21:10 EDT Thứ bảy, 19/08/2017

Menu

Liên kết nội bộ




Thăm dò ý kiến

Bạn có thường xuyên vào mail office 365 để nhận thông tin từ Phòng Công tác sinh viên không ?

Thường xuyên.

Thỉnh thoảng.

Ít vào.

Chưa bao giờ.

Trang nhất » Tin Tức » Học bổng sinh viên

Danh sách sinh viên chính quy được cấp học bổng khuyến khích học tập học kỳ I, năm học 2012-2013

Thứ tư - 10/04/2013 06:11
TB

TB

Sinh viên có tên trong danh sách cần mang thẻ sinh viên đến Tổ Tài vụ trường để nhận học bổng.
Nhà trường đã nhận những thông tin phản hồi về học bổng khuyến khích học tập của sinh viên chính quy học kỳ I, năm học 2012-2013 từ các khoa gửi đến Phòng Công tác sinh viên để cùng phối hợp xem xét, kiểm tra và lên danh sách chính thức. Tải danh sách học bổng khuyến khích học tập Tại đây 


KHOA TOÁN
KHOA TIN
KHOA VẬT LÝ
KHOA HÓA
KHOA SINH MÔI TRƯỜNG
KHOA NGỮ VĂN
KHOA LỊCH SỬ
KHOA ĐỊA LÝ
KHOA GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ
KHOA TIỂU HỌC - MẦM NON
KHOA TÂM LÝ - GIÁO DỤC

KHOA TOÁN
STT Họ tên Lớp Điểm
TB Chung
Học Tập
Điểm
Thưởng
Điểm Xét
HB
X.Loại
Điểm
Xét HB
Điểm
Rèn
Luyện
X.Loại
Rèn
Luyện
Mức nhận
HB
Ghi chú
1 Nguyễn Thị Hạnh 09ST 8,88   8,88 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
2 Hoàng Văn Hoan 09ST 8,67 0,20 8,87 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
3 Cao Thị Thuỳ Dung 09ST 8,82   8,82 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
4 Võ Thanh Dũng 09ST 8,78   8,78 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
5 Nguyễn Văn Đức 09ST 8,77   8,77 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
6 Nguyễn Thị Thu Sương 10ST 8,76 0,20 8,96 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
7 Nguyễn Thị Thu 10ST 8,46 0,20 8,66 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
8 Trần Thị Lành 10ST 8,53   8,53 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
9 Hà Thị Mỹ Lai 10ST 8,46   8,46 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi  
10 Lương Thanh Toại 11ST 8,55   8,55 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
11 Lê Nguyễn Hồng 11ST 8,46   8,46 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
12 Cao Thị Thanh Thủy 11ST 8,20   8,20 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
13 Nguyễn Thị Mai Sương 11ST 8,13   8,13 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
14 Lê Sơn Trà 11ST 7,75 0,30 8,05 Giỏi 89 Tốt Giỏi Lớp trưởng
15 Huỳnh Thanh Thảo 11ST 8,03   8,03 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
16 Dương Phước Luân 12ST 8,16 0,30 8,46 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp trưởng
17 Nguyễn Hiền Thảo 12ST 8,01   8,01 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
18 Nguyễn Thị Loan 12ST 7,84   7,84 Khá 89 Tốt Khá  
19 Nguyễn Thánh Trâm 12ST 7,65   7,65 Khá 89 Tốt Khá  
20 Trương Hồ Thiên Long 12ST 7,44 0,20 7,64 Khá 93 X.Sắc Khá Lớp phó ĐS
21 Lê Thị Hạnh 12ST 7,59   7,59 Khá 85 Tốt Khá  
22 Văn Thị Anh Thư 09CTT2 8,63 0,20 8,83 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
23 Nguyễn Thị Ái Vân 09CTT2 8,77   8,77 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
24 Nguyễn Ngọc Huyền 09CTT2 8,34 0,20 8,54 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
25 Lê Thị Hồng Sương 09CTT2 8,52   8,52 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
26 Trương Thị Bích Vân 09CTT1 8,15 0,30 8,45 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
27 Phạm Thị Thê 09CTT2 8,44   8,44 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
28 Võ Thị Ni Na 09CTT2 8,36   8,36 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
29 Bùi Thị Kim Tuyền 09CTT2 8,28   8,28 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
30 Văn Thanh Thúy 09CTT2 7,94 0,30 8,24 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
31 Nguyễn Thị Hương 10CTT1 8,81 0,20 9,01 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó KL
32 Trần Quốc Trung 10CTT1 8,51 0,20 8,71 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó VTM
33 Hoàng Thị 10CTT1 8,51   8,51 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
34 Huỳnh Quang Tâm 10CTT2 8,29 0,20 8,49 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó LĐ
35 Trương Thị Nguyệt 10CTT3 8,44   8,44 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
36 Trịnh Thị Thảo Hằng 10CTT1 8,42   8,42 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
37 Nguyễn Thị Thanh Thúy 10CTT1 8,22 0,20 8,42 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
38 Huỳnh Thị Thu Hiền 10CTT1 8,15 0,20 8,35 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
39 Lê Thị Hoàng Oanh 10CTT2 8,35   8,35 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
40 Nguyễn Thị Kim Hạnh 10CTT2 8,04 0,30 8,34 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
41 Lê Dương Thượng Hiếu 10CTT1 8,31   8,31 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
42 Ngô Thị Thanh Bình 10CTT3 8,09 0,20 8,29 Giỏi 89 Tốt Giỏi Lớp phó ĐS
43 Phạm Thị Thanh Thủy 10CTT3 8,09 0,20 8,29 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
44 Trần Thị Thanh Lợi 10CTT3 8,26   8,26 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
45 Phạm Thị An 11CTUD2 8,38 0,20 8,58 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
46 Nguyễn Thị Như Anh 11CTUD2 8,29   8,29 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
47 Huỳnh Thị Mỹ Hạnh 11CTUD2 8,28   8,28 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
48 Đặng Nguyễn Hạ Giang 11CTUD2 8,18   8,18 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
49 Trần Thị Phương Dung 11CTUD1 8,08   8,08 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
50 Trà Thị Thanh Hoa 11CTUD1 7,97 0,30 8,27 Giỏi 79 Khá Khá Bí thư CĐ
51 Nguyễn Thị Minh Trâm 11CTUD1 8,24   8,24 Giỏi 79 Khá Khá  
52 Võ Nguyễn Đình Khoa 11CTUD1 7,76 0,20 7,96 Khá 93 X.Sắc Khá Lớp phó HT
53 Huỳnh Thị Thu Nga 11CTUD2 7,73 0,20 7,93 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó ĐS
54 Huỳnh Thị Thùy Linh 11CTUD2 7,91   7,91 Khá 88 Tốt Khá  
55 Hồ Thị Trang 12CTUD 7,85 0,30 8,15 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
56 Trương Thị Kim Chi 12CTUD 8,08   8,08 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
57 Cao Thị Lợi 12CTUD 7,87   7,87 Khá 82 Tốt Khá  
58 Nguyễn Thị Ánh 12CTUD 7,60 0,20 7,80 Khá 89 Tốt Khá Lớp phó ĐS
59 Nguyễn Thị Bích Ngọc 12CTUD 7,79   7,79 Khá 83 Tốt Khá  
60 Đoàn Thị Thanh Nga 12CTUD 7,67   7,67 Khá 89 Tốt Khá  
61 Nguyễn Thị Thảo Phương 12CTUD 7,61   7,61 Khá 81 Tốt Khá  
62 Nguyễn Thị Ái Ly 12CTUD 7,29 0,20 7,49 Khá 91 X.Sắc Khá Lớp phó HT

KHOA TIN
STT Họ tên Lớp Điểm
TB Chung
Học Tập
Điểm
Thưởng
Điểm Xét
HB
X.Loại
Điểm
Xét HB
Điểm
Rèn
Luyện
X.Loại
Rèn
Luyện
Mức nhận
HB
Ghi chú
1 Nguyễn Thị Mai Thủy 09SPT 8,88   8,88 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
2 Nguyễn Thị Lan Hương 09SPT 8,75   8,75 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
3 Nguyễn Thị Huệ 09SPT 8,41 0,30 8,71 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
4 Nguyễn Văn Thành 09SPT 8,35 0,30 8,65 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
5 Trịnh Thị Mỹ Nương 10SPT 7,91   7,91 Khá 85 Tốt Khá  
6 Ngô Thị Liên 10SPT 7,52 0,20 7,72 Khá 93 X.Sắc Khá Phó bí thư CĐ
7 Trần Thị Đoan Trinh 10SPT 7,69   7,69 Khá 87 Tốt Khá  
8 Dương Quỳnh Như 10SPT 7,50   7,50 Khá 85 Tốt Khá  
9 Nguyễn Thị Loan 11SPT 7,59 0,20 7,79 Khá 77 Khá Khá Lớp phó ĐS
10 Lê Thị Thảo Nguyên 11SPT 7,32 0,30 7,62 Khá 79 Khá Khá Bí thư CĐ
11 Nguyễn Thị Kim Quỳnh 11SPT 7,52   7,52 Khá 79 Khá Khá  
12 Dương Thị Minh Tâm 11SPT 7,28   7,28 Khá 83 Tốt Khá  
13 Phan Thị Mỹ Trâm 11SPT 7,02 0,20 7,22 Khá 81 Tốt Khá Phó bí thư CĐ
14 Nguyễn Trường Giang 12SPT 8,74   8,74 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi  
15 Võ Thành Đạt 12SPT 8,13   8,13 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
16 Từ Khắc Nghĩa 12SPT 7,72 0,30 8,02 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
17 Lê Văn  Tuấn 12SPT 7,79 0,20 7,99 Khá 89 Tốt Khá Lớp phó CTXH
18 Đặng Thị Thu Hằng 12SPT 7,65 0,30 7,95 Khá 87 Tốt Khá Bí thư CĐ
19 Ngô Thị Ni 09CNTT2 9,14   9,14 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc  
20 Nguyễn Văn Linh 09CNTT3 8,41 0,60 9,01 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng;GK Đoàn TP
21 Phạm Nguyên Đức 09CNTT2 9,00   9,00 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc  
22 Ngô Quang Hùng 09CNTT2 8,79 0,30 9,09 X.Sắc 87 Tốt Giỏi Lớp trưởng
23 Nguyễn Tấn Quốc 09CNTT1 8,90   8,90 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
24 Phan Hoàng Thạch 09CNTT2 8,68 0,20 8,88 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
25 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 09CNTT3 8,63 0,20 8,83 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
26 Trịnh Thị Như Hợi 09CNTT3 8,60 0,20 8,80 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
27 Trịnh Thị Na 09CNTT3 8,53 0,20 8,73 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
28 Phan Viết Dũng 09CNTT3 8,73   8,73 Giỏi 81 Tốt Giỏi  
29 Tống Kim Ngân 09CNTT2 8,61   8,61 Giỏi 82 Tốt Giỏi  
30 Trần Hữu Trung 09CNTT1 8,57   8,57 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
31 Phan Thị Quỳnh Nhi 09CNTT3 8,79   8,79 Giỏi 79 Khá Khá  
32 Võ Lê Anh Thư 10CNTT3 8,35 0,20 8,55 Giỏi 85 Tốt Giỏi Lớp phó ĐS
33 Lê Văn Hoàn 10CNTT1 8,03 0,30 8,33 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
34 Trương Thị Hạnh 10CNTT2 7,97 0,20 8,17 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
35 Phạm Văn 10CNTT1 7,83 0,30 8,13 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
36 Trần Thị Thu Thủy 10CNTT3 8,12   8,12 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
37 Nguyễn Diễm Thanh 10CNTT3 7,90 0,20 8,10 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Ủy viên LCĐ
38 Nguyễn Thị Tâm 10CNTT3 8,08   8,08 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
39 Nguyễn Thị Hồng Nhung 10CNTT2 8,02   8,02 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
40 Nguyễn Thị Thúy Hằng 10CNTT3 7,98   7,98 Khá 79 Khá Khá  
41 Nguyễn Thị Thanh Thủy 10CNTT2 7,93   7,93 Khá 85 Tốt Khá  
42 Bùi Mai Phương 10CNTT3 7,72 0,20 7,92 Khá 91 X.Sắc Khá Phó bí thư CĐ
43 Nguyễn Hữu Quyết 10CNTT2 7,85   7,85 Khá 91 X.Sắc Khá Ủy viên CĐ
44 Nguyễn Đăng Vân 10CNTT4 7,77   7,77 Khá 89 Tốt Khá  
45 Hà Thị Thảo 10CNTT2 7,75   7,75 Khá 85 Tốt Khá  
46 Nguyễn Ngọc Kim Ngân 10CNTT1 7,65   7,65 Khá 85 Tốt Khá  
47 Trần Mạnh Hiền 10CNTT3 7,32 0,30 7,62 Khá 86 Tốt Khá Bí thư CĐ
48 Trần Nguyễn Yến Hoa 10CNTT4 7,62   7,62 Khá 85 Tốt Khá  
49 Trương Thị Ngọc Ánh 11CNTT2 8,22 0,20 8,42 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
50 Đoàn Đình Thi 11CNTT2 7,74 0,30 8,04 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
51 Nguyễn Thị Kim Hoàng 11CNTT2 7,42 0,20 7,62 Khá 93 X.Sắc Khá Phó bí thư CĐ
52 Thái Thị Anh Nga 11CNTT1 7,25 0,30 7,55 Khá 91 X.Sắc Khá Lớp trưởng
53 Đinh Trí Hùng 11CNTT2 7,52   7,52 Khá 93 X.Sắc Khá  
54 Cao Thị Thanh Huyền 11CNTT1 7,22 0,20 7,42 Khá 93 X.Sắc Khá Lớp phó ĐS
55 Trần Duy Đạt 11CNTT2 7,36   7,36 Khá 89 Tốt Khá  
56 Đồng Diễm Thúy 11CNTT1 7,14   7,14 Khá 82 Tốt Khá  
57 Lê Thị Hậu 11CNTT3 7,07   7,07 Khá 89 Tốt Khá  
58 Lê Công Quốc 12CNTT 7,91 0,30 8,21 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
59 Hồ Thị Hoài Thương 12CNTT 7,96   7,96 Khá 87 Tốt Khá  
60 Lưu Thị Kim Hạnh 12CNTT 7,88   7,88 Khá 85 Tốt Khá  
61 Lê Thị Trang 12CNTT 7,59   7,59 Khá 77 Khá Khá  
62 Ngô Thị Lan Hương 12CNTT 7,47   7,47 Khá 79 Khá Khá  
63 Đinh Công Quân 12CNTT 7,21   7,21 Khá 77 Khá Khá  
64 Dương Văn Cương 12CNTT 7,14   7,14 Khá 79 Khá Khá  
65 Kim Thị Hiền 12CNTT 7,12   7,12 Khá 83 Tốt Khá  
66 Trần Thị Huệ 12LCNTT 7,96 0,30 8,26 Giỏi 85 Tốt Giỏi Lớp Trưởng

KHOA VẬT LÝ

STT Họ  tên Lớp Điểm
TB Chung
Học Tập
Điểm
Thưởng
Điểm Xét
HB
X.Loại
Điểm
Xét HB
Điểm
Rèn
Luyện
X.Loại
Rèn
Luyện
Mức nhận
HB
Ghi chú
1 Lý Thị Bảo Trâm 09SVL 8,93 0,20 9,13 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó HT
2 Phan Thế Hiếu 09SVL 8,82 0,30 9,12 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
3 Lê Thị Minh Phương 09SVL 8,79 0,20 8,99 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó VTM
4 Trần Xuân Thiên Thanh 09SVL 8,95   8,95 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
5 Đinh Thị Vĩnh Liên 09SVL 8,64 0,30 8,94 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
6 Nguyễn Quang 10SVL 8,78 0,30 9,08 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
7 Châu Thị Thanh Hằng 10SVL 8,81   8,81 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
8 Nguyễn Tấn Ngọc 10SVL 8,52 0,20 8,72 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
9 Trần Thị Kim Ánh 10SVL 8,67   8,67 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
10 Ngô Thị Thảo Sương 10SVL 8,61   8,61 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
11 Nguyễn Thị Thúy An 11SVL 8,98 0,30 9,28 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
12 Trần Thị ái Trinh 11SVL 8,57   8,57 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
13 Lê Thị Mỹ Hạnh 11SVL 8,14 0,20 8,34 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
14 Trần Thị Anh Thư 11SVL 8,24   8,24 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
15 Phạm Thị Nguyệt 11SVL 8,06   8,06 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
16 Đỗ Thị Phúc 11SVL 8,04   8,04 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
17 Bùi Văn Quang Thông 12SVL 9,21 0,20 9,41 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp phó HT
18 Thái Thiên Bảo 12SVL 9,04 0,30 9,34 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
19 Nguyễn Văn Ngọc 12SVL 9,14   9,14 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc  
20 Huỳnh Thị Ngọc Anh 12SVL 8,89   8,89 Giỏi 84 Tốt Giỏi  
21 Đinh Thị Nguyệt Thanh 12SVL 8,71   8,71 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
22 Lương Thị Thùy Linh 12SVL 8,66   8,66 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi  
23 Nguyễn Tố Trinh 12SVL 8,43   8,43 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi  
24 Phạm Hồng Châu 09CVL 8,15 0,30 8,45 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
25 Nguyễn Thị Ngần 09CVL 8,08 0,20 8,28 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
26 Mãng 09CVL 8,25   8,25 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
27 Phan Thị Si 09CVL 8,22   8,22 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
28 Phạm Thị Chi 09CVL 8,15   8,15 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
29 Phạm Thị Thuỳ Trang 10CVL 8,23   8,23 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
30 Nguyễn Thị Trà Giao 10CVL 8,02   8,02 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
31 Đặng Thị Hồng Hải 10CVL 7,74 0,20 7,94 Khá 91 X.Sắc Khá Phó bí thư CĐ
32 Trần Thị Bông 10CVL 7,73 0,20 7,93 Khá 85 Tốt Khá Lớp phó ?
33 Nguyễn Lê Tuyền 11CVL 8,35 0,20 8,55 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó ?
34 Hoàng Đặng Tiểu Linh 11CVL 7,94   7,94 Khá 79 Khá Khá  
35 Trần Thị Thu 11CVL 7,59   7,59 Khá 79 Khá Khá  
36 Lê Nguyễn Thanh Hằng 11CVL 7,40   7,40 Khá 79 Khá Khá  
37 Nguyễn Thị Điền 11CVL 7,26   7,26 Khá 85 Tốt Khá  
38 Bảo 12CVL 8,86   8,86 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
39 Bùi Thị Quỳnh Giao 12CVL 8,05   8,05 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
40 Nguyễn Thị Thu Ba 12CVL 7,76   7,76 Khá 85 Tốt Khá  
41 Nguyễn Quang Đại 12CVL 7,64   7,64 Khá 85 Tốt Khá  
42 Nguyễn Phan Minh Thảo 12CVL 7,59   7,59 Khá 85 Tốt Khá  
43 Phạm Thị Ngọc Quỳnh 12CVL 7,14 0,30 7,44 Khá 89 Tốt Khá Bí thư

KHOA HÓA HỌC

STT Họ tên Lớp Điểm
TB Chung
Học Tập
Điểm
Thưởng
Điểm Xét
HB
X.Loại
Điểm
Xét HB
Điểm
Rèn
Luyện
X.Loại
Rèn
Luyện
Mức nhận
HB
Ghi chú
1 Tôn Nữ Thanh Nhàn 09SHH 8,88 0,30 9,18 X.Sắc 93 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng 
2 Phùng Phan Huyền Quyên 09SHH 8,94 0,20 9,14 X.Sắc 93 X.Sắc X.Sắc Lớp phó HT
3 Hoàng Châu Thanh Thảo 09SHH 8,92 0,20 9,12 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó VTM
4 Võ Thị Thanh Thủy 09SHH 8,88   8,88 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
5 Đỗ Thị Ly 09SHH 8,48 0,30 8,78 Giỏi 88 Tốt Giỏi Bí thư
6 Nguyễn Trương Thiện 10SHH 9,15 0,20 9,35 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp phó HT
7 Đào Thị Ngọc Sương 10SHH 8,58   8,58 Giỏi 82 Tốt Giỏi  
8 Lê Thị Hòa 10SHH 8,54   8,54 Giỏi 83 Tốt Giỏi  
9 Vỏ Thị Tiếp 10SHH 8,47   8,47 Giỏi 83 Tốt Giỏi  
10 Nguyễn Vương Hoài Thư 11SHH 8,56   8,56 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
11 Trương Thị Vương Mão 11SHH 8,29 0,20 8,49 Giỏi 84 Tốt Giỏi Lớp phó VTM
12 Đồng Thị Ngọc Trâm 11SHH 8,39   8,39 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
13 Đoàn Thị Sa Li 11SHH 8,37   8,37 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
14 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 11SHH 8,28   8,28 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
15 Huỳnh Thị Thanh Thuyền 12SHH 8,89   8,89 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
16 Phan Nguyễn Phương Thảo 12SHH 8,30 0,20 8,50 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
17 Lê Phương Thảo 12SHH 8,36   8,36 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
18 Phan Thị Thanh Nhàn 12SHH 8,36   8,36 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
19 Lê Ngọc Dung 12SHH 8,35   8,35 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
20 Trần Ngọc Huyền Vy 09CHP 8,63   8,63 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
21 Phạm Thị Thảo Ly 09CHP 8,23 0,20 8,43 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
22 Nguyễn Thị Thanh Huyền 09CHP 8,38   8,38 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
23 Lê Phú 09CHP 8,12 0,20 8,32 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
24 Nguyễn Thị Thảo Ly 10CHP 8,45 0,30 8,75 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
25 Tôn Nữ Anh Đào 10CHP 8,42 0,20 8,62 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
26 Trần Thanh Phượng 10CHP 8,22 0,20 8,42 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó HT
27 Huỳnh Thị Ly 10CHP 8,32   8,32 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
28 Đỗ Thị Thanh Hằng 10CHP 8,11   8,11 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
29 Phạm Thị Hồng Vi 11CHP 7,85 0,20 8,05 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó VTM
30 Huỳnh Thị Lệ Trang 11CHP 8,02   8,02 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi  
31 Nguyễn Thị Trúc 11CHP 8,44   8,44 Giỏi 79 Khá Khá  
32 Huỳnh Thị Tường Vi 11CHP 7,97   7,97 Khá 91 X.Sắc Khá  
33 Nguyễn Thị Thu 11CHP 7,66 0,20 7,86 Khá 94 X.Sắc Khá Phó bí thư CĐ
34 Đặng Thị Hoài Thương 11CHP 7,61 0,20 7,81 Khá 79 Khá Khá Lớp phó HT
35 Trần Thị Kim Thùy 11CHP 7,81   7,81 Khá 79 Khá Khá  
36 Phạm Thị Hậu 12CHP 7,96   7,96 Khá 85 Tốt Khá  
37 Trần Thị Nga 12CHP 7,39   7,39 Khá 85 Tốt Khá  
38 Trần Thị Yến Nhung 12CHP 7,34   7,34 Khá 85 Tốt Khá  
39 Nguyễn Thị Thu Sương 12CHP 7,34   7,34 Khá 85 Tốt Khá  
40 Nguyễn Phạm Thu Hiền 12CHP 7,31   7,31 Khá 85 Tốt Khá  
41 Trương Thị Hạ 12CHP 7,30   7,30 Khá 85 Tốt Khá  
42 Nguyễn Lê Quốc Sỹ 12CHP 7,24   7,24 Khá 85 Tốt Khá  
43 Đinh Thị Hồng Thảo 09CHD 8,36 0,20 8,56 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó VTM
44 Đặng Thị Trâm 09CHD 8,33 0,20 8,53 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
45 Nguyễn Đoan Trang 09CHD 8,21 0,20 8,41 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
46 Hồ Trương Quỳnh Châu 09CHD 8,15 0,20 8,35 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
47 Trần Thị Thu Thùy 09CHD 8,26   8,26 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
48 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 10CHD 8,13 0,20 8,33 Giỏi 97 X.Sắc Giỏi Lớp phó VTM
49 Võ Thị Thu Trang 10CHD 8,22   8,22 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
50 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 10CHD 7,78 0,30 8,08 Giỏi 89 Tốt Giỏi Lớp trưởng
51 Tôn Nữ Thị Bông 10CHD 7,99   7,99 Khá 85 Tốt Khá  
52 Huỳnh Thị Bích Liên 10CHD 7,97   7,97 Khá 85 Tốt Khá  
53 Mai Ngọc Huyên 11CHD 8,01 0,30 8,31 Giỏi 89 Tốt Giỏi Lớp trưởng
54 Lưu Thị Tuyết Minh 11CHD 8,18   8,18 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
55 Đoàn Minh Tuấn 11CHD 7,98 0,20 8,18 Giỏi 85 Tốt Giỏi Lớp phó ĐS
56 Trương Kiều Linh 11CHD 8,09   8,09 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
57 Thái Thị Thu Thủy 11CHD 8,08   8,08 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
58 Trần Thị Ngọc Ánh 12CHD 8,48   8,48 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
59 Đỗ Thanh Nhạn 12CHD 8,12   8,12 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
60 Nguyễn Thị Hồng Nhung 12CHD 8,03   8,03 Giỏi 84 Tốt Giỏi  
61 Lê Thị Vỹ Dạ 12CHD 7,96   7,96 Khá 85 Tốt Khá  
62 Võ Thị Thu Nhàn 12CHD 7,92   7,92 Khá 84 Tốt Khá  
63 Phạm Thị Thu Thảo 12CHD 7,89   7,89 Khá 83 Tốt Khá  
64 Trần Thị Mỹ Ly 09CQM 8,85 0,30 9,15 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
65 Nguyễn Hoàng Yến 09CQM 9,01   9,01 X.Sắc 91 X.Sắc X.Sắc  
66 Nguyễn Thị Thanh Hoàng 09CQM 8,99   8,99 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
67 Mai Nguyễn Hải Yến 09CQM 8,64 0,20 8,84 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
68 Nguyễn Sang 10CQM 8,42 0,20 8,62 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
69 Trần Công Lâm 10CQM 8,03 0,30 8,33 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
70 Trần Thị Hồng Vy 10CQM 8,32   8,32 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
71 Nguyễn Hữu Cưu 10CQM 7,94 0,20 8,14 Giỏi 89 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ
72 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 10CQM 7,90   7,90 Khá 85 Tốt Khá  
73 Nguyễn Thị Thanh Thuận 11CQM 8,14 0,20 8,34 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
74 Lê Thị Phượng 11CQM 8,22   8,22 Giỏi 83 Tốt Giỏi  
75 Nguyễn Thị Nguyệt 11CQM 8,09   8,09 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
76 Đặng Văn Long 11CQM 7,70 0,30 8,00 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
77 Nguyễn Thu Thảo 11CQM 7,98   7,98 Khá 85 Tốt Khá  
78 Nguyễn Thị Thu Thảo 12CQM 7,76 0,20 7,96 Khá 83 Tốt Khá Lớp phó HT
79 Nguyễn Thị Hoa 12CQM 7,61   7,61 Khá 85 Tốt Khá  
80 Huỳnh Thị Kim Hằng 12CQM 7,51   7,51 Khá 85 Tốt Khá  
81 Lương Thị Bích Thủy 12CQM 7,49   7,49 Khá 81 Tốt Khá  
82 Nguyễn Thị Thanh Trâm 12CQM 7,18 0,30 7,48 Khá 89 Tốt Khá Lớp trưởng

KHOA SINH MÔI TRƯỜNG

STT Họ tên Lớp Điểm
TB Chung
Học Tập
Điểm
Thưởng
Điểm Xét
HB
X.Loại
Điểm
Xét HB
Điểm
Rèn
Luyện
X.Loại
Rèn
Luyện
Mức nhận
HB
Ghi chú
1 Nguyễn Thị Hương Giang 09SS 8,83 0,30 9,13 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
2 Nguyễn Thị Kim Chung 09SS 8,62 0,20 8,82 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
3 Lê Thị Thoa 09SS 8,53 0,20 8,73 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
4 Nguyễn Thị Ly Ly 10SS 8,37 0,20 8,57 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
5 Trịnh Thị Bé Tiên 10SS 8,26   8,26 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
6 Hồ Thị Ngọc Diệp 10SS 7,85 0,40 8,25 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi UVLCĐ; GCNĐoàn ĐHĐN
7 Bùi Thị Nguyên Nữ 10SS 8,22   8,22 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
8 Hồ Hải Sơn 10SS 8,18   8,18 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi  
9 Võ Nguyễn Quỳnh Trang 10SS 7,92 0,20 8,12 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
10 Nguyễn Thị Hoa 11SS1 8,66   8,66 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
11 Nguyễn Thị Minh Trinh 11SS1 8,44 0,20 8,64 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
12 Tôn Lê Phương Dung 11SS2 8,21 0,30 8,51 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
13 Lê Thị Hồng Nhung 11SS2 8,49   8,49 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
14 Lê Thị Hiền 11SS2 8,23 0,20 8,43 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
15 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 11SS1 8,42   8,42 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
16 Thái Kiều Ngân 11SS2 7,89 0,40 8,29 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó; GK. SVTL Trường
17 Trần Thị Kiều Oanh 11SS1 7,93 0,30 8,23 Giỏi 89 Tốt Giỏi Bí thư CĐ
18 Hoàng Thị Nhung 11SS1 7,99 0,20 8,19 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
19 Trần Thị Kiều Thảo 12SS 9,24 0,30 9,54 X.Sắc 95 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
20 Huỳnh Thị Tường Vy 12SS 8,78   8,78 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
21 Dương Thị Thu Thủy 12SS 8,64   8,64 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
22 Bùi Tấn Lâm 12SS 8,24 0,30 8,54 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
23 Phạm Thị Tuyến 12SS 8,52   8,52 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
24 Đỗ Thị Thu 12SS 8,48   8,48 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
25 Đỗ Thị Yến 12SS 8,47   8,47 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
26 Nguyễn Thu Phương 09CSM 8,67 0,50 9,17 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ; GK Trường
27 Võ Thị Thu Thảo 09CSM 8,64 0,30 8,94 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
28 Tôn Thất Lê Vinh 10CSM 8,80 0,30 9,10 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
29 Ngô Thị Lệ Thủy 10CSM 8,87   8,87 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
30 Lê Hà Yến Nhi 11CTM 8,81   8,81 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
31 Trần Nhật Phương 11CTM 8,08 0,40 8,48 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó, GK Trường 
32 Bùi Đoàn Tiến 11CTM 8,17 0,30 8,47 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
33 Nguyễn Thị Hồng Trinh 11CTM 8,46   8,46 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
34 Phan Nhật Trường 12CTM 8,96   8,96 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
35 Phan Thị Hiền Trang 12CTM 8,63 0,30 8,93 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
36 Nguyễn Thị Phương Thảo 12CTM 8,66   8,66 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
37 Nguyễn Bảo Ngọc 12CTM 8,59   8,59 Giỏi 83 Tốt Giỏi  
38 Nguyễn Thị Phương 12CTM 8,52   8,52 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
39 Nguyễn Đỗ Hương Giang 12CNSH 8,75 0,30 9,05 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
40 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 12CNSH 8,80   8,80 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
41 Nguyễn Thị Việt Hồng 12CNSH 8,75   8,75 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
42 Phan Thị Thảo Nhi 12CNSH 8,69   8,69 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
43 Vũ Mạnh Trường 12CNSH 8,57   8,57 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
KHOA NGỮ VĂN

STT Họ tên Lớp Điểm
TB Chung
Học Tập
Điểm
Thưởng
Điểm Xét
HB
X.Loại
Điểm
Xét HB
Điểm
Rèn
Luyện
X.Loại
Rèn
Luyện
Mức nhận
HB
Ghi chú
1 Thái Thị Thu Hoài 09SNV 8,62 0,30 8,92 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
2 Hồ Thị Duyên 09SNV 8,55 0,20 8,75 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
3 Hồ Thị Kiều Trang 09SNV 8,68   8,68 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
4 Nguyễn Thị Mai Thu 09SNV 8,44 0,20 8,64 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
5 Nguyễn Thị 09SNV 8,25 0,30 8,55 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
6 Hoàng Thị Thái 10SNV 8,68 0,20 8,88 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
7 Lê Thị Kim 10SNV 8,86   8,86 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
8 Nguyễn Thị Nhung 10SNV 8,41 0,30 8,71 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
9 Lê Thị Ki Na 10SNV 8,67   8,67 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
10 Nguyễn Thị Kim Việt 10SNV 8,51   8,51 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
11 Trần Nguyễn Thùy Trang 11SNV 9,14 0,20 9,34 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp phó VTM
12 Lê Thị ánh Vọng 11SNV 9,08   9,08 X.Sắc 88 Tốt Giỏi  
13 Nguyễn Thu 11SNV 8,52   8,52 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
14 Trần Thị Kim Nghĩa 11SNV 8,18 0,20 8,38 Giỏi 88 Tốt Giỏi Lớp phó ĐS
15 Nguyễn Thị Huế 11SNV 8,36   8,36 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
16 Nguyễn Thị Phương Thảo 11SNV 8,36   8,36 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
17 Hứa Bách Thảo 11SNV 8,23   8,23 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
18 Nguyễn Thị Hà Quyên 12SNV 8,27 0,30 8,57 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
19 Lưu Lê Uyên 12SNV 8,08 0,30 8,38 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
20 Bùi Thị Yến 12SNV 8,11   8,11 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
21 Đàm Thị Ngân 12SNV 8,10   8,10 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
22 Nguyễn Thị Minh 12SNV 8,24   8,24 Giỏi 79 Khá Khá  
23 Lê Thị Nữ Hương 12SNV 8,14   8,14 Giỏi 79 Khá Khá  
24 Trần Nguyễn Yến Vi 12SNV 7,92 0,20 8,12 Giỏi 79 Khá Khá Lớp phó KL
25 Nguyễn Thị Diệp 09CVH3 8,26 0,30 8,56 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
26 Dương Thị Thu 09CVH3 8,44   8,44 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
27 Hồ Thị Xuân 09CVH3 8,41   8,41 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
28 Dương Thị Thơm 09CVH3 8,20 0,20 8,40 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó KL
29 Hoàng Thị ánh Sáng 09CVH1 8,10 0,30 8,40 Giỏi 84 Tốt Giỏi Bí thư CĐ
30 Lê Thị Thu Trà 09CVH2 8,36   8,36 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
31 Hoàng Thị Hằng 09CVH3 8,15 0,20 8,35 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
32 Phan Thị Thảo 09CVH3 8,35   8,35 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
33 Nguyễn Thị Thùy 09CVH2 8,33   8,33 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
34 Nguyễn Thị Thanh Nhã 09CVH1 8,11 0,20 8,31 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
35 Nguyễn Thị Hóa 09CVH2 8,30   8,30 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
36 Lê Thị Thu Hiền 09CVH2 8,23   8,23 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
37 Nguyễn Thị Hương Mại 09CVH1 8,19   8,19 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
38 Bùi Thị Phương Hằng 09CVH2 8,17   8,17 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
39 Nguyễn Văn Đức 10CVH1 8,42 0,30 8,72 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
40 Nguyễn Thanh Trà 10CVH2 8,43 0,20 8,63 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
41 Võ Thị Thuý Ngân 10CVH3 8,40 0,20 8,60 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
42 Phạm Duy Hòa 10CVH2 8,49   8,49 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
43 Hoàng Thị Năm 10CVH3 8,42   8,42 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
44 Huỳnh Thị Lệ 10CVH1 8,16 0,20 8,36 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
45 Lê Thị Linh 10CVH1 8,04 0,30 8,34 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
46 Đỗ Thị Hương Giang 10CVH3 8,28   8,28 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
47 Hà Thị Thương Trúc 10CVH3 8,03 0,20 8,23 Giỏi 89 Tốt Giỏi Ủy viên LCĐ
48 Hồ Ngọc Diên 10CVH3 8,19   8,19 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
49 Nguyễn Thị Thanh Ngân 10CVH2 7,98 0,20 8,18 Giỏi 83 Tốt Giỏi Lớp phó HT
50 Đoàn Thị Luật Thương 10CVH3 8,13   8,13 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
51 Ngô Thị Ngọc Diễm 10CVH1 7,92 0,20 8,12 Giỏi 86 Tốt Giỏi Lớp phó HT
52 Hoàng Thị Hằng 10CVH2 8,08   8,08 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
53 Bùi Thị Hằng 10CVH1 7,82 0,20 8,02 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó; Phó BTLCĐ
54 Nguyễn Thị Mỹ 10CVH1 7,97   7,97 Khá 86 Tốt Khá  
55 Trần Thị Phương Thảo 10CVH1 7,97   7,97 Khá 86 Tốt Khá  
56 Lê Thị Bích Tâm 11CVH 8,36 0,20 8,56 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
57 Trương Khắc 11CVH 8,32 0,20 8,52 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó PT
58 Trương Văn Lâm 11CVH 8,21 0,20 8,41 Giỏi 81 Tốt Giỏi lớp phó KL
59 Trần Thị Phương Thảo 11CVH 8,41   8,41 Giỏi 84 Tốt Giỏi  
60 Phạm Thị Thuỳ Linh 11CVH 8,39   8,39 Giỏi 84 Tốt Giỏi  
61 Nguyễn Hoàng Linh 12CVH 7,92   7,92 Khá 85 Tốt Khá  
62 Kim Hồng Vân 12CVH 7,89   7,89 Khá 85 Tốt Khá  
63 Nguyễn Thị Nhàn 12CVH 7,71   7,71 Khá 85 Tốt Khá  
64 Trần Thị Tú Trinh 12CVH 7,48 0,20 7,68 Khá 75 Khá Khá Lớp phó ĐS
65 Trịnh Thanh Nga 12CVH 7,56   7,56 Khá 85 Tốt Khá  
66 Nguyễn Thị Hoài Thương 12CVH 7,31 0,20 7,51 Khá 90 X.Sắc Khá Lớp phó KL
67 Trương Thị Mỹ Ly 12CVH 7,34   7,34 Khá 75 Khá Khá  
68 Vương 09CVHH 8,88 0,30 9,18 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
69 Phan Thị Huyền Trâm 09CVHH 8,61 0,30 8,91 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
70 Phan Thị Hoài Thư 09CVHH 8,46 0,20 8,66 Giỏi 86 Tốt Giỏi Lớp phó VTM
71 Lê Thị Huệ 09CVHH 8,43 0,20 8,63 Giỏi 86 Tốt Giỏi Lớp phó HT
72 Nguyễn Thị Xuân Quý Nga 09CVHH 8,49   8,49 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
73 Trịnh Hiền Thu 09CVHH 8,48   8,48 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
74 Trương Thị Thúy Vi 10CVHH 8,14 0,20 8,34 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
75 Lê Ngọc Quý 10CVHH 8,22   8,22 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
76 Phạm Thị Hoàng Ny 09CBC 8,70 0,20 8,90 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
77 Ngô Ngọc Quang 09CBC 8,58 0,30 8,88 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
78 Nguyễn Thị Bích Ngân 09CBC 8,67 0,20 8,87 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó VTM
79 Nguyễn Thị Hoài Tiến 09CBC 8,63   8,63 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
80 Huỳnh Thị Bình An 09CBC 8,19 0,20 8,39 Giỏi 88 Tốt Giỏi Lớp phó HT
81 Trần Hồng Phượng 10CBC 8,51 0,30 8,81 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
82 Trương Thị Lễ 10CBC 8,59 0,20 8,79 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
83 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 10CBC 8,74   8,74 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
84 Bùi Xuân Tân 10CBC 8,73   8,73 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
85 Nguyễn Thị Hiếu 10CBC 8,49 0,20 8,69 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
86 Nguyễn Thị Mỹ Kim 11CBC 8,82 0,30 9,12 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
87 Đào Thị 11CBC 8,33 0,20 8,53 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
88 Nguyễn Thị Minh Phước 11CBC 8,52   8,52 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
89 Phạm Tấn Lực 11CBC 8,41   8,41 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
90 Nguyễn Đức Thảo   Vy 11CBC 8,24   8,24 Giỏi 82 Tốt Giỏi  
91 Lê Thuỵ Xuân Dương 12CBC1 8,42 0,30 8,72 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
92 Nguyễn Duy Thi 12CBC1 8,21 0,20 8,41 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
93 Ngô Thị Kim Ngân 12CBC2 8,36   8,36 Giỏi 81 Tốt Giỏi  
94 Nguyễn Thị Hồng 12CBC2 8,15   8,15 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
95 Nguyễn Thị Ngọc 12CBC2 8,13   8,13 Giỏi 80 Tốt Giỏi  
96 Đỗ Quốc Phi 12CBC1 7,90 0,20 8,10 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó VTM
97 Hồ Ngân 12CBC2 8,16   8,16 Giỏi 79 Khá Khá  
98 Nguyễn Thị 12CBC1 7,79 0,20 7,99 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó HT
99 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 12CBC1 7,98   7,98 Khá 80 Tốt Khá  
100 Nguyễn Thị Bình 12CBC2 7,98   7,98 Khá 80 Tốt Khá  
KHOA LỊCH SỬ

STT Họ tên Lớp Điểm
TB Chung
Học Tập
Điểm
Thưởng
Điểm Xét
HB
X.Loại
Điểm
Xét HB
Điểm
Rèn
Luyện
X.Loại
Rèn
Luyện
Mức nhận
HB
Ghi chú
1 Lê Thị Thanh Thương 09SLS 8,56   8,56 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi  
2 Lê Thị Phương Ly 09SLS 8,29 0,20 8,49 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
3 Phạm Hồ Khánh Linh 09SLS 8,44   8,44 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi  
4 Phan Diệu Linh 09SLS 8,18 0,20 8,38 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
5 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 09SLS 8,32   8,32 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi  
6 Nguyễn Tuấn Anh 10SLS 8,25 0,30 8,55 Giỏi 100 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
7 Trần Thị Nga 10SLS 8,22 0,20 8,42 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
8 Phạm Thị Thanh Thúy 10SLS 8,30   8,30 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi  
9 Phạm Thị Vân 10SLS 8,17   8,17 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
10 Trần Thị Phúc 10SLS 8,10   8,10 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi  
11 Nguyễn Thị Duyên 11SLS 7,99 0,30 8,29 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng;
12 Nguyễn Thị An 11SLS 7,78 0,30 8,08 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
13 Võ Thị Thu Nhi 11SLS 7,83 0,20 8,03 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
14 Hoàng Thị Chi 11SLS 7,96 0,20 8,16 Giỏi 79 Khá Khá Lớp phó HT
15 Hà Nữ Thục Đoan 11SLS 7,68 0,20 7,88 Khá 79 Khá Khá Lớp phó VTM
16 Nay H' Bim 11SLS 7,86   7,86 Khá 85 Tốt Khá  
17 Trần Thị Xuyến 12SLS 8,64 0,20 8,84 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
18 Trần Thị Mỹ Linh 12SLS 8,44   8,44 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
19 Y Hảo 12SLS 8,35   8,35 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
20 Lê Thị Hồng 12SLS 8,14 0,20 8,34 Giỏi 85 Tốt Giỏi Lớp phó KL
21 Hoàng Thị Hồng Ngọc 12SLS 8,31   8,31 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
22 Phạm Thị Thu Hương 12SLS 8,30   8,30 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
23 Nguyễn Thị Thanh Tịnh 12SLS 8,27   8,27 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
24 Lê Bảo Hoài Dung 09CVNH 8,45 0,20 8,65 Giỏi 98 X.Sắc Giỏi Lớp phó VTM
25 Nguyễn Thị Nhật Trinh 09CVNH 8,44 0,20 8,64 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
26 Lê Thị Lành 09CVNH 8,45   8,45 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi  
27 Phạm Thị Hiền Lương 09CVNH 8,40   8,40 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
28 Lê Thị Kim Oanh 09CVNH 8,20 0,20 8,40 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó KL
29 Phạm Thị Lấm 10CVNH 7,90 0,30 8,20 Giỏi 100 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
30 Lê Thị Diệu Mi 10CVNH 7,84 0,30 8,14 Giỏi 97 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
31 Ngô Thị Kim Phương 10CVNH 8,10   8,10 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
32 Võ Thị Thanh Thu 10CVNH 8,09   8,09 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi  
33 Phùng Thị Thủy 10CVNH 7,88 0,20 8,08 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
34 Phạm Thị Anh Đào 11CVNH 7,96   7,96 Khá 92 X.Sắc Khá  
35 Lê Thị Phúc 11CVNH 7,89   7,89 Khá 91 X.Sắc Khá  
36 Nguyễn Thị Phượng 11CVNH 7,87   7,87 Khá 89 Tốt Khá  
37 Trần Thị Kiều Trang 12CVNH 7,79 0,30 8,09 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
38 Nguyễn Lê Vi Trinh 12CVNH 7,67 0,20 7,87 Khá 90 X.Sắc Khá Phó bí thư CĐ
39 Nguyễn Thị Trường Giang 12CVNH 7,81   7,81 Khá 85 Tốt Khá  
40 Nguyễn Thị Thu 12CVNH 7,78   7,78 Khá 85 Tốt Khá  
41 Nguyễn Thị Hóa 12CVNH 7,78   7,78 Khá 85 Tốt Khá  
42 Lê Ái Quốc 12CVNH 7,25 0,30 7,55 Khá 79 Khá Khá Lớp trưởng
43 Huỳnh Lê Ly 11LCVNH1 8,56 0,20 8,76 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
44 Võ Thị Yến 11LCVNH2 8,44 0,30 8,74 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
45 Tống Thị Sương Nhi 11LCVNH2 8,53 0,20 8,73 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
46 Lê Ngọc Hậu 11LCVNH1 8,59   8,59 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
47 Lê Thị 11LCVNH1 8,26 0,20 8,46 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
48 Trương Thị Nga 11LCVNH2 8,36   8,36 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
49 Hoàng Thị Ngọc Yến 11LCVNH2 8,11 0,20 8,31 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó VTM
50 Đinh Quốc Tuấn 11LCVNH1 7,99 0,30 8,29 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
51 Phạm Thị Huỳnh Trang 12LCVNH 8,38 0,20 8,58 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phóĐS
52 Nguyễn Thị Thu 12LCVNH 8,02 0,20 8,22 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó ?
KHOA ĐỊA LÝ

STT Họ tên Lớp Điểm
TB Chung
Học Tập
Điểm
Thưởng
Điểm Xét
HB
X.Loại
Điểm
Xét HB
Điểm
Rèn
Luyện
X.Loại
Rèn
Luyện
Mức nhận
HB
Ghi chú
1 Võ Thị Ngọc 09SDL 8,63 0,20 8,83 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó ?
2 Nguyễn Văn Hòa 09SDL 8,56 0,20 8,76 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó ?
3 Nguyễn Phú 09SDL 8,42 0,30 8,72 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
4 Đỗ Tiến Lộc 09SDL 8,39 0,20 8,59 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó ?
5 Huỳnh Thị Kim Ngân 09SDL 8,54   8,54 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
6 Trịnh Thị Phương 09SDL 8,52   8,52 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
7 Hoàng Thị Xuân 10SDL 8,16   8,16 Giỏi 83 Tốt Giỏi  
8 Lâm Thị Hồng 10SDL 8,07   8,07 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
9 Phạm Thị Bích Thảo 10SDL 7,76 0,30 8,06 Giỏi 87 Tốt Giỏi Bí thư CĐ
10 Trương Thị Lũy 10SDL 8,03   8,03 Giỏi 84 Tốt Giỏi  
11 Nguyễn Thị 10SDL 7,98   7,98 Khá 84 Tốt Khá  
12 Giang Thị Minh Hạnh 10SDL 7,93   7,93 Khá 85 Tốt Khá  
13 Lê Đại Dương 11SDL 8,91 0,20 9,11 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Phó bí thư CĐ
14 Đinh Tấn Ninh 11SDL 8,72 0,20 8,92 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó PT
15 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 11SDL 8,61 0,20 8,81 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
16 Lê Thị Lành 11SDL 8,49 0,20 8,69 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
17 Đỗ Thị Lài 11SDL 8,66   8,66 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
18 Phạm Thị Ái Vân 11SDL 8,62   8,62 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
19 Nguyễn Thị Thanh Sương 12SDL 7,31 0,20 7,51 Khá 87 Tốt Khá Lớp phó HT
20 Đoàn Thị Thu Hương 09CDL 8,86 0,20 9,06 X.Sắc 92 X.Sắc X.Sắc Lớp phó ĐS
21 Trần Quang Vẫn 09CDL 8,78   8,78 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
22 Trần Lê Bình Phương 09CDL 8,43 0,30 8,73 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
23 Phùng Bích Ngân 09CDL 8,56   8,56 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
24 Tống Thị Huyền Thu 09CDL 8,36   8,36 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
25 Lê Thị Hạnh 10CDL 8,09   8,09 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
26 Phạm Hoàng Anh 10CDL 7,61 0,30 7,91 Khá 91 X.Sắc Khá Phó bí thư CĐ
27 Huỳnh Thị Anh 10CDL 7,85   7,85 Khá 85 Tốt Khá  
28 Hòa Thị Diễm Hằng 10CDL 7,64 0,20 7,84 Khá 89 Tốt Khá Lớp phó VTM
29 Đặng Võ Quang 10CDL 7,77   7,77 Khá 87 Tốt Khá  
30 Lê Thị Hằng 11CDL 8,38   8,38 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
31 Trần Thị Huyền Trang 11CDL 8,16 0,20 8,36 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó PT
32 Lưu Thị 11CDL 7,95 0,20 8,15 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
33 Trần Văn Tiến 12CDMT 7,85   7,85 Khá 83 Tốt Khá  
34 Lê Thị Liên 12CDMT 7,72   7,72 Khá 80 Tốt Khá  
35 Lê Thị Hằng 12CDMT 7,64   7,64 Khá 80 Tốt Khá  
36 Phạm Thị Hợi 12CDMT 7,52   7,52 Khá 87 Tốt Khá  
37 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 12CDMT 7,14 0,30 7,44 Khá 87 Tốt Khá Bí thư CĐ
38 Lê Nhất Vương 12CDMT 7,44   7,44 Khá 80 Tốt Khá  
39 Nguyễn Thị Diễm Hương 12CDMT 7,32   7,32 Khá 87 Tốt Khá  
40 Ngô Thị Thu Phương 12CDDL 8,55 0,20 8,75 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
41 Trương Tuyết Ngân 12CDDL 7,42   7,42 Khá 83 Tốt Khá  

KHOA GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ
STT Họ tên Lớp Điểm
TB Chung
Học Tập
Điểm
Thưởng
Điểm Xét
HB
X.Loại
Điểm
Xét HB
Điểm
Rèn
Luyện
X.Loại
Rèn
Luyện
Mức nhận
HB
Ghi chú
1 Lê Văn Chuỳ 09SGC 8,58 0,30 8,88 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
2 Nguyễn Thủ Tuyên 09SGC 8,55 0,20 8,75 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
3 Lê Thái Bình 09SGC 8,43 0,30 8,73 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
4 Đỗ Thị Hồng 09SGC 8,65   8,65 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
5 Phan Thị Cam 10SGC 8,50 0,20 8,70 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó ?
6 Nguyễn Thị Huyên 10SGC 8,53   8,53 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
7 Nguyễn Thị Thuý Di 10SGC 8,26 0,20 8,46 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
8 Trần Dương Vi Thảo 10SGC 8,15 0,30 8,45 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
9 Trần Thị Điểm 12SGC 8,21   8,21 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
10 Lê Thị Thuỳ Dung 12SGC 7,80 0,20 8,00 Giỏi 85 Tốt Giỏi Lớp phó HT
11 Đào Thị Thu Thủy 12SGC 7,81   7,81 Khá 82 Tốt Khá  
12 Nguyễn Thị Thủy 12SGC 7,77   7,77 Khá 84 Tốt Khá SN: 21/01/94
13 Lê Thị Thu Thảo 12SGC 7,76   7,76 Khá 83 Tốt Khá  
14 Trần Ngọc Chung 09STQ 9,38 0,20 9,58 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó HT
15 Trần Tuấn Thành 09STQ 9,06 0,30 9,36 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
16 Võ Thảo Trang 09STQ 9,07 0,20 9,27 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó ĐS
17 Phạm Quang Hưng 09STQ 8,81 0,30 9,11 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc Bí thư CĐ
18 Ngô Phi 09STQ 8,77 0,30 9,07 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc UVBCH Đoàn trường
19 Nguyễn Văn Vinh 10STQ 8,88 0,30 9,18 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp trưởng
20 Nguyễn Duy Thông 10STQ 8,58 0,30 8,88 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
21 Cao Đức Anh 10STQ 8,84   8,84 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi  
22 Võ Minh Nam 10STQ 8,53 0,20 8,73 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
23 Phạm Thị Hằng 10CDAN 8,87 0,20 9,07 X.Sắc 94 X.Sắc X.Sắc Lớp phó HT
24 Nguyễn Thị ánh Tuyết 10CDAN 8,98   8,98 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
25 Đinh Thị Bảo Yến 10CDAN 8,84   8,84 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Ủy viên CĐ

KHOA TIỂU HỌC - MẦM NON
STT Họ tên Lớp Điểm
TB Chung
Học Tập
Điểm
Thưởng
Điểm Xét
HB
X.Loại
Điểm
Xét HB
Điểm
Rèn
Luyện
X.Loại
Rèn
Luyện
Mức nhận
HB
Ghi chú
1 Lê Thi Mai 09STH2 8,99 0,20 9,19 X.Sắc 90 X.Sắc X.Sắc Lớp phó VTM
2 Phạm Thanh Tâm 09STH2 9,02   9,02 X.Sắc 88 Tốt Giỏi  
3 Đoàn Thị Kiều Oanh 09STH2 8,71 0,20 8,91 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
4 Nguyễn Thị Hoài Thu 09STH2 8,59 0,30 8,89 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
5 Nguyễn Thị Đông 09STH1 8,57 0,30 8,87 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
6 Nguyễn Thị Tầm Sơn 09STH1 8,86   8,86 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
7 Nguyễn Thị Thục Anh 09STH2 8,62 0,20 8,82 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
8 Đoàn Thị Nga 09STH2 8,80   8,80 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
9 Nguyễn Thị ái Thiện 10STH2 8,19 0,30 8,49 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
10 Phạm Thị Thanh Nhung 10STH1 8,07 0,30 8,37 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
11 Trần Thị Cảnh 10STH1 8,31   8,31 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
12 Đào Diệu Ngọc 10STH2 8,11 0,20 8,31 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
13 Đặng Thị Hoàng Anh 10STH1 7,96 0,20 8,16 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp phó ?
14 Trương Thị Phượng 10STH1 8,06   8,06 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
15 Nguyễn Hàn Uyên 10STH2 8,06   8,06 Giỏi 80 Tốt Giỏi  
16 Trần Trương Lê Phương 10STH2 8,04   8,04 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
17 Ngô Hạnh Trí 10STH1 8,03   8,03 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
18 Nguyễn Thị Phương Yến 10STH2 8,02   8,02 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
19 Nguyễn Thị Thúy Diệu 11STH2 8,46   8,46 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
20 Nguyễn Thị Lộc 11STH2 8,34   8,34 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
21 Trần Thị Hoàng Linh 11STH1 8,26   8,26 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
22 Lê Thị Thu Tuyền 11STH1 8,01 0,20 8,21 Giỏi 87 Tốt Giỏi Lớp phó ĐS
23 Lê Thị Kim Hoàn 11STH2 7,90 0,20 8,10 Giỏi 89 Tốt Giỏi Lớp phó HT
24 Trần Thị Kiều 11STH2 8,00   8,00 Giỏi 83 Tốt Giỏi  
25 Nguyễn Thị Hằng Min 11STH2 7,99   7,99 Khá 87 Tốt Khá  
26 Võ Thị Khương 11STH2 7,99   7,99 Khá 86 Tốt Khá  
27 Trần Thị Thương 11STH2 7,99   7,99 Khá 83 Tốt Khá  
28 Trần Thị Thanh Thảo 11STH2 7,95   7,95 Khá 85 Tốt Khá  
29 Đào Thị Thu Thảo 11STH2 7,95   7,95 Khá 83 Tốt Khá  
30 Hồ Thị Hiền 11STH1 7,92   7,92 Khá 85 Tốt Khá  
31 Nguyễn Thị Thảo 11STH1 7,92   7,92 Khá 85 Tốt Khá  
32 Nguyễn Thị Thu Thảo 12STH1 8,26 0,30 8,56 Giỏi 99 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng 
33 Trần Thị Quỳnh Trang 12STH2 8,22 0,30 8,52 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
34 Ngô Thị 12STH1 8,51   8,51 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
35 Lưu Thị Ly 12STH1 8,46   8,46 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
36 Phạm Thị Ngọc Diệp 12STH2 8,25 0,20 8,45 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
37 Nguyễn Thị Quỳnh 12STH1 8,40   8,40 Giỏi 82 Tốt Giỏi  
38 Trần Thị Ngọc Hiệp 12STH2 8,34   8,34 Giỏi 84 Tốt Giỏi  
39 Trần Thị Thuỳ Dung 12STH1 8,28   8,28 Giỏi 82 Tốt Giỏi  
40 Trương Hồng Phúc 12STH1 8,28   8,28 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
41 Mai Anh Nhi 12STH2 8,24   8,24 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
42 Đỗ Thị Minh Tâm 12STH1 8,23   8,23 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
43 Trần Thị Yến Nhi 12STH2 8,22   8,22 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
44 Trần Thị Thu 12STH2 8,22   8,22 Giỏi 84 Tốt Giỏi  
45 Ngô Thị Hồng 09SMN2 8,44 0,30 8,74 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
46 Nguyễn Thị Hằng 09SMN1 8,43 0,30 8,73 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
47 Lê Thị Hồng 09SMN1 8,38 0,30 8,68 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
48 Lê Thanh Vương 09SMN1 8,64   8,64 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi  
49 Nguyễn Thị Thủy 09SMN1 8,55   8,55 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
50 Nguyễn Thị Thu Nhi 09SMN1 8,39   8,39 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
51 Huỳnh Thị Lợi 09SMN2 8,35   8,35 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
52 Trương Thị Hường 09SMN1 8,26   8,26 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
53 Nguyễn Thị Ngoãn 09SMN1 8,24   8,24 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
54 Nguyễn Thị Minh Phương 10SMN2 8,47 0,20 8,67 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
55 Đỗ Thị ánh Hường 10SMN1 8,34 0,30 8,64 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
56 Võ Thị 10SMN2 8,24 0,30 8,54 Giỏi 95 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
57 Lê Thị Châu 10SMN1 8,48   8,48 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
58 Nguyễn Thị Nguyên 10SMN1 8,28 0,20 8,48 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
59 Vũ Thị Thảo 10SMN2 8,14 0,30 8,44 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
60 Nguyễn Thị Thư 10SMN2 8,38   8,38 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
61 Huỳnh Thị Thu Bích 10SMN2 8,16 0,20 8,36 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Lớp phó ĐS
62 Nguyễn Thị Qúy Anh 10SMN2 8,12 0,20 8,32 Giỏi 93 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
63 Đàm Thị Mai Loan 10SMN1 8,24   8,24 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
64 Trương Thị Hào 11SMN2 8,53   8,53 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
65 Nguyễn Thị Ly Phương 11SMN1 8,06 0,30 8,36 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
66 Phan Thị Hoài Thương 11SMN1 8,24   8,24 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
67 Nguyễn Thị Lan 11SMN2 8,00 0,20 8,20 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Lớp phó
68 Trần Nguyễn Thị Mộng 11SMN2 8,18   8,18 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
69 Huỳnh Thị Trinh 11SMN2 8,16   8,16 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
70 Nguyễn Thị Thu Hoài 11SMN1 8,15   8,15 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi  
71 Trần Thị Phượng 11SMN2 8,14   8,14 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
72 Nguyễn Thị Oanh 11SMN2 8,03   8,03 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
73 Trần Thị Thủy 11SMN1 8,02   8,02 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
74 Nguyễn Thị Hồng Nhung 12SMN1 8,62 0,30 8,92 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
75 Hồ Đắc Hạnh Nhân 12SMN2 8,27 0,30 8,57 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
76 Nguyễn Thị 12SMN2 8,57   8,57 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
77 Phạm Thị Thanh Liêm 12SMN1 8,15   8,15 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
78 Lê Thị Chinh 12SMN1 8,13   8,13 Giỏi 82 Tốt Giỏi  
79 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 12SMN1 8,10   8,10 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
80 Nguyễn Thị Ly Ly 12SMN1 8,09   8,09 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
81 Nguyễn Thị Thương 12SMN1 8,09   8,09 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
82 Huỳnh Thị Thanh Thúy 12SMN2 8,08   8,08 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
83 Tô Thị Hạnh 12SMN1 8,03   8,03 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
84 Nguyễn Thị Hoàng Trúc 12SMN2 8,03   8,03 Giỏi 86 Tốt Giỏi  
85 Đặng Thị Minh Thiện 12SMN1 8,01   8,01 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
86 Đoàn Thị Thanh Phượng 12SMN1 8,00   8,00 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
87 Nguyễn Thị Hồng 12SMN2 8,00   8,00 Giỏi 82 Tốt Giỏi  

KHOA TÂM LÝ - GIÁO DỤC
STT Họ tên Lớp Điểm
TB Chung
Học Tập
Điểm
Thưởng
Điểm Xét
HB
X.Loại
Điểm
Xét HB
Điểm
Rèn
Luyện
X.Loại
Rèn
Luyện
Mức nhận
HB
Ghi chú
1 Nguyễn Thị Kim Liên 09CTL 8,71 0,30 9,01 X.Sắc 96 X.Sắc X.Sắc GK Hội TN tpĐN
2 Nguyễn Minh Hải 09CTL 8,62 0,30 8,92 Giỏi 96 X.Sắc Giỏi Lớp trưởng
3 Trần Thị Mỹ Lệ 09CTL 8,51 0,20 8,71 Giỏi 94 X.Sắc Giỏi Phó bí thư CĐ
4 Nguyễn Thị Huyền Trang 09CTL 8,60   8,60 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
5 Phan Thị Thu Hương 09CTL 8,59   8,59 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
6 Phạm Thị Hồng Hạnh 09CTL 8,58   8,58 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
7 Nguyễn Mạnh Ly 09CTL 8,58   8,58 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
8 Lý Thị Thảo 10CTL 8,51 0,30 8,81 Giỏi 92 X.Sắc Giỏi Bí thư LCĐ
9 Phan Thị Khánh Ly 10CTL 8,59 0,20 8,79 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó VTM
10 Nguyễn Thị Phương 10CTL 8,68   8,68 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
11 Trần Thị Sen 11CTL 8,51   8,51 Giỏi 88 Tốt Giỏi  
12 Nguyễn Xuân Thảo 11CTL 8,48   8,48 Giỏi 89 Tốt Giỏi  
13 Phạm Thị Xuân Hường 11CTL 8,24 0,20 8,44 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
14 Nguyễn Thị Thùy Ngân 12CTL 8,24   8,24 Giỏi 85 Tốt Giỏi  
15 Đặng Thị Thúy 12CTL 8,11   8,11 Giỏi 87 Tốt Giỏi  
16 Bùi Công Anh Tuấn 12CTL 7,72 0,30 8,02 Giỏi 89 Tốt Giỏi Lớp trưởng
17 Nguyễn Danh Sáu 12CTXH 8,17 0,30 8,47 Giỏi 91 X.Sắc Giỏi Bí thư CĐ
18 Nguyễn Thị Minh Trang 12CTXH 8,27 0,20 8,47 Giỏi 90 X.Sắc Giỏi Lớp phó HT
19 Phạm Thị Cẩm Giang 12CTXH 8,07 0,20 8,27 Giỏi 85 Tốt Giỏi Phó bí thư CĐ

Tác giả bài viết: Phòng Công tác Sinh viên

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Điện thoại

Văn phòng
(Hồ sơ, học bổng,
chính sách,...)
 0236 3 841 846
Ký túc xá
(Liên quan KTX)
 0236 3  732 562