23:57 ICT Chủ nhật, 19/11/2017

Menu

Liên kết nội bộ




Thăm dò ý kiến

Bạn có thường xuyên vào mail office 365 để nhận thông tin từ Phòng Công tác sinh viên không ?

Thường xuyên.

Thỉnh thoảng.

Ít vào.

Chưa bao giờ.

Trang nhất » Tin Tức » Thông báo mới

Danh sách sinh viên chưa thực hiện nghĩa vụ đóng bảo hiểm y tế năm học 2013 - 2014

Thứ tư - 15/01/2014 22:43
Danh sách sinh viên chưa thực hiện nghĩa vụ đóng bảo hiểm y tế năm học 2013 - 2014

Danh sách sinh viên chưa thực hiện nghĩa vụ đóng bảo hiểm y tế năm học 2013 - 2014

Những sinh viên có tên trong danh sách không được xếp điểm rèn luyện loại tốt trở lên trong học kỳ I năm học 2013 - 2014...
Theo thống kê của y tế Nhà trường, hiện nay còn 280 sinh  viên (có danh sách đính kèm) chưa thực hiện nghĩa vụ đóng Bảo hiểm y tế. Nhà trường thông báo:
- Sinh viên có tên trong danh sách nộp tiền Bảo hiểm y tế cho y tế Nhà trường trước ngày 22/01/2014
- Không xếp điểm rèn luyện từ loại tốt trở lên trong học kỳ I năm học 2013 - 2014 cho những sinh viên có tên trong danh sách.

Danh sách sinh viên chưa thực hiện đóng bảo hiểm y tế

STT HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NỮ LỚP NGÀNH HỌC KHOA
1 15/05/1990   10CTT2 Toán-Tin Toán
2 Đỗ Thị Ngọc Điệp 27/09/1992 X 10CTT3 Toán-Tin Toán
3 Nguyễn Xuân Hạnh 26/05/1984   10CTT3 Toán-Tin Toán
4 Trần Thế Hoan 10/08/1988   10CTT3 Toán-Tin Toán
5 Ngô Ngọc Kế 02/09/1985   10CTT3 Toán-Tin Toán
6 Hoàng Văn Tuấn 29/08/1991   10CTT3 Toán-Tin Toán
7 Lê Như Ý 20/05/1991   10CTT3 Toán-Tin Toán
8 Nguyễn Hữu Công 08/06/1982   11ST Sư phạm Toán học Toán
9 Nguyễn Văn Đợi 08/08/1992   11ST Sư phạm Toán học Toán
10 Bríu Hiếu 12/11/1992   11ST Sư phạm Toán học Toán
11 Nguyễn Văn Hùng 06/07/1986   11ST Sư phạm Toán học Toán
12 Nguyễn Thị Thiên Thanh 04/03/1992 X 11ST Sư phạm Toán học Toán
13 Tân 22/11/1992   11CTUD1 Toán ứng dụng Toán
14 Mai Đăng Hùng 12/05/1991   11CTUD2 Toán ứng dụng Toán
15 Nguyễn Thị Kim Oanh 12/05/1993 X 11CTUD2 Toán ứng dụng Toán
16 Nguyễn Văn Quốc 12/05/1993   11CTUD2 Toán ứng dụng Toán
17 Nguyễn Minh Cường 22/04/1992   12CTUD Toán ứng dụng Toán
18 Đỗ Anh Đức 04/10/1990   10SPT Sư phạm Tin học Tin học
19 Phạm Thị Hằng 04/08/1992 X 10SPT Sư phạm Tin học Tin học
20 A Rất Thưng 23/12/1990   10SPT Sư phạm Tin học Tin học
21 Trần Nguyễn Hữu Tuệ 29/04/1992   10SPT Sư phạm Tin học Tin học
22 Nguyễn Tuấn 15/07/1992   10SPT Sư phạm Tin học Tin học
23 Nguyễn Việt Hải 17/08/1991   10CNTT1 Công nghệ Thông tin Tin học
24 Lê Thị Diễm Hằng 25/11/1992 X 10CNTT1 Công nghệ Thông tin Tin học
25 Phan Khắc Hiếu 05/07/1992   10CNTT1 Công nghệ Thông tin Tin học
26 Võ Thị Mỹ Hòa 01/01/1992 X 10CNTT1 Công nghệ Thông tin Tin học
27 Đàm Thị Liên 08/02/1991 X 10CNTT1 Công nghệ Thông tin Tin học
28 Đỗ Phú Quý 14/11/1991   10CNTT1 Công nghệ Thông tin Tin học
29 Phạm Hoàng 31/07/1992   10CNTT1 Công nghệ Thông tin Tin học
30 Nguyễn Vĩnh Hiếu 03/08/1993   10CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học
31 Phạm Phi Hoàng 20/11/1991   10CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học
32 Lê Văn Nam 02/09/1992   10CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học
33 Huỳnh Ngọc Chương 10/07/1991   10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
34 Nguyễn Văn Đạt 16/06/1991   10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
35 Võ Lê Hoàng Dũng 17/03/1992   10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
36 Hồ Ngọc Trung Huy 19/08/1992   10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
37 Nguyễn Đình Huy 23/11/1992   10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
38 Lê Văn Khải 28/03/1991   10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
39 Võ Thị Lời 28/12/1991 X 10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
40 Nguyễn Văn Luật 02/10/1992   10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
41 Nguyễn Đình Minh 22/02/1992   10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
42 Trần Hữu Minh 06/11/1992   10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
43 Lê Thị Mỹ Nhơn 07/12/1992 X 10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
44 Nguyễn Hồng Sơn 08/04/1992   10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
45 Phan Thị Sương 23/08/1992 X 10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
46 Phạm Lê Minh Tân 12/09/1992   10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
47 Lê Thị Phương Thảo 29/02/1992 X 10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
48 Dương Văn Phước Thiện 30/07/1992   10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
49 Đặng Hồng Thịnh 20/03/1992   10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
50 Trần Thị Thu Thủy 01/08/1990 X 10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
51 Hồ Thanh Tùng 05/08/1990   10CNTT3 Công nghệ Thông tin Tin học
52 Trương Ngọc Âu 20/11/1991   10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
53 Bùi Hoàng Điểm 06/09/1992 X 10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
54 Hồ Minh Đức 09/09/1992   10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
55 Nguyễn Thị Hiền 20/12/1992 X 10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
56 Đoàn Trung Hiếu 23/07/1992   10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
57 Nguyễn Đình Bảo Khoa 27/11/1992   10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
58 Phùng Văn Kiên 28/10/1992   10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
59 Nguyễn Minh Mãi 09/01/1992   10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
60 Nguyễn Phương Nam 21/09/1989   10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
61 Trần Phước Nhân 16/04/1992   10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
62 Nguyễn Quốc Phong 17/10/1992   10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
63 Phan Hồ Tân 17/05/1992   10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
64 Lê Nguyễn Hoàng Thịnh 01/03/1991   10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
65 Phạm Minh Thu 03/10/1990   10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
66 Trần Hữu Tím 20/02/1992   10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
67 Nguyễn Thanh Trung 21/03/1992   10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
68 Nguyễn Thành Tuấn 13/02/1991   10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
69 Chu Thị Thanh Vân 05/07/1992 X 10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
70 Đoàn Ngọc 08/02/1992   10CNTT4 Công nghệ Thông tin Tin học
71 Huỳnh Bá Nghĩa 02/02/1991   11SPT Sư phạm Tin học Tin học
72 Nguyễn Đức Tiên 01/06/1993   11SPT Sư phạm Tin học Tin học
73 Nguyễn Phương Hoàng 01/10/1993 X 11CNTT1 Công nghệ Thông tin Tin học
74 Phạm Thị Diện 10/01/1993 X 11CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học
75 Hoàng Thị 18/06/1993 X 11CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học
76 Nguyễn Thị Kim Hoàng 28/06/1993 X 11CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học
77 Nguyễn Tấn Huy 21/10/1993   11CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học
78 Trần Thị Kim Nguyệt 07/01/1993 X 11CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học
79 Lê Trung Phát 14/01/1993   11CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học
80 Phan Thị Hồng Phượng 25/08/1992 X 11CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học
81 Võ Thị Quý 19/06/1992 X 11CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học
82 Nguyễn Thị Quyền 21/11/1993 X 11CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học
83 Lý Giang San 11/12/1993   11CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học
84 Lương Thị Kim Tiên 19/08/1993 X 11CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học
85 Nguyễn Quang Trung 25/01/1992   11CNTT2 Công nghệ Thông tin Tin học
86 Nguyễn Thanh Bình 20/01/1994   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
87 Lê Thị Cúc 07/04/1994 X 12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
88 Huỳnh Bá Duy 31/12/1992   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
89 Lê Văn Hiền 10/09/1993   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
90 Lê Thanh Hiển 12/05/1991   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
91 Vũ Thị Huyền 10/06/1993 X 12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
92 Nguyễn Duy Khoa 12/11/1994   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
93 Trần Trung Kiên 25/06/1993   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
94 Nguyễn Bá 12/02/1994   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
95 Lê Văn Long 14/12/1993   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
96 Nguyễn Phú Long 17/09/1994   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
97 Phan Hữu Long 26/06/1994   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
98 Nguyễn Anh Long 02/02/1994   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
99 Phan Đình Mãn 01/10/1992   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
100 Ngô Thế Minh 30/04/1993   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
101 Đỗ Hoàng Nam 09/08/1994   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
102 Nguyễn Minh Ngọc 27/01/1994   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
103 Võ Thị Thanh Nhàn 08/02/1994 X 12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
104 Trần Việt Nhân 14/10/1994   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
105 Đinh Công Quân 30/08/1993   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
106 Nguyễn Hữu Sinh 20/12/1994   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
107 Nguyễn Ngọc Thành 13/07/1994   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
108 Nguyễn Quý Tin 20/01/1994   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
109 Đoàn Thị Thùy Trân 03/01/1993 X 12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
110 Nguyễn Thị Ngọc Trân 28/04/1994 X 12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
111 Lê Thị Trang 29/10/1994 X 12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
112 Nguyễn Thanh Vĩnh 02/08/1990   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
113 Nguyễn Hoàng 30/07/1994   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
114 Trần Văn Vững 30/05/1991   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
115 Trần Minh Vương 14/12/1994   12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
116 Đinh Thị Hồng Vương 19/02/1994 X 12CNTT Công nghệ Thông tin Tin học
117 Lê Hồng Đức 19/09/1990   12LCNTT Liên thông CNTT Tin học
118 Nguyễn Khắc Trung 29/04/1987   12LCNTT Liên thông CNTT Tin học
119 Trương Tấn Chánh 10/02/1992   10SVL Sư phạm Vật lý Vật lý
120 Bling Hiêm 28/06/1991   10SVL Sư phạm Vật lý Vật lý
121 Đỗ Quang Đại 28/03/1987   10CVL Vật lý học Vật lý
122 Nguyễn Thị Hoa 02/10/1991 X 10CVL Vật lý học Vật lý
123 Trương Thị Mỹ Linh 02/01/1992 X 10CVL Vật lý học Vật lý
124 Trần Nhật Vỹ 17/01/1992   10CVL Vật lý học Vật lý
125 Lê Nguyễn Thanh Hằng 30/10/1993 X 11CVL Vật lý học Vật lý
126 Trương Quang Vinh 28/01/1993   12SVL Sư phạm Vật lý Vật lý
127 Lê Nhật Bay 22/02/1993 X 11CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học
128 Nguyễn Thị Đan 22/04/1993 X 11CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học
129 Võ Thị Ngọc Hiếu 15/12/1993 X 11CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học
130 Đặng Thị Mỹ Huệ 22/05/1993 X 11CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học
131 Trương Kiều Linh 25/04/1993 X 11CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học
132 Trần Thị Thư 22/07/1993 X 11CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học
133 Nguyễn Thị Anh Thư 14/09/1993 X 11CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học
134 Phạm Thị Thúy 28/08/1992 X 11CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học
135 Nguyễn Thị Việt Trinh 25/07/1992 X 11CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học
136 Võ Thị Ngọc Tứ 13/12/1993 X 11CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học
137 Nguyễn Thị Thu Vân 28/09/1993 X 11CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học
138 Đỗ Thanh Nhạn 10/05/1993 X 12CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học
139 Dương Thị Uyên Thảo 17/02/1994 X 12CHD Hóa học (Hóa dược) Hóa học
140 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 14/09/1994 X 12CQM Khoa học môi trường Hóa học
141 Đinh Văn Thiện 15/11/1993   11SS2 Sư phạm Sinh học Sinh-MT
142 Đỗ Thị Bích Ngân 23/05/1991 X 10CBC Báo chí Ngữ văn
143 Chu Thị Chiêm 08/04/1991 X 10CVH1 Văn học Ngữ văn
144 Nguyễn Thị Thanh Huyền 10/08/1989 X 10CVH1 Văn học Ngữ văn
145 Nguyễn Thị Minh Uyên 01/12/1991 X 10CVH1 Văn học Ngữ văn
146 Nguyễn Thị Điểm 02/07/1992 X 10CVH2 Văn học Ngữ văn
147 Lê Tấn Quân 02/01/1992   10CVH2 Văn học Ngữ văn
148 Nguyễn Thị Thơm 20/04/1992 X 10CVH2 Văn học Ngữ văn
149 Nguyễn Thị Thuỳ Trâm 15/01/1992 X 10CVH3 Văn học Ngữ văn
150 Lữ Văn Ba 05/06/1991   11SNV Sư phạm Ngữ Văn Ngữ văn
151 Alăng Crom 21/12/1992   11SNV Sư phạm Ngữ Văn Ngữ văn
152 Bríu  Liên 01/01/1988   11SNV Sư phạm Ngữ Văn Ngữ văn
153 Tưởng Thị Mai 20/03/1993 X 11SNV Sư phạm Ngữ Văn Ngữ văn
154 Nguyễn Thị Phương 05/08/1993 X 11SNV Sư phạm Ngữ Văn Ngữ văn
155 Trần Thị Trang 10/05/1993 X 11SNV Sư phạm Ngữ Văn Ngữ văn
156 Nguyễn Thị Anh 25/04/1993 X 11CBC Báo chí Ngữ văn
157 Bùi Công Lý Bình 29/10/1992   11CBC Báo chí Ngữ văn
158 Vũ Đình Cương 28/12/1992   11CBC Báo chí Ngữ văn
159 Nguyễn Thị Kim Dung 14/01/1993 X 11CBC Báo chí Ngữ văn
160 Dương Văn Dũng 10/02/1993   11CBC Báo chí Ngữ văn
161 Nguyễn Văn Dương 28/02/1993   11CBC Báo chí Ngữ văn
162 Huỳnh Bảo Duy 01/11/1993   11CBC Báo chí Ngữ văn
163 Đinh Văn Hạnh 18/01/1993   11CBC Báo chí Ngữ văn
164 Nguyễn Thị Mỹ Hường 23/05/1992 X 11CBC Báo chí Ngữ văn
165 Nguyễn Ngọc Lễ 18/06/1993   11CBC Báo chí Ngữ văn
166 Phạm Tấn Lực 20/09/1993   11CBC Báo chí Ngữ văn
167 Lộ Thị Na 20/10/1993 X 11CBC Báo chí Ngữ văn
168 Lê Viết Khánh Nguyên 30/03/1992 X 11CBC Báo chí Ngữ văn
169 Hứa Vĩnh Nhân 10/06/1992   11CBC Báo chí Ngữ văn
170 Nguyễn Thị Lạc Tiên 28/10/1993 X 11CBC Báo chí Ngữ văn
171 Cao Văn Việt 24/10/1992   11CBC Báo chí Ngữ văn
172 Phan Quang Vinh 01/09/1993   11CBC Báo chí Ngữ văn
173 Trần Thị Kim Thiện 01/08/1994 X 12SNV Sư phạm Ngữ Văn Ngữ văn
174 Võ Thị Xuân Diễm 21/11/1994 X 12CBC1 Báo chí Ngữ văn
175 Nguyễn Thị Diên 24/12/1994 X 12CBC1 Báo chí Ngữ văn
176 Nguyễn Thị Minh Phường 29/01/1994 X 12CBC1 Báo chí Ngữ văn
177 Hoàng Phước Quang 11/03/1993   12CBC1 Báo chí Ngữ văn
178 Tưởng Anh Quốc 01/02/1994   12CBC1 Báo chí Ngữ văn
179 Phạm Thị Ngọc Ánh 18/08/1993 X 12CVH Văn học Ngữ văn
180 Nguyễn Công Hiệp 24/01/1992   12CVH Văn học Ngữ văn
181 Nguyễn Thị Diệu 08/08/1991 X 10SLS Sư phạm Lịch sử Lịch sử
182 Trần Anh Diệu 09/01/1992   10SLS Sư phạm Lịch sử Lịch sử
183 Nguyễn Văn Đức 25/03/1990   10SLS Sư phạm Lịch sử Lịch sử
184 Nguyễn Công Dũng 25/02/1990   10SLS Sư phạm Lịch sử Lịch sử
185 Hoàng Thanh Hiền 06/08/1990   10SLS Sư phạm Lịch sử Lịch sử
186 Nguyễn Thị Thu Kim 30/07/1992 X 10SLS Sư phạm Lịch sử Lịch sử
187 Vũ Đinh Quỳnh Lai 21/12/1992   10SLS Sư phạm Lịch sử Lịch sử
188 Nguyễn Thị Mỹ Lang 11/10/1991 X 10SLS Sư phạm Lịch sử Lịch sử
189 Hồ Minh 01/09/1991   10SLS Sư phạm Lịch sử Lịch sử
190 Trần Thị Phúc 20/04/1992 X 10SLS Sư phạm Lịch sử Lịch sử
191 Hoàng Thị Bình 04/07/1992 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
192 Ngô Thị Phương Chi 01/01/1991 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
193 Tô Thị Chung 06/08/1992 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
194 Võ Thị Cường 14/02/1992 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
195 Nguyễn Trung Đức 15/02/1992   10CVNH Việt Nam học Lịch sử
196 Phạm Thị Hồng Hạnh 03/04/1991 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
197 Mai Thị Hồng Hương 05/05/1992 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
198 Nguyễn Anh Linh 22/04/1991   10CVNH Việt Nam học Lịch sử
199 Võ Văn Mạnh 02/07/1992   10CVNH Việt Nam học Lịch sử
200 Trần Thị Trà My 12/10/1991 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
201 Bùi Thị Thùy Na 27/03/1992 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
202 Nguyễn Thị Thu Nghi 27/12/1992 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
203 Hà Văn Phong 02/02/1991   10CVNH Việt Nam học Lịch sử
204 Ngô Thị Kim Phương 06/08/1992 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
205 Lê Thị Thương Quý 05/04/1991 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
206 Nguyễn Thị Quỳnh 06/04/1992 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
207 Nguyễn Văn Thắng 11/02/1992   10CVNH Việt Nam học Lịch sử
208 Võ Thị Thanh Thu 22/11/1992 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
209 Huỳnh Thị Hoài Thương 03/02/1992 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
210 Nguyễn Thị Thương 24/10/1992 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
211 Phạm Thị Tiên 10/06/1992 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
212 Đậu Anh Tiến 30/06/1992   10CVNH Việt Nam học Lịch sử
213 Đặng Thị Thuý Vân 01/02/1992 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
214 Phạm Văn Việt 15/08/1992   10CVNH Việt Nam học Lịch sử
215 Võ Thị Ngọc Yến 05/01/1992 X 10CVNH Việt Nam học Lịch sử
216 Đỗ Hùng 23/03/1993   12CVNH Việt Nam học Lịch sử
217 Nguyễn Thị Thắm 10/08/1994 X 12CVNH Việt Nam học Lịch sử
218 Nguyễn Phước Trường 15/02/1987   12LCVNH Liên thông Việt Nam học Lịch sử
219 Phạm Văn Cương 22/03/1992   10SDL Sư phạm Địa lý Địa lý
220 Nguyễn Văn Dũng 19/05/1990   10SDL Sư phạm Địa lý Địa lý
221 Dương Thị Lan 05/09/1990 X 10SDL Sư phạm Địa lý Địa lý
222 Y Đló Niê 12/12/1991   10SDL Sư phạm Địa lý Địa lý
223 Nguyễn Đình Tài 16/11/1989   10SDL Sư phạm Địa lý Địa lý
224 Ngô Đình Hòa 12/06/1989   10CDL Địa lý học Địa lý
225 Lý Sỹ Bình 20/05/1993   11CDL Địa lý học Địa lý
226 Nguyễn Văn Thiện 20/08/1988   11CDL Địa lý học Địa lý
227 Lý Đức Tùng 09/11/1993   11CDL Địa lý học Địa lý
228 Lê Văn Nhân 13/07/1994   12SDL Sư phạm Địa lý Địa lý
229 Hồ Văn Tiếng 19/07/1992   12SDL Sư phạm Địa lý Địa lý
230 Nguyễn Trần Diễm Châu 25/01/1993 X 12CDDL Đial lý du lịch Địa lý
231 Phan Thị Thiên Hương 11/03/1993 X 12CDDL Đial lý du lịch Địa lý
232 Nguyễn Minh Quang 05/11/1993   12CDDL Đial lý du lịch Địa lý
233 Hồ Xuân Bảo 29/12/1992   10SGC Giáo dục Chính trị GDCTrị
234 Nguyễn Thế Hân 19/02/1992   10SGC Giáo dục Chính trị GDCTrị
235 Lê Viết Huy 10/07/1991   10SGC Giáo dục Chính trị GDCTrị
236 Phan Công Lực 20/02/1991   10SGC Giáo dục Chính trị GDCTrị
237 Tống Thị Thương 13/08/1991 X 10SGC Giáo dục Chính trị GDCTrị
238 Võ Văn Thương 10/12/1988   10SGC Giáo dục Chính trị GDCTrị
239 Nguyễn Đức Tuấn 05/03/1990   10SGC Giáo dục Chính trị GDCTrị
240 Nguyễn Xuân Bách 04/03/1992   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
241 Nguyễn Văn Biển 20/03/1992   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
242 Lê Mạnh Chiến 01/11/1992   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
243 Nguyễn Quang Diễn 09/03/1992   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
244 Đặng Thị 10/10/1992 X 10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
245 Nguyễn Văn 26/09/1991   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
246 Lê Văn Hải 10/08/1992   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
247 Triệu Quang Hiếu 08/01/1990   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
248 Phạm Văn Hòa 26/03/1991   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
249 Huỳnh Hùng 22/10/1989   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
250 Trương Văn Khang 16/06/1990   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
251 Võ Khoa Anh Kiệt 12/07/1992   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
252 Nguyễn Thành Lộc 05/05/1989   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
253 Võ Minh Nam 16/06/1986   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
254 Nguyễn Thanh Nhã 05/08/1992   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
255 Trần Nhàng 07/10/1991   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
256 Trương Minh Nhật 11/02/1992   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
257 Võ Văn Sơn 30/11/1990   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
258 Nguyễn Thị Thảo 06/06/1990 X 10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
259 Trần Thị Thơ 20/06/1992 X 10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
260 Nguyễn Văn Thọ 25/12/1990   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
261 Hứa Minh Thương 02/08/1991   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
262 Nguyễn Viết Trinh 11/02/1992   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
263 Nguyễn Duy Trưởng 12/02/1991   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
264 Trần Bá Tuân 03/11/1991   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
265 Hoàng Quốc Việt 17/01/1991   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
266 Nguyễn Thanh Việt 28/11/1991   10STQ Giáo dục TC - QP GDCTrị
267 Lê Thị Thuỳ Dung 09/01/1994 X 12SGC Giáo dục Chính trị GDCTrị
268 Võ Thị Hạnh 13/07/1994 X 12SGC Giáo dục Chính trị GDCTrị
269 Hồ Văn Hiếu 03/04/1994   12SGC Giáo dục Chính trị GDCTrị
270 Đồng Thị Thuỳ Liễu 23/10/1993 X 12SGC Giáo dục Chính trị GDCTrị
271 Bùi Văn Thọ 21/07/1994   12SGC Giáo dục Chính trị GDCTrị
272 Nguyễn Thị Trường Vi 10/04/1994 X 12SGC Giáo dục Chính trị GDCTrị
273 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 29/12/1994 X 12CTXH Công tác xã hội TLGD
274 Trần Đình Thuỷ Tiên 21/06/1994 X 12CTXH Công tác xã hội TLGD
275 Pơloong Bới 05/08/1991   11STH1 Giáo dục Tiểu học Tiểu học-MN
276 Alăng Thị Hiền 01/04/1991 X 11STH1 Giáo dục Tiểu học Tiểu học-MN
277 Châu Quốc Tuyến 01/01/1991   11STH1 Giáo dục Tiểu học Tiểu học-MN
278 Trần Văn 02/03/1991   11STH1 Giáo dục Tiểu học Tiểu học-MN
279 Trần Văn Duy 22/11/1991   11STH2 Giáo dục Tiểu học Tiểu học-MN
280 Lê Thị Ngọc Mai 22/03/1994 X 12SMN2 Giáo dục Mầm non Tiểu học-MN



Danh sách có 280 sinh viên

Tải danh sách gốc tại đây

Tác giả bài viết: Phòng Công tác sinh viên

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Điện thoại

Văn phòng
(Hồ sơ, học bổng,
chính sách,...)
 0236 3841323 (line 106)
Ký túc xá
(Liên quan KTX)
 0236 3  732 562