị Nhung 314022141124 14CHP Hóa học 50,000  
73 Tăng Thị Phương Quyên 314022141128 14CHP Hóa học 50,000  
74 Hồ Thị Phượng 314033141140 14CHD Toán 50,000  
75 Trần Thị Đức Ý 314033141170 14CHD Hóa học 50,000  
76 Ngô Thị Thanh Ý 314033141169 14CHD Hóa học 50,000  
77 Mai Thị Hoàng Yến 314033141171 14CHD Tiếng Anh 50,000  
78 Trần Thị Mỹ Hảo 314022151108 15CHP Hóa học 50,000  
79 Phan Thị Ngọc Huyền 314022151113 15CHP Hóa học 50,000  
80 Trần Quỳnh Như 314022151127 15CHP Hóa học 50,000  
81 Thượng Thị Kim Phượng 314022151131 15CHP Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
82 Lê Thị Thôi 314022151139 15CHP Hóa học 50,000  
83 Trần Thị Thùy Anh 314033151102 15CHD1 Hóa học 50,000  
84 Trần Thị Thùy Anh 314033151102 15CHD1 Toán 50,000  
85 Hồ Thị Bích 314033151103 15CHD1 Hóa học 50,000  
86 Hồ Thị Bích 314033151103 15CHD1 Toán 50,000  
87 Trương Thị Bùi Diệu 314033151105 15CHD1 Hóa học 50,000  
88 Lê Thị Thủy 314034151142 15CHD2 Toán 50,000  
89 Nguyễn Trần Thiên Ân 314056151101 15CHDE Tiếng Anh 50,000  
90 Phan Thị Trà Giang 314056151110 15CHDE Tiếng Anh 50,000  
91 Nguyễn Thị Nhàn 314056151122 15CHDE Vật lý 50,000  
92 Lê Kha Thùy Nhi 314056151123 15CHDE Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
93 Nguyễn Thị Ngọc Vân 314056151145 15CHDE Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
KHOA SINH - MÔI TRƯỜNG    
1 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 315011121117 12SS Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
2 Bùi Tấn Lâm 315011121120 12SS Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
3 Trần Thị Kiều Thảo 315011121150 12SS Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
4 Thi Thị Hoàng Linh 315032121123 12CTM Tiếng Anh 50,000  
5 Vũ Quảng Thái 315032121134 12CTM Tiếng Anh 50,000  
6 Phan Thị Hiền Trang 315032121147 12CTM Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
7 Huỳnh Tấn Duy 315043121103 12CNSH Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
8 Hà Phước Hậu 315043121106 12CNSH Tiếng Anh 50,000  
9 Phạm Huỳnh Hương 315043121111 12CNSH Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
10 Lê Nguyễn Bảo Ngọc 315043121118 12CNSH Tiếng Anh 50,000  
11 Đoàn Tường An 315011131101 13SS Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
12 Đinh Thị Phương Anh 315011131102 13SS Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
13 Phạm Thị Diệu 315011131107 13SS Toán 50,000  
14 Phan Quang Duy 315011131110 13SS Tiếng Anh 50,000  
15 Trịnh Thị 315011131113 13SS Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
16 Nguyễn Thị Ngọc 315011131129 13SS Tiếng Anh 50,000  
17 Nguyễn Thị Hồng Nhật 315011131133 13SS Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
18 Nguyễn Duy Phú 315011131138 13SS Hóa học 50,000  
19 Nguyễn Duy Phú 315011131138 13SS Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
20 Huỳnh Thị Thu Sa 315011131140 13SS Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
21 Ngô Thị Ty 315011131159 13SS Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
22 Ngô Thị Ty 315011131159 13SS Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
23 Nguyễn Thị Lộc Duyên 315032131106 13CTM Tiếng Anh 50,000  
24 Phạm Thị Mỹ 315032131120 13CTM Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
25 Cao Thị Hồng Ngọc 315032131122 13CTM Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
26 Nguyễn Thị Phúc 315032131127 13CTM Tiếng Anh 50,000  
27 Nguyễn Văn Thắng 315032131139 13CTM Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
28 Nguyễn Trần Thảo Trang 315032131151 13CTM Tiếng Anh 50,000  
29 Nguyễn Nhung Thuỳ Trinh 315032131157 13CTM Tiếng Anh 50,000  
30 Phan Thị Ái Trinh 315032131156 13CTM Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
31 Phan Thị Ánh Tuyết 315032131166 13CTM Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
32 Lê Văn Kiêm 315043131117 13CNSH Toán 50,000  
33 Ngô Thị Hồng Vân 315043131145 13CNSH Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
34 Phạm Thoại Quyên 315011141143 14SS Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
35 Đỗ Thị Thanh Thảo 315011141147 14SS Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
36 Vũ Thị Xuân Thu 315011141154 14SS Tiếng Anh 50,000  
37 Châu Thị Vượng 315011141168 14SS Pháp luật đại cương 50,000  
38 Nguyễn Thị Ngọc Thương 315043141151 14CNSH Tiếng Anh 50,000  
39 Nguyễn Đức Hoàng Vỹ 315043141161 14CNSH Tiếng Anh 50,000  
40 Mai Xuân Cường 315043151105 15CNSH Toán 50,000  
41 Đinh Thị Phương Anh 315011131102 13SS Hóa học 50,000  
42 Nguyễn Văn Đạt 315043141114 14CNSH Toán 50,000  
KHOA GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ    
1 Nguyễn Thị Ngọc Dung 316011131107 13SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
2 Trần Thị Lệ Giang 316011131109 13SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
3 Trần Thị Hằng 316011131111 13SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
4 Trần Thị Hằng 316011131111 13SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
5 Lê Thị Kim Hồng 316011131114 13SGC Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
6 Đặng Thị Ngọc Huyền 316011131115 13SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
7 Trần Thị Thu Kha 316011131116 13SGC Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
8 Phạm Thị Trà Linh 316011131121 13SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
9 Trần Thị Phương Loan 316011131118 13SGC Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
10 Trần Thanh Ly 316011131123 13SGC Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
11 Vương Thị Ánh Minh 316011131124 13SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
12 Vương Thị Ánh Minh 316011131124 13SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
13 Nguyễn Thị Nhựt 316011131126 13SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
14 Phùng Thị Thúy Tình 316011131137 13SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
15 Hà Phan Tường Vy 316011131142 13SGC Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
16 Hồ Thị Hồng Diệu 316011141103 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
17 Phạm Thị Tuyết Duyên 316011141105 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
18 Hoàng Thị Ngọc Đào 316011141107 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
19 Vũ Thị Thu 316011141109 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
20 Nguyễn Thủy Hải 316011141110 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
21 Võ Nguyễn Thị Minh Hằng 316011141111 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
22 Nguyễn Thị Hậu 316011141112 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
23 Nguyễn Thị Hậu 316011141112 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
24 Lê Hải Hiệp 316011141113 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
25 Nguyễn Thanh Huyên 316011141114 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
26 Nguyễn Thị Ánh Kiều 316011141118 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
27 Ngô Thị Mỹ Lai 316011141119 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
28 Hà Thị Nguyệt My 316011141123 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
29 Hồ Thị Nga 316011141126 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
30 Lê Thái Nghĩa 316011141127 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
31 Trần Thị Nguyên 316011141128 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
32 Cao Nữ Ánh Nguyệt 316011141129 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
33 Đặng Văn Nhân 316011141130 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
34 Trần Thị Nhiên 316011141131 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
35 Nguyễn Thị Hồng Nhung 316011141133 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
36 Nguyễn Thị Hồng Nhung 316011141133 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
37 Nguyễn Thị Phượng 316011141137 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
38 Hoàng Thị Bích Phương 316011141136 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
39 Võ Thị Thu Quyền 316011141138 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
40 Võ Thị Thu Quyền 316011141138 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
41 Thonglatsamy Sommay 316011141140 14SGC Tiếng Việt 50,000  
42 Võ Thị Hồng Thái 316011141143 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
43 Võ Thị Hồng Thái 316011141143 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
44 Hồ Văn Thoảng 316011141145 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
45 Lèn Thị Thúy 316011141146 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
46 Lê Thị Ngọc Trâm 316011141147 14SGC Tiếng Anh 50,000  
47 Lưu Thị Trang 316011141148 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
48 Lê Thị Phương Trinh 316011141149 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
49 Nguyễn Thị Việt Trinh 316011141150 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
50 Lê Thị Phương Trinh 316011141149 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
51 Phạm Thị 316011141152 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
52 Phạm Thị Cẩm 316011141151 14SGC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
53 Ngô Thị Hà Xuyên 316011141156 14SGC Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
KHOA NGỮ VĂN    
1 Trương Thị Mỹ Ly 317022121133 12CVH Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
2 Trần Thị Tú Trinh 317022121165 12CVH Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
3 Trương Thị Thuận An 317011131101 13SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
4 Huỳnh Thị Diễm 317011131105 13SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
5 Lê Thị Phương Dung 317011131110 13SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
6 Hoàng Thị Linh Giang 317011131112 13SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
7 Phan Thúy Hằng 317011131113 13SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
8 Trần Thị Hạnh 317011131117 13SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
9 Trần Xuân Hùng 317011131125 13SNV Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
10 Trần Xuân Hùng 317011131125 13SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
11 Nguyễn Kim Nguyên 317011131133 13SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
12 Hồ Thị Nhung 317011131137 13SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
13 Võ Thị Thu 317011131147 13SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
14 Võ Thị Nguyên Thủy 317011131150 13SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
15 Võ Thị Thanh Thủy 317011131151 13SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
16 Vũ Thị Hồng Thuỷ 317011131149 13SNV Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
17 Nguyễn Thị Bích Trâm 317011131155 13SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
18 Nguyễn Thanh Trúc 317011131157 13SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
19 Nguyễn Thị Thảo Vân 317011131159 13SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
20 Ngô Thị Duyên 317022131106 13CVH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
21 Lê Tấn Đầy 317022131107 13CVH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
22 Trần Hưng 317022131117 13CVH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
23 Hoàng Văn Mạnh 317022131128 13CVH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
24 Phạm Thị Mỹ 317022131162 13CVH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
25 Đỗ Lộc Mỹ 317022131130 13CVH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
26 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 317022131136 13CVH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
27 Trương Thị Yến Nhi 317022131139 13CVH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
28 Cao Thị Tuyết Phương 317022131142 13CVH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
29 Phạm Thị Thạch Thảo 317022131145 13CVH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
30 Nguyễn Thị Thu 317022131147 13CVH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
31 Phạm Thị Nhật Thư 317022131148 13CVH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
32 Đinh Thị Thanh Thuý 317022131152 13CVH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
33 Phạm Thị Thuỷ 317022131150 13CVH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
34 Ngô Thị Bão Anh 317044131101 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
35 Trần Thị Mai Chi 317044131105 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
36 Lương Thị Ngọc Diệp 317044131106 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
37 Nguyễn Thị Dung 317044131107 13CBC Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
38 Võ Thị Ngọc 317044131112 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
39 Nguyễn Thị Thu Hiền 317044131116 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
40 Bùi Thị Lân 317044131121 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
41 Trương Hoạ My 317044131129 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
42 Huỳnh Mỹ Nga 317044131131 13CBC Tiếng Anh 50,000  
43 Nguyễn Thị Ngân 317044131132 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
44 Hoàng Thị Ngân 317044131133 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
45 Phan Thị Ái Nhi 317044131137 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
46 Nguyễn Thị Nhung 317044131140 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
47 Nguyễn Thị Mai Phương 317044131143 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
48 Trần Thị Kim Phượng 317044131145 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
49 Võ Thành Tâm 317044131150 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
50 Lê Thị Mỹ Tiên 317044131160 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
51 Trần Thị Bích Trâm 317044131162 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
52 Trần Thị Thanh Trang 317044131166 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
53 Nguyễn Thị Phúc Trang 317044131164 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
54 Nguyễn Xuân Trang 317044131165 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
55 Hồ Thị Nhật Tuyền 317044131168 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
830 Đoàn Quang Tuấn 317044131167 13CBC Tiếng Anh 50,000  
56 Nguyễn Tường Vy 317044131170 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
57 Ca Thị Mỹ Xinh 317044131173 13CBC Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
58 Nguyễn Thị Thành An 317011141101 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
59 Đỗ Đạt Danh 317011141103 14SNV Tiếng Trung 50,000  
60 Châu Thị Đào 317011141105 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
61 Phan Hương Giang 317011141106 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
62 Nguyễn Hoàng Diệu 317011141107 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
63 Lê Thị Thúy Hằng 317011141110 14SNV Tiếng Trung 50,000  
64 Nguyễn Thị Diệu Hiền 317011141115 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
65 Nguyễn Thị Diệu Hiền 317011141113 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
66 Bùi Thị Hiệp 317011141116 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
67 Nguyễn Thị Hồng 317011141118 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
68 Lê Thị Linh 317011141122 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
69 Nguyễn Thị Thùy Linh 317011141123 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
70 Võ Thị Hồng 317011141125 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
71 Lê Thị Mai 317011141126 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
72 Phạm Hoành My 317011141127 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
73 Huỳnh Thị Trà My 317011141128 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
74 Nguyễn Thị Thu Nga 317011141129 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
75 Hoàng Dương An Ngân 317011141130 14SNV Tiếng Anh 50,000  
76 Phạm Thị Bích Ngọc 317011141131 14SNV Tiếng Trung 50,000  
77 Nguyễn Thị Hồng Nhung 317011141133 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
78 Dương Thị Ánh Phượng 317011141135 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
79 Nguyễn Thị Sen 317011141140 14SNV Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
80 Trần Thị Thảo 317011141143 14SNV Tiếng Trung 50,000  
81 Nguyễn Thị Thiện 317011141144 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
82 Phan Thị Mỹ Thịnh 317011141145 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
83 Nguyễn Thị Thuận 317011141146 14SNV Tiếng Trung 50,000  
84 Trần Thị Ngọc Thùy 317011141149 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
85 Trần Thị Thùy 317011141148 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
86 Phạm Thị Tuyết Trinh 317011141155 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
87 Võ Đình Trung 317011141156 14SNV Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
88 Võ Thị Thanh Tuyền 317011141157 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
89 Nguyễn Tường Vi 317011141162 14SNV Tiếng Trung 50,000  
90 Huỳnh Thị Khánh Vi 317011141161 14SNV Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
91 Phan Thị Kim Dung 317022141105 14CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
92 Nguyễn Thị Ngọc Hải 317022141110 14CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
93 Đinh Lê Thuý Hằng 317022141111 14CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
94 Võ Thị Lan 317022141117 14CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
95 Dương Tú Linh 317022141120 14CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
96 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 317022141126 14CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
97 Nguyễn Thị Kim Sang 317022141132 14CVH1 Tiếng Anh 50,000  
98 Nguyễn Thị Kim Thanh 317022141133 14CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
99 Hoàng Thị Thanh Thúy 317022141137 14CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
100 Phạm Thị Thuyền 317022141139 14CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
101 Nguyễn Thị Phương Trâm 317022141144 14CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
102 Nguyễn Thị Trang 317022141146 14CVH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
103 Phạm Thị Bích Vân 317022141153 14CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
104 Nguyễn Thị Diệu 317023141104 14CVH2 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
105 Cao Thị Đông 317023141105 14CVH2 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
106 Trần Thị Hồng 317023141110 14CVH2 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
107 Ngô Thị Mỹ Lệ 317023141114 14CVH2 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
108 Thiều Thị Thuỳ Linh 317023141115 14CVH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
109 Nguyễn Thị Lợi 317023141117 14CVH2 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
110 Trương Thị Luyến 317023141118 14CVH2 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
111 Hoàng Thị Kiều Oanh 317023141126 14CVH2 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
112 Phạm Thị Trang 317023141141 14CVH2 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
113 Lê Nguyễn Phương Trinh 317023141142 14CVH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
114 Mai Thị Hà Uyên 317023141149 14CVH2 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
115 Đỗ Thế Vạn 317023141150 14CVH2 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
116 Dương Thị An 317034141101 14CVHH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
117 Nguyễn Thị Kim Chung 317034141102 14CVHH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
118 Võ Thị Thanh Huyền 317034141107 14CVHH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
119 Võ Thị Thanh Huyền 317034141107 14CVHH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
120 Trần Thị Ly Ly 317034141109 14CVHH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
121 Lê Thị Thu Sương 317034141114 14CVHH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
122 Lê Thị Thu Sương 317034141114 14CVHH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
123 Phan Thị Thắm 317034141115 14CVHH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
124 Phan Thị Thắm 317034141115 14CVHH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
125 Huỳnh Thị Hoàng Thiên 317034141117 14CVHH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
126 Nguyễn Thị Thùy Trang 317034141118 14CVHH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
127 Nguyễn Thị Hồng Vân 317034141122 14CVHH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
128 Nguyễn Lê Mỹ Diễm 317045141106 14CBC1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
129 Nguyễn Thị Hồng 317045141114 14CBC1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
130 Nguyễn Thị Kương Kương 317045141116 14CBC1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
131 Nguyễn Vũ Thùy Linh 317045141118 14CBC1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
132 Lê Mai Nhật Oanh 317045141131 14CBC1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
133 Lê Minh Thành 317045141143 14CBC1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
134 Nguyễn Thị Lệ Thu 317045141149 14CBC1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
135 Trương Thị Hoài Thương 317045141151 14CBC1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
136 Hồ Thị Ngọc Thủy 317045141152 14CBC1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
137 Nguyễn Thị Trâm 317045141156 14CBC1 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
138 Trần Thị Mỹ Diễm 317046141106 14CBC2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
139 Phạm Thị Khánh Hải 317046141112 14CBC2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
140 Phùng Thị Xuân Hậu 317046141116 14CBC2 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
141 Nguyễn Thanh Huyền 317046141122 14CBC2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
142 Nguyễn Thị Mỹ Loan 317046141127 14CBC2 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
143 Nguyễn Hữu Phúc 317046141136 14CBC2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
144 Lê Thị Thu Phúc 317046141137 14CBC2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
145 Huỳnh Thị Kim Phượng 317046141139 14CBC2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
146 Lê Thị Thành 317046141147 14CBC2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
147 Lâm Thị Diễm Trinh 317046141162 14CBC2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
148 Châu Tô Phương Trinh 317046141161 14CBC2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
149 Ông Thị Thanh 317046141163 14CBC2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
150 Lha Geunsu 317057141101 14CVNHNN Tiếng Việt 50,000  
151 Yong Seokjin 317057141102 14CVNHNN Tiếng Việt 50,000  
152 Oh Seongmin 317057141103 14CVNHNN Tiếng Việt 50,000  
153 Yoo Shinhyeok 317057141104 14CVNHNN Tiếng Việt 50,000  
154 Lee Yeeun 317057141105 14CVNHNN Tiếng Việt 50,000  
155 Võ Huỳnh Thị Ánh 317022151101 15CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
156 Nguyễn Thị Quỳnh Duyên 317022151107 15CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
157 Nguyễn Thị Quỳnh Duyên 317022151107 15CVH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
158 Trần Thị Thu 317022151108 15CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
159 Nguyễn Thị Út Hiền 317022151112 15CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
160 Trần Thị Hoa 317022151114 15CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
161 Nguyễn Văn Gia Huy 317022151118 15CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
162 Phạm Thị Lan 317022151121 15CVH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
163 Đàm Dương Phương Loan 317022151125 15CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
164 Đàm Dương Phương Loan 317022151125 15CVH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
165 Nguyễn Phương Ngân 317022151130 15CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
166 Nguyễn Phương Ngân 317022151130 15CVH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
167 Võ Thị Tuyết Nhi 317022151132 15CVH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
168 Nguyễn Thị Kiều Nhung 317022151134 15CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
169 Nguyễn Thị Kiều Nhung 317022151134 15CVH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
170 Lê Thị Bích Phượng 317022151138 15CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
171 Bùi Thị Bé Thi 317022151146 15CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
172 Mai Thị Bích Thủy 317022151150 15CVH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
173 Nguyễn Thị Lâm Vy 317022151157 15CVH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
174 Nguyễn Thị Kim Yến 317022151159 15CVH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
175 Huỳnh Thị Hoa Cúc 317023151103 15CVH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
176 Võ Nguyễn Xuân Huyền 317023151119 15CVH2 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
177 Nguyễn Trần Khánh Linh 317023151124 15CVH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
178 Văn Ngọc Linh 317023151123 15CVH2 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
179 Trương Mai Nam Phương 317023151159 15CVH2 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
180 Trần Thị Sen 317023151137 15CVH2 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
181 Trần Thị Mỹ Diễm 317034151107 15CVHH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
182 Lê Quang Nghĩa 317034151135 15CVHH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
183 Đặng Thị Thúy Hằng 317045151110 15CBC1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
184 Lê Thị Ánh Nguyệt 317045151128 15CBC1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
185 Mai Văn Quang 317045151135 15CBC1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
186 Phùng Nhựt Tâm 317045151138 15CBC1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
187 Trương Thị Trang 317045151150 15CBC1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
188 Nguyễn Thanh Thảo 317046151141 15CBC2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
189 Nguyễn Thị Thùy Trang 317046151150 15CBC2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
190 Võ Thị Thanh Vi 317046151157 15CBC2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
KHOA LỊCH SỬ    
1 Nguyễn Thị Anh 318011121102 12SLS Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
2 Hồ Thị Hoa 318011121111 12SLS Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
3 Nguyễn Thị Phượng 318011121136 12SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
4 Nguyễn Thị Phượng 318011121136 12SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
5 Lê Thị Huyền Trân 318011121160 12SLS Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
6 Hồ Thị Huyền Trang 318011121161 12SLS Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
7 Nguyễn Thị Việt Nghi 318022121124 12CVNH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
8 Ngô Thị Xuân Sang 318022121133 12CVNH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
9 Võ Thị Thảo 318022121136 12CVNH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
10 Nguyễn Duy Ánh 318011131101 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
11 Nguyễn Thị Ánh 318011131102 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
12 Phan Thanh Bảo 318011131103 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
13 Nguyễn Thị Mỹ Dung 318011131105 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
14 Nguyễn Thị Duyên 318011131106 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
15 Xiêng Thị Đan 318011131107 13SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
16 Xiêng Thị Đan 318011131107 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
17 Hôih Đào 318011131108 13SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
18 Nguyễn Văn Đầy 318011131109 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
19 Hồ Phùng Khánh Giang 318011131110 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
20 Nguyễn Thị Giang 318011131111 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
21 Mai Hồng 318011131112 13SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
22 Mai Hồng 318011131112 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
23 Lê Thị Như Hằng 318011131113 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
24 Trần Thị Thu Hằng 318011131114 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
25 Lê Thị Thu Hiền 318011131115 13SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
26 Lê Thị Thu Hiền 318011131115 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
27 Nguyễn Thị Thu Hiền 318011131116 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
28 Nguyền Thị Thu Hồng 318011131118 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
29 H Nga Liêng Hót 318011131119 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
30 Nguyễn Thị Thu Hương 318011131121 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
31 Đặng Thị Ngọc Kiều 318011131123 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
32 Trần Thị Thu Kiều 318011131124 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
33 Trần Thị Lành 318011131126 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
34 Nguyễn Thị Thanh Nhuận 318011131134 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
35 Nguyễn Thị Nhung 318011131136 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
36 Hồ Thị Nhung 318011131135 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
37 Trần Thị Minh Phương 318011131139 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
38 A Pin 318011131140 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
39 Mai Thị Lệ Quyên 318011131141 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
40 Nguyễn Thị Hồng Thắm 318011131144 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
41 Nguyễn Văn Thịnh 318011131146 13SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
42 Nguyễn Văn Thịnh 318011131146 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
43 Phạm Minh Thông 318011131148 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
44 Phan Thị Hoài Thương 318011131149 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
45 Huỳnh Thị Thúy 318011131151 13SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
46 Huỳnh Thị Thúy 318011131151 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
47 Lương Thị 318011131157 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
48 Đoàn Thị Hiền Vi 318011131161 13SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
49 Nguyễn Thị Hoàng Giang 318022131105 13CVNH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
50 Nguyễn Thị 318022131107 13CVNH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
51 Lương Thị Lệ 318022131121 13CVNH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
52 Đặng Thị Tuý Linh 318022131125 13CVNH Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
53 Phạm Thị Mỹ Nguyệt 318022131136 13CVNH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
54 Nguyễn Thị Nhân 318022131138 13CVNH Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
55 Phạm Thị Kiều Oanh 318022131142 13CVNH Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
56 Huỳnh Khánh Quỳnh 318022131145 13CVNH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
57 Huỳnh Khánh Quỳnh 318022131145 13CVNH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
58 Nguyễn Hồng Sương 318022131149 13CVNH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
59 Vi Văn Thắng 318022131150 13CVNH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
60 Lê Thị Bảo Trinh 318022131166 13CVNH Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
61 Trương Thị Hồng Vân 318022131170 13CVNH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
62 Nguyễn Duy Việt 318022131175 13CVNH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
63 Quách Thị Tuyết Vy 318022131177 13CVNH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
64 Ngô Thị Quỳnh Chi 318011141105 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
65 Ngô Thị Quỳnh Chi 318011141105 14SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
66 Huỳnh Văn Chuẩn 318011141106 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
67 Nguyễn Thị Chung 318011141107 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
68 Phạm Thị Thu Dung 318011141109 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
69 Trương Vĩnh Duy 318011141111 14SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
70 Lê Thị Hồng Duyên 318011141112 14SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
71 Trịnh Minh Giỏi 318011141116 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
72 Hoàng Ngọc Hải 318011141117 14SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
73 Nguyễn Thị Nhị Hạnh 318011141118 14SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
74 Nguyễn Thị Xuân Hương 318011141121 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
75 Phan Thị Thảo Linh 318011141125 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
76 Lê Hoài Na 318011141128 14SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
77 Lê Thị Như Ngọc 318011141129 14SLS Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
78 Lê Thị Như Ngọc 318011141129 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
79 Trương Thị Bích Nguyệt 318011141131 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
80 Hồ Thành Nhân 318011141132 14SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
81 Đặng Thị Nữ 318011141133 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
82 Đặng Thị Nữ 318011141133 14SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
83 Phạm Xuân Quý 318011141138 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
84 Đinh Thị Thu Sương 318011141139 14SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
85 Trần Thị Thanh Tâm 318011141141 14SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
86 Cao Văn Thế 318011141144 14SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
87 Phan Hoàng Thịnh 318011141147 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
88 Nguyễn Thị Hoài Thương 318011141150 14SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
89 Nguyễn Thị Thủy 318011141152 14SLS Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
90 Nguyễn Thị Thúy 318011141151 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
91 Nguyễn Thị Thúy 318011141153 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
92 Tô Thị Trâm 318011141155 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
93 Phan Thị Thùy Trang 318011141156 14SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
94 Phạm Thị Tuyết 318011141158 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
95 Huỳnh Thị Vinh 318011141159 14SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
96 Nguyễn Thị 318011141160 14SLS Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
97 Nguyễn Thị 318011141160 14SLS Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
98 Nguyễn Thị Kim Yến 318011141162 14SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
99 Vương Thị Bảo Yến 318011141161 14SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
100 Huỳnh Công Hiếu 318011151112 15SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
101 Nguyễn Thị Thanh Huyền 318011151116 15SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
102 Huỳnh Thị 318011151119 15SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
103 Lê Thị Niên 318011151130 15SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
104 Trần Thị Thu Thủy 318011151141 15SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
105 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 318011151143 15SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
106 Võ Thị Thùy Trang 318011151144 15SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
107 Nguyễn Thị Hồng Yến 318011151151 15SLS Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
KHOA ĐỊA LÝ    
1 Ngô Thị Thu Phương 319043121116 12CDDL Tiếng Anh 50,000  
2 Trương Thị Trà My 319011131128 13SDL Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
3 Lương Anh Vĩnh 319011131161 13SDL Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
4 Nguyễn Quang Vinh 319011131163 13SDL Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
5 Đinh Thị Ngọc Diễm 319011141104 14SDL Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
6 Đinh Lâm Quốc Dũng 319011141106 14SDL Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
7 Lê Thị Thùy Duyên 319011141108 14SDL Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
8 Lê Đỗ Hạnh Nhi 319011141135 14SDL Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
9 Phạm Thị Thanh Thúy 319011141147 14SDL Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
10 Y Lan Ni Ya 319011141154 14SDL Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
11 Nguyễn Hữu Đức 319043141106 14CDDL Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
12 Đỗ Thị Thu 319043141132 14CDDL Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
13 Nguyễn Văn Hiền 319043141108 14CDDL Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
14 Nguyễn Xuân Huynh 319043141115 14CDDL Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
15 Phạm Thị Liên 319043141116 14CDDL Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
16 Võ Thị Hồng Thắm 319043141125 14CDDL Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
17 Mai Thị Thúy Vân 319043141129 14CDDL Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
18 Nguyễn Thị Kim Hoa 319011151112 15SDL Tiếng Anh 50,000  
19 Nguyễn Thị Linh 319011151122 15SDL Tiếng Anh 50,000  
20 Trần Thị Thanh Nhuần 319011151132 15SDL Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin 50,000  
21 Huỳnh Ngọc Thịnh 319011151138 15SDL Tiếng Anh 50,000  
22 Nguyễn Thị Lài 319043151123 15CDDL Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
KHOA TÂM LÝ - GIÁO DỤC    
1 Nguyễn Công Lực 320032121114 12CTXH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
2 Nguyễn Công Lực 320032121114 12CTXH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
3 Võ Thị Mỹ Hằng 320021131110 13CTL Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
4 Tô Thị Miền 320021131125 13CTL Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
5 Võ Thị Kiều My 320021131126 13CTL Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
6 Nguyễn Thị Bảo Trâm 320021131162 13CTL Tiếng Anh 50,000  
7 Nguyễn Thị Kim Chi 320032131102 13CTXH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
8 Nguyễn Thị Xuân Kiều 320032131120 13CTXH Tiếng Anh 50,000  
9 Phan Thị Mến 320032131130 13CTXH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
10 Nguyễn Thị Hồng Cam 320032141105 14CTXH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
11 Lê Thị Nhi 320032141143 14CTXH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
12 Trương Thanh Thúy 320032141158 14CTXH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
13 Phạm Thị Lệ Ái 320021151101 15CTL Pháp luật đại cương 50,000  
14 Nguyễn Thành Công 320021151107 15CTL Pháp luật đại cương 50,000  
15 Đặng Văn Danh 320021151108 15CTL Tiếng Anh 50,000  
16 Nguyễn Thị Dung 320021151109 15CTL Pháp luật đại cương 50,000  
17 Nguyễn Đình Đạt 320021151112 15CTL Pháp luật đại cương 50,000  
18 Nguyễn Việt Ngân 320021151131 15CTL Pháp luật đại cương 50,000  
19 Lê Thị Tâm 320021151142 15CTL Pháp luật đại cương 50,000  
20 Đặng Thị Thu Thảo 320021151145 15CTL Pháp luật đại cương 50,000  
21 Dương Thị Hoài Thương 320021151147 15CTL Pháp luật đại cương 50,000  
22 Lê Ngọc Nguyên Thùy 320021151150 15CTL Pháp luật đại cương 50,000  
23 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 320021151161 15CTL Pháp luật đại cương 50,000  
24 Nguyễn Lê Thảo Vi 320021151164 15CTL Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
25 Huỳnh Thị Vị 320021151165 15CTL Pháp luật đại cương 50,000  
KHOA GIÁO DỤC TIỂU HỌC    
1 Ngô Thị 321011121103 12STH1 Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
2 Hoàng Thị Lệ Chân 321011121104 12STH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
3 Lê Trần Phúc Diễm 321011121106 12STH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
4 Phạm Thị Thuỳ Dung 321011121109 12STH1 Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
5 Trần Thị Giao Đông 321011121112 12STH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
6 Võ Thị Diễm Hằng 321011121114 12STH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
7 Thái Thị Thanh Huyền 321011121124 12STH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
8 Phan Thị Thanh Lam 321011121125 12STH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
9 Bùi Thị Lin 321011121127 12STH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
10 Nguyễn Thị Hồng Linh 321012121131 12STH2 Tiếng Anh 50,000  
11 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 321011121136 12STH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
12 Nguyễn Thị My Sa 321011121148 12STH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
13 Nguyễn Trần Thanh Thanh 321011121150 12STH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
14 Nguyễn Thị Thu Thảo 321011121152 12STH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
15 Lê Thị Thanh Thảo 321011121151 12STH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
16 Nguyễn Thị Đoan Trang 321011121162 12STH1 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
17 Trà Thị Lệ Trinh 321011121164 12STH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
18 Phạm Thị Lệ Tuyền 321011121165 12STH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
19 Nay H' Bich 321012121105 12STH2 Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
20 Nguyễn Minh Diệp 321012121110 12STH2 Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
21 Rcom H' Đe 321012121114 12STH2 Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
22 Huỳnh Thị 321012121116 12STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
23 Nguyễn Thị Thúy Hằng 321012121119 12STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
24 Tạ Thị Hoa 321012121124 12STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
25 Trần Thị Hương 321012121126 12STH2 Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
26 Lê Thị Mẫn 321012121135 12STH2 Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
27 Trương Thảo My 321012121136 12STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
28 Huỳnh Thị Nga 321012121137 12STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
29 Huỳnh Phạm Diệu Nguyên 321012121140 12STH2 Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
30 Nguyễn Thị Sa 321012121148 12STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
31 Nguyễn Thị Kim Thi 321012121155 12STH2 Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
32 Trần Thị Thuỳ Trang 321012121161 12STH2 Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
33 Phùng Thị Trưng 321012121164 12STH2 Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
34 Lê Thị Uyên Vân 321012121166 12STH2 Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
35 Dương Thị Tường Vy 321012121168 12STH2 Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
36 Võ Thanh Trường Vy 321012121167 12STH2 Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
37 Thái Thị Như Ý 321012121169 12STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
38 Lê Thị Mỹ Hạnh 321011131113 13STH1 Pháp luật đại cương 50,000  
39 Phạm Hải Đăng Hiếu 321011131117 13STH1 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
40 Phạm Thị Hoa 321011131118 13STH1 Pháp luật đại cương 50,000  
41 Huỳnh Thị Hoàng 321011131119 13STH1 Pháp luật đại cương 50,000  
42 Nguyễn Thị Huế 321011131120 13STH1 Pháp luật đại cương 50,000  
43 Nguyễn Lệ Quyên 321011131138 13STH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
44 Nguyễn Lệ Quyên 321011131138 13STH1 Tiếng Anh 50,000  
45 Phan Thị Như Quỳnh 321011131139 13STH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
46 Võ Thị Như Thảo 321011131144 13STH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
47 Lê Thị Kiều Minh Trang 321011131149 13STH1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
48 Trần Thị Bích Vân 321011131152 13STH1 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
49 Lê Thị Thanh Yên 321011131153 13STH1 Pháp luật đại cương 50,000  
50 Võ Thị Kiều Anh 321012131104 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
51 Bùi Thị Đức 321012131107 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
52 Nguyễn Thị Hương Giang 321012131108 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
53 Trần Thị Như 321012131109 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
54 Hồ Thị Thanh Hằng 321012131111 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
55 Đinh Thị Hiền 321012131113 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
56 Phan Thị Như Hoa 321012131116 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
57 Nguyễn Thị Thùy Khuê 321012131121 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
58 Phan Thị Nga 321012131127 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
59 Hà Khánh Ngọc 321012131128 13STH2 Tiếng Anh 50,000  
60 Phạm Thị Nguyên 321012131129 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
61 Đồng Thị Hồng Nhân 321012131130 13STH2 Tiếng Anh 50,000  
62 Trần Ngọc Yến Nhi 321012131132 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
63 Phạm Thị Lan Nhi 321012131131 13STH2 Tiếng Anh 50,000  
64 Nguyễn Lan Phương 321012131134 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
65 Đinh Thị Thiện Tâm 321012131139 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
66 Nguyễn Thị Kim Thi 321012131141 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
67 Nguyễn Thị Anh Thư 321012131142 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
68 Cao Thị Phương Thương 321012131144 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
69 Lê Thị Thanh Tiền 321012131146 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
70 Phạm Thoại Uyên 321012131149 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
71 Nguyễn Trương Tường Vy 321012131150 13STH2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
72 Hồ Thị Ngọc Ánh 321011141101 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
73 Đậu Thị Ngọc Bích 321011141102 14STH Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
74 Đậu Thị Ngọc Bích 321011141102 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
75 Trần Thị Diểm Chiêu 321011141103 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
76 Nguyễn Thị Thùy Dung 321011141105 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
77 Nguyễn Thị Thùy Dung 321011141105 14STH Tiếng Anh 50,000  
78 Nguyễn Thị Thu Đông 321011141108 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
79 Trần Thị Thu 321011141110 14STH Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
80 Lô Thị Vân 321011141109 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
81 Nguyễn Thị Thanh Hằng 321011141111 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
82 Trần Nguyễn Phương Hiền 321011141114 14STH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
83 Trần Nguyễn Phương Hiền 321011141114 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
84 Ngô Nữ Quỳnh Hoa 321011141115 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
85 Hà Trần Thị Hoàng 321011141116 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
86 Bùi Thị Thanh Huyền 321011141117 14STH Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
87 Đào Thị Huyền 321011141118 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
88 Nguyễn Thị Mỹ Linh 321011141121 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
89 Nguyễn Thị Khánh Linh 321011141124 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
90 Trần Đặng Tuyết Linh 321011141122 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
91 Đỗ Thị Mỹ Linh 321011141123 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
92 Nguyễn Thị Mỹ Linh 321011141121 14STH Tiếng Anh 50,000  
93 Trần Thị Miền 321011141126 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
94 Võ Thị Trà My 321011141127 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
95 Lý Thị Thủy Ngân 321011141129 14STH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
96 Dương Hải Nguyên 321011141132 14STH Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
97 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 321011141133 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
98 Nguyễn Thị Hồng Nhi 321011141135 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
99 Bùi Thị Mỹ Nữ 321011141138 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
100 Nguyễn Thị Thu Phương 321011141142 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
101 Lê Thị Lệ Quyên 321011141146 14STH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
102 Nguyễn Thị Lệ Quyên 321011141145 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
103 Lê Thị Lệ Quyên 321011141146 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
104 Kim Thị Quỳnh 321011141147 14STH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
105 Kim Thị Quỳnh 321011141147 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
106 Trịnh Thị Thu Thảo 321011141148 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
107 Lê Thị Phương Thảo 321011141149 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
108 Phan Thị Bích Thảo 321011141150 14STH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
109 Phan Thị Bích Thảo 321011141150 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
110 Trịnh Thị Thu Thảo 321011141148 14STH Lịch sử văn minh Thế giới 50,000  
111 Nguyễn Thị Hồng Thương 321011141152 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
112 Lê Hồng Thuy 321011141153 14STH Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
113 Nguyễn Thị Thanh Thúy 321011141154 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
114 Nguyễn Thị Huỳnh Trân 321011141155 14STH Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
115 Nguyễn Thị Thu Trang 321011141157 14STH Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
116 Nguyễn Thị Mỹ Trang 321011141159 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
117 Trương Thị Thùy Trang 321011141156 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
118 Hoàng Thùy Trang 321011141160 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
119 Ông Thị Thủy Trúc 321011141161 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
120 Ông Thị Thủy Trúc 321011141161 14STH Tiếng Anh 50,000  
121 Ngô Trần Thảo Uyên 321011141163 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
122 Mai Thị Thúy Vy 321011141168 14STH Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
123 Võ Thị Như Vy 321011141167 14STH Tiếng Anh 50,000  
124 Hoàng Thị Hải Yến 321011141169 14STH Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
KHOA GIÁO DỤC MẦM NON    
1 Nguyễn Thị Hoài Diễm 321023131106 13SMN1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
2 Nguyễn Thị Duyên 321023131110 13SMN1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
3 Trần Thị Hương Giang 321023131113 13SMN1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
4 Huỳnh Thị Thu 321023131114 13SMN1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
5 Nguyễn Thị Phương Hoài 321023131118 13SMN1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
6 Lê Thị Kiều 321023131122 13SMN1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
7 Phạm Thị Lệ 321023131124 13SMN1 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
8 Võ Thị Đặng Hồng Luận 321023131127 13SMN1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
9 Nguyễn Thị 321023131129 13SMN1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
10 Lê Thị Na 321023131130 13SMN1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
11 Nguyễn Thị Nhung 321023131136 13SMN1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
12 Hồ Thị Mộng Thu 321023131149 13SMN1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
13 Lê Thị Diễm Thương 321023131153 13SMN1 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
14 Nguyễn Thị Thanh Thủy 321023131156 13SMN1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
15 Lê Thị Hồng Vân 321023131164 13SMN1 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
16 Tô Thị Hồng Vân 321023131165 13SMN1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
17 Trần Thị Như Ý 321023131168 13SMN1 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
18 Nguyễn Thị Phương Diễm 321024131106 13SMN2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
19 Lê Thị Diễm 321024131107 13SMN2 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
20 Lê Thị Mỹ Duyên 321024131112 13SMN2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
21 Nguyễn Thị Đông 321024131113 13SMN2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
22 Hoàng Thị Quỳnh Hương 321024131120 13SMN2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
23 Trần Thị Liên 321024131124 13SMN2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
24 Bùi Thị Tuyết Phương 321024131136 13SMN2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
25 Trần Thị Lệ Quyên 321024131138 13SMN2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
26 Lê Hồng Thắm 321024131141 13SMN2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
27 Trần Thị Anh Thư 321024131149 13SMN2 Tin học (Đại cương - Văn phòng) 50,000  
28 Hồ Thị Dung 321022141107 14SMN1 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
29 Phạm Thị Mỹ Duyên 321022141108 14SMN1 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
30 Đặng Thị Diệu Hằng 321022141111 14SMN1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
31 Hoàng Thị Hiền 321022141112 14SMN1 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
32 Hồ Thị Kiều 321022141117 14SMN1 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
33 Bùi Nguyễn Hiền Linh 321022141119 14SMN1 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
34 Lê Thị Trà My 321022141122 14SMN1 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
35 Lê Thị Huyền Nga 321022141125 14SMN1 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
36 Lê Thị Bích Trâm 321022141146 14SMN1 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
37 Đặng Thị Hằng 321023141111 14SMN2 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
38 Trần Lê Ái Hiền 321023141113 14SMN2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 50,000  
39 Lê Thị Hương 321023141114 14SMN2 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
40 Nguyễn Thị Thanh Tâm 321023141137 14SMN2 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  
41 Lê Thị Thương 321023141142 14SMN2 Tư tưởng Hồ Chí Minh 50,000  


9. Thông báo kết quả và Triệu tập sinh viên dự Lễ Tổng kết  và trao giải Kỳ thi sinh viên giỏi 2016

Danh sách sinh viên đạt giải Kỳ thi sinh viên giỏi ĐH ĐN năm 2016





Tải thông báo
Tại đây

Tải danh sách sinh viên đạt giải Tại đây  File 1  ,  File 2




10. Danh sách sinh viên đạt điểm từ 5 trở lên

 Tải danh sách tại đây


11. Danh sách sinh viên Trường Đại học Sư phạm Đạt giải trong Kỳ thi Sinh viên giỏi ĐHĐN năm 2016

TT Mã SV Họ Tên Lớp Điểm Môn Giải 
1 321011141116 Hà Trần Thị Hoàng 14STH 9.5 Cơ sở văn hóa Việt Nam Nhất
2 320032141143 Lê Thị Nhi 14CTXH 9.25 Cơ sở văn hóa Việt Nam Nhất
3 317011131117 Trần Thị Hạnh 13SNV 9 Cơ sở văn hóa Việt Nam Nhất
4 318011131115 Lê Thị Thu Hiền 13SLS 8.5 Cơ sở văn hóa Việt Nam Nhì
5 321011141114 Trần Nguyễn Phương Hiền 14STH 8.5 Cơ sở văn hóa Việt Nam Nhì
6 318011121136 Nguyễn Thị Phượng 12SLS 8 Cơ sở văn hóa Việt Nam Nhì
7 318011141141 Trần Thị Thanh Tâm 14SLS 8 Cơ sở văn hóa Việt Nam Nhì
8 318022131121 Lương Thị Lệ 13CVNH 7.75 Cơ sở văn hóa Việt Nam Ba
9 317044131145 Trần Thị Kim Phượng 13CBC 7.75 Cơ sở văn hóa Việt Nam Ba
10 318022131145 Huỳnh Khánh Quỳnh 13CVNH 7.75 Cơ sở văn hóa Việt Nam Ba
11 317022131145 Phạm Thị Thạch Thảo 13CVH 7.5 Cơ sở văn hóa Việt Nam Ba
12 317046151141 Nguyễn Thanh Thảo 15CBC2 7.5 Cơ sở văn hóa Việt Nam Ba
13 317011141118 Nguyễn Thị Hồng 14SNV 7.5 Cơ sở văn hóa Việt Nam Ba
14 321011141101 Hồ Thị Ngọc Ánh 14STH 7.5 Cơ sở văn hóa Việt Nam Ba
15 318022121133 Ngô Thị Xuân Sang 12CVNH 7.5 Cơ sở văn hóa Việt Nam Ba
16 318011141111 Trương Vĩnh Duy 14SLS 7 Cơ sở văn hóa Việt Nam Khuyến khích
17 316011131109 Trần Thị Lệ Giang 13SGC 7 Cơ sở văn hóa Việt Nam Khuyến khích
18 318011131110 Hồ Phùng Khánh Giang 13SLS 7 Cơ sở văn hóa Việt Nam Khuyến khích
19 317044131112 Võ Thị Ngọc 13CBC 7 Cơ sở văn hóa Việt Nam Khuyến khích
20 317045151110 Đặng Thị Thúy Hằng 15CBC1 7 Cơ sở văn hóa Việt Nam Khuyến khích
21 318011131157 Lương Thị 13SLS 7 Cơ sở văn hóa Việt Nam Khuyến khích
22 321011141127 Võ Thị Trà My 14STH 7 Cơ sở văn hóa Việt Nam Khuyến khích
23 317011131101 Trương Thị Thuận An 13SNV 7 Cơ sở văn hóa Việt Nam Khuyến khích
24 321012131139 Đinh Thị Thiện Tâm 13STH2 7 Cơ sở văn hóa Việt Nam Khuyến khích
25 314011131110 Nguyễn Thị Thúy Hằng 13SHH 9 Hóa học Nhất
26 314011131113 Lê Thị Hồng Hạnh 13SHH 8.5 Hóa học Nhì
27 314011141123 Lê Phước Thảo Nguyên 14SHH 8 Hóa học Nhì
28 314011121142 Huỳnh Thị Thanh Thuyền 12SHH 7.75 Hóa học Ba
29 314022141111 Võ Văn Hùng 14CHP 7.5 Hóa học Ba
30 314022131139 Phạm Thị Thảo 13CHP 6.75 Hóa học Khuyến khích
31 314022131110 Lê Thị Hiền Giang 13CHP 6.5 Hóa học Khuyến khích
32 314011131115 Trần Thị Phương Hoa 13SHH 6.5 Hóa học Khuyến khích
33 314011141105 Đoàn Bảo Duy 14SHH 6 Hóa học Khuyến khích
34 314011131111 Phạm Thị Mỹ Hạnh 13SHH 6 Hóa học Khuyến khích
35 314011131132 Hồ Thị Phương 13SHH 6 Hóa học Khuyến khích
36 318011121136 Nguyễn Thị Phượng 12SLS 9 Lịch sử văn minh Thế giới Nhất
37 318011131112 Mai Hồng 13SLS 8.5 Lịch sử văn minh Thế giới Nhì
38 318011131108 Hôih Đào 13SLS 7.75 Lịch sử văn minh Thế giới Ba
39 318011141105 Ngô Thị Quỳnh Chi 14SLS 7.5 Lịch sử văn minh Thế giới Ba
40 318011141116 Trịnh Minh Giỏi 14SLS 7.5 Lịch sử văn minh Thế giới Ba
41 318011141147 Phan Hoàng Thịnh 14SLS 7.25 Lịch sử văn minh Thế giới Ba
42 317034151135 Lê Quang Nghĩa 15CVHH 7 Lịch sử văn minh Thế giới Ba
43 318011141109 Phạm Thị Thu Dung 14SLS 6.5 Lịch sử văn minh Thế giới Khuyến khích
44 318011131151 Huỳnh Thị Thúy 13SLS 6.5 Lịch sử văn minh Thế giới Khuyến khích
45 317034141101 Dương Thị An 14CVHH 6.25 Lịch sử văn minh Thế giới Khuyến khích
46 318011141155 Tô Thị Trâm 14SLS 6 Lịch sử văn minh Thế giới Khuyến khích
47 312022141164  Nguyễn Phước  Thành 14CNTT 7.75 Ngôn ngữ lập trình Ba
48 312011141137  Đặng Công  Tân 14SPT 7 Ngôn ngữ lập trình Khuyến khích
49 316011141109  Vũ Thị Thu  Hà 14SGC 7.5 Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin Ba
50 316011141138  Võ Thị Thu  Quyền 14SGC 7.5 Nguyên lý cơ bản CN Mac-Lenin Ba
51 314011141127  Trương Đình  Quang 14SHH 7.75 Tiếng Anh Khuyến khích
52 314022131139  Phạm Thị  Thảo 13CHP 8.29 Tin học (Đại cương - Văn phòng) Ba
53 312011141137  Đặng Công  Tân 14SPT 8.17 Tin học (Đại cương - Văn phòng) Khuyến khích
54 311011131120 Lê Thị Thu Nguyệt 13ST 9.5 Toán Nhất
55 311011131113 Trần Ngọc Lễ 13ST 7.25 Toán Ba
56 311011141134 Đồng Đắc Tài 14ST 7 Toán Ba
57 311011131103 Hoàng Gia Minh Châu 13ST 6.75 Toán Khuyến khích
58 311011141131 Phan Nhật Quý 14ST 6 Toán Khuyến khích
59 311011141145 Nguyễn Văn Trung Tín 14ST 6 Toán Khuyến khích
60 321011141117  Bùi Thị Thanh  Huyền 14STH 9 Tư tưởng Hồ Chí Minh Nhất
61 321022141122  Lê Thị Trà  My 14SMN1 8.5 Tư tưởng Hồ Chí Minh Nhì
62 321011141169  Hoàng Thị Hải  Yến 14STH 8 Tư tưởng Hồ Chí Minh Ba
63 321023141137  Nguyễn Thị Thanh  Tâm 14SMN2 8 Tư tưởng Hồ Chí Minh Ba
64 321011131152  Trần Thị Bích  Vân 13STH1 7.5 Tư tưởng Hồ Chí Minh Khuyến khích
65 321023131164  Lê Thị Hồng  Vân 13SMN1 7.5 Tư tưởng Hồ Chí Minh Khuyến khích
66 313022151107 Lê Quang Duy 15CVL 9 Vật lý Nhất
67 313011141114 Nguyễn Thị Ngọc Hiệp 14SVL 6 Vật lý Khuyến khích
68 313011131154 Nguyễn Hoàng Tú Trinh 13SVL 6 Vật lý Khuyến khích



Tác giả bài viết: Phòng CTSV

Tổng số điểm của bài viết là: 28 trong 7 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: sinh viên, thi đua

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Điện thoại

Văn phòng
(Hồ sơ, học bổng,
chính sách,...)
 0236 3841323 (line 106)
Ký túc xá
(Liên quan KTX)
 0236 3  732 562