23:56 ICT Chủ nhật, 19/11/2017

Menu

Liên kết nội bộ




Thăm dò ý kiến

Bạn có thường xuyên vào mail office 365 để nhận thông tin từ Phòng Công tác sinh viên không ?

Thường xuyên.

Thỉnh thoảng.

Ít vào.

Chưa bao giờ.

Trang nhất » Tin Tức » Thông báo mới

KẾ HOẠCH, NỘI DUNG, LỊCH HỌC TẬP TUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HS-SV NĂM HỌC 2014 -2015 (ÁP DỤNG CHO KHÓA TUYỂN SINH 2014- Đợt 2)

Thứ năm - 30/10/2014 08:05
KẾ HOẠCH, NỘI DUNG, LỊCH HỌC TẬP TUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HS-SV NĂM HỌC 2014 -2015 (ÁP DỤNG CHO KHÓA TUYỂN SINH 2014- Đợt 2)

KẾ HOẠCH, NỘI DUNG, LỊCH HỌC TẬP TUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HS-SV NĂM HỌC 2014 -2015 (ÁP DỤNG CHO KHÓA TUYỂN SINH 2014- Đợt 2)

Thực hiện Công văn số 4015/BGĐT – CTHSSV ngày 31/7/2014 của Bộ GD&ĐT và Hướng dẫn số 4707 /ĐHĐN – HSSV ngày 12 /8/2014 của ĐHĐN về việc tổ chức “Tuần sinh hoạt công dân –HSSV” năm học 2014-2015 ...








Kính gửi: Thủ trưởng các đơn vị trong Trường
Thực hiện Công văn số 4015/BGĐT – CTHSSV ngày 31/7/2014 của Bộ GD&ĐT và Hướng dẫn số 4707 /ĐHĐN – HSSV ngày 12 /8/2014 của ĐHĐN về việc tổ chức “Tuần sinh hoạt công dân –HSSV” năm học 2014-2015, nay Nhà trường thông báo dự kiến kế hoạch, nội dung và lịch học đợt 2, áp dụng cho khóa tuyển sinh 2014 như sau:
1-Phân lớp học: Toàn bộ sinh viên khóa tuyển sinh 2014 trúng tuyển bổ sung đợt 2, 3 và những sinh viên nhập học đợt 1 chưa tham gia học tập (có danh sách kèm theo)
2. Lịch học và Nội dung:
 
  Ngày Giờ Nội dung Giảng viên Địa điểm
   
 
 
 
Sáng  ngày Chủ nhật          02.11.2014
 
7h00 – 9h 00
 
 
9h10 – 11h30
 
 
 
Nội dung 1:
1a. Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04 tháng 11 năm 2013 về “Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu CNH-HĐH trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng XHCN và hội nhập quốc tế”. (3 tiết)
1b. Giáo dục pháp luật: Phòng chống ma túy, tệ nạn mại dâm, phòng chống HIV/AIDS, phòng chống tội phạm và các tệ nạn XH, chống tác hại của trò chơi trực tuyến có nội dung bạo lực không lành mạnh, công tác đảm bảo an ninh trật tự ở địa phương và trong trường học. Giáo dục an toàn giao thông. Trách nhiệm của sinh viên nơi cư  trú. Thủ tục đăng ký tạm trú. (3 tiết)
 
 
BGH
 
 
Công an Quận
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Hội trường tầng 5- Nhà A5
 
 
   
 
 
 
 
Chiều  ngày Chủ nhật 02.11.2014
 
 
13h00 – 15h00
 
 
15h00 – 17h00
 
 
 
Nội dung 2:
 
2a. Ngành nghề đào tạo. Quy chế đào tạo tín chỉ. Phương thức học tập ở trường Đại học. Giới thiệu phần mềm đào tạo, đăng ký tín chỉ  (3 tiết)
 
2b. Quy chế Công tác sinh viên, các chế độ chính sách cho sinh viên. Quy chế nội, ngoại trú. Công tác GVCN với vai trò quản lý và tư vấn học tập. Công tác giáo dục thể chất, các hoạt động văn hóa văn nghệ, thể thao. Công tác y tế: Khám sức khỏe đầu năm, khám sức khỏe cho sinh viên ra trường, ý nghĩa và trách nhiệm của sinh viên trong việc tham gia bảo hiểm bắt buộc và bảo hiểm thân thể tự nguyện. Giới thiệu phần mềm QLSV (3 tiết)
 
 
 
 
P. Đào tạo
 
 
P. CTSV
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Hội trường tầng 5- Nhà A5
 
 
   
 
 
 
 
Tối  ngày thứ Ba 04.11.2014
 
 
18h00 – 19h30
 
 
 
 
19h30 – 21h00
 
 
 
 
21h00- 22h30
Nội dung 3:
3a. Giới thiệu truyền thống, hoạt động nổi bật, các nguồn lực của Nhà trường. Nhiệm vụ trọng tâm năm học 2014-2015. Quy định về văn hóa học đường, văn hóa văn minh đô thị. Nội quy sử dụng trang thiết bị học tập và sinh hoạt. (2 tiết)
 
3b. Cuộc vận động “Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh về nêu cao tinh thần trách nhiệm, chống chủ nghĩa cá nhân, nói đi đôi với làm”.Một số nội dung về giáo dục đạo đức lối sống, lý tưởng cách mạng, tinh thần yêu nước, lòng tự hào về lịch sử, truyền thống dân tộc.  (2 tiết)
 
3c. Công tác thư viện ( 2 tiết)
 
P. HCTH
 
 
 
 
Mời BCV
 
 
 
 
Tổ Thư viện
 
 
 
 
Hội trường tầng 5- Nhà A5
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Tối  ngày thứ Tư 05.11.2014
 
 
18h00 – 19h30
 
 
19h30 – 21h00
 
21h00- 22h30
Nội dung 4:
4a.  Giới thiệu các nội dung liên quan đến người học trong Luật Giáo dục năm 2005 và Luật Giáo dục sữa đổi năm 2009, Luật Giáo dục Đại học 2012, Chiến lược phát triển GD 2011- 2020 (2 tiết)
4b. Cơ cấu, tổ chức của Đoàn TN, Hội sinh viên. Chương trình công tác Đoàn, Hội và phong trào thanh niên trường học năm học 2013-2014.  (2 tiết)
4c: Thảo luận, phát động thi đua, viết cam kết, thu hoạch. (2 tiết)
 
Khoa TLGD
 
 
Đoàn TN
 
     P. CTSV
 
 
 
 
Hội trường tầng 5- Nhà A5
 
3- Phân công trách nhiệm:
*Phòng Công tác sinh viên: Lập kế hoạch, nội dung và lịch học tập, dự trù kinh phí, mời báo cáo viên, quản lý và đánh giá đợt học tập.
* Phòng HC-TH: Chuẩn bị Hội trường (Bàn ghế, thiết bị, nước uống). Trang trí phong nền sân khấu Hội trường, Cử báo cáo viên thực hiện các nội dung theo phân công.
* Phòng Đào tạo, Tổ Thư viện, Đoàn TN: Cử báo cáo viên thực hiện các nội dung theo phân công.
* Các Khoa: Thông báo nội dung cho cán bộ, sinh viên khóa TS 2014 (có tên trong danh sách) biết và thực hiện.
* Tổ Tài vụ: Thực hiện việc giải quyết chế độ tài chính theo dự trù đã duyệt.
Lưu ý: Sinh viên tham dự đầy đủ các buổi học, có bài thu hoạch sẽ được Nhà trường cấp giấy chứng nhận hoàn thành khóa học. Yêu cầu tất cả sinh viên thuộc đối tượng trên phải tham dự học vì đây là đợt học cuối cùng của năm học. Kết quả hoàn thành đợt học tập này là một trong các tiêu chí để đánh giá kết quả rèn luyện năm học 2014-2015.
Đề nghị các đơn vị quan tâm, tạo điều kiện để đợt học tập của sinh viên đạt kết quả cao nhất.
HIỆU TRƯỞNG
Nơi nhận:
- Ban GH (để báo cáo)
- Các đơn vị trong trường (để thực hiện)
- Lưu HC-TH, CTSV.
 

DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA TUYỂN SINH 2014 
THAM GIA HỌC TẬP TUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HS-SV NĂM HỌC 2014-2015 (ĐỢT 2)


STT TT Mã SV Họ và tên Phái Ngày sinh Lớp Khoa
1 1 311011141129 Lê Minh Quân 0 08/03/1993 14ST Khoa Toán
2 2 311032141101 Bùi Ngọc Anh 0 06/08/1996 14CTUD Khoa Toán
3 3 311032141104 Trần Lý Cường 0 18/11/1996 14CTUD Khoa Toán
4 4 311032141105 Nguyễn Anh Đức 0 09/11/1996 14CTUD Khoa Toán
5 5 311032141106 Lương Quốc Giám 0 01/04/1996 14CTUD Khoa Toán
6 6 311032141108 Châu Thị Hải 1 13/09/1996 14CTUD Khoa Toán
7 7 311032141113 Nguyễn Đăng Khoa 0 10/11/1996 14CTUD Khoa Toán
8 8 311032141114 Nguyễn Thành Kiên 0 11/03/1994 14CTUD Khoa Toán
9 9 311032141115 Nguyễn 0 24/03/1994 14CTUD Khoa Toán
10 10 311032141117 Trần Hoàng Lộc 0 27/02/1996 14CTUD Khoa Toán
11 11 311032141119 Huỳnh Thị Lụa 1 18/10/1996 14CTUD Khoa Toán
12 12 311032141120 Phạm Thị Hoài My 1 08/09/1996 14CTUD Khoa Toán
13 13 311032141121 Trà My 1 17/11/1996 14CTUD Khoa Toán
14 14 311032141122 Nguyễn Thị Phương Nga 1 18/09/1996 14CTUD Khoa Toán
15 15 311032141123 Lê Khánh Ngọc 0 22/10/1996 14CTUD Khoa Toán
16 16 311032141125 Tôn Nữ Hoài Nguyên 1 29/03/1996 14CTUD Khoa Toán
17 17 311032141127 Phan Thành Nhân 0 27/02/1996 14CTUD Khoa Toán
18 18 311032141128 Văn Tấn Nhân 0 19/05/1996 14CTUD Khoa Toán
19 19 311032141131 Dương Thị Hoài Phương 1 29/09/1996 14CTUD Khoa Toán
20 20 311032141133 Nguyễn Lê Nhật Quỳnh 1 15/08/1996 14CTUD Khoa Toán
21 21 311032141134 Nguyễn Hồng Sỹ 0 12/03/1990 14CTUD Khoa Toán
22 22 311032141135 Nguyễn Thị Tâm 1 12/07/1996 14CTUD Khoa Toán
23 23 311032141136 Nguyễn Thị Thu Thảo 1 25/05/1996 14CTUD Khoa Toán
24 24 311032141137 Phạm Thị Diệu Thảo 1 10/01/1996 14CTUD Khoa Toán
25 25 311032141139 Trần Thị Thu Thảo 1 18/05/1996 14CTUD Khoa Toán
26 26 311032141140 Trần Văn Thịnh 0 17/04/1996 14CTUD Khoa Toán
27 27 311032141144 Đỗ Thanh Tịnh 1 02/11/1994 14CTUD Khoa Toán
28 28 311032141145 Đặng Thị Bảo Trâm 1 14/06/1996 14CTUD Khoa Toán
29 29 311032141146 Huỳnh Thị Thùy Trang 1 31/03/1995 14CTUD Khoa Toán
30 30 311032141147 Trần Thị Mỹ Trang 1 15/11/1994 14CTUD Khoa Toán
31 31 311032141148 Trịnh Bảo Uyên 1 09/11/1996 14CTUD Khoa Toán
32 32 311032141150 Nguyễn Phan Bảo Việt 0 12/03/1996 14CTUD Khoa Toán
33 33 311032141151 Lê Nhật 0 02/08/1996 14CTUD Khoa Toán
34 34 311032141152 Nguyễn Thị Bích Vy 1 20/11/1996 14CTUD Khoa Toán
35 35 311032141153 Đào Thị Duyên 1 08/11/1996 14CTUD Khoa Toán
36 1 312011141102 Nguyễn Thị Ngọc Bình 1 18/10/1996 14SPT Khoa Tin học
37 2 312011141103 Lê Nguyễn Hồng 1 16/08/1996 14SPT Khoa Tin học
38 3 312011141104 Nguyễn Thị Kim Cương 1 30/04/1996 14SPT Khoa Tin học
39 4 312011141106 Vũ Thị Lê Dương 1 20/02/1995 14SPT Khoa Tin học
40 5 312011141108 Trịnh Thị Đăng 1 15/10/1996 14SPT Khoa Tin học
41 6 312011141109 Hoàng Quốc Đạt 0 01/07/1995 14SPT Khoa Tin học
42 7 312011141110 Hoàng Thị Hương Giang 1 19/03/1996 14SPT Khoa Tin học
43 8 312011141112 Nguyễn Thị Hồng 1 19/10/1996 14SPT Khoa Tin học
44 9 312011141113 Lê Phạm Bảo Hân 1 25/08/1996 14SPT Khoa Tin học
45 10 312011141114 Phan Thị Hiếu 1 11/04/1996 14SPT Khoa Tin học
46 11 312011141118 Đỗ Anh Huy 0 10/06/1995 14SPT Khoa Tin học
47 12 312011141119 Nguyễn Bảo Khuyên 1 27/09/1996 14SPT Khoa Tin học
48 13 312011141120 Bùi Thị Kỹ 1 29/08/1995 14SPT Khoa Tin học
49 14 312011141122 Ngô Thị Lành 1 22/02/1996 14SPT Khoa Tin học
50 15 312011141123 Lương Thị Tiểu Lệ 1 19/05/1994 14SPT Khoa Tin học
51 16 312011141125 Võ Thị Hoài Linh 1 15/06/1996 14SPT Khoa Tin học
52 17 312011141129 Trần Thị Hà Nhi 1 20/06/1996 14SPT Khoa Tin học
53 18 312011141136 Đào Thị Thiện Tâm 1 17/02/1996 14SPT Khoa Tin học
54 19 312011141138 Trần Nguyễn Vân Thanh 1 08/02/1996 14SPT Khoa Tin học
55 20 312011141139 Võ Như Phương Thảo 1 07/03/1996 14SPT Khoa Tin học
56 21 312011141141 Bờ Nướch Thị Tuyết Thảo 1 12/02/1996 14SPT Khoa Tin học
57 22 312011141144 Hoàng Hải Trí 0 17/10/1996 14SPT Khoa Tin học
58 23 312011141145 Ngô Thị Tuyết Trinh 1 28/02/1996 14SPT Khoa Tin học
59 24 312011141146 Tô Thị Trinh 1 29/09/1996 14SPT Khoa Tin học
60 25 312011141147 Đoàn Kim Trúc 1 05/11/1996 14SPT Khoa Tin học
61 26 312011141148 Hoàng Thị Minh 1 16/06/1996 14SPT Khoa Tin học
62 27 312011141149 Đỗ Thị Hồng Vân 1 27/01/1993 14SPT Khoa Tin học
63 28 312011141151 Trần Thị Yến 1 17/09/1996 14SPT Khoa Tin học
64 29 312022141101 Võ Thế Đông An 0 22/12/1996 14CNTT Khoa Tin học
65 30 312022141105 Phạm Quốc Anh 0 13/05/1993 14CNTT Khoa Tin học
66 31 312022141107 Phạm Trương Bảo 0 04/09/1996 14CNTT Khoa Tin học
67 32 312022141109 Lê Thị Bông 1 10/01/1996 14CNTT Khoa Tin học
68 33 312022141112 Phạm Công Đạt 0 14/06/1996 14CNTT Khoa Tin học
69 34 312022141113 Lê Cao Đạt 0 19/09/1996 14CNTT Khoa Tin học
70 35 312022141116 Nguyễn Minh Đức 0 13/10/1996 14CNTT Khoa Tin học
71 36 312022141117 Lê Hữu Đức 0 28/10/1996 14CNTT Khoa Tin học
72 37 312022141120 Phan Thanh 1 16/02/1996 14CNTT Khoa Tin học
73 38 312022141122 Võ Thị 1 25/02/1996 14CNTT Khoa Tin học
74 39 312022141123 Huỳnh Đức Hải 0 13/04/1996 14CNTT Khoa Tin học
75 40 312022141125 Nguyễn Thị Ánh Hằng 1 24/10/1996 14CNTT Khoa Tin học
76 41 312022141134 Huỳnh Đức Huy 0 09/09/1996 14CNTT Khoa Tin học
77 42 312022141136 Nguyễn Thái Huy 0 12/04/1996 14CNTT Khoa Tin học
78 43 312022141140 Lâm Ngọc Khương 0 30/07/1996 14CNTT Khoa Tin học
79 44 312022141143 Nguyễn Đỗ Quang Linh 0 03/06/1996 14CNTT Khoa Tin học
80 45 312022141146 Nguyễn Thị Ngân 1 16/07/1996 14CNTT Khoa Tin học
81 46 312022141147 Văn Thành Ngôn 0 07/06/1994 14CNTT Khoa Tin học
82 47 312022141153 Trần Lê Thanh Phan 0 29/06/1996 14CNTT Khoa Tin học
83 48 312022141154 Nguyễn Công Phấn 0 10/02/1996 14CNTT Khoa Tin học
84 49 312022141157 Ngô Đình Minh Quân 0 07/05/1996 14CNTT Khoa Tin học
85 50 312022141160 Lưu Quyền 0 05/01/1996 14CNTT Khoa Tin học
86 51 312022141163 Sử Minh Thành 0 11/05/1996 14CNTT Khoa Tin học
87 52 312022141166 Nguyễn Phương Thảo 1 19/09/1996 14CNTT Khoa Tin học
88 53 312022141169 Mai Phước Lê Song Toàn 0 31/03/1995 14CNTT Khoa Tin học
89 54 312022141171 Phùng Thị Xuân Trang 1 10/04/1996 14CNTT Khoa Tin học
90 55 312022141173 Trần Thị Ngọc Trang 1 23/03/1996 14CNTT Khoa Tin học
91 56 312022141178 Nguyễn Viết Trung 0 15/03/1996 14CNTT Khoa Tin học
92 57 312022141182 Trần Duy Tùng 0 02/01/1996 14CNTT Khoa Tin học
93 58 312022141183 Trần Thị Thanh Tuyền 1 03/10/1996 14CNTT Khoa Tin học
94 59 312022141188 Lê Thị Ngọc Trinh 1 06/11/1996 14CNTT Khoa Tin học
95 60 312022141189 Lê Thị Chung 1 01/01/1996 14CNTT Khoa Tin học
96 1 313011141149 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 1 09/08/1996 14SVL Khoa Vật lý
97 2 313022141102 Trần Văn Cường 0 12/10/1996 14CVL Khoa Vật lý
98 3 313022141103 Trần Thị Ngọc Duyên 1 31/10/1995 14CVL Khoa Vật lý
99 4 313022141105 Lê Thị Mỹ Hạnh 1 26/03/1995 14CVL Khoa Vật lý
100 5 313022141106 Trần Thị Thu Hiền 1 11/11/1996 14CVL Khoa Vật lý
101 6 313022141108 Trần Thị Hiếu 1 25/06/1996 14CVL Khoa Vật lý
102 7 313022141109 Nguyễn Thị Lạc 1 22/03/1996 14CVL Khoa Vật lý
103 8 313022141110 Lương Thị Lài 1 26/11/1996 14CVL Khoa Vật lý
104 9 313022141111 Đỗ Thị Huyền Linh 1 11/01/1996 14CVL Khoa Vật lý
105 10 313022141119 Nguyễn Thị Thảo 1 03/10/1995 14CVL Khoa Vật lý
106 11 313022141120 Trương Thị Thu Thảo 1 15/03/1996 14CVL Khoa Vật lý
107 12 313022141122 Huỳnh Thị Kim Thuận 1 09/10/1996 14CVL Khoa Vật lý
108 13 313022141123 Cao Minh Trí 0 30/05/1996 14CVL Khoa Vật lý
109 14 313022141124 Đặng Hữu Tuấn 0 06/02/1996 14CVL Khoa Vật lý
110 1 314011141110 Nguyễn Kim Hưng 0 01/01/1989 14SHH Khoa Hóa
111 2 314011141114 Trương Thị Loan 1 28/10/1995 14SHH Khoa Hóa
112 3 314022141101 Đặng Thị Hoài Ân 1 19/03/1995 14CHP Khoa Hóa
113 4 314022141102 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1 11/06/1995 14CHP Khoa Hóa
114 5 314022141103 Nguyễn Hàn Đắc Minh Bảo 0 02/11/1996 14CHP Khoa Hóa
115 6 314022141104 Nguyễn Hoàng Dung 1 22/04/1995 14CHP Khoa Hóa
116 7 314022141105 Trương Thị Thùy Dương 1 24/10/1996 14CHP Khoa Hóa
117 8 314022141106 Võ Thị Duyên 1 17/02/1996 14CHP Khoa Hóa
118 9 314022141107 Phạm Thị Gái 1 12/01/1994 14CHP Khoa Hóa
119 10 314022141108 Võ Thị Thuỷ 1 13/07/1995 14CHP Khoa Hóa
120 11 314022141110 Phan Thị Diệu Hiền 1 19/11/1996 14CHP Khoa Hóa
121 12 314022141112 Lê Châu Quang Huy 0 22/04/1996 14CHP Khoa Hóa
122 13 314022141113 Ngô Nguyên Khánh 0 21/03/1996 14CHP Khoa Hóa
123 14 314022141114 Dương Thị Thu Linh 1 17/08/1996 14CHP Khoa Hóa
124 15 314022141115 Phạm Trần Mỹ Linh 1 02/09/1996 14CHP Khoa Hóa
125 16 314022141116 Võ Thị Thảo My 1 24/02/1996 14CHP Khoa Hóa
126 17 314022141118 Nguyễn Phạm Thúy Ngân 1 29/04/1994 14CHP Khoa Hóa
127 18 314022141119 Nghiêm Trọng Nghĩa 0 29/06/1996 14CHP Khoa Hóa
128 19 314022141121 Đặng Thị Nhàn 1 04/01/1995 14CHP Khoa Hóa
129 20 314022141122 Nguyễn Thị Nhẫn 1 12/12/1996 14CHP Khoa Hóa
130 21 314022141124 Nguyễn Thị Nhung 1 10/07/1995 14CHP Khoa Hóa
131 22 314022141125 Trần Hữu Phúc 0 21/01/1996 14CHP Khoa Hóa
132 23 314022141126 Phạm Thị Hoài Phương 1 05/11/1996 14CHP Khoa Hóa
133 24 314022141127 Trần Đặng Kiều Phương 1 01/02/1996 14CHP Khoa Hóa
134 25 314022141129 Nguyễn Thị Minh Tâm 1 06/11/1996 14CHP Khoa Hóa
135 26 314022141130 Phan Kim Thắng 0 04/12/1996 14CHP Khoa Hóa
136 27 314022141131 Trương Thị Thảo 1 15/06/1995 14CHP Khoa Hóa
137 28 314022141132 Nguyễn Hoàng Thiện 0 05/02/1995 14CHP Khoa Hóa
138 29 314022141134 Đặng Thị Ngọc Thủy 1 17/05/1996 14CHP Khoa Hóa
139 30 314022141135 Nguyễn Thị Mộng Thúy 1 01/10/1996 14CHP Khoa Hóa
140 31 314022141136 Trần Thị Tình 1 09/02/1995 14CHP Khoa Hóa
141 32 314022141137 Phùng Quốc Tịnh 0 14/06/1996 14CHP Khoa Hóa
142 33 314022141139 Võ Thị Trà 1 02/09/1996 14CHP Khoa Hóa
143 34 314022141140 Nguyễn Thanh Tuyền 1 25/02/1996 14CHP Khoa Hóa
144 35 314022141141 Trần Thị Thu Vân 1 12/06/1996 14CHP Khoa Hóa
145 36 314022141142 Cao Đình Văn 0 11/09/1996 14CHP Khoa Hóa
146 37 314022141143 Huỳnh Thị Thùy Trang 1 02/04/1996 14CHP Khoa Hóa
147 38 314033141115 Lê Thị Trung Gia 1 14/02/1995 14CHD Khoa Hóa
148 39 314033141151 Võ Thị Phương Thảo 1 24/02/1996 14CHD Khoa Hóa
149 40 314044141103 Phạm Trọng Đăng 0 28/11/1995 14CQM Khoa Hóa
150 41 314044141104 Lê Thị Hằng 1 19/05/1996 14CQM Khoa Hóa
151 42 314044141107 Phan Thị Kim Huệ 1 20/06/1996 14CQM Khoa Hóa
152 43 314044141109 Phạm Kiều Linh 1 20/04/1995 14CQM Khoa Hóa
153 44 314044141111 Trần Đình Quốc Lĩnh 0 30/11/1995 14CQM Khoa Hóa
154 45 314044141113 Nguyễn Thị Kiều My 1 01/07/1996 14CQM Khoa Hóa
155 46 314044141117 Mã Thị Thu Oanh 1 25/09/1995 14CQM Khoa Hóa
156 47 314044141121 Trần Bá Thảo 0 07/11/1995 14CQM Khoa Hóa
157 48 314044141123 Huỳnh Trung Tiến 0 31/10/1996 14CQM Khoa Hóa
158 49 314044141124 Nguyễn Ngọc Tín 0 12/02/1996 14CQM Khoa Hóa
159 50 314044141125 Châu Quốc Toàn 0 01/05/1995 14CQM Khoa Hóa
160 51 314044141127 Trần Thị Hải Trúc 1 12/12/1996 14CQM Khoa Hóa
161 52 314044141130 Lại Thị Xuân 1 10/08/1996 14CQM Khoa Hóa
162 53 314044141131 Lê Thị Xuân 1 25/01/1996 14CQM Khoa Hóa
163 54 314044141132 Đặng Thị Nhàn 1 04/01/1995 14CQM Khoa Hóa
164 1 315011141103 Nguyễn Thị Thục Anh 1 12/07/1995 14SS Khoa Sinh - Môi trường
165 2 315032141103 Hoàng Thị Quỳnh Dung 1 20/06/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
166 3 315032141107 Phan Thị Châu Giang 1 30/01/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
167 4 315032141109 Nguyễn Quốc Hậu 0 24/06/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
168 5 315032141110 Phan Vũ Thu Hiền 1 26/09/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
169 6 315032141111 Đỗ Minh Tâm Hiền 1 28/11/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
170 7 315032141112 Hồ Huy Hiếu 0 10/04/1995 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
171 8 315032141115 Lê Thị Bích Hường 1 25/03/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
172 9 315032141117 Trần Dương Thanh Huyền 1 28/08/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
173 10 315032141121 Lương Thị Kim Kiều 1 20/11/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
174 11 315032141123 Hoàng Thị Liên 1 06/01/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
175 12 315032141135 Nguyễn Thị Hàng Mi 1 10/03/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
176 13 315032141140 Phan Hồ Hạnh Phương 1 12/12/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
177 14 315032141144 Nguyễn Hữu Quí 0 02/01/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
178 15 315032141149 Dương Văn Thọ 0 05/04/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
179 16 315032141152 Trịnh Thị Hoài Thương 1 08/10/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
180 17 315032141162 Lê Ngô Thanh Trúc 1 02/05/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
181 18 315032141163 Nguyễn Thành Trung 0 20/02/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
182 19 315032141166 Nguyễn Ngọc Nhã Vi 1 05/08/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
183 20 315032141168 Huỳnh Thị Thanh Hương 1 22/12/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
184 21 315032141169 Nguyễn Thị Ngọc Lan 1 13/12/1996 14CTM Khoa Sinh - Môi trường
185 22 315043141103 Võ Thanh Bình 0 02/06/1993 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
186 23 315043141105 Nguyễn Văn Châu 0 27/08/1994 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
187 24 315043141109 Đặng Thị Chung 1 29/01/1996 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
188 25 315043141113 Phạm Thị Bích Duyên 1 26/01/1995 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
189 26 315043141118 Cung Thị Thanh Hương 1 19/12/1996 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
190 27 315043141120 Lê Hoàng Khẩn 0 20/09/1995 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
191 28 315043141123 Lê Trần Diệu Linh 1 19/09/1995 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
192 29 315043141125 Nguyễn Thị Bích Luyến 1 19/05/1996 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
193 30 315043141130 Trương Hồng Linh Nguyên 1 06/05/1996 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
194 31 315043141138 Nguyễn Thiên Phước 1 01/03/1995 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
195 32 315043141140 Lê Anh Phương 0 22/01/1995 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
196 33 315043141141 Nguyễn Phúc Quân 0 07/04/1995 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
197 34 315043141143 Nguyễn Ngọc Quỳnh 0 14/07/1995 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
198 35 315043141149 Nguyễn Thị Thảo 1 02/02/1994 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
199 36 315043141150 Nguyễn Quốc Thịnh 0 14/09/1995 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
200 37 315043141151 Nguyễn Thị Ngọc Thương 1 31/10/1996 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
201 38 315043141157 Đặng Thị Mỹ Triều 1 06/06/1995 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
202 39 315043141158 Trần Quý Trường 0 23/07/1996 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
203 40 315043141160 Lê Hoàng 0 20/03/1996 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
204 41 315043141161 Nguyễn Đức Hoàng Vỹ 0 28/04/1996 14CNSH Khoa Sinh - Môi trường
205 1 316011141103 Hồ Thị Hồng Diệu 1 22/03/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
206 2 316011141105 Phạm Thị Tuyết Duyên 1 11/11/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
207 3 316011141106 Huỳnh Thị Trúc Đào 1 16/05/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
208 4 316011141107 Hoàng Thị Ngọc Đào 1 23/12/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
209 5 316011141109 Vũ Thị Thu 1 08/07/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
210 6 316011141110 Nguyễn Thủy Hải 1 09/03/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
211 7 316011141111 Võ Nguyễn Thị Minh Hằng 1 23/11/1995 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
212 8 316011141114 Nguyễn Thanh Huyên 1 16/06/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
213 9 316011141115 Tô Thị Diệu Huyền 1 24/04/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
214 10 316011141118 Nguyễn Thị Ánh Kiều 1 19/12/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
215 11 316011141120 Nguyễn Ngọc 1 26/05/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
216 12 316011141124 Nguyễn Thị Na 1 01/04/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
217 13 316011141125 Phạm Thị Bích Ngà 1 26/11/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
218 14 316011141126 Hồ Thị Nga 1 07/07/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
219 15 316011141128 Trần Thị Nguyên 1 25/07/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
220 16 316011141131 Trần Thị Nhiên 1 01/05/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
221 17 316011141136 Hoàng Thị Bích Phương 1 27/01/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
222 18 316011141137 Nguyễn Thị Phượng 1 13/01/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
223 19 316011141142 Võ Thị Thu Sương 1 13/06/1995 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
224 20 316011141146 Lèn Thị Thúy 1 26/05/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
225 21 316011141148 Lưu Thị Trang 1 23/10/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
226 22 316011141149 Lê Thị Phương Trinh 1 22/07/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
227 23 316011141150 Nguyễn Thị Việt Trinh 1 11/03/1994 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
228 24 316011141151 Phạm Thị Cẩm 1 19/11/1995 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
229 25 316011141152 Phạm Thị 1 24/03/1995 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
230 26 316011141153 Dương Thị Ánh Tuyết 1 04/02/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
231 27 316011141156 Ngô Thị Hà Xuyên 1 26/02/1996 14SGC Khoa Giáo dục Chính trị
232 28 316032141201 Nguyễn Thị Tâm Duyên 1 01/08/1996 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
233 29 316032141202 Nguyễn Thị Ngọc Hân 1 01/08/1996 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
234 30 316032141203 Võ Thị Kiều Hương 1 20/05/1996 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
235 31 316032141204 Nguyễn Thị Hoàng Huyên 1 11/11/1996 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
236 32 316032141205 Nguyễn Thị Ái Liên 1 16/04/1996 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
237 33 316032141206 Lê Văn Long 0 03/07/1994 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
238 34 316032141207 Hoàng Thị 1 24/05/1996 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
239 35 316032141208 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 1 21/07/1996 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
240 36 316032141209 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1 08/01/1996 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
241 37 316032141210 Lê Thị Anh Thư 1 02/10/1995 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
242 38 316032141211 Phan Nữ Lệ Thu 1 12/11/1994 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
243 39 316032141212 Đặng Thị Diễm Thúy 1 24/01/1996 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
244 40 316032141213 Trần Vĩnh Tín 0 08/03/1996 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
245 41 316032141214 Nguyễn Quang Trung 0 08/01/1996 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
246 42 316032141215 Nguyễn Hoàng Vi 1 02/02/1996 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
247 43 316032141216 Hồ Thị Vi 1 20/04/1996 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
248 44 316032141217 Nguyễn Thị Yên 1 17/04/1995 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
249 45 316032141218 Nguyễn Thị Phương Uyên 1 01/07/1996 14CDAN Khoa Giáo dục Chính trị
250 1 317011141138 Lê Phương Quỳnh 1 28/02/1996 14SNV Khoa Ngữ Văn
251 2 317011141153 Hồ Thị Huyền Trang 1 10/08/1995 14SNV Khoa Ngữ Văn
252 3 317011141154 Nguyễn Thị Minh Trang 1 16/02/1996 14SNV Khoa Ngữ Văn
253 4 317011141158 Võ Thị Thanh Tuyền 1 19/02/1995 14SNV Khoa Ngữ Văn
254 5 317011141161 Huỳnh Thị Khánh Vi 1 27/04/1996 14SNV Khoa Ngữ Văn
255 6 317011141163 Nguyễn Thị Xuân 1 06/11/1996 14SNV Khoa Ngữ Văn
256 7 317022141101 Phạm Thị Hồng Ân 1 03/01/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
257 8 317022141103 Nguyễn Thị Minh Châu 1 28/04/1995 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
258 9 317022141104 Võ Thị Diệp 1 20/01/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
259 10 317022141105 Phan Thị Kim Dung 1 09/05/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
260 11 317022141106 Phạm Vũ Linh Đa 1 03/08/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
261 12 317022141107 Phạm Quốc Kiều Giang 1 24/07/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
262 13 317022141111 Đinh Lê Thuý Hằng 1 05/10/1995 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
263 14 317022141112 Văn Thị Hiền 1 12/06/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
264 15 317022141113 Lê Nam Hưng 0 25/09/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
265 16 317022141114 Nguyễn Thị Hương 1 19/12/1995 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
266 17 317022141115 Nguyễn Thị Huyền 1 13/07/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
267 18 317022141117 Võ Thị Lan 1 27/04/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
268 19 317022141118 Đào Thị Kim Liên 1 17/10/1994 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
269 20 317022141119 Trần Thị Ngọc Liên 1 10/06/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
270 21 317022141121 Lâm Thị Mỹ Linh 1 04/06/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
271 22 317022141122 Đinh Văn Long 0 16/03/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
272 23 317022141123 Nguyễn Thị 1 23/04/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
273 24 317022141124 Đỗ Thị Ngọc Ly 1 21/12/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
274 25 317022141125 Ngô Thị My My 1 14/04/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
275 26 317022141126 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 1 01/07/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
276 27 317022141127 Võ Thị Thanh Nhàn 1 14/07/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
277 28 317022141128 Nguyễn Thị Ý Nhung 1 22/01/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
278 29 317022141129 Phạm Thị Kim Oanh 1 16/12/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
279 30 317022141130 Lê Mai Kim Phụng 1 21/07/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
280 31 317022141131 Hồ Thị Kim Phượng 1 01/04/1992 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
281 32 317022141133 Nguyễn Thị Kim Thanh 1 19/05/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
282 33 317022141134 Lưu Thu Thảo 1 06/10/1995 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
283 34 317022141135 Đoàn Thị Ngọc Thảo 1 14/07/1995 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
284 35 317022141137 Hoàng Thị Thanh Thúy 1 15/10/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
285 36 317022141138 Nguyễn Thị Bích Thủy 1 03/11/1995 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
286 37 317022141140 Trần Duy Tiến 0 20/10/1990 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
287 38 317022141141 Thái Trung Tín 0 06/07/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
288 39 317022141143 Tô Thanh Trà 1 07/12/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
289 40 317022141145 Nguyễn Thị Diệu Trang 1 19/07/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
290 41 317022141147 Võ Đỗ Thùy Trinh 1 18/10/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
291 42 317022141148 Võ Thị Diệu Trinh 1 09/04/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
292 43 317022141149 Cao Thị Anh Tuấn 1 27/06/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
293 44 317022141150 Nguyễn Thị Tuyết 1 19/07/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
294 45 317022141151 Phan Thị Thu Uyên 1 25/09/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
295 46 317022141153 Phạm Thị Bích Vân 1 10/05/1996 14CVH1 Khoa Ngữ Văn
296 47 317023141101 Nguyễn Châu Triều Anh 1 05/09/1994 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
297 48 317023141103 Lê Trương Y Diễm 1 28/09/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
298 49 317023141104 Nguyễn Thị Diệu 1 16/01/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
299 50 317023141105 Cao Thị Đông 1 05/02/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
300 51 317023141106 Bling Đứng 0 16/03/1987 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
301 52 317023141107 Nguyễn Thị Giang 1 02/11/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
302 53 317023141108 Phan Thị Châu Giang 1 01/08/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
303 54 317023141109 Trần Thị Hậu 1 20/10/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
304 55 317023141110 Trần Thị Hồng 1 26/12/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
305 56 317023141111 Đặng Thị Mai Hương 1 28/07/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
306 57 317023141112 Phan Thị Như Huỳnh 1 01/01/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
307 58 317023141113 Ung Thị Thu Lan 1 06/07/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
308 59 317023141115 Thiều Thị Thuỳ Linh 1 18/02/1995 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
309 60 317023141116 Trần Thị Ngọc Linh 1 22/01/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
310 61 317023141117 Nguyễn Thị Lợi 1 01/08/1990 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
311 62 317023141119 Huỳnh Thị 1 02/05/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
312 63 317023141120 Nguyễn Thị Diễm My 1 18/05/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
313 64 317023141121 Ngô Thị Nga 1 20/09/1995 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
314 65 317023141122 Nguyễn Thị Nhàn 1 12/03/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
315 66 317023141124 Lê Thị Thu Nhung 1 23/12/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
316 67 317023141125 Ngô Thị Thúy Oanh 1 27/01/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
317 68 317023141126 Hoàng Thị Kiều Oanh 1 14/05/1995 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
318 69 317023141127 Hồ Thị Phượng 1 08/06/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
319 70 317023141128 Phạm Thị Thảo Quyên 1 10/11/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
320 71 317023141130 Nguyễn Thị Thu Thảo 1 03/07/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
321 72 317023141132 Ngô Kiều Như Thảo 1 14/01/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
322 73 317023141135 Nguyễn Thùy Lan Thương 1 09/09/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
323 74 317023141136 Nguyễn Thị Ngọc Tiên 1 01/12/1995 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
324 75 317023141137 Trương Thị Thuỷ Tiên 1 08/11/1995 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
325 76 317023141138 Lý Xuân Toàn 0 28/05/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
326 77 317023141140 Văn Thị Ngọc Trâm 1 16/07/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
327 78 317023141141 Phạm Thị Trang 1 23/10/1995 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
328 79 317023141142 Lê Nguyễn Phương Trinh 1 20/05/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
329 80 317023141144 Ngô Thụy Phương Trinh 1 02/10/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
330 81 317023141146 Huỳnh Thị Ngọc Tuyên 1 15/06/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
331 82 317023141149 Mai Thị Hà Uyên 1 10/06/1995 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
332 83 317023141150 Đỗ Thế Vạn 0 29/04/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
333 84 317023141151 Võ Thị Như Ý 1 10/05/1996 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
334 85 317023141152 Phan Thị Hàm Yên 1 24/11/1995 14CVH2 Khoa Ngữ Văn
335 86 317034141101 Dương Thị An 1 10/10/1996 14CVHH Khoa Ngữ Văn
336 87 317034141102 Nguyễn Thị Kim Chung 1 05/03/1995 14CVHH Khoa Ngữ Văn
337 88 317034141105 Trần Lê Bảo Hân 1 08/11/1996 14CVHH Khoa Ngữ Văn
338 89 317034141106 Trần Thị Thu Hiền 1 01/05/1996 14CVHH Khoa Ngữ Văn
339 90 317034141107 Võ Thị Thanh Huyền 1 01/03/1996 14CVHH Khoa Ngữ Văn
340 91 317034141108 Lê Thị Kim Khánh 1 03/11/1994 14CVHH Khoa Ngữ Văn
341 92 317034141109 Trần Thị Ly Ly 1 26/05/1995 14CVHH Khoa Ngữ Văn
342 93 317034141111 Huỳnh Thị Nguyệt 1 10/11/1996 14CVHH Khoa Ngữ Văn
343 94 317034141112 Nguyễn Dương Quỳnh Nhung 1 17/08/1996 14CVHH Khoa Ngữ Văn
344 95 317034141113 Plong Thị Phát 1 20/08/1995 14CVHH Khoa Ngữ Văn
345 96 317034141114 Lê Thị Thu Sương 1 21/07/1993 14CVHH Khoa Ngữ Văn
346 97 317034141116 Trần Thị Ánh Thêm 1 26/07/1996 14CVHH Khoa Ngữ Văn
347 98 317034141117 Huỳnh Thị Hoàng Thiên 1 19/06/1996 14CVHH Khoa Ngữ Văn
348 99 317034141118 Nguyễn Thị Thùy Trang 1 09/06/1995 14CVHH Khoa Ngữ Văn
349 100 317034141119 Phan Thị Hồng Tuyết 1 02/02/1996 14CVHH Khoa Ngữ Văn
350 101 317034141120 Lê Nguyễn Cát Uyên 1 05/07/1996 14CVHH Khoa Ngữ Văn
351 102 317034141121 Đoàn Hải Uyên 1 30/12/1995 14CVHH Khoa Ngữ Văn
352 103 317034141122 Nguyễn Thị Hồng Vân 1 17/05/1995 14CVHH Khoa Ngữ Văn
353 104 317045141101 Đinh Xuân Lâm Anh 0 09/03/1996 14CBC1 Khoa Ngữ Văn
354 105 317045141104 Nguyễn Nho Hồng Chương 1 15/03/1995 14CBC1 Khoa Ngữ Văn
355 106 317045141115 Vũ Thị Hương 1 03/08/1996 14CBC1 Khoa Ngữ Văn
356 107 317045141125 Lê Thị Tuyết Ngân 1 13/10/1995 14CBC1 Khoa Ngữ Văn
357 108 317045141128 Lê Kim Ngọc 1 30/08/1994 14CBC1 Khoa Ngữ Văn
358 109 317045141130 Trương Thanh Nhật 0 07/05/1994 14CBC1 Khoa Ngữ Văn
359 110 317045141134 Nguyễn Phúc Linh Phụng 1 30/05/1996 14CBC1 Khoa Ngữ Văn
360 111 317045141136 Nguyễn Thị Xuân Phương 1 26/05/1996 14CBC1 Khoa Ngữ Văn
361 112 317045141147 Đào Thị Thê 1 20/02/1995 14CBC1 Khoa Ngữ Văn
362 113 317045141150 Nguyễn Thị Thuận 1 19/06/1996 14CBC1 Khoa Ngữ Văn
363 114 317045141153 Trần Thị Thủy Tiên 1 20/02/1996 14CBC1 Khoa Ngữ Văn
364 115 317045141157 Phạm Thị Ngọc Trâm 1 19/01/1996 14CBC1 Khoa Ngữ Văn
365 116 317046141101 Trần Thị Hoàng Anh 1 08/05/1996 14CBC2 Khoa Ngữ Văn
366 117 317046141109 Dương Thị Mỹ Duyên 1 05/02/1996 14CBC2 Khoa Ngữ Văn
367 118 317046141112 Phạm Thị Khánh Hải 1 08/03/1996 14CBC2 Khoa Ngữ Văn
368 119 317046141114 Nguyễn Vương Hãn 0 21/07/1996 14CBC2 Khoa Ngữ Văn
369 120 317046141116 Phùng Thị Xuân Hậu 1 30/06/1996 14CBC2 Khoa Ngữ Văn
370 121 317046141121 Nguyễn Thị Khánh Huyền 1 10/07/1996 14CBC2 Khoa Ngữ Văn
371 122 317046141125 Trần Kiều Linh 1 06/09/1996 14CBC2 Khoa Ngữ Văn
372 123 317046141128 Đinh Thị Mi Ly 1 09/05/1996 14CBC2 Khoa Ngữ Văn
373 124 317046141137 Lê Thị Thu Phúc 1 12/12/1996 14CBC2 Khoa Ngữ Văn
374 125 317046141158 Lê Thị Trang 1 29/09/1996 14CBC2 Khoa Ngữ Văn
375 126 317046141161 Châu Tô Phương Trinh 1 20/02/1996 14CBC2 Khoa Ngữ Văn
376 1 318011141103 Phạm Thị Minh Ánh 1 14/02/1994 14SLS Khoa Lịch sử
377 2 318011141104 Nguyễn Thị Thương Chi 1 28/02/1996 14SLS Khoa Lịch sử
378 3 318011141108 Lý Trần Cương 0 12/02/1991 14SLS Khoa Lịch sử
379 4 318011141123 Nguyễn Khôi 0 12/01/1995 14SLS Khoa Lịch sử
380 5 318011141127 Nguyễn Lê Thành Luân 0 02/01/1996 14SLS Khoa Lịch sử
381 6 318011141142 Trịnh Quang Thái 0 28/04/1996 14SLS Khoa Lịch sử
382 7 318011141150 Nguyễn Thị Hoài Thương 1 21/02/1996 14SLS Khoa Lịch sử
383 8 318022141101 Trần Thị Phương An 1 03/02/1995 14CVNH Khoa Lịch sử
384 9 318022141109 Nguyễn Thị Dũng 1 25/09/1996 14CVNH Khoa Lịch sử
385 10 318022141116 Nguyễn Thị Hằng 1 05/02/1996 14CVNH Khoa Lịch sử
386 11 318022141117 Nguyễn Thị Thanh Hiền 1 12/07/1996 14CVNH Khoa Lịch sử
387 12 318022141119 Phùng Văn Khoa 0 06/03/1992 14CVNH Khoa Lịch sử
388 13 318022141120 Trần Thị Thanh Kiều 1 01/01/1996 14CVNH Khoa Lịch sử
389 14 318022141122 Võ Thảo Linh 1 06/09/1996 14CVNH Khoa Lịch sử
390 15 318022141127 Nguyễn Ngọc Hồng Luyến 1 19/12/1996 14CVNH Khoa Lịch sử
391 16 318022141135 Trần Thị Nhi 1 28/01/1996 14CVNH Khoa Lịch sử
392 17 318022141141 Dương Thị Thanh Phương 1 26/06/1995 14CVNH Khoa Lịch sử
393 18 318022141148 Đặng Thị Mỹ Thật 1 25/11/1995 14CVNH Khoa Lịch sử
394 19 318022141160 Bùi Thị Thu Trang 1 08/11/1996 14CVNH Khoa Lịch sử
395 20 318022141165 Đặng Tú Uyên 1 26/04/1996 14CVNH Khoa Lịch sử
396 1 319011141101 Hà Huy Nhật Anh 0 14/04/1996 14SDL Khoa Địa lý
397 2 319011141105 Lữ Thị Ngọc Diễm 1 07/02/1996 14SDL Khoa Địa lý
398 3 319011141120 Bríu Lép 0 10/09/1995 14SDL Khoa Địa lý
399 4 319011141134 Nguyễn Xuân Nhật 0 19/07/1992 14SDL Khoa Địa lý
400 5 319011141140 Nguyễn Văn Thái 0 27/03/1996 14SDL Khoa Địa lý
401 6 319032141101 Hồng Phương An 1 21/12/1995 14CDMT Khoa Địa lý
402 7 319032141103 Dư Thu Long Châu 1 07/01/1996 14CDMT Khoa Địa lý
403 8 319032141104 Nguyễn Thị Kim Chi 1 17/08/1996 14CDMT Khoa Địa lý
404 9 319032141105 Võ Văn Chỉ 0 13/10/1995 14CDMT Khoa Địa lý
405 10 319032141107 Phan Phú Dũng 0 28/08/1995 14CDMT Khoa Địa lý
406 11 319032141108 Trần Quốc Đạt 0 19/03/1996 14CDMT Khoa Địa lý
407 12 319032141109 Dương Trần Đoàn 0 26/03/1996 14CDMT Khoa Địa lý
408 13 319032141110 Lê Trung Hải 0 19/04/1996 14CDMT Khoa Địa lý
409 14 319032141113 Trần Thị Hoà 1 08/04/1995 14CDMT Khoa Địa lý
410 15 319032141114 Đào Thị Huyền 1 22/04/1996 14CDMT Khoa Địa lý
411 16 319032141115 Mai Nguyên Khoa 0 21/11/1996 14CDMT Khoa Địa lý
412 17 319032141117 Lê Diệu Linh 1 23/01/1996 14CDMT Khoa Địa lý
413 18 319032141118 Ngô Thị Thúy Loan 1 07/05/1996 14CDMT Khoa Địa lý
414 19 319032141120 Trần Thị Ánh Ly 1 28/01/1995 14CDMT Khoa Địa lý
415 20 319032141121 Lương Thị Thu Mỹ 1 22/06/1996 14CDMT Khoa Địa lý
416 21 319032141122 Lê Văn Nam 0 22/05/1995 14CDMT Khoa Địa lý
417 22 319032141123 Hồ Văn Nam 0 03/08/1995 14CDMT Khoa Địa lý
418 23 319032141124 Nguyễn Hiếu Nghĩa 0 12/05/1995 14CDMT Khoa Địa lý
419 24 319032141125 Trần Thị Nhân 1 20/06/1996 14CDMT Khoa Địa lý
420 25 319032141126 Lương Thị Hồng Nhung 1 11/04/1996 14CDMT Khoa Địa lý
421 26 319032141127 Trương Đình Phi 0 04/07/1996 14CDMT Khoa Địa lý
422 27 319032141128 Trương Thị Hoài Phương 1 17/09/1996 14CDMT Khoa Địa lý
423 28 319032141130 Nguyễn Thị Phương Thảo 1 12/11/1996 14CDMT Khoa Địa lý
424 29 319032141131 Phan Thị Minh Thi 1 24/05/1996 14CDMT Khoa Địa lý
425 30 319032141134 Nguyễn Thị Bích Thương 1 12/07/1995 14CDMT Khoa Địa lý
426 31 319032141135 Nguyễn Thị Thu Thủy 1 08/06/1996 14CDMT Khoa Địa lý
427 32 319032141136 Nguyễn Thị Thúy 1 19/07/1996 14CDMT Khoa Địa lý
428 33 319032141138 Hứa Thị Ngọc Trâm 1 10/06/1996 14CDMT Khoa Địa lý
429 34 319032141139 Lê Thị Phương Trinh 1 25/08/1996 14CDMT Khoa Địa lý
430 35 319032141140 Lê Thị Trinh 1 10/03/1996 14CDMT Khoa Địa lý
431 36 319032141142 Lê Thị Ánh Tuyết 1 02/08/1996 14CDMT Khoa Địa lý
432 37 319032141144 Đỗ Thị Tường Vy 1 26/11/1996 14CDMT Khoa Địa lý
433 38 319032141145 Cao Anh Tuấn 0 21/11/1996 14CDMT Khoa Địa lý
434 39 319032141146 Trương Văn  Phúc 0 28/07/1995 14CDMT Khoa Địa lý
435 40 319043141101 Phạm Thị Ngọc Anh 1 16/08/1996 14CDDL Khoa Địa lý
436 41 319043141102 Ngô Thị Ngọc Bích 1 16/12/1996 14CDDL Khoa Địa lý
437 42 319043141103 Nguyễn Thị Ánh Chi 1 16/07/1996 14CDDL Khoa Địa lý
438 43 319043141104 Lương Thị Diễm 1 06/08/1996 14CDDL Khoa Địa lý
439 44 319043141105 Nguyễn Anh Đô 0 27/08/1996 14CDDL Khoa Địa lý
440 45 319043141107 Nguyễn Thị Mỹ 1 09/10/1993 14CDDL Khoa Địa lý
441 46 319043141110 Nguyễn Thị Kim Hoàng 1 27/10/1996 14CDDL Khoa Địa lý
442 47 319043141111 Võ Thị Ánh Hồng 1 06/09/1995 14CDDL Khoa Địa lý
443 48 319043141114 Lê Thị Thanh Huyền 1 05/10/1996 14CDDL Khoa Địa lý
444 49 319043141117 Nguyễn Thị Ái Liên 1 19/02/1996 14CDDL Khoa Địa lý
445 50 319043141118 Nguyễn Hoài Linh 1 31/07/1996 14CDDL Khoa Địa lý
446 51 319043141120 Vũ Thị Nhung 1 15/04/1996 14CDDL Khoa Địa lý
447 52 319043141123 Lê Thị Như Quỳnh 1 12/08/1996 14CDDL Khoa Địa lý
448 53 319043141124 Đặng Ngọc Thạch 0 20/11/1995 14CDDL Khoa Địa lý
449 54 319043141127 Nguyễn Thị Phương Trinh 1 11/01/1996 14CDDL Khoa Địa lý
450 55 319043141128 Y Tuyên 1 04/01/1994 14CDDL Khoa Địa lý
451 56 319043141130 Huỳnh Thuận Vĩnh 0 15/03/1991 14CDDL Khoa Địa lý
452 57 319043141131 Lê Thị Thu Thảo 1 01/10/1996 14CDDL Khoa Địa lý
453 58 319043141132 Đỗ Thị Thu 1 09/03/1996 14CDDL Khoa Địa lý
454 59 319043141133 Huỳnh Trần Bạch Lam 1 23/01/1996 14CDDL Khoa Địa lý
455 1 320021141119 Ma Thị Hương 1 24/09/1996 14CTL Khoa Tâm lý - Giáo dục
456 2 320021141131 Bùi Thị Nhâm 1 28/08/1992 14CTL Khoa Tâm lý - Giáo dục
457 3 320021141138 Lê Thị Thanh Tâm 1 01/01/1996 14CTL Khoa Tâm lý - Giáo dục
458 4 320021141146 Trần Thị Tiên 1 12/09/1995 14CTL Khoa Tâm lý - Giáo dục
459 5 320032141103 Trương Hoàng Vân Anh 1 02/07/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
460 6 320032141106 Văn Dạ Minh Châu 1 20/11/1995 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
461 7 320032141112 Võ Thị Thục Đoan 1 27/07/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
462 8 320032141113 Võ Thị Đức 1 07/07/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
463 9 320032141114 Hồ Thị Minh Giang 1 25/01/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
464 10 320032141116 Nguyễn Thúy Hằng 1 01/06/1995 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
465 11 320032141118 Võ Thị Hậu 1 05/05/1995 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
466 12 320032141120 Huỳnh Thị Hiếu 1 01/04/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
467 13 320032141123 Trương Thị Huệ 1 20/03/1995 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
468 14 320032141124 Trần Thị Thanh Huyền 1 08/04/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
469 15 320032141126 Bùi Thanh Lân 0 16/04/1995 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
470 16 320032141127 Phan Đức Lập 0 05/08/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
471 17 320032141128 Nguyễn Thị Vân 1 30/06/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
472 18 320032141132 Phan Thị Như 1 03/04/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
473 19 320032141134 Nguyễn Thị Thu Ly 1 19/02/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
474 20 320032141136 Trần Văn Mạnh 0 21/06/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
475 21 320032141142 Nguyễn Thị Bảo Nhi 1 04/02/1994 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
476 22 320032141144 Lê Thị Thu Nhựng 1 13/06/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
477 23 320032141145 Lê Thị Kim Nị 1 10/05/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
478 24 320032141146 Nguyễn Thị Mỹ Phúc 1 09/07/1994 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
479 25 320032141150 Trần Thị Phương 1 24/02/1995 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
480 26 320032141153 Lê Thị Hồng Thao 1 04/05/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
481 27 320032141156 Nguyễn Thị Thu Thủy 1 10/11/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
482 28 320032141157 Trần Thu Thùy 1 10/11/1995 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
483 29 320032141169 Tạ Thị Trúc Trinh 1 06/01/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
484 30 320032141170 Lê Thị Thùy Trinh 1 26/03/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
485 31 320032141177 Bùi Thị Việt Xuân 1 07/11/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
486 32 320032141179 Nguyễn Thị Ngọc Phượng 1 28/12/1996 14CTXH Khoa Tâm lý - Giáo dục
487 1 321011141108 Nguyễn Thị Thu Đông 1 10/07/1996 14STH Khoa Tiểu học - Mầm non
488 2 321011141129 Lý Thị Thủy Ngân 1 29/01/1996 14STH Khoa Tiểu học - Mầm non
489 3 321011141137 Trần Thị Nhung 1 20/04/1995 14STH Khoa Tiểu học - Mầm non
490 4 321011141166 Võ Thị Tường Vi 1 26/08/1996 14STH Khoa Tiểu học - Mầm non


Tải thông báo TẠI ĐÂY

Tác giả bài viết: Phòng CTSV

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Điện thoại

Văn phòng
(Hồ sơ, học bổng,
chính sách,...)
 0236 3841323 (line 106)
Ký túc xá
(Liên quan KTX)
 0236 3  732 562